wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Grade 4

Total questions: 114

Worksheet time: 59mins

Name
Class
Date
1.

Q. xem ti vi

(a)  

2.

What are you doing?

a)

I am eating

b)

I am sleeping

c)

I am reading

3.

What is he doing?

a)

He is reading

b)

He is watching TV

c)

He is listening to music

4.

What is he doing?

a)

He is watching TV

b)

He is exercising

c)

He is studying

5.

What is she doing?

a)

She is playing soccer

b)

She is exercising

c)

She is using the

6.

What are you doing?

a)

I am using computer

b)

I am reading a book

c)

I am watching TV

7.

What are you doing?

a)

I am eating

b)

I am sleeping

c)

I am using the computer

8.

What is she doing?

a)

She is studying

b)

She is reading a book

c)

She is watching TV

9.
a)

go to school

b)

go to bed

c)

go home

d)

go to the cinema

10.
a)

have dinner

b)

get up

c)

play football

d)

go to school

11.
a)

watch a shower

b)

go a shower

c)

Do a shower

d)

Take a shower

12.
a)

do breakfast

b)

have breakfast

c)

go breakfast

d)

play breakfast

13.

"brush my teeth" nghĩa là gì?

a)

ăn sáng

b)

đánh răng

c)

rửa mặt

d)

đi học

14.

"wash my face" nghĩa là gì ?

a)

ăn tối

b)

học bài

c)

rửa mặt

d)

đánh răng

15.

"have breakfast" nghĩa là gì ?

a)

ăn sáng

b)

rửa mặt

c)

đến trường

d)

ăn trưa

16.

have lunch / I / at 11 a.m.

a)

I have 11 a.m lunch at .

b)

I lunch have at 11 a.m.

c)

I have lunch at 11 a.m.

17.

go to bed / I / at 11 p.m.

a)

go to bed I at 11 p.m.

b)

I go to bed at 11 p.m.

c)

I at 11 p.m go to bed

18.

at 7 p.m. / have dinner / I

a)

I have dinner at 7 p.m.

b)

I dinner have at 7 p.m.

c)

at 7 p.m. I have dinner

19.

homework / my / do

a)

do my homework

b)

my do homework

c)

do homework my

d)

homework do my

20.

thức dậy

(a)  

21.

A: What do you do before lunch?

B: ...

a)

I watch TV.

b)

I wash my hands.

c)

I ride my bike.

d)

I wash my face.

22.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

You ___ nine years old.

a)

is

b)

am

c)

are

23.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

What colour ______ it?

a)

is

b)

am

c)

are

24.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

They ____ in the room.

a)

is

b)

am

c)

are

25.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

Mai __ a doctor

a)

is

b)

am

c)

are

26.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

They __ books.

a)

is

b)

am

c)

are

27.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

How old ____ you?

a)

is

b)

am

c)

are

28.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

They ____ English.

a)

is

b)

am

c)

are

29.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

It ___ my house.

a)

is

b)

am

c)

are

30.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

We ____ doctors.

a)

is

b)

am

c)

are

31.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

I ___ a pupil.

a)

is

b)

am

c)

are

32.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

He ____ a doctor.

a)

is

b)

am

c)

are

33.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

I __ at home now.

a)

is

b)

am

c)

are

34.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

We ___ doctors.

a)

is

b)

am

c)

are

35.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

She __ nine years old.

a)

is

b)

am

c)

are

36.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

We __ at school

a)

is

b)

am

c)

are

37.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

It ____ cold today.

a)

is

b)

am

c)

are

38.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.


They __ teachers

a)

is

b)

am

c)

are

39.

WAKE UP

a)

ĐI NGỦ

b)

TỈNH GIẤC

c)

ĐÁNH RĂNG

d)

RỬA MẶT

40.

GET UP

a)

NGỦ DẬY

b)

ĐÁNH RĂNG

c)

RỬA MẶT

d)

ĐI NGỦ

41.

GO TO BED

a)

ĐÁNH RĂNG

b)

TỈNH NGỦ

c)

ĐI NGỦ

d)

RỬA MẶT

42.

TAKE A BATH

a)

THỨC

b)

RỬA MẶT

c)

ĐI NGỦ

d)

TẮM

43.

BRUSH ONE'S TEETH

a)

ĐI NGỦ

b)

ĐÁNH RĂNG

c)

RỬA MẶT

d)

THỨC

44.

FLOSS ONE'S TEETH

a)

TỈNH

b)

ĐI NGỦ

c)

XỈA RĂNG

d)

ĐÁNH RĂNG

45.

IRON

a)

ĐÁNH

b)

XỈA RĂNG

c)

TẮM

d)

LÀ QUẦN ÁO

46.

GET UNDRESSED

a)

CỞI, BỎ QUẦN ÁO RA

b)

MẶC QUẦN ÁO VÀO

c)

LÀ QUẦN ÁO

d)

TẮM

47.

GET DRESSED

a)

TẮM

b)

CỞI QUẦN ÁO

c)

ĐI NGỦ

d)

MẶC QUẦN ÁO

48.

COME ONE'S HAIR

a)

CHẢI TÓC

b)

TRANG ĐIỂM

c)

XỈA RĂNG

d)

TẮM

49.

PUT ON MAKE UP

a)

MẶC VÀO

b)

TRANG ĐIỂM

c)

CHẢI TÓC

d)

ĐI NGỦ

50.

MAKE BREAKFAST

a)

TRANG ĐIỂM

b)

THỨC DẬY

c)

LÀM BỮA SÁNG

d)

ĂN SÁNG

51.

HAVE BREAKFAST

a)

CỞI

b)

MẶC VÀO

c)

LÀM BỮA SÁNG

d)

ĂN SÁNG

52.

FEED THE CAT

a)

CHO

b)

CHO CHÓ ĂN

c)

CHO MÈO ĂN

d)

CHO BÉ ĂN

53.

WASH THE DISHES

a)

CHO CÚN ĂN

b)

RỬA CHÉN BÁT

c)

CHO BÉ ĂN

d)

CHO MÈO ĂN

54.

GO TO SCHOOL

a)

VỀ NHÀ

b)

TỚI TRƯỜNG

c)

HỌC TẬP

d)

NGHIÊN CỨU

55.

STUDY

a)

HỌC TẬP

b)

TỚI TRƯỜNG

c)

VỀ NHÀ

d)

RỬA CHÉN

56.

SWEEP THE FLOOR

a)

GIẶT QUẦN

b)

RỬA CHÉN BÁT

c)

TẮM

d)

QUÉT NHÀ

57.

CLEAN THE HOUSE

a)

QUÉT

b)

HÚT BỤI

c)

LAU NHÀ

d)

HỌC TẬP

58.

RELAX

a)

VIẾT

b)

THƯ GIÃN

c)

CHƠI VỚI BẠN

d)

LUYỆN TẬP

59.

Call a friend

a)

gọi cho bạn bè

b)

đi ra ngoài

c)

xem phim

d)

uống cà phê

60.

Watch a movie

a)

gọi cho bạn bè

b)

đi ngủ

c)

xem phim

d)

dắt chó đi dạo

61.

Do the laundry

a)

nấu bữa tối

b)

xem phim

c)

gửi thư điện tử

d)

giặt đồ

62.

Have a cup of coffee

a)

làm sạch nhà

b)

uống cà phê

c)

ăn tráng miệng

d)

gửi thư điện tử

63.

Clean the house

a)

gọi cho bạn bè

b)

giặt đồ

c)

ăn tráng miệng

d)

làm sạch nhà

64.

send an email

a)

gửi thư điện tử

b)

gọi điện cho bạn bè

c)

uống cà phê

d)

dắt chó đi dạo

65.

Cook dinner

a)

xem phim

b)

giặt đồ

c)

làm sạch nhà

d)

nấu bữa tối

66.

Have dessert

a)

đi ngủ

b)

ăn tráng miệng

c)

nấu bữa tối

d)

giặt đồ

67.

Walk the dog

a)

uống cà phê

b)

ăn tráng miệng

c)

dắt chó đi dạo

d)

gọi cho bạn bè

68.

Go to bed

a)

gửi thư điện tử

b)

đi ngủ

c)

ăn tráng miệng

d)

giặt đồ

69.

Wake up

a)

nghe đài

b)

thức dậy

c)

kiểm tra điện thoại

d)

đi vệ sinh

70.

Check your phone

a)

thức dậy

b)

kiểm tra điện thoại

c)

nghe đài

d)

về nhà

71.

Get out of bed

a)

tắm (vòi hoa sen)

b)

xem tin tức

c)

rời giường

d)

đi vệ sinh

72.

Go to the bathroon

a)

đi vệ sinh

b)

kiểm tra điện thoại

c)

rời giường

d)

nghe đài

73.

Take a shower

a)

đi vệ sinh

b)

xem tin tức

c)

ăn sáng

d)

tắm (vòi hoa sen)

74.

Listen to the radio

a)

nghe đài

b)

nghe nhạc

c)

ăn sáng

d)

về nhà

75.

Watch the news

a)

nghe đài

b)

kiểm tra điện thoại

c)

ăn sáng

d)

Xem tin tức

76.

Eat breakfast

a)

ăn trưa

b)

ăn sáng

c)

kiểm tra điện thoại

d)

ăn tối

77.

Go to work

a)

rời giường

b)

nghe đài

c)

đi làm

d)

đi chơi đêm

78.

Come home

a)

đi làm

b)

về nhà

c)

xem tin tức

d)

thức dậy

79.

What is "cắm hoa" in English?

a)

arrange flowers

b)

arrange flower

c)

make flowers

d)

collect flowers

80.

Điền hai chữ cái còn thiếu:

CO_ _ECT DOLLS

(a)  

81.

"Ice-skating"(danh từ) là hoạt động gì?

a)

trượt băng

b)

phá băng

c)

cào băng

d)

múa băng

82.

Điền vào từ còn thiếu của thành ngữ sau:

A piece of ____

( Dễ như ăn kẹo)

a)

cake

b)

candy

c)

cat

d)

chocolate

83.

Điền chữ cái còn thiếu:

GA_DENING

(Hoạt động làm vườn)

(a)  

84.

Bird-watching có nghĩa tiếng Việt là?

a)

hoạt động ngắm chim

b)

hoạt động bắn chim

c)

hoạt động thả chim

d)

Hoạt động ăn chim

85.

Điền vào chỗ trống dưới đây:

to ____ a house

a)

ride

b)

drive

c)

rite

d)

get

86.

"Surf the Internet"có nghĩa là gì

a)

lướt web

b)

sống ảo

c)

truy cập Internet

d)

sửa mạng

87.

CL (a)   B the mountain

88.

"trượt pa-tanh" trong Tiếng Anh là gì?

a)

skate

b)

ice-skate

89.

Dắt chó đi dạo trong tiếng Anh?

a)

walk the dog

b)

run the dog

c)

play the dog

d)

go the dog

90.

I love hanging _____ with my friends every weekend.

đi chơi cùng (bạn bè)

a)

out

b)

for

c)

off

d)

with

91.

doing gymnastics

a)

tập thể dục

b)

chơi game

c)

học bài

d)

chạy bộ

e)

t

92.

Play board games

a)
b)
c)
d)
93.

My younger sister is interested in collecting ____

a)

girls

b)

dolls

c)

toys

d)

games

94.

MY DAILY ROUTINE NGHĨA LÀ GÌ?

a)

CÔNG VIỆC THƯỜNG NGÀY CỦA TỚ

b)

BẮT ĐẦU

c)

KẾT THÚC

95.

Watch TV

a)

gọi cho bạn bè

b)

đi ngủ

c)

xem TV

d)

dắt chó đi dạo

96.

do housework

a)

làm việc nhà

b)

giặt đồ

c)

ăn tráng miệng

d)

xem tv

97.

Cook breakfast

a)

xem phim

b)

giặt đồ

c)

làm sạch nhà

d)

nấu bữa sáng

98.

Do washing-up

a)

rửa bát

b)

ăn tráng miệng

c)

dắt chó đi dạo

d)

gọi cho bạn bè

99.

Brush teeth

a)

nghe đài

b)

đánh răng

c)

kiểm tra điện thoại

d)

đi vệ sinh

100.

Take a shower

a)

đi vệ sinh

b)

xem tin tức

c)

ăn sáng

d)

tắm (vòi hoa sen)

101.

Listen to the radio

a)

nghe đài

b)

nghe nhạc

c)

ăn sáng

d)

về nhà

102.

Have lunch

a)

ăn trưa

b)

ăn sáng

c)

kiểm tra điện thoại

d)

ăn tối

103.

Brush hair

a)

rời giường

b)

nghe đài

c)

đi làm

d)

chải tóc

104.

Get dressed

a)

đi làm

b)

mặc quần áo

c)

xem tin tức

d)

thức dậy

105.

Go for a walk

a)

nấu bữa tối

b)

xem phim

c)

gửi thư điện tử

d)

đi dạo

106.

hang up the laundry

a)

là quần áo

b)

phơi quần áo

c)

giặt quần áo

d)

gấp quần áo

107.

Iron the clothes

a)

là/ủi quần áo

b)

giặt quần áo

c)

phơi quần áo

d)

gập quần áo

108.

fold the laundry

a)

giặt quần áo

b)

phơi quần áo

c)

gập quần áo

d)

là/ủi quần áo

109.

nghe nhạc

a)

ride a bike

b)

listen to music

c)

listen to radio

110.

fly a kite

a)

thả diều

b)

chơi thẻ/ bài

c)

đọc truyện tranh

111.

____ ________ games: chơi trò chơi

(a)  

112.

chơi thẻ/ bài

(a)  

113.

have a picnic

a)

đi dã ngoại

b)

đọc truyện tranh

c)

thả diều

114.

đọc truyện tranh

a)

read comics

b)

fly a kite

c)

listen to music