wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Thi Cuối Kỳ Triết Học Mác - Lênin 114

Total questions: 114

Worksheet time: 57mins

Name
Class
Date
1.

Tiền đề lý luận của sự ra đời chủ nghĩa Mác? Chọn câu trả lời đúng

a)

Chủ nghĩa duy vật triết học của Phoiơbắc, Kinh tế học Anh, Chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp

b)

Triết học biện chứng của Hêghen, Kinh tế chính trị cổ điển Anh, tư tưởng xã hội chủ nghĩa của Pháp

c)

Kinh tế học của Anh, Chủ nghĩa xã hội Pháp, Triết học cổ điển Đức

d)

Triết học cổ điển Đức, Kinh tế chính trị cổ điển Anh, Chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp

2.

Hình thức nào dưới đây không phải là hình thức cơ bản của chủ nghĩa duy vật?

a)

Chủ nghĩa duy vật chất phác Cổ đại

b)

Chủ nghĩa duy vật tầm thường

c)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

3.

Tiền đề khoa học tự nhiên của sự ra đời chủ nghĩa Mác? Chọn phương án sai

a)

Định luật bảo toàn và chuyển hoá năng lượng

b)

Học thuyết tiến hoá

c)

Học thuyết nguyên tử

d)

Học thuyết tế bào

4.

Chức năng của triết học mácxít là gì? Chọn câu trả lời đúng

a)

Chức năng làm cầu nối cho các khoa học

b)

Chức năng làm sáng tỏ cấu trúc ngôn ngữ

c)

Chức năng khoa học của các khoa học

d)

Chức năng thế giới quan và phương pháp luận

5.

C.Mác đã kế thừa "hạt nhân hợp lý" trong triết học của ông để xây dựng phép biện chứng duy vật. Ông là ai?

a)

Phoiơbắc

b)

Platôn

c)

Hêghen

d)

Ăngghen

6.

Bộ phận nào dưới đây không phải là một trong ba bộ phận cấu thành của Chủ nghĩa Mác - Lênin?

a)

Triết học Mác - Lênin

b)

Kinh tế chính trị Mác - Lênin

c)

Lịch sử đảng cộng sản Việt Nam

d)

Chủ nghĩa xã hội khoa học

7.

Chủ nghĩa Mác - Lênin gồm mấy bộ phận cấu thành?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

8.

Triết học Mác ra đời là kết quả kế thừa trực tiếp:

a)

Thế giới quan duy vật của Hêghen và phép biện chứng của Phoiơbắc

b)

Thế giới quan duy vật của Phoiơbắc và phép biện chứng của Hêghen

c)

Thế giới quan duy vật của Hêghen và Phoiơbắc

d)

Thế giới quan duy tâm của Hêghen và Platon

9.

Triết học Mác ra đời vào thời gian nào?

a)

Những năm 20 của thế kỷ XIX

b)

Những năm 30 của thế kỷ XIX

c)

Những năm 40 của thế kỷ XIX

d)

Những năm 50 của thế kỷ XIX

10.

Triết học Mác - Lênin do ai sáng lập và phát triển?

a)

C.Mác, Ph.Ăngghen và V.I.Lênin

b)

C.Mác, Hêghen và Ph.Ăngghen

c)

V.I.Lênin, C.Mác và Hồ Chí Minh

d)

Ph.Ăngghen, C.Mác và Hồ Chí Minh

11.

Khẳng định nào sau đây là sai?

a)

Triết học Mác là sự lắp ghép phép biện chứng của Hêghen và chủ nghĩa duy vật của Phoiơbắc

b)

Triết học Mác có sự thống nhất giữa phương pháp biện chứng và thế giới quan duy vật

c)

Triết học Mác kế thừa và cải tạo phép biện chứng của Hêghen trên cơ sở chủ nghĩa duy vật

d)

Triết học Mác ra đời là một bước ngoặt vĩ đại trong lịch sử tư tưởng của nhân loại

12.

Triết học ra đời từ nguồn gốc cơ bản nào?

a)

Nguồn gốc ý thức và nguồn gốc tư tưởng

b)

Nguồn gốc tư tưởng và nguồn gốc triết lý

c)

Nguồn gốc nhận thức và nguồn gốc xã hội

d)

Nguồn gốc xã hội và nguồn gốc thế giới quan

13.

Thời kỳ thứ nhất trong sự hình thành và phát triển của triết học Mác là:

a)

Thời kỳ hình thành tư tưởng triết học với bước quá độ từ chủ nghĩa duy tâm và dân chủ cách mạng sang chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa cộng sản

b)

Thời kỳ đề xuất những nguyên lý triết học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử

c)

Thời kỳ C.Mác và Ph.Ăngghen bổ sung và phát triển toàn diện lý luận triết học

d)

Thời kỳ C.Mác và Ph.Ăngghen phân ngành triết học

14.

Đối tượng của triết học Mác - Lênin là:

a)

Toàn bộ những quan điểm về thế giới và về vị trí của con người trong thế giới đó

b)

Giải quyết mối quan hệ giữa vật chất và ý thức trên lập trường duy vật biện chứng và nghiên cứu những quy luật vận động, phát triển chung nhất của tự nhiên

15.

Một trong các vai trò cơ bản của triết học Mác - Lênin là gì? Chọn phương án đúng nhất.

a)

Triết học Mác - Lênin trang bị cho con người hệ thống các khái niệm, phạm trù, quy luật

b)

Triết học Mác - Lênin là thế giới quan, phương pháp luận khoa học và cách mạng cho con người trong nhận thức và thực tiễn

c)

Triết học Mác - Lênin trang bị cho con người các nguyên lý cơ bản của phép biện chứng duy vật

d)

Triết học Mác - Lênin làm sáng tỏ mối quan hệ biện chứng giữa vật chất và ý thức

16.

Chọn luận điểm đúng trong các luận điểm sau đây:

a)

Triết học Mác - Lênin không có mối quan hệ gì với các khoa học cụ thể

b)

Triết học Mác - Lênin là thể thống nhất với các khoa học cụ thể

c)

Triết học Mác - Lênin là con đẻ của các khoa học cụ thể

d)

Triết học Mác - Lênin có mối quan hệ gắn bó chặt chẽ với các khoa học cụ thể

17.

Chọn luận điểm sai về thế giới quan duy vật biện chứng:

a)

Thế giới quan duy vật biện chứng có vai trò đặc biệt quan trọng định hướng cho con người nhận thức đúng đắn thế giới hiện thực

b)

Thế giới quan duy vật biện chứng giúp con người hình thành quan điểm khoa học định hướng mọi hoạt động

c)

Thế giới quan duy vật biện chứng có vai trò là nền tảng cho thế giới quan duy tâm chủ quan

d)

Thế giới quan duy vật biện chứng nâng cao vai trò tích cực, sáng tạo của con người

18.

Vai trò nào sau đây không phải là vai trò của triết học Mác - Lênin?

a)

Triết học Mác - Lênin là thế giới quan, phương pháp luận khoa học và cách mạng cho con người trong nhận thức và thực tiễn

b)

Triết học Mác - Lênin là cơ sở để sáng tạo ra các khoa học chuyên ngành

c)

Triết học Mác - Lênin là cơ sở thế giới quan và phương pháp luận khoa học và cách mạng để phân tích xu hướng phát triển của xã hội trong điều kiện cuộc cách mạng khoa học và công nghệ hiện đại phát triển mạnh mẽ

d)

Triết học Mác - Lênin là cơ sở lý luận khoa học của công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội trên thế giới và sự nghiệp đổi mới theo định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam

19.

Chức năng trang bị cho con người hệ thống những nguyên tắc phương pháp chung nhất cho hoạt động nhận thức và thực tiễn là chức năng thuộc về:

a)

Thế giới quan

b)

Phương pháp luận

c)

Nhận thức luận

d)

Siêu hình học

20.

Chọn phương án đúng nhất trong các phương án sau đây. Ở triết học Mác:

a)

Có sự thống nhất hữu cơ giữa tính đảng và tính khoa học

b)

Có sự thống nhất giữa tính chất siêu hình và biện chứng

c)

Có sự thống nhất giữa tính chất duy vật và duy tâm

d)

Có sự thống nhất giữa nguyên nhân và kết quả

21.

Bộ phận giữ vai trò thế giới quan và phương pháp luận chung của chủ nghĩa Mác - Lênin là gì?

a)

Triết học Mác - Lênin

b)

Kinh tế chính trị Mác - Lênin

c)

Chủ nghĩa xã hội khoa học

d)

Các phương án được nêu đều đúng

22.

Bộ phận nào trong chủ nghĩa Mác - Lênin có chức năng làm sáng tỏ bản chất những quy luật chung nhất của mọi sự vận động, phát triển của thế giới?

a)

Triết học Mác - Lênin

b)

Kinh tế chính trị Mác - Lênin

c)

Chủ nghĩa xã hội khoa học

d)

Không có bộ phận nào giữ chức năng đó vì chủ nghĩa Mác - Lênin thuần túy là khoa học xã hội

23.

Có mấy thời kỳ chủ yếu trong sự hình thành và phát triển của triết học Mác? (giai đoạn Mác - Ăngghen)

a)

2 thời kỳ

b)

3 thời kỳ

c)

4 thời kỳ

d)

5 thời kỳ

24.

Tiền đề nào sau đây không phải là tiền đề khách quan của sự ra đời triết học Mác?

a)

Điều kiện kinh tế - xã hội

b)

Tiền đề lý luận

c)

Tiền đề khoa học tự nhiên

d)

Tài năng, phẩm chất của C.Mác và Ph.Ăngghen

25.

C.Mác - Ph.Ănghen đã kế thừa trực tiếp những tư tưởng triết học của triết gia nào?

a)

Các triết gia thời Cổ đại

b)

Phoiơbắc và Hêghen

c)

Hium và Béccơli

d)

Các triết gia thời Phục hưng

26.

Tiền đề lý luận hình thành triết học Mác là gì?

a)

Thế giới quan duy vật của Phoiơbắc và phép biện chứng của Hêghen

b)

Thế giới quan duy vật của Hêghen và phép biện chứng của Phoiơbắc

c)

Thế giới quan duy tâm của Hêghen và phương pháp siêu hình của Phoiơbắc

d)

Thế giới quan duy tâm biện chứng của Heghen và chủ nghĩa duy vật siêu hình của Phoiơbắc

27.

Quan điểm nào của Phoiơbắc đã ảnh hưởng đến lập trường thế giới quan của Mác?

a)

Chủ nghĩa duy vật, vô thần

b)

Quan niệm con người là một thực thể phi xã hội, mang những thuộc tính sinh học bẩm sinh

c)

Xây dựng một thứ tôn giáo mới dựa trên tình yêu thương của con người

d)

Phép biện chứng

28.

Những phát minh nào của khoa học tự nhiên nửa đầu thế kỷ XIX tác động đến sự hình thành triết học Mác? Chọn phương án sai

a)

Định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng

b)

Thuyết tiến hóa

c)

Học thuyết tế bào

d)

Thuyết tương đối rộng và thuyết tương đối hẹp

29.

Ai là người kế thừa và phát triển chủ nghĩa Mác trong giai đoạn chủ nghĩa đế quốc?

a)

V.I.Lênin

b)

Stalin

c)

Trần Đức Thảo

d)

Mao Trạch Đông

30.

Thế giới quan là gì?

a)

Là toàn bộ những quan niệm của con người về thế giới vật chất

b)

Là toàn bộ những quan niệm của con người về siêu hình học

c)

Là toàn bộ những quan điểm của con người về thế giới và về vị trí của con

31.

Phản ánh nào mang tính thụ động, chưa có định hướng lựa chọn của vật chất tác động?

a)

Phản ánh lý - hóa

b)

Phản ánh sinh học

c)

Phản ánh tâm lý

d)

Phản ánh năng động, sáng tạo

32.

Hình thức phản ánh nào biểu hiện qua tính kích thích, tính cảm ứng, phản xạ?

a)

Phản ánh lý - hóa

b)

Phản ánh sinh học

c)

Phản ánh tâm lý

d)

Phản ánh năng động, sáng tạo

33.

Phản ánh năng động, sáng tạo đặc trưng cho dạng vật chất nào?

a)

Vật chất vô sinh

b)

Giới tự nhiên hữu sinh

c)

Động vật có hệ thần kinh trung ương

d)

Bộ óc người

34.

Hình thức phản ánh nào chỉ có ở con người?

a)

Phản ánh lý - hóa

b)

Phản ánh sinh học

c)

Phản ánh tâm lý

d)

Phản ánh năng động, sáng tạo

35.

Ý nghĩa phương pháp luận rút ra từ mối quan hệ biện chứng giữa vật chất và ý thức? Chọn đáp án đúng nhất:

a)

Trong nhận thức và hoạt động thực tiễn phải xuất phát từ thực tế khách quan

b)

Trong nhận thức và hoạt động thực tiễn phải phát huy tính năng động chủ quan của con người

c)

Trong nhận thức và hoạt động thực tiễn phải xuất phát từ thực tế khách quan, tôn trọng khách quan; đồng thời phải phát huy tính năng động chủ quan của con người

d)

Trong nhận thức và hoạt động thực tiễn phải tùy vào mỗi tình huống cụ thể mà nhận thức và hành động

36.

Nội dung nào sau đây không biểu hiện cho tính khách quan của sự phát triển?

a)

Nguồn gốc của sự phát triển nằm trong chính bản thân sự vật, hiện tượng

b)

Sự phát triển không phụ thuộc vào ý muốn chủ quan của con người

c)

Đó là việc giải quyết mâu thuẫn tồn tại khách quan trong chính sự vật quy định sự vận động, phát triển của sự vật

d)

Quá trình phát triển hoàn toàn phụ thuộc vào ý thức của con người

37.

Điền vào chỗ trống để hoàn thành khái niệm nguyên nhân: "Phạm trù nguyên nhân dùng để chỉ…....giữa các mặt trong một sự vật, hiện tượng hoặc giữa các sự vật, hiện tượng với nhau để từ đó tạo ra…....".

a)

Sự tác động lẫn nhau - sự biến đổi nhất định

b)

Sự liên hệ lẫn nhau - một sự vật mới

c)

Sự tương tác - một sự vật mới

d)

Sự phát triển lẫn nhau - sự biến đổi nhất định

38.

Điền vào chỗ trống để hoàn thành khái niệm kết quả: "Phạm trù kết quả dùng để chỉ những….... xuất hiện do….... giữa các mặt, các yếu tố trong một sự vật, hiện tượng, hoặc giữa các sự vật hiện tượng".

a)

Biến đổi - sự tác động

b)

Sự vật, hiện tượng mới - sự kết hợp

c)

Mối liên hệ - sự chuyển hóa

d)

Sự vật hiện tượng mới - sự liên hệ

39.

Chọn cụm từ thích hợp điền vào chỗ trống: "Quy luật là những mối liên hệ ….… giữa các mặt, các yếu tố, các thuộc tính bên trong mỗi một sự vật, hay giữa các sự vật, hiện tượng với nhau"

a)

Chủ quan, ngẫu nhiên và lặp lại

b)

Bản chất nhưng không phổ biến, không lặp lại

c)

Khách quan, bản chất, tất nhiên, phổ biến và lặp lại

d)

Khách quan, bản chất, tất nhiên, phổ biến

40.

Việc không dám thực hiện những bước nhảy cần thiết khi tích luỹ về lượng đã đạt đến giới hạn của độ là biểu hiện của xu hướng nào?

a)

Hữu khuynh

b)

Vừa tả khuynh vừa hữu khuynh

c)

Tả khuynh

d)

Quan điểm trung dung

41.

Nội dung nào sau đây thể hiện quan điểm của chủ nghĩa duy tâm chủ quan?

a)

"Cho hay trăm sự tại trời"

b)

"Đức chúa trời đã sinh ra thế giới trong bảy ngày"

c)

Tinh thần, ý thức của con người do trời ban cho

d)

"Không có cái lý nào ngoài tâm", "ngoài tâm không có vật"

42.

Hệ thống triết học nào quan niệm "sự vật là phức hợp của các cảm giác"?

a)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

b)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

c)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

d)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

43.

Quan điểm nào dưới đây của chủ nghĩa duy tâm khách quan?

a)

Sự vật là sự "phức hợp của các cảm giác"

b)

"…người buồn cảnh có vui đâu bao giờ"

c)

Ý niệm, tinh thần, ý niệm tuyệt đối, tinh thần thế giới là cái có trước thế giới vật chất

d)

"Không có cái lý nào ngoài tâm"; "ngoài tâm không có vật"

44.

Đâu không phải là một trong ba hình thức cơ bản của chủ nghĩa duy vật?

a)

Chủ nghĩa duy vật cổ đại

b)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

c)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

d)

Chủ nghĩa duy vật thực nghiệm

45.

Đặc điểm chung của các nhà triết học duy tâm là gì? Chọn phương án đúng nhất

a)

Phủ nhận vai trò của con người

b)

Thừa nhận sự tồn tại hiện thực của giới tự nhiên

c)

Thừa nhận vật chất tồn tại khách quan

d)

Không thừa nhận sự tồn tại của các sự vật, hiện tượng của thế giới

46.

Đâu là quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về vai trò của ý thức đối với vật chất?

a)

Ý thức do vật chất sinh ra, do vậy, ý thức không thể tác động trở lại vật chất

b)

Ý thức có thể tác động trở lại vật chất thông qua hoạt động thực tiễn

c)

Ý thức trực tiếp tạo ra thế giới vật chất

d)

Ý thức biến đổi thế giới vật chất theo chiều hướng ngày càng tiến bộ

47.

Apeirôn là cơ sở đầu tiên của mọi vật trong vũ trụ, là một dạng vật chất đơn nhất, vô định, vô hạn và tồn tại vĩnh viễn. Quan niệm này là của nhà triết học nào?

a)

Talet

b)

Platon

c)

Anaximander

d)

Đêmôcrít

48.

Ph.Ăngghen viết: "[.........] là điều kiện cơ bản đầu tiên của toàn bộ đời sống loài người, và như thế đến một mức mà trên một ý nghĩa nào đó, chúng ta phải nói: [..........] đã sáng tạo ra bản thân con người". Hãy điền một từ vào chỗ trống để hoàn thiện câu trên.

a)

Vật chất

b)

Lao động

c)

Tự nhiên

d)

Ý thức

49.

Theo quan niệm triết học Mác - Lênin, tính thống nhất của thế giới là gì?

a)

Tính hiện thực

b)

Tính vật chất

c)

Tính tồn tại

d)

Tính khách quan

50.

Theo quan điểm của triết học Mác, phương thức và hình thức tồn tại của vật chất là?

a)

Vận động

b)

Không gian

c)

Thời gian

d)

Vận động, không gian và thời gian

51.

Theo quan niệm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, trong kết cấu của ý thức yếu tố nào là cơ bản và cốt lõi nhất?

a)

Tình cảm

b)

Niềm tin

c)

Tri thức

d)

Ý chí

52.

Định nghĩa về vật chất của Lênin được nêu trong tác phẩm nào?

a)

Biện chứng của tự nhiên

b)

Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán

c)

Bút ký triết học

d)

Nhà nước và cách mạng

53.

Khi nói vật chất là cái được cảm giác của chúng ta chép lại, chụp lại, phản ánh lại, về mặt nhận thức luận, Lênin muốn khẳng định điều gì?

a)

Cảm giác, ý thức là nguồn gốc của thế giới vật chất

b)

Cảm giác, ý thức của chúng ta không thể phản ánh đúng thế giới vật chất

c)

Cảm giác, ý thức phụ thuộc thụ động vào thế giới vật chất

d)

Cảm giác, ý thức của chúng ta có khả năng phản ánh đúng thế giới khách quan

54.

Kết cấu của ý thức theo chiều dọc gồm những yếu tố nào?

a)

Tri thức, tình cảm, niềm tin

b)

Tri thức, tình cảm, ý chí

c)

Tự ý thức, tiềm thức, vô thức

d)

Tự ý thức, niềm tin, ý chí

55.

Tuyệt đối hóa yếu tố vật chất, không thấy được tính năng động, sáng tạo của ý thức trong hoạt động thực tiễn là quan điểm của trường phái triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

b)

Chủ nghĩa duy tâm

c)

Nhị nguyên luận

d)

Chủ nghĩa duy vật b

56.

Từ nguyên lý về mối quan hệ biện chứng giữa Vật chất và Ý thức nói rằng: "Vật chất sinh ra và quyết định ý thức" chúng ta rút ra bài học là:

a)

Coi trọng giá trị tinh thần hơn giá trị vật chất

b)

Coi giá trị tinh thần và giá trị vật chất là như nhau

c)

Coi giá trị vật chất là cao nhất

d)

Các điều kiện vật chất quyết định đời sống tinh thần

57.

Tính độc lập tương đối của ý thức đối với vật chất được thể hiện ở nội dung nào sau đây?

a)

Ý thức phải hoàn toàn phù hợp với điều kiện vật chất

b)

Ý thức có quy luật vận động, phát triển riêng không lệ thuộc hoàn toàn vào vật chất

c)

Nguồn gốc của ý thức sinh ra từ vật chất nhưng không bị vật chất quyết định

d)

Sự vận động, phát triển của ý thức hoàn toàn không lệ thuộc vào vật chất

58.

Nguyên tắc phương pháp luận "tôn trọng tính khách quan" có yêu cầu gì?

a)

Trong nhận thức và hoạt động thực tiễn phải xuất phát từ thực tế khách quan

b)

Trong nhận thức và hoạt động thực tiễn phải phát huy ý kiến cá nhân

c)

Trong nhận thức và hoạt động thực tiễn phải kết hợp hài hòa lợi ích cá nhân và tập thể

d)

Trong nhận thức và hoạt động thực tiễn phải phát huy tính sáng tạo của ý thức

59.

Sự tác động của ý thức đối với vật chất phải thông qua hoạt động nào sau đây?

a)

Hoạt động tư duy của con người

b)

Hoạt động lý luận

c)

Hoạt động thực tiễn

d)

Hoạt động tinh thần

60.

Những phát minh nổi bật của khoa học tự nhiên cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX có tác động như thế nào đối với chủ nghĩa duy vật?

a)

Là cơ sở khoa học luận chứng rằng vật chất đã biến mất

b)

Là cơ sở khoa học để chủ nghĩa duy vật biện chứng bảo vệ và phát triển quan điểm về vật chất

c)

Là cơ sở lý luận khiến chủ nghĩa duy vật sụp đổ

d)

Là cơ sở để chủ nghĩa duy tâm dung hòa với chủ nghĩa duy vật

61.

Theo triết học Mác - Lênin, phản ánh là thuộc tính của đối tượng nào trong thế giới vật chất?

a)

Chỉ có ở dạng vật chất vô sinh

b)

Chỉ có ở các dạng vật chất hữu sinh

c)

Chỉ có ở con người

d)

Phổ biến ở mọi tổ chức vật chất

62.

Theo chủ nghĩa Mác - Lênin, hình thức phản ánh đơn giản nhất là:

a)

Phản ánh sinh học

b)

Phản ánh vật lý, hóa học

c)

Phản ánh tâm lý

d)

Phản ánh của ý thức

63.

Chọn phương án đúng theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về lao động

a)

Lao động là tất cả mọi hoạt động của con người

b)

Lao động là quá trình con người học tập, nghiên cứu và ứng dụng khoa học tự nhiên vào cuộc sống

c)

Lao động là quá trình con người sử dụng công cụ lao động tác động vào giới tự nhiên nhằm thay đổi giới tự nhiên cho phù hợp với nhu cầu của con người

d)

Lao động là toàn bộ các hoạt động vật chất và tinh thần của con người nhằm cải biến giới tự nhiên và xã hội

64.

Theo quan điểm của triết học Mác - Lênin, khẳng định nào đúng về bản chất của ý thức?

a)

Ý thức là hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan, là quá trình phản ánh tích cực, sáng tạo thế giới khách quan của óc người

b)

Ý thức là hình ảnh phản chiếu thế giới khách quan vào trong bộ óc của con người

c)

Ý thức là kết quả của quá trình tư duy của con người

d)

Ý thức là kết quả nhận thức về bản thân mình trong mối quan hệ với thế giới bên ngoài

65.

Trong các yếu tố tạo thành ý thức, yếu tố tình cảm giữ vai trò gì?

a)

Định hướng hành vi của con người

b)

Xác định bản chất của con người

c)

Phản ánh quan hệ giữa người với người, giữa người với thế giới khách quan

d)

Các phương án được nêu đề

66.

Hêraclit cho rằng thực thể đầu tiên của thế giới là gì?

a)

Nước

b)

Lửa

c)

Không khí

d)

Nguyên tử

67.

Quan điểm nào cho rằng các sự vật, hiện tượng, các quá trình khác nhau vừa tồn tại độc lập, vừa quy định, tác động qua lại, chuyển hóa lẫn nhau?

a)

Quan điểm siêu hình

b)

Quan điểm biện chứng

c)

Quan điểm duy tâm chủ quan

d)

Quan điểm duy tâm khách quan

68.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy tâm, nguồn gốc phát triển của các sự vật, hiện tượng là:

a)

Do sự tăng hay giảm về lượng, có sự thay đổi về chất

b)

Do sự tác động của các thế lực siêu nhiên

c)

Do chính bản thân sự vật, hiện tượng

d)

Do quá trình lịch sử - tự nhiên

69.

Phép biện chứng xem xét các sự vật hiện tượng trong thế giới có quan hệ với nhau như thế nào?

a)

Có mối liên hệ, tác động qua lại lẫn nhau, do đó, chúng vận động, biến đổi và phát triển không ngừng

b)

Tồn tại cô lập, tĩnh tại không vận động và phát triển, hoặc nếu có vận động thì chỉ là sự dịch chuyển vị trí trong không gian và thời gian do những nguyên nhân bên ngoài

c)

Sự tồn tại và biến đổi của các sự vật, hiện tượng là do những tác động từ những nguyên nhân thần bí bên ngoài

d)

Không tuân theo một quy luật nào

70.

Quan điểm nào cho rằng nhận thức là sự "hồi tưởng lại" của linh hồn về "thế giới các ý niệm"?

a)

Duy tâm chủ quan

b)

Duy tâm khách quan

c)

Duy vật siêu hình

d)

Duy vật biện chứng

71.

Hoàn thiện luận điểm sau của Ăngghen: "Phép biện chứng chẳng qua chỉ là môn khoa học về …… của sự vận động và phát triển của tự nhiên, của xã hội loài người và của tư duy"

a)

Bản chất

b)

Nguồn gốc

c)

Những quy luật phổ biến

d)

Những trạng thái khác nhau

72.

Hình thức vận động nói lên sự thay đổi vị trí của vật thể trong không gian?

a)

Cơ học

b)

Vật lý

c)

Xã hội

d)

Sinh học

73.

Đặc trưng cơ bản của quy luật xã hội là gì?

a)

Diễn ra tự phát thông qua sự tác động của các lực lượng tự nhiên

b)

Diễn ra tự giác thông qua sự tác động của các lực lượng tự nhiên

c)

Hình thành và tác động thông qua hoạt động của con người nhưng không phụ thuộc vào ý thức của con người

d)

Diễn ra tự phát qua sự tác động của các lực lượng siêu nhiên

74.

Trong "Bút ký triết học", Lênin viết: "Nhận thức là sự tiến gần mãi mãi và vô tận của ……. đến khách thể". Hãy điền từ thích hợp vào chổ trống để hoàn thiện câu trên.

a)

Chủ thể

b)

Ý thức

c)

Tư duy

d)

Con người

75.

Chọn câu trả lời đúng nhất. Tri thức của con người ngày càng hoàn thiện là do đâu?

a)

Thế giới đang vận động bộc lộ càng nhiều tính qui định

b)

Nhờ sự nỗ lực hoạt động thực tiễn của con người

c)

Nhờ hệ thống tri thức trước đó (chân lý) làm tiền đề

d)

Do khả năng tổng hợp của trí tuệ của con người trong thời đại mới

76.

Trường phái triết học nào cho rằng vận động bao gồm mọi sự biến đổi nói chung, là phương thức tồn tại của vật chất?

a)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

b)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

c)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

d)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

77.

Sự khác nhau cơ bản giữa phản ánh ý thức và các hình thức phản ánh khác của thế giới vật chất là ở chỗ nào?

a)

Tính đúng đắn trung thực với vật phản ánh

b)

Tính sáng tạo, năng động

c)

Tính quy định bởi vật phản ánh

d)

Tính thụ động

78.

Bất kỳ sự vật hiện tượng nào, ở bất kỳ không gian thời gian nào đều có mối liên hệ với các sự vật, hiện tượng khác. Đó là biểu hiện của:

a)

Sự phát triển của thế giới vật chất

b)

Mối liên hệ phổ biến

c)

Tính khách quan của thế giới vật chất

d)

Tính kế thừa

79.

Trường phái triết học nào cho vận động là tuyệt đối, đứng im là tương đối?

a)

Chủ nghĩa duy vật tự phát

b)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

c)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

d)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

80.

Theo C.Mác, yếu tố đầu tiên đảm bảo cho sự tồn tại của con người là gì?

a)

Làm khoa học

b)

Sáng tạo nghệ thuật

c)

Lao động sản xuất

d)

Làm chính trị

81.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, luận điểm nào sau đây là đúng?

a)

Phát triển là xu hướng chung của sự vận động thế giới vật chất

b)

Phát triển là xu hướng chung nhưng không bản chất của sự vận động của sự vật

c)

Phát triển là xu hướng cá biệt của sự vận động của các sự vật

d)

Phát triển là điều hiển nhiên

82.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, luận điểm nào sau đây là đúng?

a)

Sự biến đổi về chất là kết quả sự tích lũy dần dần về lượng của sự vật

b)

Không phải sự biến đổi về chất nào cũng là kết quả của sự biến đổi về lượng

c)

Chất không có tác động gì đến sự thay đổi của lượng

d)

Chất biến đổi trước khi có sự biến đổi của lượng

83.

Luận điểm sau đây thuộc trường phái triết học nào? "Sự thống nhất của các mặt đối lập loại trừ sự đấu tranh của các mặt đối lập"

a)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

b)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

c)

Chủ nghĩa duy tâm

d)

Chủ nghĩa duy lý

84.

Trong mâu thuẫn biện chứng, các mặt đối lập quan hệ với nhau như thế nào?

a)

Các mặt đối lập luôn thống nhất với nhau

b)

Các mặt đối lập luôn đấu tranh với nhau

c)

Các mặt đối lập dung hòa với nhau

d)

Các mặt đối lập vừa thống nhất vừa đấu tranh với nhau

85.

Trong xã hội Tư bản chủ nghĩa, mâu thuẫn giữa giai cấp công nhân và giai cấp tư sản được gọi là:

a)

Mâu thuẫn đối kháng

b)

Mâu thuẫn bên trong

c)

Mâu thuẫn bên ngoài

d)

Mâu thuẫn thứ yếu

86.

Chủ nghĩa duy vật biện chứng quan niệm như thế nào về bản chất của ý thức?

a)

Ý thức là nguyên thể đầu tiên, tồn tại vĩnh viễn, là nguyên nhân hình thành, chi phối sự tồn tại, biến đổi của toàn bộ thế giới vật chất

b)

Tuyệt đối hoá vai trò của lý tính, khẳng định thế giới 'ý niệm', hay 'ý niệm tuyệt đối' là bản thể, sinh ra toàn bộ thế giới hiện thực

c)

Tuyệt đối hoá vai trò của cảm giác, coi cảm giác là tồn tại duy nhất, sản sinh ra thế giới vật chất

d)

Ý thức là sự phản ánh năng động sáng tạo thế giới khách quan vào bộ não người

87.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, ý thức có mấy nguồn gốc? Đó là nguồn gốc nào?

a)

Một, nguồn gốc tự nhiên

b)

Một, nguồn gốc xã hội

c)

Hai, nguồn gốc tự nhiên và thế giới khách quan

d)

Hai, nguồn gốc tự nhiên và nguồn gốc xã hội

88.

Cơ quan vật chất của ý thức là yếu tố nào?

a)

Bộ óc người

b)

Thế giới khách quan

c)

Thực tiễn

d)

Thế giới vật chất

89.

Talet cho rằng cơ sở vật chất đầu tiên của thế giới là gì?

a)

Apeirôn

b)

Nguyên tử

c)

Nước

d)

Lửa

90.

Hình thức phản ánh nào đặc trưng cho vật chất vô sinh?

a)

Phản ánh lý - hóa

b)

Phản ánh sinh học

c)

Phản ánh tâm lý

d)

Phản ánh năng động, sáng tạo

91.

Hoạt động thực nghiệm khoa học có mối quan hệ thế nào với hoạt động sản xuất vật chất?

a)

Quyết định

b)

Tác động

c)

Độc lập

d)

Không có mối quan hệ

92.

Hoạt động lai tạo giống, cấy ghép gen thuộc hình thức hoạt động nào sau đây?

a)

Hoạt động sản xuất vật chất

b)

Hoạt động chính trị - xã hội

c)

Hoạt động nghiên cứu tự nhiên

d)

Hoạt động thực nghiệm khoa học

93.

Theo quan điểm triết học Mác, thực tiễn là:

a)

Toàn bộ các hoạt động vật chất - cảm tính

b)

Toàn bộ các hoạt động tinh thần

c)

Toàn bộ các hoạt động vật chất và tinh thần

d)

Toàn bộ các hoạt động của con người

94.

Theo quan điểm triết học Mác, chân lý là:

a)

Những ý kiến thuộc về số đông

b)

Những kiến thức khoa học

c)

Những tri thức phù hợp với hiện thực khách quan và được kiểm nghiệm bằng thực tiễn

d)

Những lý luận phù hợp với ý chí, quyền lợi của con người

95.

Hãy lựa chọn phương án đúng nhất theo quan điểm triết học Mác - Lênin, nhận thức là một quá trình?

a)

Phản ánh trực tiếp thế giới khách quan vào trong đầu óc con người

b)

Phân tích và tổng hợp các thông tin từ thế giới khách quan

c)

Phản ánh sáng tạo hiện thực khách quan vào bộ óc người từ đó hình thành tri thức về thế giới khách quan

d)

Biện chứng của sự vận động tư duy thông qua các quy luật của chính nó

96.

Nhận thức kinh nghiệm có đặc trưng nào sau đây? Chọn đáp án đúng.

a)

Là tri thức dựa trên sự quan sát trực tiếp các sự vật, hiện tượng hay các thí nghiệm khoa học

b)

Là tri thức chỉ ra được tính tất yếu, bản chất của các sự vật, hiện tượng

c)

Là tri thức mang tính tự phát trong các hoạt động hàng ngày của con người

d)

Là tri thức hình thành một cách chủ động của chủ thể nhận thức phản ánh tính quy luật của đối tượng nhận thức

97.

Chọn phương án đúng. Một trong các vai trò cơ bản của thực tiễn đối với nhận thức là?

a)

Thực tiễn là mục đích của nhận thức

b)

Thực tiễn thể hiện khả năng chinh phục tự nhiên của con người

c)

Thực tiễn làm nảy sinh nhu cầu giao tiếp

d)

Thực tiễn giúp con người phát triển các giác quan của mình hơn

98.

Chọn phương án đúng. Theo Lênin hai giai đoạn cơ bản của quá trình nhận thức là:

a)

Nhận thức kinh nghiệm và nhận thức lý luận

b)

Nhận thức thông thường và nhận thức khoa học

c)

Nhận thức cảm tính và nhận thức lý tính

d)

Nhận thức cơ bản và nhận thức nâng cao

99.

Chọn phương án đúng. Trong các giai đoạn cơ bản của quá trình nhận thức, biểu tượng là:

a)

Hình thức nhận thức cao nhất và phức tạp nhất của nhận thức lý tính

b)

Khâu trung gian chuyển từ nhận thức cảm tính lên nhận thức lý tính

c)

Hình thức đầu tiên của nhận thức lý tính

d)

Tổng số nhận thức cảm giác và tri giác cộng lại

100.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, luận điểm nào sau đây sai?

a)

Chân lý có tính khách quan

b)

Chân lý có tính cụ thể

c)

Chân lý có tính trừu tượng

d)

Chân lý có tính tương đối và tuyệt đối

101.

Nguyên tắc thống nhất giữa lý luận và thực tiễn được rút ra từ:

a)

Mối quan hệ giữa vật chất và ý thức

b)

Mối quan hệ giữa nội dung và hình thức

c)

Mối liên hệ phổ biến

d)

Lý luận nhận thức

102.

Chân lý có những tính chất gì? Chọn đáp án đúng nhất

a)

Tính khách quan, tính phổ biến, tính phát triển

b)

Tính khách quan, tính tuyệt đối, tính tương đối, tính cụ thể

c)

Tính đa dạng và phong phú

d)

Tính khách quan, tính phổ biến và tính đa dạng

103.

Chọn câu trả lời sai. Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, bản chất của quá trình nhận thức là:

a)

Sự phản ánh thế giới khách quan một cách năng động của ý thức chủ thể

b)

Là quá trình đi từ trực quan sinh động đến tư duy trừu tượng

c)

Những kinh nghiệm và lí luận được tổng kết từ mọi hoạt động thực tiễn của con người

d)

Là quá trình đi từ nhận thức lý tính đến nhận thức cảm tính

104.

Giai đoạn nhận thức lý tính gồm có những hình thức nào? Chọn phương án đúng

a)

Cảm giác, tri giác, biểu tượng

b)

Phán đoán, suy lý, thực tiễn

c)

Khái niệm, phán đoán, suy lý

d)

Trực quan sinh động và tư duy trừu tượng

105.

Điền cụm từ còn thiếu vào câu sau để hoàn thành nhận định của Lênin: "Thừa nhận …….khách quan, tức là ……. không phụ thuộc vào con người và loài người"

a)

Nhận thức

b)

Chân lý

c)

Thực tại

d)

Thực tiễn

106.

Chọn phương án sai. Bệnh giáo điều là khuynh hướng tư tưởng và hành động thể hiện:

a)

Tách rời lý luận khỏi thực tiễn

b)

Chú trọng công tác tổng kết thực tiễn

c)

Xa rời cuộc sống thực tiễn, rơi vào bệnh sách vở

d)

Áp dụng rập khuôn kiến thức, kinh nghiệm mà không tính đến những điều kiện thực tiễn - lịch sử cụ thể

107.

Hình thức nhận thức tri giác được hình thành từ đâu? Chọn phương án đúng

a)

Hình thành trên cơ sở liên kết các biểu tượng về sự vật

b)

Hình thành trên cơ sở liên kết, tổng hợp những cảm giác về sự vật

c)

Hình thành từ sự tưởng tượng của chủ thể nhận thức

d)

Hình thành từ những suy luận của chủ thể nhận thức với những tri thức đã được tích lũy

108.

Quan niệm của triết học Mác - Lênin về khái niệm? Chọn phương án đúng nhất

a)

Là những thuật ngữ của con người để mô tả sự vật hoặc để trao đổi thông tin

b)

Là hình thức tiên thiên, vốn có trước khi con người xuất hiện

c)

Là hình thức cơ bản của nhận thức lý tính, phản ánh những đặc tính bản chất của sự vật

d)

Là cơ sở để hình thành nên những ý niệm trong quá trình con người tư duy về sự vật khách quan

109.

Theo quan điểm của triết học Mác - Lênin, tính cụ thể của chân lý là gì?

a)

Nội dung chân lý phù hợp với một mục đích nào đó của một cá nhân cụ thể

b)

Nội dung chân lý phù hợp với một quan niệm nào đó của một cá nhân cụ thể

c)

Sự phản ánh chân thực và đầy đủ về một đối tượng cụ thể

d)

Sự phản ánh đúng về sự vật, hiện tượng ở trong một điều kiện cụ thể, một không gian và thời gian xác định

110.

Giai đoạn nhận thức nào phản ánh trừu tượng, khái quát những đặc điểm chung, bản chất của các sự vật, hiện tượng?

a)

Nhận thức lý tính

b)

Nhận thức cảm tính

c)

Nhận thức kinh nghiệm

d)

Nhận thức khoa học

111.

Phép biện chứng duy vật bao gồm những nguyên lý cơ bản nào?

a)

Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến

b)

Nguyên lý về tính hệ thống, cấu trúc

c)

Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến và nguyên lý về sự phát triển

d)

Nguyên lý về sự vận động và nguyên lý về sự phát triển

112.

Chọn ý đúng về phát triển theo quan điểm siêu hình?

a)

Phát triển là sự tăng lên hoặc giảm đi về mặt lượng, chỉ là sự tuần hoàn, lặp đi lặp lại mà không có sự thay đổi về chất

b)

Nguồn gốc của sự phát triển nằm bên trong sự vật, hiện tượng, là kết quả của quá trình đấu tranh giữa các mặt đối lập bên trong sự vật, hiện tượng

c)

Phát triển là quá tình vận động từ thấp đến cao, từ kém hoàn thiện đến hoàn thiện hơn, từ chất cũ đến chất mới ở trình độ cao hơn

d)

Phát triển có tính khách quan, tính kế thừa, tính phổ biến, tính đa dạng và phong phú

113.

Sự vật mới ra đời bao giờ cũng trên cơ sở những cái đã có của sự vật cũ, qua đó tiến hành chọn lọc những cái tích cực, tiến bộ, phù hợp để tiếp tục phát triển. Điều này thể hiện tính chất gì của sự phát triển?

a)

Tính khách quan

b)

Tính phổ biến

c)

Tính đa đạng, phong phú

d)

Tính kế thừa

114.

Chọn quan điểm đúng nhất về phạm trù?

a)

a. Phạm trù là những ý niệm, tồn tại khách quan bên ngoài và độc lập với ý thức của con người

b)

a. Phạm trù là những cụm từ trống rỗng, do con người tưởng tượng ra để diễn tả về hiện thực, không liên quan đến các đối tượng trong hiện thực

c)

a. Phạm trù là hình thức hoạt động trí óc phổ biến của con người, là những mô hình tư tưởng phản ánh những thuộc tính và mối liên hệ vốn có ở tất cả các đối tượng hiện thực

d)

a. Phạm trù là do con người tạo ra nhằm phản ánh những suy nghĩ, khát vọng mà con người muốn hướng đến