wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài 19

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Tôi thích "leo núi" vì nó "tốt cho sức khỏe".

a)

ちょうしがいい/すもう

b)

れんしゅうします/ちょうしがわるい

c)

やまにのぼります/からだにいい

d)

ホームステイ/ダイエット

2.

Chúng tôi "trọ ở khách sạn" và "dọn dẹp" đồ đạc vào sáng hôm sau.

a)

ホームステイ/そうじします

b)

ホテルにとまります/そうじします

c)

れんしゅうします/ダイエット

d)

せんたくします/ちょうしがいい

3.

Tôi cần "giặt đồ" và "dọn dẹp" nhà cửa trước khi đi làm.

a)

せんたくします/そうじします

b)

ホテルにとまります/からだにいい

c)

やまにのぼります/ちょうしがいい

d)

ちょうしがわるい/いちども〜ません

4.

Nếu tập thể dục đều đặn, bạn sẽ "trở nên" khỏe mạnh hơn.

a)

むり(な)

b)

れんしゅうします

c)

ダイエット

d)

なります

5.

Anh ấy "luyện tập Sumo" mỗi ngày để nâng cao sức khỏe.

a)

すもう/れんしゅうします

b)

ダイエット/からだにいい

c)

ちょうしがわるい/そうじします

d)

むり(な)/ちょうしがいい

6.

Tôi cảm thấy "buồn ngủ" sau một ngày làm việc mệt mỏi.

a)

むり(な)

b)

ちょうしがわるい

c)

ねむい

d)

れんしゅうします

7.

Cô ấy rất "mạnh" nhưng anh ấy lại "yếu".

a)

むり(な)/ちょうしがいい

b)

つよい/よわい

c)

ねむい/いちど

d)

からだにいい/すもう

8.

Đừng làm những việc "quá sức" nếu tình trạng của bạn "không khỏe".

a)

れんしゅうします/そうじします

b)

むり(な)/ちょうしがわるい

c)

ホテルにとまります/せんたくします

d)

ねむい/ダイエット

9.

Uống "trà" rất "tốt cho sức khỏe".

a)

やまにのぼります/いちども〜ません

b)

すもう/ちょうしがいい

c)

おちゃ/からだにいい

d)

むり(な)/ねむい

10.

Tôi đã chơi "gôn" khi đi du lịch và trọ tại "homestay".

a)

ゴルフ/ホームステイ

b)

ちょうしがいい/ダイエット

c)

やまにのぼります/ちょうしがわるい

d)

ホテルにとまります/れんしゅうします

11.

Tôi đã xem một trận đấu "sumo" khi đi nhật bản.

a)

すもう

b)

やま

c)

ちょうしがわるい

d)

ホームステイ

12.

Tình trạng sức khỏe của tôi "tốt" hơn sau khi tập thể dục.

a)

むり(な)

b)

つよい

c)

ちょうしがいい

d)

ねむい

13.

Sau một tuần ăn kiêng, tình trạng của cô ấy đã "trở nên tốt hơn".

a)

れんしゅうします/そうじします

b)

せんたくします/ダイエット

c)

なります/ちょうしがいい

d)

むり(な)/いちども〜ません

14.

Tôi "chưa từng "sumo" một lần nào" trong đời.

a)

れんしゅうします/からだにいい

b)

いちども〜ません/すもう

c)

ホームステイ/ちょうしがわるい

d)

むり(な)/ちょうしがいい

15.

"Nhờ ơn" giáo viên mà tôi đã đỗ kỳ thi.

a)

だんだん

b)

おかげさまで

c)

いちども〜ません

d)

でも

16.

Tôi thường xuyên "uống trà" sau bữa ăn để thư giãn.

a)

おちゃ

b)

むり(な)

c)

ちょうしがいい

d)

れんしゅうします

17.

Cô ấy thường xuyên "uống trà" để "cải thiện tình trạng sức khỏe".

a)

おちゃ/ちょうしがいい

b)

むり(な)/からだにいい

c)

からだにいい/おちゃ

d)

ちょうしがわるい/むり(な)

18.

Chúng tôi đã "leo núi" và dừng chân tại một nơi có "khách sạn".

a)

ホテルにとまります/からだにいい

b)

れんしゅうします/すもう

c)

やまにのぼります/ホテルにとまります

d)

そうじします/ちょうしがいい

19.

Nếu tập thể dục đều đặn, bạn sẽ "trở thành" một người có "sức khỏe tốt".

a)

なります/からだにいい

b)

むり(な)/ねむい

c)

れんしゅうします/いちども〜ません

d)

ちょうしがわるい/おちゃ

20.

Cô ấy đã "giặt đồ" và "dọn dẹp" trước khi đi làm.

a)

そうじします/せんたくします

b)

れんしゅうします/ダイエット

c)

ホテルにとまります/ちょうしがいい

d)

せんたくします/そうじします

21.

Sau khi "ăn kiêng" đúng cách, cô ấy cảm thấy "tình trạng tốt hơn".

a)

ダイエット/ちょうしがいい

b)

ちょうしがいい/むり(な)

c)

ダイエット/むり(な)

d)

からだにいい/れんしゅうします

22.

Tôi "chưa bao giờ" đi xem "sumo" trong đời.

a)

いちども〜ません/すもう

b)

すもう/むり(な)

c)

れんしゅうします/ちょうしがわるい

d)

ホテルにとまります/そうじします

23.

Cô ấy đã "leo núi" và cảm thấy "tình trạng tốt hơn".

a)

ちょうしがいい/むり(な)

b)

やまにのぼります/ちょうしがいい

c)

れんしゅうします/すもう

d)

そうじします/いちども〜ません

24.

Xin hãy nói lại " một lần" nữa giúp tôi.

a)

だんだん

b)

いちど

c)

でも

d)

おかげさまで

25.

Tôi cảm thấy rất "buồn ngủ" sau khi "tập luyện" cả ngày.

a)

れんしゅうします/ねむい

b)

ねむい/れんしゅうします

c)

むり(な)/ダイエット

d)

ちょうしがいい/そうじします

26.

Tôi đang "giặt đồ" và cảm thấy "trạng thái không tốt".

a)

せんたくします/ちょうしがわるい

b)

ちょうしがいい/むり(な)

c)

れんしゅうします/せんたくします

d)

せんたくします/ちょうしがいい

27.

Trận đấu "sumo" sắp diễn ra và tình trạng của anh ấy vẫn "không khỏe".

a)

すもう/ちょうしがわるい

b)

れんしゅうします/いちども〜ません

c)

やまにのぼります/ちょうしがいい

d)

ホテルにとまります/ダイエット

28.

"Leo núi" rất tốt cho việc cải thiện "sức khỏe".

a)

からだにいい/やまにのぼります

b)

むり(な)/ちょうしがわるい

c)

やまにのぼります/からだにいい

d)

ちょうしがいい/れんしゅうします

29.

Chúng tôi đã "trọ ở khách sạn" gần biển và cùng nhau chơi "gôn".

a)

ホテルにとまります/ゴルフ

b)

れんしゅうします/ダイエット

c)

ゴルフ/やまにのぼります

d)

ホームステイ/ゴルフ

30.

Mọi thứ rồi sẽ " dần dần" tốt lên thôi.

a)

だんだん

b)

むり(な)

c)

ちょうしがいい

d)

せんたくします

31.

Nếu luyện tập "dần dần", bạn sẽ trở nên "mạnh mẽ" hơn.

a)

れんしゅうします/つよい

b)

だんだん/つよい

c)

つよい/いちども〜ません

d)

れんしゅうします/よわい

32.

Tôi "chưa "ăn kiêng" thành công lần nào" trong năm nay.

a)

ダイエット/いちども〜ません

b)

れんしゅうします/つよい

c)

ダイエット/いちど

d)

おかげさまで/でも

33.

Chúng tôi đã có một trải nghiệm đáng nhớ khi ở "homestay".

a)

ホームステイ

b)

だんだん

c)

れんしゅうします

d)

つよい

34.

Tôi "sắp sửa" tham gia một chuyến du lịch và cảm thấy rất háo hức.

a)

いちども〜ません

b)

でも

c)

もうすぐ

d)

ダイエット

35.

Anh ấy cảm ơn mọi người và nói: "Tất cả đều là nhờ vào sự giúp đỡ của các bạn".

a)

おかげさまで

b)

だんだん

c)

れんしゅうします

d)

いちども〜ません

36.

Tôi đã thử "một lần" tham gia buổi tiệc nhưng không thấy thú vị lắm.

a)

いちど

b)

いちども〜ません

c)

れんしゅうします

d)

ホームステイ

37.

Khi mọi người nâng ly và hô vang "cạn ly", bữa tiệc bắt đầu.

a)

かんぱい

b)

おかげさまで

c)

ダイエット

d)

れんしゅうします

38.

Mặc dù cô ấy đã luyện tập rất nhiều, "nhưng mà" kết quả vẫn không đạt kỳ vọng.

a)

でも

b)

だんだん

c)

つよい

d)

いちども〜ません

39.

Tôi đã "trở nên" khỏe mạnh hơn nhờ vào việc luyện tập thể thao đều đặn.

a)

なります

b)

れんしゅうします

c)

だんだん

d)

つよい

40.

Kết quả luyện tập "dần dần" có tiến triển và tôi thấy mình khỏe hơn.

a)

だんだん

b)

れんしゅうします

c)

ホームステイ

d)

もうすぐ