NEW
Font size
WorksheetsQuiz Từ Vựng Minnano Nihongo bai 3
Total questions: 15
Worksheet time: 5mins
Từ 'ここ' có nghĩa là gì?
chỗ nào, đâu
chỗ đó, đó
chỗ này, đây
chỗ kia, kia
Từ 'しょくどう' có nghĩa là gì?
nhà ăn
lớp học, phòng học
phòng họp
văn phòng
Từ 'じむしょ' có nghĩa là gì?
quầy bán
nhà vệ sinh
căn phòng
văn phòng
Từ 'かいぎしつ' có nghĩa là gì?
hành lang
nhà ăn
phòng học
phòng họp
Từ 'うけつけ' có nghĩa là gì?
bộ phận tiếp tân
căn phòng
thang máy
cầu thang
Từ 'トイレ' có nghĩa là gì?
phòng họp
nhà vệ sinh
văn phòng
lớp học
Từ 'エレベーター' có nghĩa là gì?
thang máy
nhà ăn
thang cuốn
cầu thang
Từ 'でんわ' có nghĩa là gì?
máy bán hàng tự động
điện thoại
đất nước
công ty
Từ 'かいしゃ' có nghĩa là gì?
cà vạt
giầy
nhà
công ty
Từ 'くつ' có nghĩa là gì?
nhà
cà vạt
giầy
đất nước
Từ 'うりば' có nghĩa là gì?
văn phòng
nhà ăn
phòng họp
quầy bán
Từ 'ちか' có nghĩa là gì?
trăm
bao nhiêu tiền
tầng thứ
tầng hầm
Từ 'なんがい' có nghĩa là gì?
tầng mấy
tầng thứ
tầng hầm
mười nghìn
Từ 'いくら' có nghĩa là gì?
bao nhiêu tiền
trăm
nghìn
vạn
Từ 'すみません' có nghĩa là gì?
Cho tôi xem
Cám ơn
Xin lỗi
Xin chào quý khách
