Worksheets03_TMDT
Total questions: 45
Worksheet time: 23mins
1) Amazon.com đã trải qua tất cả những điều sau, ngoại trừ:
A) Duy trì vị trí là trang thương mại điện tử B2C kiếm tiền số một trên thế giới.
B) Thúc đẩy tăng trưởng chủ yếu nhờ đa dạng hóa sản phẩm và sự hiện diện quốc tế.
C) Công bố lợi nhuận đầu tiên vào năm 2005
D) Được cấp bằng sáng chế tính năng 1-click cho phép khách hàng đặt hàng một cách an toàn mà không cần nhập lại thông tin cá nhân, thanh toán và giao hàng mỗi lần mua sắm.
2) Theo Internet Retailer (2009), khoảng ________ phần trăm người dùng Internet trưởng thành ở Mỹ mua sắm trực tuyến hoặc nghiên cứu thông tin mua hàng trực tuyến trước khi mua offline.
A) 25
B) 60
C) 65
D) 85
3) Mô tả nào sau đây không đúng về bán lẻ?
A) Một nhà bán lẻ là trung gian bán hàng.
B) Nhiều nhà sản xuất bán hàng trực tiếp cho người tiêu dùng và thông qua nhà bán buôn và nhà bán lẻ.
C) Bán lẻ điện tử (e-tailing) giúp nhà sản xuất bán hàng trực tiếp cho khách hàng dễ dàng hơn bằng cách loại bỏ trung gian.
D) Các công ty sản xuất nhiều sản phẩm, chẳng hạn như Procter & Gamble, không cần nhà bán lẻ để phân phối hiệu quả.
4) Những nhà bán lẻ bán hàng qua Internet được gọi là:
A) E-tailers (bán lẻ điện tử).
B) Disintermediaries (xóa bỏ trung gian).
C) Marketing managers (quản lý tiếp thị).
D) Multichannel marketers (tiếp thị đa kênh).
5) Sản phẩm nào sau đây không bán chạy trên Internet?
A) Thuốc lá.
B) Du lịch.
C) Ô tô.
D) Sức khỏe và làm đẹp.
6) Trong môi trường trực tuyến, những đặc điểm sản phẩm nào dưới đây KHÔNG tạo điều kiện thuận lợi cho việc bán hàng trực tuyến?
A) Các sản phẩm tương đối đắt tiền.
B) Nhận diện thương hiệu cao.
C) Dạng số hóa.
D) Sản phẩm được mua thường xuyên.
7) Đặc điểm của bán lẻ điện tử (e-tailing) là:
A) Cạnh tranh ở mức địa phương.
B) Quan hệ khách hàng kém ổn định hơn do giao tiếp ẩn danh.
C) Thay đổi giá cả tốn kém nhưng có thể thực hiện bất cứ lúc nào.
D) Cần ít nguồn lực hơn để tăng sự trung thành của khách hàng.
8) Những lợi ích lớn của thương mại điện tử đối với người mua bao gồm:
A) Tìm kiếm sản phẩm và dịch vụ không có ở cửa hàng địa phương.
B) Mua hàng theo nhóm.
C) Mua sắm toàn cầu.
D) Tất cả những điều trên.
9) Những lợi ích lớn của thương mại điện tử đối với người bán bao gồm tất cả những điều sau, ngoại trừ:
A) Bán hàng với giá rẻ hơn.
B) Chi phí chuỗi cung ứng thấp hơn.
C) Phản ứng nhanh chóng với nhu cầu của khách hàng.
D) Cạnh tranh với các công ty lớn hơn.
10) Phương pháp kinh doanh mà công ty tạo ra doanh thu để duy trì hoạt động và đạt được mục tiêu được định nghĩa tốt nhất là:
A) Kế hoạch chiến lược (Strategic plan).
B) Tuyên bố sứ mệnh (Mission statement).
C) Mô hình kinh doanh (Business model).
D) Kế hoạch tiếp thị (Marketing plan).
11) Mô hình kinh doanh B2C được QVC, Sharper Image và Lands' End sử dụng là:
A) Tiếp thị trực tiếp bởi các công ty đặt hàng qua thư.
B) Bán hàng trực tiếp bởi nhà sản xuất.
C) E-tailers thuần túy (Pure-play e-tailers).
D) Nhà bán lẻ click-and-mortar.
12) Dựa trên kênh phân phối được sử dụng, loại nào sau đây không phải là phân loại mô hình B2C?
A) E-tailers thuần túy.
B) Nhà bán lẻ click-and-mortar.
C) Trung tâm thương mại trực tuyến (Internet malls).
D) Trung tâm chẩn đoán y khoa trực tuyến.
13) Dựa trên kênh phân phối được sử dụng, mô hình kinh doanh B2C của Dell được phân loại là:
A) Tiếp thị trực tiếp bởi công ty đặt hàng qua thư.
B) E-tailers thuần túy.
C) Nhà bán lẻ click-and-mortar.
D) Bán hàng trực tiếp bởi nhà sản xuất.
14) Một mô hình kinh doanh mà công ty bán hàng qua nhiều kênh tiếp thị đồng thời được định nghĩa tốt nhất là:
A) Mô hình kinh doanh đa kênh (Multichannel business model).
B) Mô hình kinh doanh đồng thời (Concurrent business model).
C) Tiếp thị trực tiếp (Direct marketing).
D) Tăng cường doanh thu (Revenue enhancement).
15) Tiếp thị được thực hiện trực tuyến giữa bất kỳ người bán và người mua nào được định nghĩa tốt nhất là:
A) Cá nhân hóa (Personalization).
B) Tiếp thị trực tiếp (Direct marketing).
C) Tiếp thị mục tiêu (Target marketing).
D) Tiếp thị đa kênh (Multichannel marketing).
16) Các lợi thế cạnh tranh của quy trình phân phối phương tiện kiểu "kéo" bao gồm tất cả các điều sau, ngoại trừ:
A) Cải thiện sự hài lòng của khách hàng và giá cả tốt hơn.
B) Tiết kiệm chi phí lớn trong việc lưu giữ hàng tồn kho sản phẩm hoàn chỉnh.
C) Dòng tiền tốt hơn cho nhà sản xuất.
D) Tạo môi trường sản xuất theo hàng loạt (Build-to-stock).
17) Các công ty bán hàng trực tiếp cho người tiêu dùng qua Internet mà không duy trì kênh bán hàng vật lý được mô tả là:
A) Cửa hàng click-and-mortar.
B) Các nhà tiếp thị lan truyền (Viral marketers).
C) E-tailers ảo (Pure-play e-tailers).
D) Mạng xã hội.
18) Chiến lược tiếp thị của Sears được mô tả tốt nhất là:
A) Chiến lược cửa hàng vật lý (Brick-and-mortar strategy).
B) Chiến lược trung tâm dịch vụ chung (Shared service mall strategy).
C) Chiến lược click-and-mortar.
D) Tiếp thị trực tiếp từ nhà sản xuất.
19) Một nhà cung cấp dịch vụ du lịch trực tuyến kiếm doanh thu bằng cách thu phí dịch vụ là ví dụ của:
A) Người tạo thị trường (Market maker).
B) Nhà môi giới giao dịch (Transaction broker).
C) Người phân phối nội dung (Content disseminator).
D) Nhà tiếp thị lan truyền (Viral marketer).
20) Một nhà tiếp thị sử dụng email để quảng cáo đến khách hàng tiềm năng được gọi là:
A) Người tạo thị trường (Market maker).
B) Nhà môi giới giao dịch (Transaction broker).
C) Người phân phối nội dung (Content disseminator).
D) Nhà tiếp thị lan truyền (Viral marketer).
21) Một công ty tạo và quản lý các thị trường nhiều người mua - nhiều người bán được gọi là:
A) Người tạo thị trường (Market maker).
B) Nhà môi giới giao dịch (Transaction broker).
C) Người phân phối nội dung (Content disseminator).
D) Nhà tiếp thị lan truyền (Viral marketer).
22) Trong một e-market (thị trường điện tử), PayPal đóng vai trò là:
A) Trung gian (Intermediary).
B) Nhà cung cấp dịch vụ (Service provider).
C) Người phân phối nội dung (Content disseminator).
D) Nhà tiếp thị lan truyền (Viral marketer).
23) Một mô hình B2C mà trong đó việc bán hàng được thực hiện nhằm đáp ứng nhu cầu của các sự kiện đặc biệt được gọi là:
A) Mua sắm kỷ niệm (Anniversary shopping).
B) Mua sắm dựa trên thời gian (Time-based shopping).
C) Mua sắm sự kiện (Event shopping).
D) Mua sắm được tổ chức (Choreographed shopping).
24) Loại nào sau đây không phải là mô hình mua sắm xã hội?
A) Mua sắm sự kiện cá nhân hóa (Personalized event shopping).
B) Thương mại điện tử dựa trên vị trí (Location-based e-commerce).
C) Câu lạc bộ mua sắm riêng (Private shopping clubs).
D) Đấu giá riêng (Private auctions).
25) Một câu lạc bộ mua sắm chỉ dành cho thành viên, nơi thành viên có thể mua hàng với mức giảm giá lớn được gọi là:
A) Câu lạc bộ chuyên biệt (Specialty club).
B) Câu lạc bộ dựa trên thành viên (Membership-based club).
C) Câu lạc bộ độc quyền (Exclusive club).
D) Câu lạc bộ mua sắm riêng (Private shopping club).
26) Việc thực hiện các giao dịch thương mại điện tử đến các cá nhân ở một vị trí cụ thể, vào một thời điểm cụ thể được định nghĩa là:
A) Thương mại dựa trên vị trí (Location-based commerce).
B) Thương mại dựa trên sự kiện (Event-driven commerce).
C) Điện toán di động (Mobile computing).
D) Dịch vụ theo yêu cầu (Service on demand).
27) Mô hình doanh thu cho các đại lý du lịch độc lập trực tuyến bao gồm tất cả những điều sau, ngoại trừ:
A) Các nhà đàm phán hợp đồng (Contract negotiators).
B) Doanh thu trực tiếp từ hoa hồng (Direct revenues from commissions).
C) Phí đăng ký hoặc thành viên (Subscription or membership fees).
D) Phí chia sẻ doanh thu (Revenue sharing fees).
28) Đặc điểm nào sau đây không phải là đặc trưng của WAYN?
A) Nó là một trang mạng xã hội phổ biến.
B) Khi giới thiệu phí dịch vụ thành viên du lịch cao cấp, nó mất phần lớn các đăng ký mới.
C) Nó không hướng đến bất kỳ nhóm tuổi cụ thể nào.
D) Nó cho phép người dùng tạo hồ sơ cá nhân và tải lên, lưu trữ ảnh.
29) Những hạn chế của các dịch vụ du lịch trực tuyến bao gồm:
A) Lượng thông tin miễn phí hạn chế.
B) Giảm giá đáng kể.
C) Việc sử dụng các đại lý du lịch ảo có thể rất khó khăn.
D) Tăng hoa hồng của nhà cung cấp và chi phí xử lý.
30) So với thị trường việc làm truyền thống, thị trường việc làm trực tuyến:
A) Có vòng đời ngắn hơn.
B) Thường mang tính chất chuyên biệt và địa phương hơn.
C) Thường ít đáng tin cậy hơn.
D) Có xu hướng rẻ hơn nhiều.
31) Các lợi thế của thị trường việc làm điện tử đối với người tìm việc bao gồm:
A) Truy cập vào các nhóm tin tức chuyên tìm việc làm.
B) Giảm chi phí xử lý đơn thông qua các biểu mẫu ứng dụng điện tử.
C) Thực hiện phỏng vấn trực tuyến.
D) Xem các khảo sát lương để lập chiến lược tuyển dụng.
32) Đặc điểm nào sau đây không phải của e-banking (ngân hàng điện tử)?
A) Tiết kiệm thời gian và tiền bạc cho người dùng.
B) Đắt hơn đối với các ngân hàng.
C) Trở thành tính năng hỗ trợ phát triển kinh doanh ở các nước đang phát triển.
D) Tăng cường cho vay trực tuyến ngang hàng (P2P).
33) Các loại ứng dụng ngân hàng trực tuyến bao gồm tất cả các loại sau, ngoại trừ:
A) Thông tin (Informational).
B) Quản trị (Administrative).
C) Định hướng (Directional).
D) Cổng thông tin (Portal).
34) Ứng dụng ngân hàng trực tuyến dạng cổng thông tin cung cấp:
A) Thông tin chung về ngân hàng và lịch sử của ngân hàng.
B) Khả năng chuyển khoản giữa các tài khoản.
C) Dịch vụ môi giới trực tuyến.
D) Liên kết đến các doanh nghiệp địa phương.
35) Các biện pháp bảo mật cho các giao dịch ngân hàng trực tuyến bao gồm tất cả các biện pháp sau, ngoại trừ:
A) Tường lửa (Firewalls).
B) Mã hóa SSL.
C) Sinh trắc học ảo (Virtual biometrics).
D) Chứng chỉ số (Digital certificates).
36) Các cổng vào các cửa hàng trực tuyến và trung tâm thương mại điện tử được gọi là:
A) Cổng mua sắm (Shopping portals).
B) Máy dò giá (Shopbots).
C) Trình duyệt mua sắm (Shopping browsers).
D) Công cụ tìm kiếm thông minh (Intelligent search engines).
37) Các công cụ phần mềm tìm kiếm trên web thay mặt cho người tiêu dùng theo tiêu chí tìm kiếm được chỉ định là:
A) Cổng mua sắm (Shopping portals).
B) Máy dò giá (Shopbots).
C) Trình duyệt mua sắm (Shopping browsers).
D) Công cụ tìm kiếm thông minh (Intelligent search engines).
38) Con dấu TRUSTe là một ví dụ của:
A) Đánh giá doanh nghiệp (Business rating).
B) Trung gian (Intermediary).
C) Sàn giao dịch B2B (B2B exchange).
D) Dấu hiệu tín nhiệm (Trustmark).
39) Charles muốn mua một bức tranh khắc của John Lennon qua Internet, nhưng anh ấy không muốn trả tiền cho đến khi xác minh được tính xác thực của nó. Trang đấu giá mà anh ấy mua đồng ý giữ tiền cho đến khi Charles yêu cầu phát hành nó cho người bán. Đây là ví dụ về:
A) Dịch vụ ký quỹ (Escrow service).
B) Dấu hiệu tín nhiệm (Trustmark).
C) Bảo hành (Warranty).
D) Xác minh (Verification).
40) Hiệu ứng tăng doanh số do người tiêu dùng nhận được giới thiệu hoặc đề xuất từ những người tiêu dùng khác được định nghĩa là:
A) Kinh tế dựa trên vị trí (Location-based economy).
B) Kinh tế dựa trên giới thiệu (Referral economy).
C) Kinh tế khu vực (Regional economy).
D) Tiếp thị lan truyền (Viral marketing).
41) Một công cụ tìm kiếm có sứ mệnh giúp mọi người tìm các dịch vụ đủ điều kiện tại địa phương, từ thợ cơ khí đến nhà hàng và thợ làm tóc, được gọi là:
42) Việc loại bỏ các tổ chức hoặc các lớp quy trình kinh doanh chịu trách nhiệm cho các bước trung gian nhất định trong một chuỗi cung ứng được định nghĩa là:
A) Tái trung gian hóa (Reintermediation).
B) Khai thác (Extraction).
C) Tái định vị (Relocation).
D) Phi trung gian hóa (Disintermediation).
43) Quá trình mà các trung gian đảm nhận vai trò trung gian mới được định nghĩa là:
A) Tái trung gian hóa (Reintermediation).
B) Phân công lại người bán (Seller reassignment).
C) Tái định vị (Relocation).
D) Phi trung gian hóa (Disintermediation).
44) Tình huống khi một kênh tiếp thị trực tuyến gây xáo trộn các kênh truyền thống do thiệt hại thực tế hoặc nhận thức được từ cạnh tranh được định nghĩa là:
A) Phi trung gian hóa (Disintermediation).
B) Xung đột kênh (Channel conflict).
C) Phân công lại nhà phân phối (Distributor reassignment).
D) Tách rời đối tác (Partner disassociation).
45) Một cửa hàng truyền thống (brick-and-mortar) có trang web trưởng thành, sử dụng chiến lược click-and-mortar thành công, có thể:
A) Cho phép khách hàng thực hiện các chức năng tương tác vào bất kỳ thời điểm nào.
B) Liên kết tất cả các hệ thống phụ trợ (back-end) để tạo ra trải nghiệm khách hàng tích hợp.
C) Tận dụng các kênh tiếp thị của mình bằng cách cung cấp ưu điểm của từng kênh tiếp thị cho khách hàng từ tất cả các kênh.
D) Thực hiện tất cả các điều trên.
