wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bảo hiểm Vận tải - Chương 1

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Bảo hiểm là gì?

a)

Một loại hình đầu tư

b)

Một công cụ giúp quản lý rủi ro

c)

Một hình thức vay vốn

d)

Một loại thuế

2.

Bảo hiểm Vận tải được thiết kế để bảo vệ tài sản nào?

a)

Tài sản cá nhân

b)

Hàng hóa và phương tiện vận tải

c)

Tài sản bất động sản

d)

Tài sản trí tuệ

3.

Rủi ro nào không được bảo hiểm trong Bảo hiểm Vận tải?

a)

Thiệt hại do tai nạn giao thông

b)

Thiệt hại do thiên tai

c)

Thiệt hại do lỗi cố ý của người bảo hiểm

d)

Thiệt hại do hành vi xấu

4.

Chức năng nào của Bảo hiểm Vận tải là phân phối rủi ro?

a)

Chức năng phân phối

b)

Chức năng bảo vệ tài sản

c)

Chức năng giám đốc

d)

Chức năng đầu tư

5.

Bảo hiểm hàng hóa bảo vệ cho đối tượng nào?

a)

Chủ phương tiện vận tải

b)

Công ty bảo hiểm

c)

Chính phủ

d)

Chủ hàng hóa

6.

Bảo hiểm nào bảo vệ cho các rủi ro trong vận tải đường biển?

a)

Bảo hiểm đường sắt

b)

Bảo hiểm hàng không

c)

Bảo hiểm hàng hải

d)

Bảo hiểm đường bộ

7.

Quy trình nào không phải là bước trong yêu cầu bồi thường?

a)

Thông báo tổn thất

b)

Đánh giá tài sản

c)

Chi trả bồi thường

d)

Khảo sát thiệt hại

8.

Bảo hiểm nào chỉ áp dụng cho một chuyến vận chuyển cụ thể?

a)

Bảo hiểm toàn bộ

b)

Bảo hiểm theo chuyến

c)

Bảo hiểm theo thời hạn

d)

Bảo hiểm rủi ro cụ thể

9.

Người bảo hiểm có nghĩa vụ gì khi xảy ra rủi ro được bảo hiểm?

a)

Xác nhận thông báo và hướng dẫn quy trình yêu cầu bồi thường

b)

Tự động bồi thường mà không cần điều tra

c)

Từ chối mọi yêu cầu bồi thường

d)

Không cần thực hiện nghĩa vụ nào

10.

Phí bảo hiểm được tính toán dựa trên yếu tố nào?

a)

Thời gian bảo hiểm

b)

Số lượng người tham gia bảo hiểm

c)

Địa điểm bảo hiểm

d)

Giá trị hàng hóa

11.

Người được bảo hiểm có quyền lợi gì khi xảy ra rủi ro?

a)

Yêu cầu bồi thường mà không cần chứng minh

b)

Không có quyền lợi gì

c)

Tự ý quyết định mức bồi thường

d)

Yêu cầu bồi thường thiệt hại

12.

Điều nào sau đây là một trong những trường hợp từ chối bồi thường?

a)

Người được bảo hiểm có tài sản giá trị cao

b)

Khai báo không chính xác

c)

Người được bảo hiểm thông báo kịp thời

d)

Người được bảo hiểm tuân thủ hợp đồng

13.

Tái bảo hiểm là gì?

a)

Chuyển giao một phần rủi ro cho công ty bảo hiểm khác

b)

Bảo hiểm cho nhiều đối tượng cùng lúc

c)

Bảo hiểm cho tài sản không có giá trị

d)

Bảo hiểm cho một đối tượng với nhiều hợp đồng

14.

Giá trị bảo hiểm được sử dụng để làm gì?

a)

Xác định địa điểm bảo hiểm

b)

Xác định thời gian bảo hiểm

c)

Xác định số lượng người tham gia bảo hiểm

d)

Xác định số tiền bảo hiểm và phí bảo hiểm

15.

Số tiền bảo hiểm là gì?

a)

Giới hạn tối đa mà người bảo hiểm sẽ bồi thường

b)

Số tiền mà người được bảo hiểm phải trả

c)

Giá trị thực tế của tài sản

d)

Số tiền mà người bảo hiểm thu được

16.

Giá trị bảo hiểm được sử dụng để xác định điều gì?

a)

Đối tượng bảo hiểm

b)

Thời gian bảo hiểm

c)

Phí bảo hiểm

d)

Số tiền bồi thường

17.

Số tiền bảo hiểm là gì?

a)

Giới hạn tối đa bồi thường

b)

Giá trị thực tế của tài sản

c)

Phí bảo hiểm hàng năm

d)

Giá trị thị trường của hàng hóa

18.

Điều nào sau đây không phải là nghĩa vụ của người được bảo hiểm?

a)

Thông báo kịp thời về rủi ro

b)

Cung cấp thông tin đầy đủ

c)

Thanh toán phí bảo hiểm đúng hạn

d)

Yêu cầu bồi thường không đúng sự thật

19.

Phí bảo hiểm được tính toán dựa trên yếu tố nào?

a)

Giá trị hàng hóa

b)

Số lượng hàng hóa

c)

Địa điểm giao hàng

d)

Thời gian vận chuyển

20.

Tại sao bảo hiểm trùng có thể gây ra vấn đề?

a)

Người mua bảo hiểm phải đóng phí cao hơn

b)

Dễ xảy ra tranh chấp giữa các công ty bảo hiểm về trách nhiệm bồi thường

c)

Người mua bảo hiểm không nhận được bất kỳ khoản bồi thường nào

d)

Tài sản sẽ không được bảo vệ đúng mức