wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi B1-B7 Tin 9

Total questions: 32

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

Thế giới kĩ thuật số là gì?

a)

Một thế giới chỉ tồn tại trong máy tính

b)

Môi trường kết nối máy tính và các thiết bị số khác

c)

Một trò chơi điện tử

d)

Một loại mạng xã hội

2.

Lợi ích của thế giới kĩ thuật số là gì?

a)

Tiếp cận thông tin nhanh chóng

b)

Kết nối mọi người dễ dàng

c)

Hỗ trợ học tập và làm việc hiệu quả

d)

Tất cả các đáp án trên

3.

Thông tin giúp ích gì trong việc giải quyết vấn đề?

a)

Hiểu rõ vấn đề

b)

Tìm kiếm giải pháp

c)

Đánh giá hiệu quả của giải pháp

d)

Tất cả các đáp án trên

4.

Việc xác định nguồn thông tin tin cậy là?

a)

Không quan trọng

b)

Rất quan trọng

c)

Chỉ cần thiết khi vấn đề phức tạp

d)

Không cần thiết khi vấn đề đơn giản

5.

Khi đánh giá chất lượng thông tin, yếu tố nào sau đây cần được xem xét?

a)

Độ chính xác

b)

Tính kịp thời

c)

Nguồn gốc thông tin

d)

Tất cả các đáp án trên

6.

Mục đích của việc đánh giá thông tin là gì?

a)

Chọn lọc thông tin hữu ích

b)

Loại bỏ thông tin sai lệch

c)

Hỗ trợ ra quyết định đúng đắn

d)

Tất cả các đáp án trên

7.

Hành vi nào sau đây là vi phạm pháp luật khi sử dụng Internet?

a)

Đánh cắp thông tin cá nhân

b)

Phát tán virus máy tính

c)

Xúc phạm danh dự người khác

d)

Tất cả các đáp án trên

8.

Luật Công nghệ thông tin số 67/2006/QH11 quy định về điều gì?

a)

Các hành vi bị cấm trong hoạt động ứng dụng và phát triển công nghệ thông tin

b)

Quyền và nghĩa vụ của người sử dụng Internet

c)

Các biện pháp bảo vệ thông tin trên mạng

d)

Tất cả các đáp án trên

9.

Nghị định số 72/2013/NĐ-CP quy định về vấn đề gì?

a)

Quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ Internet và thông tin trên mạng

b)

An toàn thông tin mạng

c)

Bảo vệ trẻ em trên môi trường mạng

d)

Tất cả các đáp án trên

10.

Phần mềm mô phỏng là gì?

a)

Phần mềm dùng để vẽ tranh.

b)

Phần mềm dùng để soạn thảo văn bản.

c)

Phần mềm bắt chước các hoạt động, hiện tượng trong thực tế.

d)

Phần mềm dùng để nghe nhạc.

11.

Lợi ích của phần mềm mô phỏng là gì?

a)

Tiết kiệm chi phí, an toàn, trực quan, sinh động.

b)

Tốn kém, nguy hiểm, khó sử dụng.

c)

Chỉ sử dụng được một lần.

d)

Không có lợi ích gì.

12.

Ví dụ về phần mềm mô phỏng hỗ trợ học tập là:

a)

Microsoft Word

b)

Phần mềm mô phỏng pha màu

c)

Windows Media Player

d)

Adobe Photoshop

13.

Phần mềm mô phỏng pha màu giúp chúng ta:

a)

Trộn các màu sắc với nhau một cách ảo.

b)

Vẽ tranh bằng màu nước.

c)

Chụp ảnh màu.

d)

In ấn tài liệu màu.

14.

Nhược điểm của phần mềm mô phỏng là gì? (Câu hỏi nâng cao)

a)

Không có nhược điểm.

b)

Có thể không phản ánh hoàn toàn chính xác thực tế.

c)

Luôn luôn chính xác hơn thực tế.

d)

Không hỗ trợ học tập.

15.

Phần mềm nào sau đây thường được sử dụng để mô phỏng các thí nghiệm khoa học?

a)

Microsoft PowerPoint

b)

PhET Interactive Simulations

c)

Adobe Illustrator

d)

Notepad

16.

Trong Bài 6, phần mềm nào được sử dụng để tìm hiểu về tỷ lệ vàng?

a)

GeoGebra

b)

Geometer's Sketchpad

c)

Google SketchUp

d)

AutoCAD

17.

Mô phỏng chuyển hóa năng lượng giúp chúng ta hiểu điều gì?

a)

Cách thức năng lượng được chuyển đổi từ dạng này sang dạng khác.

b)

Cách tạo ra năng lượng từ không khí.

c)

Cách tiết kiệm điện.

d)

Cách lắp đặt mạch điện.

18.

Khi sử dụng phần mềm mô phỏng mạch điện, chúng ta có thể làm gì?

a)

Đo cường độ dòng điện.

b)

Thay đổi các linh kiện trong mạch điện một cách ảo.

c)

Cả a và b đều đúng.

d)

Cả a và b đều sai.

19.

Một trong những lợi ích của việc sử dụng phần mềm mô phỏng thí nghiệm là:

a)

An toàn hơn so với thực hiện thí nghiệm thực tế trong một số trường hợp.

b)

Luôn luôn tốn kém hơn thí nghiệm thực tế.

c)

Không cung cấp kết quả chính xác.

d)

Không giúp ích cho việc học tập.

20.

Khi trình bày thông tin trong nhóm, điều gì là quan trọng nhất?

a)

Nói to và rõ ràng.

b)

Truyền đạt thông tin chính xác và dễ hiểu.

c)

Sử dụng nhiều từ ngữ chuyên môn.

d)

Trình bày nhanh nhất có thể.

21.

Phương pháp nào sau đây hiệu quả để trình bày thông tin trực quan?

a)

Chỉ sử dụng văn bản.

b)

Sử dụng hình ảnh, biểu đồ và sơ đồ.

c)

Đọc tất cả thông tin từ một tờ giấy.

d)

Nói chuyện liên tục không ngừng nghỉ.

22.

Khi làm việc nhóm, điều gì giúp cho việc hợp tác hiệu quả?

a)

Làm việc độc lập và không chia sẻ thông tin.

b)

Lắng nghe, tôn trọng ý kiến của các thành viên khác.

c)

Chỉ làm theo ý kiến của mình.

d)

Không cần thảo luận trước khi đưa ra quyết định.

23.

Trong một buổi thuyết trình nhóm, vai trò của mỗi thành viên là gì?

a)

Chỉ cần một người trình bày, những người khác không cần làm gì.

b)

Mỗi thành viên đảm nhận một phần công việc và phối hợp với nhau.

c)

Mỗi thành viên tự làm một bài thuyết trình riêng.

d)

Không cần phân chia công việc.

24.

Để thu hút sự chú ý của người nghe trong buổi thuyết trình, bạn nên làm gì?

a)

Đọc liên tục từ slide.

b)

Sử dụng ngôn ngữ cơ thể, giọng nói linh hoạt và tương tác với khán giả.

c)

Đứng im một chỗ và không nhìn vào khán giả.

d)

Trình bày quá nhanh hoặc quá chậm.

25.

Khi nhận được phản hồi về bài thuyết trình, bạn nên làm gì?

a)

Bỏ qua phản hồi.

b)

Lắng nghe và xem xét để cải thiện bài thuyết trình.

c)

Phản đối tất cả các ý kiến phản hồi.

d)

Chỉ tiếp thu những phản hồi tích cực.

26.

Công cụ nào sau đây KHÔNG phải là công cụ thường được sử dụng để trình bày thông tin trong trao đổi và hợp tác?

a)

Bài trình chiếu (Slide)

b)

Sơ đồ tư duy (Mindmap)

c)

Bảng tính (Spreadsheet)

d)

Máy tính bỏ túi

27.

Ưu điểm nổi bật của sơ đồ tư duy là gì?

a)

Trình bày thông tin một cách tuyến tính, theo trình tự thời gian.

b)

Thể hiện thông tin một cách trực quan, dễ dàng nắm bắt được mối liên hệ giữa các ý tưởng.

c)

Thích hợp để trình bày trước đám đông với nhiều hiệu ứng hình ảnh, âm thanh.

d)

Dễ dàng tính toán và xử lý dữ liệu số.

28.

Để trình bày thông tin một cách hợp lý trong bài trình chiếu, nên sử dụng hình ảnh, biểu đồ, video như thế nào?

a)

Càng nhiều càng tốt để bài trình chiếu thêm sinh động.

b)

Hạn chế sử dụng để tránh làm bài trình chiếu nặng và khó theo dõi.

c)

Sử dụng một cách chọn lọc, phù hợp với nội dung cần trình bày và không làm rối mắt người xem.

d)

Chỉ sử dụng khi cần thiết và phải có chú thích rõ ràng.

29.

Phần mềm nào sau đây thường được sử dụng để tạo sơ đồ tư duy?

a)

Microsoft Word

b)

Microsoft Excel

c)

IMindMap

d)

Microsoft PowerPoint

30.

Việc đính kèm tệp tin vào sơ đồ tư duy giúp:

a)

Làm cho sơ đồ tư duy thêm màu sắc.

b)

Cung cấp thông tin chi tiết hơn cho các ý tưởng trong sơ đồ.

c)

Giúp sơ đồ tư duy dễ dàng di chuyển.

d)

Không có tác dụng gì đặc biệt.

31.

Khi trình bày thông tin bằng bài trình chiếu, cần lưu ý điều gì về nội dung?

a)

Nội dung càng nhiều càng tốt.

b)

Nội dung ngắn gọn, xúc tích, dễ hiểu.

c)

Sử dụng nhiều thuật ngữ chuyên ngành.

d)

Không cần chú trọng đến nội dung, chỉ cần trình bày đẹp mắt là được.

32.

Sơ đồ tư duy phù hợp để trình bày loại thông tin nào sau đây?

a)

Dữ liệu số liệu phức tạp.

b)

Các bước thực hiện một quy trình.

c)

Ý tưởng, quan điểm, mối liên hệ giữa các khái niệm.

d)

Thông tin theo trình tự thời gian.