wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Business Vocabulary Quizs

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Sales target

a)

Mục tiêu doanh số

b)

Chiến lược bán hàng

c)

Doanh thu hàng tháng

d)

Khách hàng tiềm năng

2.

Working environment

a)

Môi trường làm việc

b)

Nơi làm việc

c)

Môi trường sống

d)

Khu vực làm việc

3.

Human resources

a)

Nhân sự

b)

Quản lý

c)

Nhân viên

d)

Chính sách

4.

Credit card

a)

Thẻ tín dụng

b)

Thẻ ghi nợ

c)

Thẻ trả trước

d)

Thẻ quà tặng

5.

Risk management

a)

Quản lý rủi ro

b)

Quản lý tài chính

c)

Quản lý dự án

d)

Quản lý nhân sự

6.

Customer service

a)

Dịch vụ khách hàng

b)

Hỗ trợ khách hàng

c)

Dịch vụ bán hàng

d)

Quản lý khách hàng

7.

Trade agreement

a)

Thỏa thuận thương mại

b)

Hiệp định thương mại tự do

c)

Thỏa thuận đầu tư

d)

Hợp đồng thương mại

8.

Work schedule

a)

Lịch làm việc

b)

Thời gian làm việc

c)

Kế hoạch công việc

d)

Lịch trình làm việc

9.

Market research

a)

Nghiên cứu thị trường

b)

Nghiên cứu khách hàng

c)

Phân tích thị trường

d)

Khảo sát người tiêu dùng

10.

Customer feedback

a)

Phản hồi từ khách hàng

b)

Khách hàng hài lòng

c)

Dịch vụ khách hàng

d)

Phân tích thị trường

11.

Public relations

a)

Quan hệ công chúng

b)

Quản lý truyền thông

c)

Phát triển thương hiệu

d)

Chiến lược marketing

12.

Job position

a)

Vị trí công việc

b)

Chức vụ

c)

Công việc

d)

Địa điểm làm việc

13.

Job responsibility

a)

Trách nhiệm công việc

b)

Nhiệm vụ hàng ngày

c)

Công việc chính

d)

Chức vụ trong công ty

14.

Profit margin

a)

Biên lợi nhuận

b)

Lợi nhuận ròng

c)

Chi phí sản xuất

d)

Doanh thu

15.

Product catalog

a)

Mục lục sản phẩm

b)

Danh sách sản phẩm

c)

Hướng dẫn sử dụng sản phẩm

d)

Thông tin sản phẩm

16.

Job interview

a)

Phỏng vấn xin việc

b)

Cuộc họp công việc

c)

Đánh giá hiệu suất

d)

Hội thảo nghề nghiệp

17.

Team performance

a)

Hiệu suất nhóm

b)

Hiệu suất cá nhân

c)

Hiệu suất tổ chức

d)

Hiệu suất dự án

18.

Office space

a)

Không gian văn phòng

b)

Không gian làm việc

c)

Phòng họp

d)

Văn phòng cá nhân

19.

Financial statement

a)

Báo cáo tài chính

b)

Báo cáo thu nhập

c)

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

d)

Báo cáo tài sản

20.

Customer loyalty

a)

Sự trung thành của khách hàng

b)

Khách hàng tiềm năng

c)

Chiến lược tiếp thị

d)

Dịch vụ khách hàng