wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng cơ bản về tiếng anh chủ đề 1: Gia đình

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Mother

a)

mẹ

b)

bác

c)

cậu

d)

bố

2.

Father

a)

Ông

b)

bác trai

c)

bố

d)

Họ hàng

3.

Husband

a)

Bác gái

b)

Chồng

c)

cây

d)

đất đai

4.

Wife

a)

Vợ

b)

Con cái

c)

Biển

d)

Hồ nước

5.

Daughter

a)

Con gái

b)

Thấp

c)

ấm áp

d)

vui vẻ

6.

Son

a)

Xấu hổ

b)

Con trai

c)

đáng yêu

d)

ấm áp

7.

Parents

a)

Bố mẹ

b)

Nước

c)

cây cối

d)

ông bà

8.

Uncle

a)

Bắp cải

b)

Bác trai

c)

Bác gái

d)

câu cá

9.

Aunt

a)

Bác gái

b)

Bông cải

c)

em gái

d)

10.

Cousin

a)

Anh chị

b)

Em bé

c)

cô bên họ

d)

Anh bên họ

11.

Mother-in-law

a)

Mẹ chồng/ mẹ vợ

b)

mẹ nuôi

c)

mẹ đở đầu

d)

12.

Son-in-law

a)

Con rể

b)

con dâu

c)

anh

d)

bác trai

13.

Daughter-in-law

a)

con dâu

b)

cháu nội

c)

con cái

d)

em

14.

Grandmother

a)

b)

ông

c)

các mẹ

d)

các cô

15.

Relative

a)

Họ hàng

b)

cậu

c)

d)

con trai