wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng unit 5

Total questions: 25

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Sự thỏa thuận, hiệp định

(a)  

2.

Hiển chương

(a)  

3.

Người sáng lập

(a)  

4.

Bản tuyên ngôn

(a)  

5.

Mậu dịch tự do



(a)  

6.

Mậu dịch



(a)  

7.

Quốc gia



(a)  

8.

Quảng bá



(a)  

9.

Mạng lưới

(a)  

10.

Công chức viên chức

(a)  

11.

Hội nghị cấp cao

Hội nghị thượng đỉnh

(a)  

12.

Tổng thư kí



(a)  

13.

Chương trình



(a)  

14.

Học kì

(a)  

15.

Bằng cấp

(a)  

16.

Cơ sở vật chất

(a)  

17.

Nhấn mạnh

(a)  

18.

Người đã tốt nghiệp



(a)  

19.

Học bổng

(a)  

20.

Chổ ở

(a)  

21.

Mở rộng



(a)  

22.

Người giám sát

(a)  

23.

Tên lửa

(a)  

24.

Lịch trình hành trình

(a)  

25.

Ai là goat Ronaldo and messi

(a)