wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về hành vi tổ chức

Total questions: 200

Worksheet time: 2hrs 40mins

Name
Class
Date
1.

Khả năng, tính cách, học tập là những vấn đề được nghiên cứu ở cấp độ của hành vi tổ chức.

a)

C. Cá nhân

b)

D. Tổ chức

c)

Nhóm

d)

Biến phụ

2.

Phong cách lãnh đạo, quyền lực và xung đột là biến thuộc

a)

A. Cấp độ nhóm.

b)

B. Cấp độ tổ chức.

c)

C. Cấp độ cá nhân.

d)

D. Cấp độ quốc gia.

3.

Như là một nguyên tắc chung, củng cố nên được áp dụng:

a)

Trước khi hành vi xảy ra

b)

Chỉ khi nào tổ chức có khả năng tặng những phần thưởng lớn

c)

C. Ngay sau khi hành vi mong đợi xảy ra

d)

D. Rất ít khi vì lý do tiết kiệm.

4.

Kiến thức của hành vi tổ chức mang lại nhiều lợi ích nhà nhà quản lý vì môn học này tập trung vào:

a)

Giảm thiểu sự vắng mặt.

b)

Tăng mức độ hài lòng trong công việc của nhân viên.

c)

Cải thiện kỹ năng con người của nhà quản lý.

d)

D.Tất cả đều đúng

5.

Chức năng nào sau đây không phải là một trong bốn chức năng quản lý cơ bản?

a)

Kiểm soát (controlling) và Lãnh đạo (leading)

b)

Lập kế hoạch (planning)

c)

C. Nhân sự (staffing)

d)

D. Tổ chức (organizing)

6.

Lĩnh vực hành vi tổ chức được đóng góp từ tất cả các ngành học sau ngoại trừ.

a)

A. Vật lý (physics)

b)

B. Tâm lý học (psychology)

c)

C. Nhân chủng học (anthropology)

d)

D. Tâm lý xã hội (social psychology)

7.

Phân tích các mối quan hệ, xác định nguyên nhân và tác động, và đưa ra kết luận dựa trên bằng chứng khoa học, tất cả tạo thành các khía cạnh của nghiên cứu

a)

Trực giác (intuitive)

b)

Lý thuyết (theoretical)

c)

hệ thống (systematic)

d)

D. Dựa trên trường hợp (case-based)

8.

_____đề cập đến sự không đồng nhất của các tổ chức về giới tính, tuổi tác, chủng tộc, sắc tộc, khuynh hướng tình dục và bao gồm các nhóm đa dạng khác.

a)

A. Đa dạng tại nơi làm việc (Workforce diversity)

b)

B. Tương đồng về văn hoá (Cultural similarity)

c)

C. Sự tương thích về mặt tổ chức (Organizational congruity)

d)

D. Đồng nhất về mặt hoạt động (Operational homogeneity)

9.

Một ví dụ về đầu vào ở cấp độ tổ chức là.

a)

Động cơ thúc đẩy (motivation)

b)

Quyền lực (power)

c)

Truyền thông (communication)

d)

Cấu trúc (structure)

10.

Điều nào sau đây là một ví dụ về đầu vào ở cấp độ cá nhân?

a)

Động lực (motivation)

b)

Giá trị (values)

c)

Nhận thức (perception)

d)

Cảm xúc (emotions)

11.

Lĩnh vực nghiên cứu nào sau đây có nhiều khả năng liên quan đến việc nghiên cứu văn hóa tổ chức, lý thuyết tổ chức chính thức và cơ cấu?

a)

Xã hội học (sociology)

b)

Thần học (deontology)

c)

Nhận thức luận (epistemology)

d)

Tri thức luận (agnotology)

12.

_____là một ví dụ về kết quả ở cấp độ tổ chức.

a)

Năng suất (Productivity)

b)

Đa dạng (Diversity)

c)

Tính cách (Personality)

d)

Văn hoá (Culture)

13.

Điều nào sau đây là một khía cạch về kết quả ở cấp độ cá nhân?

a)

Cấu trúc (structure)

b)

Văn hoá (culture)

c)

Quyền lực (power)

d)

Thái độ (attitude)

14.

Hành vi tùy ý (The discretionary behavior) không phải là một phần của yêu cầu công việc chính thức của nhân viên và nhưng góp phần tích cực vào môi trường tâm lý và xã hội tại nơi làm việc, được gọi là hành vi_____

a)

Rút lui (withdrawal)

b)

Kết hợp (associative)

c)

Công dân (citizenship)

d)

Gắn kết (cohesive)

15.

____nhóm là mức độ mà các thành viên của nhóm hỗ trợ và xác nhận lẫn nhau trong công việc.

a)

Ảnh hưởng (affect)

b)

Hoà đồng (associability)

c)

Tư duy (think)

d)

Sự gắn kết (cohesion)

16.

____là một lĩnh vực nghiên cứu xem xét những ảnh hưởng của cá nhân, nhóm và tổ chức đối với hành vi bên trong tổ chức nhằm mục đích ứng dụng những kiến thức này nhằm cải thiện thành tích của tổ chức.

a)

Phát triển tổ chức

b)

Quản trị

c)

Hành vi tổ chức

d)

Quản lý con người

17.

Biến độc lập cấp độ cá nhân bao gồm:

a)

Công nghệ

b)

Văn hóa tổ chức

c)

Nhận thức

d)

Chính sách nguồn nhân lực

18.

Truyền thông, lãnh đạo là những vấn đề được nghiên cứu ở cấp độ của hành vi tổ chức

a)

Cá nhân

b)

Nhóm

c)

Tổ chức

d)

Tất cả các cấp độ

19.

Biến phụ thuộc trong hành vi tổ chức bao gồm:

a)

Tính cách

b)

Quy mô nhóm

c)

Sự thỏa mãn công việc

d)

Tất cả các yếu tố trên

20.

Chủ đề OB về "văn hóa tổ chức" được đóng góp nhiều nhất bởi khoa học hành vi nào:

a)

Tâm lý xã hội học

b)

Tâm lý học

c)

Nhân chủng học

d)

Chính trị học

21.

Lĩnh vực khoa học hành vi nào đã đóng góp nhiều nhất cho việc hiểu biết về hành vi cá nhân?

a)

Xã hội học

b)

Tâm lý xã hội học

c)

Tâm lý học

d)

Nhân chủng học

22.

Nhân tố ảnh hưởng đến tính cách gồm:

a)

Di truyền.

b)

Môi trường.

c)

Ngữ cảnh.

d)

Tất cả đều đúng.

23.

Điều nào sau đây là đúng với các đặc điểm tiểu sử?

a)

Chúng đại diện cho các đặc điểm như tính cách và đạo đức làm việc.

b)

Chúng là đại diện cho sự đa dạng ở cấp độ cá nhân.

c)

Chúng không thể được lấy từ hồ sơ nhân sự.

d)

Chúng bao gồm các đặc điểm như động lực và cam kết.

24.

Nếu sếp của bạn không giữ lời hứa trả tiền ngoài giờ cho bạn. Vậy khi được yêu cầu làm ngoài giờ, bạn sẽ từ chối. Đó là:

a)

Học tập xã hội.

b)

Phản xạ có điều kiện.

c)

Thiếu cam kết.

d)

Điều kiện hoạt động.

25.

____có thể được định nghĩa là năng lực hiện tại của một cá nhân để thực hiện các nhiệm vụ khác nhau trong một công việc.

a)

Khả năng (Ability)

b)

Tuổi (Age)

c)

Nhiệm vụ (Duty)

d)

Thâm niên (Tenure)

26.

_____có thể được gọi là khả năng thực hiện các nhiệm vụ đòi hỏi sức chịu đựng, sự khéo léo và sức mạnh.

a)

Năng lực nhận thức (Cognitive abilities)

b)

Năng lực trí tuệ (Intellectual abilities)

c)

Năng lực tinh thần (Mental abilities)

d)

Năng lực thể chất (Physical abilities)

27.

Ban quản lý tại Climate Action Development cần tuyển dụng các nhà quản lý chiến dịch cho Dự án Năng lượng tái tạo. Họ đang tìm kiếm những ứng viên quyết đoán, hướng ngoại và có thể đương đầu với các thử thách. Họ nên tập trung vào những đặc điểm cấp sâu nào sau đây để giúp họ tuyển được ứng viên phù hợp nhất cho công việc?

a)

Tuổi (age)

b)

Sắc tộc (ethnicity)

c)

Giá trị (values)

d)

Tính cách (personality)

28.

Điều nào sau đây là lý do có khả năng nhất khiến người sử dụng lao động nên sử dụng lao động lớn tuổi?

a)

Họ điều chỉnh công nghệ mới kịp thời.

b)

Công nhân lớn tuổi có nhiều kinh nghiệm làm việc.

c)

Công nhân lớn tuổi linh hoạt và học hỏi nhanh chóng

d)

Họ có nhiệm kỳ ngắn hơn và do đó trợ cấp lương hưu thấp hơn so với những người lao động trẻ tuổi.

29.

____là một khía cạnh của khả năng trí tuệ đề cập đến khả năng làm số học nhanh chóng và chính xác.

a)

Tính toán (Number aptitude)

b)

Đọc hiểu (Verbal comprehension)

c)

Suy luận suy diễn (Deductive reasoning)

d)

Khả năng hình dung (Spatial visualization)

30.

____đề cập đến một khía cạnh của khả năng trí tuệ bao gồm việc xác định trình tự logic trong một vấn đề và sử dụng trình tự logic này để giải quyết vấn đề.

a)

Lập luận quy nạp (Inductive reasoning)

b)

Đọc hiểu (Verbal comprehension)

c)

Suy luận suy diễn (Deductive reasoning)

d)

Khả năng hình dung (Spatial visualization)

31.

Điều nào sau đây là một loại khả năng thể chất đề cập đến khả năng thực hiện các chuyển động uốn cong nhanh, lặp đi lặp lại?

a)

Cân bằng (balance)

b)

Độ linh hoạt (dynamic flexibility)

c)

Độ bền bỉ (static strength)

d)

Phối hợp cơ thể (body coordination)

32.

Phát biểu nào sau đây là đúng khi nói về nhận thức?

a)

Nhận thức về thực tế là độc lập với tính cách của một người.

b)

Nhận thức của chúng ta về một mục tiêu không bị ảnh hưởng bởi bối cảnh của tình huống mà nhận thức đó được tạo ra.

c)

Nhận thức của chúng ta về thực tế có thể khác với thực tế khách quan.

d)

Nhận thức của chúng tôi về thực tế là độc lập với kinh nghiệm trong quá khứ của chúng tôi.

33.

Điều nào sau đây là một yếu tố hiện diện trong một tình huống có thể ảnh hưởng đến nhận thức của một người?

a)

Tương tư (similarity)

b)

Kích thước (size)

c)

Sự mong đợi (expectation)

d)

Thời gian (time)

34.

Khi hai người chứng kiến một điều gì đó cùng một lúc và trong cùng một tình huống nhưng diễn giải nó theo cách khác nhau, thì các yếu tố hoạt động để định hình nhận thức của họ nằm trong.

a)

Người nhận thức (perceivers)

b)

Mục tiêu (target)

c)

Thời gian (Timing)

d)

Tình huống (situation)

35.

_____giải thích những cách mà chúng ta đánh giá mọi người khác nhau, tùy thuộc vào ý nghĩa mà chúng ta gán cho một hành vi nhất định.

a)

Thuyết quy kết (Attribution theory)

b)

Thuyết công bằng (Equity theory)

c)

Lý thuyết quan hệ đối tượng (Object relations theory)

d)

Lý thuyết giản đồ văn hóa (Cultural schema theory)

36.

Lý thuyết quy kết gợi ý rằng khi chúng ta quan sát hành vi của một cá nhân, chúng ta cố gắng xác định xem hành vi đó là do bên trong hay bên ngoài gây ra. Tuy nhiên, quyết tâm đó phụ thuộc phần lớn vào ba yếu tố. Yếu tố nào sau đây là một trong ba yếu tố?

a)

Truy xuất nguồn gốc (traceability)

b)

Sự kiên định (consistency)

c)

Khả năng kiểm chứng (verifiability)

d)

Cường độ (intensity)

37.

Theo lý thuyết quy kết, là một trong ba yếu tố chính cố gắng xác định hành vi của một cá nhân.

a)

Tính phân biệt (distinctiveness)

b)

Tính ngoan cố (perverseness)

c)

Tính mềm dẻo (flexibleness)

d)

Khả năng phục hồi (resilience)

38.

Janice Yoder làm việc trong một tổ chức vận động môi trường và thường xuyên cần tương tác với một nhóm lớn cho các hoạt động triển khai dự án. Tuy nhiên, cô ấy luôn cảm thấy khó khăn khi làm việc theo nhóm. Cô ấy dường như luôn có những bất đồng lớn với các thành viên trong nhóm, dẫn đến mối quan hệ đối kháng giữa họ. Mặc dù cô ấy đã chuyển từ đội này sang đội khác, nhưng mối quan hệ của cô ấy với các đồng nghiệp luôn có vẻ thù địch và lạnh nhạt. Lý thuyết quy kết sẽ mô tả hành vi này như thế nào?

a)

Sự đồng nhất thấp (low on consensus)

b)

Độ tin cậy cao (high on reliability)

c)

Tính kiên định cao (high on consistency)

d)

Tính phân biệt thấp (low on distinctiveness)

39.

Janice đi làm muộn khoảng mười phút mỗi ngày. Lý thuyết quy kết sẽ mô tả hành vi này như thế nào?

a)

Nó thể hiện sự đồng nhất (It shows consensus)

b)

Nó cho thấy sự tương đồng (It shows similarity)

c)

Nó cho thấy sự kiên định (nhất quán) (It shows consistency)

d)

Nó cho thấy độ tin cậy (It shows reliability)

40.

Theo lý thuyết quy kết, hành vi nào sau đây có khả năng nhất là do nguyên nhân bên ngoài (khách quan)?

a)

Một hành vi đạt điểm cao về sự đồng nhất

b)

Một hành vi đạt điểm thấp về tính phân biệt

c)

Một hành vi đạt điểm cao về tính kiên định (nhất quán)

d)

Một hành vi đạt điểm thấp về truy xuất nguồn gốc

41.

Theo lý thuyết quy kết, nếu một hành vi đạt điểm, chúng ta có xu hướng quy kết nó cho các nguyên nhân bên trong (chủ quan).

a)

Tính kiên định thấp

b)

Tính phân biệt thấp

c)

Tính đồng nhất cao

d)

Tính tuân thủ thấp

42.

Thuật ngữ nào sau đây mô tả đúng nhất xu hướng đánh giá thấp ảnh hưởng của các yếu tố bên ngoài và đánh giá quá cao ảnh hưởng của các yếu tố bên trong khi đưa ra đánh giá về hành vi của người khác?

a)

Sai lệnh quy kết cơ bản (fundamental attribution error)

b)

Hiệu ứng đoàn xe (bandwagon effect)

c)

Hiệu ứng tương phản (contrast effect)

d)

Bất hòa về cảm xúc (emotional dissonance)

43.

Các cá nhân tham gia vào____ vì họ không thể nhận thức mọi thứ họ nhìn thấy và chỉ có thể tiếp nhận một số kích thích nhất định.

a)

Nhận thức có chọn lọc (selective perception)

b)

Bất tương đồng về nhận thức (cognitive dissonance)

c)

Tác động hào quan (Hallo Effect)

d)

Rập khuôn (Stereotyping)

44.

____đề cập đến xu hướng của mọi người để mô tả một ấn tượng chung về một cá nhân trên cơ sở một đặc điểm duy nhất.

a)

Tự đề cao bản thân (Self-serving bias)

b)

Phép chiếu (Projection)

c)

Hiệu ứng hào quang (Halo effect)

d)

Rập khuôn (Stereotyping)

45.

_____đề cập đến việc đánh giá các đặc điểm của một người bị ảnh hưởng bởi sự so sánh với những người khác mà họ gặp gần đây có xếp hạng cao hơn hoặc thấp hơn về cùng một đặc điểm.

a)

Hiệu ứng hào quang (Halo effect)

b)

Hiệu ứng tương phản (contrast effect)

c)

Tự đề cao bản thân (Self-serving bias)

d)

Phép chiếu (Projection)

46.

Một nhà quản lý tin rằng anh ta không nên thuê những công nhân lớn tuổi hơn vì họ không thể học những kỹ năng mới. Niềm tin này là một ví dụ về.

a)

Sai lệnh quy kết cơ bản (fundamental attribution error)

b)

Tự đề cao bản thân (Self-serving bias)

c)

Phép chiếu (Projection)

d)

Rập khuôn (stereotyping)

47.

Theo Gordon Allport,____ là tổ chức động lực bên trong mỗi cá thể của những hệ thống tâm sinh lý - những hệ thống xác định các điều chỉnh đặc trưng của cá thể này trong môi trường của mình.

a)

Bất tương đồng về nhận thức (cognitive dissonance)

b)

Di truyền (heredity)

c)

Tính cách (personality)

d)

Động cơ thúc

48.

Phương pháp nào sau đây là phương pháp phổ biến nhất để đo lường tính cách?

a)

Phỏng vấn sâu (in-depth interviews)

b)

Tự khảo sát (self-report surveys)

c)

Danh mục sự nghiệp (career portfolio)

d)

Phỏng vấn tham khảo (reference interviews)

49.

Phát biểu nào sau đây đúng về tính cách?

a)

Tính cách không bị ảnh hưởng bởi môi trường.

b)

Tính cách không đổi theo thời gian.

c)

Tính cách chỉ có thể được đo lường thông qua các cuộc phỏng vấn cá nhân.

d)

Tính cách chịu ảnh hưởng của yếu tố di truyền.

50.

____là một đánh giá tính cách bao gồm 100 câu hỏi trong đó người trả lời được phân loại là hướng ngoại-hướng nội, giác quan-trực giác, lý tính -cảm tính và nguyên tắc-linh hoạt.

a)

Myers-Briggs Type Indicator (MBTI)

b)

Birkman Method

c)

Keirsey Temperament Sorter

d)

Taylor-Johnson Temperament Analysis

51.

Theo phân loại Myers-Briggs Type Indicator (MBTI), những người thuộc loại rất linh hoạt và tự phát.

a)

Lý tính (thinking)

b)

Nguyên tắc (judging)

c)

Hướng nội (introverted)

d)

Linh hoạt (perceiving)

52.

Phân loại Chỉ số Loại Myers-Briggs của "E hoặc I" đại diện cho điều gì?

a)

Nhiệt tình/khéo léo (enthusiastic/ingenious)

b)

Tình cảm / Bốc đồng (emotional/impulsive)

c)

Hướng ngoại / Hướng nội (extraverted/introverted)

d)

Cảm xúc/minh họa (emotive/illustrative)

53.

____là một mô hình đánh giá tính cách khai thác các khía cạnh cơ bản bao gồm hầu hết các đặc điểm đáng kể trong tính cách con người, đó là hướng ngoại, hoà đồng, tận tâm, ổn định cảm xúc và sẵn lòng đề trải nghiệm.

a)

Myers-Briggs Type Indicator

b)

Big Five Model

c)

Keirsey Temperament Sorter

d)

Forté

54.

Khía cạnh nào của mô hình Big Five đề cập đến xu hướng đồng cảm và hợp tác thay vì nghi ngờ và đối nghịch với nhau.

a)

Tận tâm (conscientiousness)

b)

Sự hoà đồng (agreeableness)

c)

Sẵn lòng để trải nghiệm (openness to experience)

d)

Ỗn định cảm xúc (emotional stability)

55.

____quan trọng đối với các nhà quản lý cũng như đối với nhân viên tuyến đầu , trong số tất cả các đặc điểm của Mô hình Big Five, có liên quan nhất quán nhất đến hiệu suất công việc.

a)

Tận tâm (conscientiousness)

b)

Sự hoà đồng (agreeableness)

c)

Sẵn lòng để trải nghiệm (openness to experience)

d)

Ỗn định cảm xúc (emotional stability)

56.

Trong số các đặc điểm của Mô hình Big Five,____ có liên quan chặt chẽ nhất đến sự hài lòng trong cuộc sống, sự hài lòng trong công việc và mức độ căng thẳng thấp.

a)

Tận tâm (conscientiousness)

b)

Sự hoà đồng (agreeableness)

c)

Sẵn lòng để trải nghiệm (openness to experience)

d)

Ỗn định cảm xúc (emotional stability)

57.

Những người đạt điểm cao về khía cạnh ____của Mô hình Big Five có nhiều khả năng nghỉ làm và tham gia vào các hành vi mạo hiểm hơn những người đạt điểm thấp.

a)

Tận tâm (conscientiousness)

b)

Sự hoà đồng (agreeableness)

c)

Hướng ngoại (extroversion)

d)

Ỗn định cảm xúc (emotional stability)

58.

Phát biểu nào sau đây là đúng về những người có sự tự đánh giá tích cực về bản thân?

a)

Họ cam kết với mục tiêu của mình và đặt ra những mục tiêu đầy tham vọng.

b)

Họ coi mình là bất lực đối với môi trường của họ.

c)

Họ có xu hướng đặt câu hỏi về khả năng và năng lực của họ.

d)

Họ có xu hướng không thích cấp trên và đồng nghiệp.

59.

Những cá nhân____ có khả năng mạnh mẽ trong việc điều chỉnh hành vi của mình theo các yếu tố hoàn cảnh, bên ngoài và có thể hành xử khác đi trong các tình huống khác nhau.

a)

Cởi mở thấp

b)

Lòng tự ái cao

c)

Sự hoà đồng thấp

d)

Khả năng tự điều chỉnh cao

60.

Sinh viên trong lớp trình bày bài báo cáo trước tập thể lớp. Trong quá trình đánh giá, giáo viên có thể bị ảnh hưởng bởi một số lối tắt khi phán xét về người khác. Khánh vừa trình bày xong bài báo cáo của mình và anh trình bày rất tốt, bạn sẽ là người báo cáo tiếp theo ngay sau Khánh. Bạn lo rằng bạn có thể sẽ được đánh giá thấp hơn so với nếu như bạn trình bày vào một thời điểm khác. Bạn đang nghĩ rằng hiện tượng nào sau đây ảnh hưởng đến nhận thức của người đánh giá:

a)

Nhận thức lựa chọn

b)

Tác động hào quang

c)

Phép chiếu

d)

Tác động tương phản

61.

Học tập qua quan sát hành vi những người khác được gọi là:

a)

Cải biến hành vi trong tổ chức

b)

Tự quản

c)

Mô phỏng

d)

Học tập xã hội

62.

Sự sắp xếp những giá trị theo ____tạo ra hệ thống giá trị:

a)

Nội dung

b)

Ngữ cảnh

c)

Mức độ quan trọng

d)

Tất cả đều đúng

63.

Một trong bốn gợi ý sau đây không liên quan là thái độ:

a)

Năng suất làm việc

b)

Gắn bó với công việc

c)

Hài lòng với công việc

d)

Cam kết với tổ chức

64.

Điều nào sau đây là một loại phản ứng đối với sự không hài lòng mang tính xây dựng và thụ động?

a)

Trung thành (loyalty)

b)

Thờ ơ (neglect)

c)

Bày tỏ (voice)

d)

Rời bỏ (exit)

65.

Giá trị nào sau đây là giá trị phương tiện theo khảo sát giá trị Rokeach?

a)

Thành công về kinh tế

b)

Kỷ luật cá nhân

c)

Sự công nhận của xã hội

d)

Ý nghĩa trong cuộc sống

66.

Khi chúng ta xếp hạng các giá trị của một cá nhân theo thứ tự_____, thì chúng ta sẽ có được hệ giá trị của người đó.

a)

Cường độ ( Mức độ quan trọng)

b)

Nhu cầu xã hội

c)

Nội dung

d)

Sự chấp nhận của xã hội

67.

Đáp án nào sau đây không phải thành phần của thái độ?

a)

Thoả mãn công việc

b)

Hành vi

c)

Cảm xúc

d)

Nhận thức

68.

Leon Festinger cho rằng_____ theo sau____.

a)

Hành vi; thái độ

b)

Thái độ; hành vi

c)

Cảm xúc; Thái độ

d)

Cư xử; Cảm giác

69.

Mức độ tham gia công việc cao và trao quyền làm chủ tâm lý (psychological empowermen) có liên quan tích cực đến.

a)

Sự bù đắp tích cực

b)

Hành vi công dân trong tổ chức (OCB)

c)

Lây lan cảm xúc

d)

Bất tương đồng về nhận thức

70.

Điều nào sau đây không phải là một trong năm khía cạnh của văn hóa quốc gia của Hofstede?

a)

Khoảng cách quyền lực

b)

Tránh né sự bất ổn

c)

Thiên tính nam và thiên tính nữ

d)

Linh hoạt và cứng nhắc

71.

Khi chúng tôi xếp hạng các giá trị của một cá nhân theo thứ tự _____của họ, chúng tôi có được hệ thống giá trị của người đó.

a)

Cường độ (intensity)

b)

Nội dung (content)

c)

Bối cảnh (context)

d)

Linh hoạt (flexibility)

72.

____là mức độ mà con người trong một quốc gia ưa thích những tình huống có cấu trúc hơn là những tình huống không có cấu trúc.

a)

Chủ nghĩa tập thể

b)

Khoảng cách quyền lực

c)

Định hướng dài hạn

d)

Tránh sự không chắc chắn

73.

Thuật ngữ nào sau đây thể hiện nhận thức cơ bản rằng "một cách ứng xử cụ thể hoặc trạng thái kết thúc một sự tồn tại được cá nhân hay xã hội ưa thích hơn so với một cách ứng xử hay một trạng thái kết thúc đối lập".

a)

Giá trị (value)

b)

Thái độ (attitude)

c)

Cảm xúc (emotion)

d)

Truyền thống (tradition)

74.

Điều nào sau đây đúng về giá trị

a)

Chúng không có yếu tố phán xét.

b)

Chúng luôn mềm dẻo và linh hoạt trong tự nhiên.

c)

Chúng có thuộc tính nội dung và cường độ.

d)

Họ không bao giờ thay đổi bất kể các yếu tố bên ngoài.

75.

Milton Rokeach đã tạo Khảo sát Giá trị Rokeach (RVS) bao gồm hai bộ giá trị, đó là giá trị____ và giá trị____.

a)

Phương tiện; sau cùng (instrumental; terminal)

b)

Mềm mại; ổn định (fluid; stable)

c)

Linh hoạt; cần thiết (flexible; essential)

d)

Độc nhất; tổng quan (unique; general)

76.

Theo Khảo sát giá trị Rokeach, giá trị ____đề cập đến mục tiêu một cá nhân mong muốn đạt được trong suốt cả cuộc đời.

a)

Thiết yếu (essential)

b)

Phương tiện (instrumental)

c)

Linh hoạt (flexible)

d)

Sau cùng (terminal)

77.

Lý thuyết về tính cách phù hợp với công việc của John Holland đưa ra sáu loại tính cách. Loại nào sau đây là một trong sáu loại này?

a)

Phân tích (analytic)

b)

Tưởng tượng (imaginative)

c)

Hàm học hỏi (investigative)

d)

Trực giác (intuitive)

78.

Liên quan đến khuôn khổ của Hofstede, một hệ thống giai cấp hoặc đẳng cấp ngăn cản sự thăng tiến có nhiều khả năng tồn tại ở một quốc gia có điểm số____.

a)

Nghĩa cá nhân cao (high on individualism)

b)

Thiên tính nam cao (low on masculinity)

c)

Khoảng cách quyền lực cao (high on power distance)

d)

Tránh né sự bất ổn thấp (low on uncertainty avoidance)

79.

Liên quan đến Khung đánh giá các nền văn hóa của Hofstede, ____nhấn mạnh một khuôn khổ xã hội chặt chẽ, trong đó mọi người mong đợi những người khác trong nhóm mà họ là thành viên sẽ chăm sóc và bảo vệ họ.

a)

Tránh né sự bất ổn (uncertainty avoidance)

b)

Định hướng dài hạn (long-term orientation)

c)

Thiên tính nam (masculinity)

d)

Chủ nghĩa tập thể (collectivism)

80.

Theo khuôn khổ của Hofstede, ____chỉ ra mức độ mà mọi người trong một quốc gia thích các tình huống có cấu trúc hơn là không có cấu trúc.

a)

Chủ nghĩa tập thể (collectivism)

b)

Định hướng dài hạn (long-term orientation)

c)

Tránh né sự bất ổn (uncertainty avoidance)

d)

Chủ nghĩa cá nhân (individualism)

81.

Những phát biểu có tính đánh giá về con người, đối tượng, sự kiện là được ưa thích hay không được ưa thích là khái niệm của:

a)

Học tập

b)

Nhận thức

c)

Thái độ

d)

Giá trị

82.

Khi so sánh giá trị và thái độ, điều nào sau đây là đúng:

a)

Chúng có nguồn gốc khác nhau

b)

Giá trị ổn định hơn thái độ

c)

Thái độ ổn định hơn giá trị

d)

Không có mối quan hệ giữa hai yếu tố

83.

Thành phần cảm xúc hoặc cảm giác trong thái độ của một người được gọi là:

a)

Thành phần nhận thức (the cognitive component)

b)

Thành phần cảm xúc (the affective component)

c)

Một thái độ phức tạp (a complex attitude)

d)

Thành phần hành vi (the behavior component)

84.

Lựa chọn nào trong các lựa chọn trả lời sau đây là định nghĩa đúng nhất về thái độ?

a)

Thái độ chỉ ra cách một người sẽ phản ứng với một sự kiện nhất định.

b)

Thái độ là thước đo để đánh giá hành động của một người.

c)

Thái độ là phần cảm xúc khi đánh giá một người, đối tượng hoặc sự kiện.

d)

Thái độ là những tuyên bố đánh giá về những gì một người tin tưởng về điều gì đó hoặc ai đó.

85.

Thành phần ____của một thái độ là thành phần cảm xúc hoặc cảm xúc của thái độ đó.

a)

Cảm xúc (affective)

b)

Nhận thức (cognitive)

c)

Hành vi (behavioral)

d)

Đánh giá (evaluative)

86.

Bất kỳ sự không tương thích nào giữa hai hay nhiều thái độ hoặc giữa hành vi và thái độ đều dẫn đến:

a)

Bất tương đồng về mặt tổ chức (organizational dissonance)

b)

Bất tương đồng về mặt nhận thức (cognitive dissonance)

c)

Làm rõ thái độ (attitudinal clarification)

d)

Làm Rõ giá trị (values clarification)

87.

Lý thuyết về sự tương đồng trong nhận thức (cognitive dissonance) được đề xuất bởi:

a)

Maslow

b)

Festinger

c)

Hofstede

d)

Skinner

88.

Điều gì đề cập đến một cảm giác tích cực về một công việc, xuất phát từ việc đánh giá các đặc điểm của nó?

a)

Thoả mãn công việc (job satisfaction)

b)

Tham gia công việc (job involvement)

c)

Công việc ổn định (job stability)

d)

Cam kết tổ chức (organizational commitment)

89.

Sự hài lòng trong công việc là biểu hiện tốt nhất của ___

a)

Kết quả (result)

b)

Giá trị (value)

c)

Thái độ (attitude)

d)

Một kỷ luật có giá trị (valued discipline)

90.

Cam kết tổ chức được định nghĩa là .

a)

Mức độ mà một nhân viên xác định bản thân mình với một tổ chức cụ thể và mục tiêu của tổ chức đó và mong muốn duy trì mối quan hệ (thành viên) của tổ chức đó.

b)

Niềm tin của nhân viên rằng tổ chức mà họ làm việc sẽ nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng nhân viên của tổ chức được đối xử công bằng

c)

Mức độ mà cảm giác thỏa mãn và giá trị bản thân của nhân viên có liên quan đến công việc của họ

d)

Mức độ nỗ lực mà một nhân viên sẽ thực hiện để giữ hoặc nâng cao vị trí của họ trong một tổ chức.

91.

Trong số những thái độ sau đây, yếu tố dự đoán sự bỏ việc tốt nhất là

a)

Tiền lương (pay)

b)

Sự giám sát (supervision)

c)

Cam kết về mặt tổ chức (organizational commitment)

d)

Bất tương đồng về nhật thức (cognitive dissonance)

92.

Henry không hài lòng với công việc của mình nhưng tin rằng người giám sát của mình là một người tốt sẽ làm điều đúng đắn. Henry đã quyết định rằng nếu anh ấy chỉ chờ đợi, tình hình sẽ được cải thiện. Cách tiếp cận của Henry đối với vấn đề này được gọi là .

a)

Rời bỏ (exit)

b)

Bày tỏ (voice)

c)

Trung thành (loyalty)

d)

Thờ ơ (neglect)

93.

Toni đã quyết định rằng cô ấy sẽ kiếm một công việc mới và thoát khỏi vấn đề. Toni đang giải quyết sự không hài lòng của cô ấy thông qua .

a)

Rời bỏ (exit)

b)

Bày tỏ (voice)

c)

Trung thành (loyalty)

d)

Thờ ơ (neglect)

94.

Maria không hài lòng với cách mà người quản lý của cô ấy đối xử với cô ấy. Cô ấy đã nghỉ việc và tìm một vị trí mới với một công ty khác. Cô ấy đã bày tỏ sự không hài lòng của mình thông qua____

a)

Rời bỏ (exit)

b)

Bày tỏ (voice)

c)

Trung thành (loyalty)

d)

Thờ ơ (neglect)

95.

Điều nào sau đây không phải là một ví dụ về Hành vi công dân trong tổ chức (OCB)?

a)

Nói với bạn bè của bạn về môi trường làm việc tuyệt vời của công ty.

b)

Đóng góp vào quỹ giúp đồng nghiệp thanh toán hóa đơn y tế.

c)

Không khuyến khích một người bạn nộp đơn xin việc tại công ty.

d)

Làm việc vào cuối tuần để đảm bảo dự án được hoàn thành.

96.

Điều nào sau đây là đúng khi nói về mối quan hệ giữa sự hài lòng và tình trạng vắng mặt?

a)

Có một mối quan hệ tích cực nhất quán giữa hai.

b)

Có một mối quan hệ tiêu cực nhất quán giữa hai.

c)

Khi sự công bằng được kiểm soát, có một mối quan hệ trực tiếp giữa hai bên.

d)

Không có mối quan hệ nào có thể được thiết lập giữa hai người.

97.

Rashid không hài lòng trong công việc. Anh ta cảm thấy mình được trả quá ít và được yêu cầu làm quá nhiều. Để bù đắp cho khoản lương bị cho là không công bằng của mình, anh ấy thường xuyên mang đồ dùng lao động về nhà để sử dụng cho mục đích cá nhân, chẳng hạn như hộp mực máy tính, kim bấm và hàng tập giấy. Hành vi của Rashid là một ví dụ về.

a)

Sự hài lòng khách hàng (customer satisfaction)

b)

Tình trạng vắng mặt (absenteeism)

c)

Tình trạng bỏ việc (turnover)

d)

Hành vi lệch lạch (workplace deviance)

98.

Thuyết nào sau đây thuộc loại thuyết động viên theo quá trình:

a)

Thuyết hai nhân tố

b)

Thuyết Maslow

c)

Thuyết kỳ vọng

d)

Thuyết ERG

99.

Học thuyết nào được đưa ra để khắc phục những nhược điểm của học thuyết Maslow?

a)

Học thuyết ERG.

b)

Học thuyết công bằng.

c)

Học thuyết McClelland.

d)

Học thuyết Kỳ Vọng.

100.

Trong học thuyết công bằng, cá nhân được đánh giá dựa trên:

a)

Tỉ lệ giữa chi phí và lợi ích.

b)

Sự đánh đổi giữa hiệu suất và hiệu quả.

c)

Sự đánh đổi giữa chất lượng và số lượng.

d)

Tỷ lệ giữa đầu ra và đầu vào công việc.

101.

Yếu tố nào sau đây là yếu tố động viên trong học thuyết hai nhân tố:

a)

Mối quan hệ với cấp trên.

b)

Điều kiện làm việc.

c)

Trách nhiệm.

d)

Địa vị.

102.

Một người có nhu cầu thành tích cao thường thích môi trường làm việc:

a)

Ít thông tin phản hồi.

b)

Mức độ rủi ro thấp.

c)

Cơ hội phát triển các mối quan hệ bạn bè cao.

d)

Được phản hồi về kết quả thực hiện công việc.

103.

Theo mô hình đặc tính công việc (JCM) quyền tự chủ được định nghĩa là mức độ mà:

a)

Một công việc đòi hỏi phải hoàn thành một phần công việc hoàn chỉnh và có thể xác định được.

b)

Một công việc tạo ra thông tin trực tiếp và rõ ràng về hiệu suất.

c)

Một công việc mang lại cho người lao động sự tự do, độc lập và quyền quyết định.

104.

____Là các quá trình thể hiện cường độ, định hướng và mức độ nỗ lực cá nhân nhằm đạt được mục tiêu.

a)

Lãnh đạo (Leadership)

b)

Quản lý (Management)

c)

Cảm xúc lao động (Emotional labor)

d)

Động lực (Motivation)

105.

Khía cạnh ___của động lực đo lường thời gian một người có thể duy trì nỗ lực.

a)

Định hướng (direction)

b)

Nỗ lực (persistence)

c)

Cường độ (intensity)

d)

Kiến thức (knowledge)

106.

Yếu tố nào của động lực mô tả mức độ cố gắng của một người.

a)

Trí tuệ (intelligence)

b)

Kinh nghiệm (experience)

c)

Cường độ (intensity)

d)

Nỗ lực (persistence)

107.

Cấp độ nào trong hệ thống phân cấp nhu cầu của Maslow liên quan đến việc thỏa mãn cơn đói, cơn khát và các nhu cầu thể chất khác của một người?

a)

An toàn (safety)

b)

Sinh lý (physiological)

c)

Xã hội (socia)

d)

Kinh trọng (esteem)

108.

Theo hệ thống phân cấp nhu cầu của Maslow, nhu cầu nào sau đây là nhu cầu bậc thấp hơn?

a)

Xã hội (social)

b)

An toàn (safety)

c)

Kinh trọng (esteem)

d)

Thể hiện bản thân (self-actualization)

109.

Theo Lý thuyết Y của Douglas McGregor, một nhà quản lý giả định rằng nhân viên____

a)

Cần được hướng dẫn

b)

Thích được kiểm soát

c)

Học cách chấp nhận trách nhiệm

d)

Cố gắng trốn tránh công việc

110.

Lý thuyết ___còn được gọi là lý thuyết động lực-duy trì.

a)

Hệ thống cấp bậc của nhu cầu (hierarchy of needs)

b)

Thiết lập mục tiêu (goal-setting)

c)

Đánh giá nhận thức (cognitive evaluation)

d)

Hai nhân tố (two-factor)

111.

Điều nào sau đây là yếu tố tạo động lực, theo lý thuyết hai yếu tố của Herzberg?

a)

Sự công nhận

b)

Tiền lương

c)

Mối quan hệ với người khác

d)

Chính sách công ty

112.

Theo lý thuyết hai yếu tố do Herzberg đề xuất, yếu tố nào sau đây được coi là yếu tố duy trì?

a)

Cơ hội thăng tiến (promotional opportunities)

b)

Chất lượng giám sát (quality of supervision)

c)

Thành tích (achievement)

d)

Trách nhiệm (responsibility)

113.

Theo Herzberg, khi _____là đủ, mọi người sẽ không bất mãn, nhưng họ cũng sẽ không hài lòng.

a)

Những nhu cầu thành tích (achievement needs)

b)

Yếu tố động lực (motivational factors)

c)

Những nhu cầu về quyền lực (power needs)

d)

Những yếu tố duy trì (hygiene factors)

114.

Lý thuyết của McClelland dựa trên nhu cầu nào sau đây?

a)

Ổn định , tăng trưởng và an ninh (stability, growth, and security )

b)

Thành tích, quyền lực, hội nhập (achievement, power, and affiliation)

c)

Tự thực hiện, ổn định, an toàn (self-actualization, stability, and safety)

d)

Duy trì, kiểm soát và an ninh (hygiene)

115.

____đa dạng đề cập đến sự đa dạng trong các thuộc tính có thể quan sát được như chủng tộc, dân tộc, giới tính và tuổi tác.

a)

A. Tâm lý (Psychographic)

b)

B. Cấp độ bên ngoài (Surface-level)

c)

C. Phân biệt (Disjunctive)

d)

C. Cấp độ bên trong (Deep levels)

116.

____là tất cả những phản ứng và tương tác với người khác của một cá nhân.

a)

Tài năng (Talent)

b)

Kỹ năng (Skill)

c)

Di truyền (Heredity)

d)

Tính cách (Personality)

117.

Lý thuyết của McClelland dựa trên nhu cầu nào sau đây?

a)

Ổn định , tăng trưởng và an ninh (stability, growth, and security )

b)

Thành tích, quyền lực, hội nhập (achievement, power, and affiliation)

c)

Tự thực hiện, ổn định, an toàn (self-actualization, stability, and safety)

d)

Duy trì, kiểm soát và an ninh (hygiene, control, and security)

118.

Phát biểu nào sau đây là đúng theo thuyết nhu cầu của McClelland?

a)

A. Những người có nhu cầu thành tích cao thích những nhiệm vụ có mức độ rủi ro cao.

b)

B. Những người có nhu cầu thành tích cao quan tâm đến việc thúc đẩy người khác làm tốt.

c)

C. Những người có thành tích cao cần trải nghiệm sự hài lòng lớn từ thành công đến nhờ may mắn.

d)

D. Những người có nhu cầu quyền lực cao và nhu cầu liên kết thấp thường là những nhà quản lý giỏi nhất

119.

MBO nhấn mạnh các mục tiêu là .

a)

A. Hữu hình, có thể kiểm chứng, có thể đo lường (tangible, verifiable, and measurable)

b)

B. Có thể đạt được, Có thể kiểm soát và Có lợi nhuận (achievable, controllable, and profitable)

c)

C. Truyền cảm hứng, Có thể kiểm chứng và Sáng tạo (inspirational, verifiable, and creative)

d)

D. Hữu hình, bổ ích và sáng tạo (tangible, rewarding, and creative)

120.

Trong lý thuyết công bằng, các cá nhân đánh giá____.

a)

A. Tỷ lệ chi phí-lợi ích (cost-benefit ratio)

b)

B. Hiệu suất và hiệu quả (Efficiency and effectiveness)

c)

C. Số lượng và chất lượng (quantity-quality)

d)

D. Tỷ lệ kết quả - đầu vào (outcome-input ratio)

121.

Lý thuyết nào sau đây thảo luận về ba mối quan hệ: mối quan hệ nỗ lực-hiệu quả, mối quan hệ hiệu quả-phần thưởng và mối quan hệ phần thưởng-mục tiêu cá nhân?

a)

A. Lý thuyết thiết lập mục tiêu (goal-setting theory

b)

B. Lý thuyết công bằng (equity theory)

c)

C. Thuyết kỳ vọng (expectancy theory)

d)

D. Lý thuyết tự quyết (self-determination theory)

122.

Mark là một nhà văn kỹ thuật xuất sắc. Anh ấy chưa bao giờ trễ hạn và tất cả các dự án của anh ấy đều có chất lượng vượt trội. Bây giờ anh ấy muốn làm việc từ xa hai ngày một tuần để có thể dành nhiều thời gian hơn cho gia đình. Anh ấy cảm thấy rằng anh ấy đã chứng minh được độ tin cậy của mình. Tuy nhiên, sếp của anh ta không thể đáp ứng yêu cầu của anh ta và thay vào đó tăng lương đáng kể cho anh ta. Theo lý thuyết kỳ vọng, sự thất vọng của Mark chứng tỏ sự đổ vỡ trong mối quan hệ .

a)

A. Hiệu quả - phần thưởng (performance-reward)

b)

B. Nỗ lực – hiểu quả (effort-performance)

c)

C. Phần thưởng – mục tiêu cá nhân (rewards-personal goals)

d)

D. Nỗ lực- thoả mãn (effort-satisfaction)

123.

Nếu một người quản lý giả định sai rằng tất cả nhân viên đều muốn điều giống nhau, thì theo lý thuyết kỳ vọng, rất có thể sẽ dẫn đến một mối quan hệ yếu.

a)

A. Hiệu quả - phần thưởng (performance-reward)

b)

B. Nỗ lực – hiểu quả (effort-performance)

c)

C. Phần thưởng – mục tiêu cá nhân (rewards-personal goals)

d)

D. Hiệu quả - thành tích (performance-achievement)

124.

Theo mô hình đặc tính công việc, điều nào sau đây xác định sự đa dạng của kỹ năng?

a)

A. Mức độ mà một công việc đòi hỏi phải hoàn thành toàn bộ và có thể xác định được phần công việc.

b)

B. Mức độ mà các hoạt động công việc tạo ra thông tin trực tiếp và rõ ràng về hiệu suất.

c)

C. Mức độ mà một công việc mang lại cho người lao động sự tự do trong việc lập kế hoạch và thủ tục.

d)

D. Mức độ mà một công việc yêu cầu nhiều hoạt động khác nhau khai thác các khả năng khác nhau .

125.

Theo mô hình đặc tính công việc, điều nào sau đây xác định sự đồng nhất về nhiệm vụ?

a)

A. Mức độ mà một công việc đòi hỏi phải hoàn thành toàn bộ và có thể xác định được phần công việc

b)

B. Mức độ mà các hoạt động công việc tạo ra thông tin trực tiếp và rõ ràng về hiệu suất

c)

C. Mức độ mà một công việc mang lại cho người lao động sự tự do trong việc lập kế hoạch và thủ tục

d)

D. Mức độ mà một công việc yêu cầu nhiều hoạt động khác nhau khai thác các khả năng khác

126.

Theo mô hình đặc điểm công việc, tầm quan trọng của nhiệm vụ là mức độ mà____

a)

A. Mức độ mà một công việc đòi hỏi phải hoàn thành toàn bộ và có thể xác định được phần công việc

b)

B. Mức độ mà một công việc mang lại cho người lao động sự tự do trong việc lập kế hoạch và thủ tục

c)

C. Mức độ mà một công việc yêu cầu nhiều hoạt động khác nhau khai thác các khả năng khác

d)

D. Một công việc có ảnh hưởng đến cuộc sống hoặc công việc của người khác

127.

Theo mô hình đặc điểm công việc, quyền tự quyết được định nghĩa là mức độ mà ____.

a)

A. Một công việc mang lại cho người lao động sự tự do, độc lập và quyền quyết định

b)

B. Mức độ mà một công việc đòi hỏi phải hoàn thành toàn bộ và có thể xác định được phần công việc

c)

C. Mức độ mà một công việc mang lại cho người lao động sự tự do trong việc lập kế hoạch và thủ tục

d)

D. Mức độ mà một công việc yêu cầu nhiều hoạt động khác nhau khai thác các khả năng khác

128.

Theo mô hình đặc điểm công việc,____ cho biết mức độ mà việc thực hiện các hoạt động công việc tạo ra thông tin trực tiếp và rõ ràng về hiệu suất của chính bạn.

a)

A. Quyền tự quyết (autonomy)

b)

*B. Phản hồi (feedback)

c)

C. Sự đồng nhất về nhiệm vụ (task identity)

d)

D. Đa dạng về kỹ năng (skill variety)

129.

Các đặc điểm nào sau đây của mô hình đặc điểm công việc (JCM) kết hợp để tạo ra công việc có ý nghĩa?

a)

A. Quyền tự quyết, đồng nhất nhiệm vụ và phản hồi (autonomy, task identity, and feedback)

b)

B. Đa dang kỹ năng, quyền tự quyết, tầm quan trọng của nhiệm vụ (skill variety, autonomy, and task significance)

c)

C. Đa dạng kỹ năng, quyền tự quyết, phản hồi (skill variety, autonomy, and feedback)

d)

D. Đa dạng kỹ năng, Sự đồng nhất nhiệm vụ và tâm quan trọng của nhiệm vụ (skill variety, task identity, and task significance)

130.

Các khía cạnh cốt lõi của mô hình đặc điểm công việc có thể được kết hợp thành một chỉ số dự đoán duy nhất được gọi là ____.

a)

A. Điểm kết quả cá nhân (personal outcome score)

b)

B. Điểm chẩn đoán công việc (Job diagnostic score)

c)

C. Điểm số tiềm năng tạo động lực (motivating potential score)

d)

D. Điểm số tiềm năng phát triển (potential development score)

131.

Một trong những khía cạch trong mô hình đặc tính công viêc (JCM) làm tăng trải nghiệm trách nhiệm đối với hiệu quả công việc đó là?

a)

A. Tầm quan trọng của nhiệm vụ (task significance)

b)

B. Quyền tự quyết (autonomy)

c)

C. Sự đồng nhất về nhiệm vụ (task identity)

d)

D. Sự đa dạng về kỹ năng (skill variety)

132.

____là một quá trình có sự tham gia sử dụng thông tin đầu vào của nhân viên để tăng cam kết của họ đối với sự thành công của tổ chức.

a)

A. Làm phong phú thêm công việc (Job enrichment)

b)

B. Sự tham gia của nhân viên (Employee involvement)

c)

C. Tích hợp dọc (Vertical integration)

d)

D. Chia sẻ công việc (Job sharing)

133.

Khi nhà quản trị giao công việc cho nhân viên và hứa rằng khi nhân viên hoàn thành tốt sẽ được khen thưởng nhưng nhà quản trị không thực hiện theo những gì đã hứa, điều đó thể hiện kỳ vọng nào sau đây không đảm bảo:

a)

A. Kỳ vọng nỗ lực – hoàn thành công việc

b)

B. Kỳ vọng hoàn thành công việc – phần thưởng

c)

C. Kỳ vọng phần thưởng phù hợp mục tiêu cá nhân

d)

D.Tất cả các kỳ vọng trên

134.

Học thuyết nhu cầu nào được đưa ra để khắc phục những nhược điểm của học thuyết Maslow:

a)

A. Học thuyết công bằng

b)

B. Học thuyết McClelland

c)

C. Học thuyết ERG

d)

D. Học thuyết kỳ vọng

135.

Tất cả dưới đây đều là thành viên của các nhóm chính thức, ngoại trừ:

a)

A. Nhân viên làm chung một nhiệm vụ

b)

B. Các thành viên trong ban lãnh đạo

c)

C. Hội đá bóng

d)

D. Các nhóm giải quyết vấn đề trong công ty

136.

Loại nhóm nào được xác định bởi cấu trúc tổ chức là:

a)

A. Phi chính thức

b)

B. Nhiệm vụ

c)

C. Bạn bè

d)

D. Chính thức

137.

Điều nào sau đây không phải nguyên nhân tham gia vào nhóm:

a)

A. An toàn

b)

B. Địa vị

c)

C. Công bằng

d)

D. Quyền lực

138.

Nhân viên không chỉ trích sếp của mình ở nơi công cộng hay không nói chuyện bằng điện thoại quá lâu trong giờ làm việc là những ví dụ liên quan đến:

a)

A. Địa vị

b)

B. Đoàn kết

c)

C. Chuẩn mực nhóm

d)

D. Vai trò

139.

Một nhóm khi làm việc phải tuân thủ theo các quy định và chính sách do Ban giám đốc đề ra được coi là một ví dụ về ảnh hưởng đến kết quả làm việc và sự hài

lòng của các thành viên trong nhóm:

a)

A. Cấu trúc nhóm

b)

B. Qui trình làm việc nhóm

c)

C. Các điều kiện bên ngoài ảnh hưởng đến nhóm

d)

D. Nguồn lực của các thành viên

140.

Năng suất làm việc của nhóm bị ảnh hưởng tiêu cực nhất khi nhóm đó có:

a)

A. Tính vững chắc cao và mục tiêu phù hợp mục tiêu tổ chức

b)

B. Tính vững chắc thấp và mục tiêu phù hợp mục tiêu tổ chức

c)

C. Tính vững chắc cao và mục tiêu không phù hợp mục tiêu tổ chức

d)

D. Tính vững chắc thấp và mục tiêu không phù hợp mục tiêu tổ chức

141.

Tổ chức áp đặt càng nhiều quy tắc chính thức lên các thành viên thì:

a)

A. Các thành viên sẽ càng bất mãn hơn

b)

B. Các thành viên trong nhóm sẽ càng làm việc có năng suất hơn

c)

C. Hành vi của các thành viên trong nhóm sẽ nhất quán hơn và có thể dự báo

d)

D. Năng suất làm việc của các thành viên sẽ thấp hơn

142.

Điều nào sau đây không đúng khi xem xét đến người lãnh đạo chính thức:

a)

A. Người lãnh đạo chính thức đóng vai trò quan trọng đối với thành công của nhóm

b)

B. Người lãnh đạo chính thức là người có chức danh như tổ trưởng, quản đốc, giám sát viên

c)

C. Người lãnh đạo chính thức không định hướng hành vi các thành viên

d)

D. Hầu như mỗi nhóm đều có người lãnh đạo chính thức

143.

Tất cả những điều sau đây là nguyên nhân làm cho những nhóm này thành công hơn các nhóm khác, ngoại trừ:

a)

A. Tuổi của các thành viên

b)

B. Kích cỡ của nhóm

c)

C. Mức độ xung đột

d)

D. Áp lực tuân thủ chuẩn mực

144.

Nhóm làm việc có hiệu quả hay không còn tuỳ thuộc vào hoạt động truyền thông - đây là yếu tố nào trong mô hình hành vi nhóm?

a)

A. Điều kiện bên ngoài

b)

B. Cấu trúc nhóm

c)

C. Văn hóa tổ chức

d)

D. Quy trình làm việc nhóm

145.

Địa vị của cá nhân có thể có được từ:

a)

A. Tuổi tác

b)

B. Kinh nghiệm

c)

C. Chức vụ

d)

D. Tất cả đều đúng

146.

Nhóm có sự không đồng nhất về văn hóa, chủng tộc có thể dẫn đến:

a)

A. Giải quyết vấn đề của nhóm gặp khó khăn

B. Thường xảy ra xung đột

b)

B. Thường xảy ra xung đột

c)

C. Có nhiều sự sáng tạo và đa dạng về quan điểm

d)

D. Tất cả đều đúng

147.

Một loại trang phục mà nhân viên phải mặc khi làm việc là một ví dụ về:

a)

A. Tập quán

b)

B. Chuẩn mực

c)

C. Sự trịnh trọng

d)

D. Sở thích

148.

Thuật ngữ được sử dụng để nói đến khuynh hướng các cá nhân bỏ ra ít nỗ lực hơn khi tham gia làm việc tập thể:

a)

A. Tư duy nhóm

b)

B. Lãng phí xã hội

c)

C. Dịch chuyển nhóm

d)

D. Chia nhóm nhỏ

149.

Điểm yếu của ra quyết định nhóm là:

a)

A. Tốn nhiều thời gian

b)

B. Tăng áp lực tuân thủ trong nhóm

c)

C. Trách nhiệm mơ hồ

d)

D. Tất cả đều đúng

150.

Yếu tố nào sau đây là công đoại cuối cùng trong quá trình truyền thông:

a)

A. Giải mã

b)

B. Phản hồi

c)

C. Kênh

d)

D. Mã hóa

151.

Yếu tố nào giúp kiểm tra xem truyền thông có thành công hay không so với ý định ban đầu:

a)

A. giải mã

b)

B. phản hồi

c)

C. kênh

d)

D. mã hóa

152.

Vinh viết Bản ghi nhớ để gửi cho nhân viên. Ghi những suy nghĩ của mình ra giấy là ví dụ về:


a)

A. Mã hóa

b)

A. Giải mã

c)

B. Phản hồi

d)

C. Kênh

153.

Điều nào sau đây không thuộc ba phương tiện truyền thông cơ bản qua đó các thành viên truyền đạt thông tin cho nhau:

a)

A. Nói

b)

B. Viết

c)

C. Tin đồn

d)

D. Phi ngôn ngữ

154.

Bản ghi nhớ, thư từ, e mail, fax, tạp chí là:

a)

A. Kênh truyền thông không chính thức trong tổ chức

b)

B. Kênh truyền thông chính thức trong tổ chức

c)

C. Truyền thông viết

d)

D. Công nghệ truyền thông

155.

Diễn đạt trên khuôn mặt, khoảng cách vật lý, nhìn đồng hồ là những ví dụ về:

a)

A. Ý nghĩa của cử chỉ

b)

B. Truyền thông không bằng lời

c)

C. Mạng lưới phi chính thức

d)

D. Truyền thông bằng lời nói

156.

Các phương tiện truyền thông nói và viết khác nhau về:

a)

A. Khả năng truyền tải thông tin

b)

B. Tính phong phú của thông tin

c)

C. Tốc độ phản hồi thông tin

d)

D. Tất cả đều đúng

157.

Sử dụng phương tiện truyền thông bằng chữ viết có đặc điểm:

a)

A. Mang tính thường lệ, không rõ ràng và độ phong phú thông tin thấp

b)

B. Rõ ràng, thường lệ và độ phong phú thông tin cao

c)

C. Mang tính thường lệ, rõ ràng và độ phong phú của thông tin thấp

d)

D. Không rõ ràng, thường lệ và độ phong phú thông tin cao

158.

Sử dụng kênh truyền thông đối thoại trực tiếp sẽ hiệu quả với những vấn đề có đặc điểm:

a)

A. Mang tính thường lệ, không rõ ràng và độ phong phú thông tin thấp

b)

B. Rõ ràng, thường lệ và độ phong phú thông tin cao

c)

C. Mang tính thường lệ, rõ ràng và độ phong phú của thông tin thấp

d)

D. Không rõ ràng, không thường lệ và độ phong phú thông tin cao

159.

Sử dụng kênh truyền thông bằng các tập báo cáo, tài liệu sẽ có đặc điểm:

a)

A. Mang tính thường lệ, không rõ ràng và độ phong phú thông tin thấp

b)

B. Rõ ràng, thường lệ và độ phong phú thông tin cao

c)

C. Mang tính thường lệ, rõ ràng và độ phong phú của thông tin thấp

d)

D. Không rõ ràng, thường lệ và độ phong phú thông tin cao

160.

Mạng lưới truyền thông phi chính thức có đặc điểm:

a)

A. Xảy ra tự nhiên

b)

B. Có sức thuyết phục cao

c)

C. Tốc độ nhanh chóng

d)

D. Tất cả đều đúng

161.

Truyền thông được sử dụng cho các nhà quản trị để cung cấp chỉ dẫn công việc là kênh truyền thông:

a)
  • A. Hướng xuống

b)

B. Theo phương ngang

c)

C. Chính thức

d)

D. Phi chính thức

162.

Điều nào sau đây là một ví dụ về dòng thông tin hướng xuống?

a)

A. Hộp thư đề xuất

b)

B. Khảo sát thái độ

c)

C. Phản hổi về thành tích công việc

d)

D. Thảo luận vấn đề với cấp trên

163.

Việc người gửi tiến hành chọn lọc những thông tin mà người nhận muốn nghe sẽ được coi là yếu tố nào có ảnh hưởng đến truyền thông có hiệu quả:

a)

A. Nhận thức có chọn lọc

b)

B. Sàng lọc

c)

C. Ngôn ngữ

d)

D. Cả ba đều đúng

164.

Hiện tượng sàng lọc là yếu tố cản trở hiệu quả hoạt động truyền thông xuất phát từ phía:

a)

A. Người gửi

b)

B. Người nhận

c)

C. Công nghệ

d)

D. Cả (A) và (B)

165.

Lãnh đạo liên quan đến những điều sau, ngoại trừ:

a)

A. Tạo ra sự thay đổi

b)

B. Gây ảnh hưởng đến những người đi theo

c)

C. Duy trì sự ổn định

d)

D. Chia sẻ tầm nhìn

166.

Một tốt mang lại sự trật từ và kiên định thông qua việc phác thảo ra một kế hoạch chính

thức.

a)

A. Nhà lãnh đạo

b)

B. Nhà quản trị

c)

C. Tầm nhìn

d)

D. Nguồn cảm hứng

167.

._____ dựa trên chức vụ của một cá nhân trong tổ chức.

a)

A. Lãnh đạo

b)

B. Quyền lực chính thức

c)

C. Quyền lực phi chính thức

d)

D. Sự ảnh hưởng

168.

Quyền lực chuyên môn muốn nói đến khả năng gây ảnh hưởng đến người khác là do:

a)

A. Chính trị

b)

B. Kỹ năng hay kiến thức

c)

C. Chức vụ

d)

D. Có mối quan hệ thân thiện

169.

Lý thuyết nào xác định rằng những người được sinh ra với một số đặc điểm cá nhân nhất định thì sẽ trở thành nhà lãnh đạo

a)

Thuyết đặc điểm

b)

Thuyết đường dẫn mục tiêu

c)

Thuyết của Fiedler

d)

Thuyết tình huống

170.

Nếu các thuyết hành vi về lãnh đạo là hợp lý thì:

a)

A. các thuyết đặc điểm về lãnh đạo là không phù hợp

b)

B. nhà lãnh đạo được sinh ra với những hành vi lãnh đạo

c)

C. hành vi lãnh đạo nên được thay đổi

d)

D. có thể học tập để có khả năng lãnh đạo

171.

Điều nào sau đây không phải thuyết hành vi về lãnh đạo


a)

A. Nghiên cứu của Đại học Ohio State

b)

B. Thuyết đặc điểm

c)

C. Nghiên cứu của Đại học Michigan

d)

D. Lưới lãnh đạo

172.

Hai chiều hướng hành vi lãnh đạo được giải thích trong nghiên cứu của Ohio State là:

a)

A. Cưỡng chế và khích lệ

b)

B. Khích lệ và sức thu hút

c)

C. Định hướng nhân viên và định hướng sản xuất

d)

D. Khởi xướng công việc và quan tâm nhân viên

173.

Theo nghiên cứu của Ohio State, hành vi của nhà lãnh đạo hướng tới làm cho công việc được hoàn thành được gọi là:

a)

A. Quan tâm nhân viên

b)

B. Khởi xướng công việc

c)

C. Định hướng nhân viên

d)

D. Thuyết tình huống

174.

Nghiên cứu của Đại học Michigan xác định một nhà lãnh đạo____ là người có sự quan tâm

đến nhu cầu cấp dưới:

a)

A. Cá nhân

b)

B. Định hướng sản xuất

c)

C. Định hướng nhân viên

d)

D. Có tính nhân văn

175.

Blake và Mouton là những người đã phát triển:

a)

A. Kỹ thuật Delphi

b)

B. Lưới quản trị

c)

C. Ma trận BCG

d)

D. Thuyết trao đổi lãnh đạo - thành viên(LMX)

176.

Theo Blake và Mouton, phong cách 9.1 là phong cách:

a)

A. Quản trị hữu hiệu

b)

B. Tự do không can thiệp

c)

C. Quyền uy

d)

D. Quản trị câu lạc bộ

177.

Điều nào sau đây không phải là một thuyết theo tình huống:

a)

A. Mô hình Fiedler

b)

B. Lưới quản trị

c)

C. Mô hình của Hersey và Blanchard

d)

D. Thuyết trao đổi lãnh đạo – thành viên

178.

Mô hình nào liên quan đến học thuyết cho rằng một nhà lãnh đạo hiệu quả hay không là phụ thuộc vào sự tương thích giữa mối quan hệ với cấp dưới, cấu trúc nhiệm vụ và vị trí quyền lực của người lãnh đạo.

a)

A. Mô hình lưới quản trị

b)

B. Mô hình Fiedler

c)

C. Lý thuyết lãnh đạo theo tình huống

d)

D. Lý thuyết hành vi

179.

Lý thuyết lãnh đạo theo tình huống của của Hersey và Blanchard khác biệt rõ rệt với các lý thuyết lãnh đạo khác ở chỗ:

a)

A. Xác định rõ các phong cách lãnh đạo

b)

B. Tập trung vào cấp dưới

c)

C. Làm cho nhà lãnh đạo phụ thuộc vào tình huống

d)

D. Sử dụng các hành vi định hướng nhiệm vụ và định hướng quan hệ

180.

Theo Hersey and Blanchard, tính sẵn sàng bao gồm:

a)

A. Động cơ của nhà lãnh đạo

b)

B. Tuổi của cấp dưới

c)

C. Quyền lực của cấp dưới

d)

D. Khả năng và sự sẵn lòng thực hiện công việc của cấp dưới

181.

Lý thuyết ... cho rằng, vì áp lực thời gian nên nhà lãnh đạo thiết lập quan hệ với một nhóm nhỏ trong số những cấp dưới của họ:

a)

A. Lưới quản trị

b)

B. Trao đổi lãnh đạo – thành viên

c)

C. Đường dẫn mục tiêu

d)

D. Fiedler

182.

Theo thuyết trao đổi lãnh đạo – thành viên, điều nào sau đây không đúng về những cá nhân ở trong nhóm ngoài:

a)

A. Họ ít có thời gian gặp gỡ nhà lãnh đạo hơn.

b)

B. Họ chỉ có quan hệ với nhà lãnh đạo theo yêu cầu công việc.

c)

C. Họ được tin tưởng

d)

D. Họ ít nhận được phần thưởng hơn.

183.

Mô hình lãnh đạo dựa trên lý thuyết kỳ vọng trong động viên là:


a)

A. Đường dẫn mục tiêu

b)

B. Fiedler

c)

C. Sự tham gia của nhà lãnh đạo

d)

D. Độc đoán – dân chủ

184.

Nhà lãnh đạo nào trong thuyết đường dẫn mục tiêu sẽ thiết lập những mục tiêu có tính thách thức và mong muốn cấp dưới thực hiện với thành tích cao:

a)

A. Chỉ đạo

b)

B. Hỗ trợ

c)

C. Tham gia

d)

D. Định hướng thành tựu

185.

... là hệ thống ý nghĩa chung được nắm giữ bởi các thành viên trong tổ chức, giúp phân biệt tổ chức này với tổ chức khác:

a)

A. Sự hòa nhập

b)

B. Tính chính thức

c)

C. Văn hóa tổ chức

d)

D. Hình ảnh công ty

186.

Những giá trị cơ bản và thống trị được chấp nhận trong khắp tổ chức được gọi là:

a)

A. Giá trị người sáng lập

b)

B. Giá trị cốt lõi

c)

C. Đặc điểm công ty

d)

D. Các giá trị chung

187.

Đặc tính chính của văn hóa tổ chức xem xét mức độ nhà quản trị quan tâm đến ảnh hưởng của các quyết định lên con người là:

a)

A. Sự đổi mới

b)

B. Chú ý đến chi tiết

c)

C. Định hướng kết quả

d)

D. Định hướng con người

188.

Xem xét các giá trị được chia sẻ bởi đa số các thành viên trong tổ chức hay một số ít các thành viên trong nhóm là:

a)

A. Tính thống nhất của văn hóa tổ chức (VHTC)

b)

B. Mặt chức năng của VHTC

c)

C. Mặt phi chức năng của VHTC

d)

D. Các đặc tính của VHTC

189.

... là chỉ số về một nền văn hóa tổ chức mạnh:

a)

A. Nhà quản trị yếu

b)

B. Cơ cấu tổ chức hoàn toàn theo chiều ngang

c)

C. Vai trò hẹp

d)

D. Các giá trị được chia sẻ rộng rãi

190.

Một văn hóa tổ chức mạnh có thể tạo ra bầu không khí:

a)

A. Sáng tạo

b)

B. Kiểm soát hành vi cao

c)

C. Cam kết của nhân viên thấp

d)

D. Không trung thành

191.

Điều nào sau đây có thể là kết quả của một nền văn hóa tổ chức mạnh

a)

A.Thuyên chuyển của nhân viên thấp

b)

B. Sự hài lòng của nhân viên thấp

c)

C. Thuyên chuyển của nhân viên cao

d)

D. Vắng măt cao

192.

Nguồn gốc đầu tiên của văn hóa tổ chức là:

a)

A. Nhà quản trị cấp cao

b)

B. Môi trường

c)

C.Người sáng lập của tổ chức

d)

D.Hệ thống niềm tin của nhân viên

193.

Sự hình thành văn hóa xảy ra theo những cách nào sau đây:

a)

A. người sáng lập thuê những nhân viên nghĩ và cảm nhận giống họ

b)

B. người sáng lập giữ những nhân viên nghĩ và làm theo cách của họ

c)

C. hành vi của người sáng lập như tấm gương điển hình

d)

D. tất cả những điều trên

194.

Quy trình tuyển chọn giúp giữ vững văn hóa tổ chức bởi vì:

a)

A. thiết lập và củng cố các chuẩn mực

b)

B. đảm bảo các ứng viên phù hợp với tổ chức

c)

C. hòa nhập các ứng viên

d)

D. xác định các ứng viên có kỹ năng phù hợp với công việc

195.

Văn hóa tổ chức được lan truyền đến nhân viên bằng:

a)

A. Giai đoạn trước khi bắt đầu

b)

B. Giai đoạn cọ xát

c)

C. Giai đoạn thay đổi

d)

D. Những nghi lễ diễn ra trong tổ chức

196.

Một trong những ảnh hưởng phi chức năng của văn hóa tổ chức là:


a)

A. Tăng tính cam kết gắn bó với tổ chức

b)

B. Giảm tính mơ hồ trong nhân viên

c)

C. Tạo sự đồng nhất giữa các nhân viên

d)

D. Cản trở sự đa dạng

197.

Việc người gửi tiến hành chọn lọc những thông tin mà người nhận muốn nghe sẽ được coi là yếu tố nào có ảnh hưởng đến quá trình truyền thông hiệu quả?

a)

A. Nhận thức chọn lọc.

b)

B. Sàng lọc.

c)

C. Ngôn ngữ.

d)

D. Thông tin quá tải.

198.

Giải quyết xung đột dẫn đến kết quả win-win là cách giải quyết:

a)

A. Né tránh.

b)

B. Hợp tác.

c)

C. Giúp đỡ.

d)

D. Cạnh tranh.

199.

Ai đề nghị Thuyết hai nhân tố:

a)

A. Maslow

b)

B. McClelland

c)

C. Herzberg

d)

D. Alderfer

200.

Điều nào sau đây không đúng về lý thuyết hai nhân tố:

a)

A. Điều kiện làm việc thuộc nhân tố duy trì

b)

B. Thỏa mãn nhu cầu cấp cao là nhân tố động viên

c)

C. Công việc sẽ trở nên thỏa mãn khi nhân tố gây ra sự bất mãn bị loại bỏ.

d)

D. Trách nhiệm công việc là nhân tố tạo nên sự thỏa mãn

Similar Resources on Wayground