wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về bảo trì phần mềm

Total questions: 22

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Những lý do nào sau đây là nguyên nhân chính khiến phần mềm cần được bảo trì?

a)

Để hiệu chỉnh lỗi, hoàn thiện hiệu năng, và thích ứng với môi trường thay đổi.

b)

Để bảo đảm rằng sản phẩm không bao giờ cần thay đổi chức năng.

c)

Để giảm chi phí phát triển phần mềm.

d)

Để loại bỏ hoàn toàn mã nguồn cũ.

2.

Một công ty đang vận hành hệ thống quản lý bệnh viện (HIS) được triển khai trên toàn quốc. Sau khi vận hành, một số bệnh viện phản hồi rằng hệ thống gặp sự cố khi nhập dữ liệu bệnh nhân có ký tự đặc biệt, gây gián đoạn hoạt động. Đồng thời, các bệnh viện đề xuất bổ sung chức năng báo cáo tự động để tổng hợp số liệu hàng tháng. Đội ngũ phát triển cần ưu tiên giải quyết sự cố và thực hiện yêu cầu mới này một cách hiệu quả, đảm bảo không làm ảnh hưởng đến các chức năng hiện tại. Trong trường hợp hệ thống quản lý bệnh viện (HIS) gặp lỗi khi nhập dữ liệu và cần bổ sung chức năng mới, cách tiếp cận nào sau đây là hợp lý nhất để vừa sửa lỗi, vừa thêm tính năng mà không ảnh hưởng đến hoạt động hệ thống?

a)

Sửa lỗi trước để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định, sau đó phát triển và thử nghiệm tính năng mới.

b)

Bổ sung ngay chức năng mới và sau đó sửa lỗi trong quá trình vận hành để tiết kiệm thời gian.

c)

Dừng vận hành toàn bộ hệ thống và triển khai lại phiên bản mới sau khi đã sửa lỗi và thêm tính năng.

d)

Tái thiết kế toàn bộ hệ thống để loại bỏ lỗi và tích hợp trực tiếp các yêu cầu mới từ khách hàng.

3.

Một công ty sử dụng phần mềm quản lý nhân sự cũ được viết bằng ngôn ngữ lập trình COBOL từ những năm 1990. Hiện tại, phần mềm này khó bảo trì và không tương thích với các hệ thống hiện đại. Công ty quyết định thực hiện tái kỹ nghệ hệ thống để cải thiện phần mềm mà không làm thay đổi

4 lines
4.

Một công ty sử dụng phần mềm quản lý nhân sự cũ được viết bằng ngôn ngữ lập trình COBOL từ những năm 1990. Hiện tại, phần mềm này khó bảo trì và không tương thích với các hệ thống hiện đại. Công ty quyết định thực hiện tái kỹ nghệ hệ thống để cải thiện phần mềm mà không làm thay đổi các chức năng cốt lõi của nó. Các bước thực hiện bao gồm: 1. Dịch mã nguồn từ COBOL sang Java; 2. Phân tích mã nguồn để hiểu rõ logic chương trình (kỹ nghệ ngược); 3. Cải thiện cấu trúc chương trình, tổ chức lại thành các mô-đun rõ ràng; 4. Tái kỹ nghệ dữ liệu để đảm bảo dữ liệu tương thích với các cơ sở dữ liệu hiện đại. Trong ví dụ về hệ thống quản lý nhân sự, nếu công ty cần tái cấu trúc dữ liệu từ định dạng cũ để đảm bảo tương thích với cơ sở dữ liệu hiện đại, bước nào nên được thực hiện?

a)

Chuyển đổi mã nguồn để hiện đại hóa ngôn ngữ lập trình sử dụng trong hệ thống.

b)

Mô-đun hoá chương trình để phân chia các chức năng thành các phần nhỏ rõ ràng.

c)

Tái kỹ nghệ dữ liệu để tổ chức lại, làm sạch và chuẩn hóa dữ liệu hiện có.

d)

Kỹ nghệ ngược để tìm hiểu logic chương trình và chức năng dữ liệu.

5.

Trong trường hợp công ty cần chuyển đổi mã nguồn của hệ thống quản lý nhân sự từ COBOL sang Java, hoạt động nào trong quy trình tái kỹ nghệ được áp dụng?

a)

Mô-đun hoá chương trình để tái tổ chức các chức năng của hệ thống.

b)

Kỹ nghệ ngược để phân tích và hiểu rõ các quy trình kinh doanh trong phần mềm.

c)

Tái kỹ nghệ dữ liệu để chuyển đổi cơ sở dữ liệu hiện tại sang một định dạng mới.

d)

Chuyển đổi mã nguồn để chuyển hệ thống từ ngôn ngữ lập trình cũ sang ngôn ngữ mới.

6.

Bảo trì phần mềm thường không bao gồm điều gì?

a)

Thực hiện các thay đổi lớn liên quan đến kiến trúc của hệ thống.

b)

Điều chỉnh chương trình theo yêu cầu mới.

c)

Bổ sung những thành phần mới.

d)

Chỉnh sửa những thành phần hiện có.

7.

Bảo trì phần mềm là gì?

a)

Là việc viết lại toàn bộ hệ thống phần mềm từ đầu.

b)

Là quá trình phát triển và nâng cấp hệ thống phần mềm ban đầu.

c)

Là hoạt động chỉnh sửa chương trình trong quá trình sử dụng.

d)

Là giai đoạn thử nghiệm phần mềm trước khi phát hành.

8.

Trong quy trình cải tiến phần mềm, bước nào sau đây thường được thực hiện sau khi phân tích ảnh hưởng của yêu cầu thay đổi?

a)

Xây dựng hệ thống mới.

b)

Sửa lỗi phát sinh trong hệ thống.

c)

Tích hợp các thành phần đã sửa đổi.

d)

Lập kế hoạch chi tiết cho việc thay đổi.

9.

Trong quy trình cài đặt thay đổi khẩn cấp, bước nào sau đây thường được thực hiện ngay sau khi phân tích mã nguồn?

a)

Xác định các yêu cầu bổ sung cần được triển khai.

b)

Thực hiện kiểm tra hệ thống trước khi sửa đổi.

c)

Chỉnh sửa mã nguồn để đáp ứng các yêu cầu thay đổi.

d)

Chuyển giao hệ thống đã thay đổi cho người dùng cuối.

10.

Tái kỹ nghệ hệ thống (System Re-engineering) có ý nghĩa chính là gì?

a)

Viết lại hoặc cấu trúc lại một phần hoặc toàn bộ hệ thống hiện có mà không thay đổi chức năng của nó.

b)

Xóa bỏ hệ thống cũ và phát triển một hệ thống mới với các chức năng hoàn toàn khác biệt.

c)

Tạo ra một hệ thống hoàn toàn mới với các chức năng được cải tiến để thay thế hệ thống cũ.

d)

Nâng cấp hệ thống bằng cách bổ sung các chức năng mới mà không quan tâm đến cấu trúc cũ.

11.

Nhân tố nào sau đây giải thích tại sao đội dự án ổn định có thể làm giảm chi phí bảo trì phần mềm?

a)

Vì nhân viên ổn định sẽ không cần nhiều thời gian để làm quen với hệ thống.

b)

Vì sự ổn định giúp giảm số lượng thay đổi lớn trong cấu trúc chương trình.

c)

Vì nhân viên ổn định có thể sửa chữa lỗi mà không cần thay đổi trách nhiệm.

d)

Vì đội dự án ổn định thường cam kết bảo trì trong thời gian ngắn hơn.

12.

Trong quá trình tái kỹ nghệ hệ thống CRM, chi phí tái kỹ nghệ sẽ cao nhất khi xảy ra tình huống nào sau đây?

a)

Dữ liệu của hệ thống cũ đã được chuẩn hóa và không yêu cầu chuyển đổi nhiều.

b)

Công ty sở hữu đội ngũ kỹ thuật có nhiều kinh nghiệm về tái kỹ nghệ và công cụ hỗ trợ hiện đại.

c)

Hệ thống ban đầu

13.

Một công ty đang tái kỹ nghệ hệ thống quản lý khách hàng (CRM) cũ để phù hợp với môi trường công nghệ hiện đại. Hệ thống cũ có dữ liệu không được chuẩn hóa, nhiều mã nguồn khó hiểu và đội ngũ kỹ thuật chưa có nhiều kinh nghiệm về tái kỹ nghệ. Công ty cũng xem xét sử dụng một công cụ tự động hóa để hỗ trợ quá trình chuyển đổi. Nếu công ty quyết định sử dụng công cụ hỗ trợ tự động hóa trong quá trình tái kỹ nghệ, yếu tố nào sau đây sẽ được cải thiện và giúp giảm chi phí?

a)

Tăng cường kỹ năng tái kỹ nghệ của nhân viên để xử lý các lỗi mã nguồn.

b)

Đảm bảo chất lượng của hệ thống ban đầu với ít lỗi trong mã nguồn hơn.

c)

Tăng mức mở rộng cần thiết của việc chuyển đổi dữ liệu trong hệ thống.

d)

Đẩy nhanh quá trình chuyển đổi dữ liệu với công cụ tự động hóa hiện đại.

14.

Trong quy trình tái kỹ nghệ hệ thống, hoạt động nào sau đây thể hiện việc tổ chức lại cấu trúc của chương trình để nâng cao tính dễ bảo trì và dễ mở rộng?

a)

Tái kỹ nghệ dữ liệu nhằm cấu trúc lại và làm sạch dữ liệu trong hệ thống hiện có.

b)

Dịch mã nguồn để chuyển đổi chương trình từ ngôn ngữ lập trình cũ sang một ngôn ngữ hiện đại hơn.

c)

Mô-đun hoá chương trình để tái tổ chức các thành phần và cải thiện cấu trúc chương trình.

d)

Kỹ nghệ ngược nhằm phân tích chương trình và hiểu rõ các chức năng của nó.

15.

Khó khăn nào sau đây thường gặp trong quá trình bảo trì phần mềm?

a)

Phần mềm cũ thường có chi phí bảo trì thấp hơn do dùng công nghệ cũ.

b)

Bảo trì chỉ liên quan đến một giai đoạn duy nhất trong vòng đời phần mềm.

c)

Chi phí bảo trì không bị ảnh hưởng bởi yếu tố kỹ thuật và phi kỹ thuật.

d)

Việc bảo trì nhiều có thể làm thay đổi cấu trúc và tăng độ phức tạp phần mềm.

16.

Phân loại bảo trì phần mềm bao gồm những loại nào sau đây?

a)

Bảo trì nâng cấp hệ điều hành, bảo trì tài liệu, bảo trì kiểm thử tự động.

b)

Bảo trì sửa lỗi, bảo trì tích hợp hệ thống, bảo trì bổ sung hoặc chỉnh sửa yêu cầu chức năng.

c)

Bảo trì sửa lỗi, bảo trì nâng cấp phần cứng, bảo trì tăng cường bảo mật.

d)

Bảo trì hiệu năng, bảo trì giảm chi phí, bảo trì thay đổi giao diện.

17.

Theo quy trình cải tiến phần mềm, bước nào sau đây là tiền đề để đưa ra các đề xuất thay đổi?

a)

Phát hiện thay đổi cần thiết trong hệ thống để đáp ứng các yêu cầu mới.

b)

Cải tiến phần mềm để áp dụng vào một hệ thống hoàn toàn mới.

c)

Thực hiện quy trình cải tiến phần mềm nhằm nâng cấp hệ thống hiện có.

d)

Tạo một hệ thống mới thay thế hoàn toàn hệ thống hiện tại.

18.

Trong bốn chiến lược cơ bản để cải tiến hệ thống hiện có, chiến lược nào liên quan đến việc thay đổi cấu trúc hệ thống để nâng cao khả năng bảo trì mà không cần thay thế hoàn toàn?

a)

Tách hệ thống và chỉnh sửa các quy trình nghiệp vụ trong doanh nghiệp.

b)

Biến đổi hệ thống bằng cách tái kỹ nghệ để nâng cấp khả năng bảo trì của nó.

c)

Tiếp tục bảo trì hệ thống hiện tại bằng cách sửa

19.

Trong quy trình cài đặt thay đổi, bước nào sau đây thường được thực hiện sau khi cập nhật yêu cầu?

a)

Đánh giá lại các yêu cầu để đảm bảo tính chính xác.

b)

Phân tích tác động của yêu cầu thay đổi.

c)

Phát triển hoặc sửa đổi phần mềm theo yêu cầu.

d)

Đề xuất các thay đổi cần thiết trong hệ thống.

20.

Trong quy trình cải tiến phần mềm, bước nào sau đây thường được thực hiện sau khi phân tích ảnh hưởng của yêu cầu thay đổi?

a)

Lập kế hoạch chi tiết cho việc thay đổi.

b)

Tích hợp các thành phần đã sửa đổi.

c)

Xây dựng hệ thống mới.

d)

Sửa lỗi phát sinh trong hệ thống.

21.

Giai đoạn bảo trì phần mềm bắt đầu khi nào?

a)

Sau khi hoàn thành giai đoạn thiết kế hệ thống.

b)

Trong quá trình thử nghiệm hệ thống phần mềm.

c)

Sau khi sản phẩm được khách hàng chấp thuận và cần thay đổi.

d)

Khi bắt đầu phát triển mã nguồn của sản phẩm.

22.

Tại sao phần mềm cần phải bảo trì?

a)

Vì phần mềm luôn có chi phí bảo trì thấp.

b)

Vì các thiết bị mới không ảnh hưởng đến hệ thống phần mềm.

c)

Vì các yêu cầu mới, lỗi phần mềm, và thay đổi môi trường có thể xuất hiện.

d)

Vì phần mềm không cần cải thiện hiệu năng hoặc độ tin cậy.