Font size
S
M
L
XL
WorksheetsBài Quiz không có tiêu đề
Total questions: 11
Worksheet time: 1hrs 5mins
Name
Class
Date
1.
고부할.... 열심히 고부하세요
a)
면
b)
때
c)
지마세요
d)
면
2.
학교에 있으면 담배를......
a)
피워 도돼요
b)
피우면 안돼요
c)
피우 지 마세요
d)
피우세요
3.
시험이 생각.... 쉬워요. 그래서 백점이 됐어요.
a)
보다
b)
고
c)
지만
d)
전에
4.
어제 (살다)곳에서 가족들 하고 식사를 했어요
a)
산
b)
살
c)
사는
d)
사기 전에
5.
"저는 의사입니다"
맞는 것을 고르세요.
a)
날마다 환자를 만납니다
b)
날마다 고객들을 만납니다
c)
날마다 간호사들을 만납니다
d)
날마다 직원들을 만납니다
6.
Dịch câu: " Có lẽ mai trở sẽ mưa. Nhớ đem theo dù nhé"
4 lines
7.
Dịch câu: "Tôi làm việc ở nhà hàng Hàn Quốc được 2 năm nhưng mới chỉ học tiếng Hàn được 1 năm"
4 lines
8.
Dịch câu: "Để trở thành một vị bác sĩ tốt thì phải học hành chăm chỉ"
4 lines
9.
Dịch câu: "Chắc là bạn mới làm việc ở nhà hàng này thôi nhỉ. Nếu chăm chỉ làm việc bạn có được công việc tốt"
4 lines
10.
Dịch câu: "Trước khi gọi điện đến công ty tôi làm tôi đã buồn và suy nghĩ nhiều"
4 lines
11.
Dịch câu: "So với việc nghe nhạc thì tôi thích chơi thể thao hơn"
4 lines
Reset
