wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

직업 어휘

Total questions: 19

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

Nghề nghiệp



(a)  

2.

Bác sĩ

(a)  

3.

Ý tá



(a)  

4.

Nhân viên

(a)  

5.

Công chức

(a)  

6.

Cảnh sát

(a)  

7.

Lính cứu hoả

(a)  

8.

Đầu bếp



(a)  

9.

Tài xế

(a)  

10.

Thợ làm tóc

(a)  

11.

Ca sĩ

(a)  

12.

Diễn viên

(a)  

13.

Phóng viên

(a)  

14.

Nhà văn

(a)  

15.

Nhà thiết kế

(a)  

16.

Nông dân

(a)  

17.

Phiên dịch viên

(a)  

18.

Kỹ sư

(a)  

19.

Lập trình viên

(a)