wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

越語test p2

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

早餐

a)

/ㄅㄜ上’/ bữa sáng

b)

/ㄅㄜ折/bữa trưa

c)

/ㄅㄜ堆’/bữa tối

d)

/安上’/ăn sáng

2.

晚餐

a)

/ㄅㄜ折/bữa trưa

b)

/ㄅㄜ上’/bữa sáng

c)

/安堆’/ăn tối

d)

/ㄅㄜ堆’/bữa tối

3.

a)

/空/không

b)

/嗨/hai

c)

/猛/mười

d)

/抹空/một không

4.

1 2 3

a)

/抹嗨巴/

một hai ba

b)

/南少白/

năm sáu bảy

c)

/抹嗨播/

một hai bốn

d)

/猛嗨巴/mười hai ba

5.

a)

/安/ăn

b)

/哥/cơm

c)

/翁’/uống

d)

/呢/no

6.

你吃晚餐了沒?

a)

/堆安呢瑞/

Tôi ăn no rồi

b)

/班安哥車?/

Bạn ăn cơm chưa

c)

/班安折車?/

Bạn ăn trưa chưa

d)

/班安堆’車?/

Bạn ăn tối chưa

7.

二三喝

a)

/嗨巴翁’/

hai ba uống

b)

/嗨巴唷/

hai ba dô

c)

/嗨巴安/

hai ba ăn

d)

/嗨巴呢/

hai ba no

8.

我吃了

a)

/堆安瑞/

Tôi ăn rồi

b)

/堆安呢瑞/

Tôi ăn no rồi

c)

/堆車安/

Tôi chưa ăn

d)

/堆空安/

Tôi không ăn

9.

十七

a)

/猛南/Mười năm

b)

/猛巴/Mười ba

c)

/猛播/Mười bốn

d)

/猛白/Mười bảy

10.

午餐

a)

/ㄅㄜ折/

Bữa trưa

b)

/安折/

Ăn trưa

c)

/車安/

Chưa ăn

d)

/車呢/

Chưa no