wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 11

Total questions: 15

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

(trả lời câu hỏi)

今天晚上你们去哪儿?

4 lines
2.

你想在北京__几天 ?

a)

b)

c)

d)

3.

điện ảnh, phim, chiếu bóng

a)

电累

b)

申影

c)

电景

d)

电影

4.

ba ngày trước

a)

前三天

b)

三天后

c)

三天前

d)

三天俞

5.

5giờ chiều chúng tôi về nhà ăn cơm

( dịch sang tiếng Trung)

4 lines
6.

9 giờ 20 phút tối chúng tôi đi ngủ

shùijiào:đi ngủ

Dịch sang tiếng Trung

4 lines
7.

现在几点?

( trả lời câu hỏi đúng cấu trúc)

a)

现在十二点五十五分

b)

现在十一点五十五分

c)

现在差五分十二点

8.

Dịch sang tiếng trung

"tôi ăn sáng lúc 8 giờ"

4 lines
9.

Buổi tối mấy giờ bạn ăn cơm?

(dịch sang tiếng trung)

4 lines
10.

“phút" tiếng trung là

a)

b)

c)

11.

điền từ tiếng trung còn thiếu

爸爸什么时候...家?

4 lines
12.

chọn từ tiếng trung thích hợp

现在...点了?

a)

b)

c)

13.

你想在北京__几天 ?

a)

b)

c)

d)

14.

A:小花什么__回家?

B:晚上十点。

a)

时候

b)

没有

c)

d)

15.

前/点/9,学校/我/汉语/学/去

(Sắp xếp câu)

4 lines