wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 3

Total questions: 132

Worksheet time: 3hrs 18mins

Name
Class
Date
1.

Blockchain công khai (Public Blockchain) là loại mạng mà?

a)

Mọi người đều có thể tham gia và xem dữ liệu giao dịch

b)

Chỉ những người được cấp quyền mới có thể tham gia

c)

Chỉ sử dụng nội bộ cho một tổ chức

d)

Không yêu cầu cơ chế đồng thuận

2.

Blockchain riêng tư (Private Blockchain) thường được sử dụng cho?

a)

Quản lý tiền điện tử công khai

b)

Các tổ chức hoặc doanh nghiệp

c)

Giao dịch ngang hàng giữa các cá nhân

d)

Lưu trữ dữ liệu không bảo mật

3.

Blockchain lai (Hybrid Blockchain) kết hợp?

a)

Các tính năng của Blockchain công khai và riêng tư

b)

Blockchain và cơ sở dữ liệu truyền thống

c)

Blockchain và trí tuệ nhân tạo

d)

Các giao thức đồng thuận khác nhau

4.

Blockchain liên kết (Consortium Blockchain) thường được quản lý bởi?

a)

Một tổ chức trung tâm

b)

Một nhóm các tổ chức hoặc doanh nghiệp

c)

Tất cả các thành viên trong mạng công khai

d)

Một cá nhân duy nhất

5.

Một điểm khác biệt chính giữa Public và Private Blockchain là?

a)

Mức độ phân quyền

b)

Số lượng giao dịch xử lý mỗi giây

c)

Khả năng tương thích với các cơ sở dữ liệu khác

d)

Cơ chế mã hóa được sử dụng

6.

Blockchain công khai phù hợp với ứng dụng nào sau đây?

a)

Quản lý chuỗi cung ứng trong doanh nghiệp

b)

Giao dịch tiền điện tử như Bitcoin và Ethereum

c)

Quản lý hồ sơ nội bộ của một công ty

d)

Hệ thống ngân hàng truyền thống

7.

Blockchain riêng tư có ưu điểm chính là gì?

a)

Tăng tính minh bạch

b)

Tốc độ xử lý giao dịch cao hơn

c)

Không yêu cầu cơ chế đồng thuận

d)

Chống lại các cuộc tấn công 51%

8.

Blockchain lai (Hybrid Blockchain) cho phép?

a)

Dữ liệu nhạy cảm được lưu trữ riêng tư và dữ liệu khác được công khai

b)

Mọi giao dịch đều được bảo mật cao nhất

c)

Tất cả các thành viên đều có quyền ngang nhau

d)

Không yêu cầu sự đồng thuận để thêm giao dịch

9.

Blockchain liên kết (Consortium Blockchain) thường được sử dụng trong ngành?

a)

Tài chính và ngân hàng

b)

Giáo dục trực tuyến

c)

Quảng cáo và tiếp thị

d)

Thương mại điện tử ngang hàng

10.

Một hạn chế của Blockchain công khai là?

a)

Yêu cầu quyền truy cập

b)

Tiêu thụ nhiều tài nguyên và năng lượng hơn

11.

Một hạn chế của Blockchain công khai là:

a)

Yêu cầu quyền truy cập

b)

Tiêu thụ nhiều tài nguyên và năng lượng hơn

c)

Không thể chống lại gian lận

d)

Không hỗ trợ giao dịch minh bạch

12.

Blockchain riêng tư thường sử dụng trong:

a)

Giao dịch tiền mã hóa như Bitcoin

b)

Lưu trữ dữ liệu nội bộ của tổ chức

c)

Phát triển trò chơi phi tập trung

d)

Trao đổi ngang hàng toàn cầu

13.

Tính phi tập trung trong Blockchain công khai giúp:

a)

Tăng khả năng kiểm soát từ các tổ chức

b)

Bảo vệ khỏi sự can thiệp của bên thứ ba

c)

Giảm tính minh bạch của giao dịch

d)

Đẩy nhanh tốc độ giao dịch

14.

Blockchain liên kết thường yêu cầu:

a)

Một số nút xác minh được chọn trước

b)

Mọi nút trong mạng phải đồng thuận

c)

Không có cơ chế xác minh nào cả

d)

Mã hóa end-to-end cho mọi giao dịch

15.

Ưu điểm chính của Blockchain lai so với Blockchain công khai và riêng tư là:

a)

Cung cấp sự linh hoạt giữa bảo mật và minh bạch

b)

Yêu cầu ít tài nguyên hơn để vận hành

c)

Không cần cơ chế đồng thuận

d)

Không yêu cầu mã hóa

16.

Blockchain công khai có mức độ bảo mật cao vì:

a)

Số lượng nút tham gia lớn và cơ chế đồng thuận mạnh

b)

Nó được kiểm soát bởi một cơ quan trung tâm

c)

Dữ liệu được mã hóa mạnh nhưng dễ sửa đổi

d)

Không yêu cầu tất cả các nút đồng ý

17.

Loại Blockchain nào cho phép bất kỳ ai cũng có thể tham gia vào mạng lưới và tham gia vào quá trình xác minh giao dịch?

a)

Blockchain Riêng tư

b)

Blockchain Công khai

c)

Blockchain Hỗn hợp

18.

Ví dụ về Blockchain Công khai là:

a)

Hệ thống quản lý chuỗi cung ứng nội bộ của một doanh nghiệp

b)

Bitcoin và Ethereum

c)

Nền tảng bỏ phiếu điện tử của một quốc gia

d)

Hệ thống lưu trữ hồ sơ y tế của một bệnh viện

19.

Blockchain Riêng tư thường được sử dụng trong trường hợp nào?

a)

Xây dựng mạng xã hội phi tập trung

b)

Cải thiện hiệu quả hoạt động nội bộ của một tổ chức/doanh nghiệp

c)

Phát hành tiền điện tử mới

d)

Tạo nền tảng thương mại điện tử mở

20.

Blockchain Hỗn hợp mang lại lợi ích gì?

a)

Bảo mật tuyệt đối, không thể bị tấn công

b)

Tốc độ xử lý giao dịch cực nhanh, đặc biệt là các giao dịch

21.

Blockchain Hỗn hợp mang lại lợi ích gì?

a)

Bảo mật tuyệt đối, không thể bị tấn công

b)

Tốc độ xử lý giao dịch cực nhanh, đặc biệt là các giao dịch trong lĩnh vực tài chính

c)

Linh hoạt trong việc kiểm soát quyền truy cập và chia sẻ thông tin

d)

Chi phí triển khai thấp

22.

Đâu không phải là cách phân loại Blockchain?

a)

Theo Quyền truy cập

b)

Theo Kiến trúc

c)

Theo Ngôn ngữ lập trình

23.

Việc phân loại Blockchain giúp ích gì cho người dùng?

a)

Lựa chọn và triển khai phù hợp với nhu cầu cụ thể

b)

Dự đoán chính xác giá trị của tiền điện tử

c)

Tự xây dựng một Blockchain riêng

d)

Tăng tốc độ xử lý giao dịch

24.

Phiên bản Blockchain nào được xem là "Kỷ nguyên Tiền tệ Kỹ thuật số"?

a)

Blockchain 0.5

b)

Blockchain 1.0

c)

Blockchain 2.0

d)

Blockchain 3.0

25.

Hạn chế lớn nhất của Blockchain 1.0 là gì?

a)

Bảo mật kém, dễ bị tấn công

b)

Khó sử dụng, không phổ biến

c)

Khả năng mở rộng và tốc độ giao dịch hạn chế

d)

Tiêu tốn quá nhiều năng lượng

26.

Blockchain phiên bản 1.0 chủ yếu được sử dụng cho mục đích nào?

a)

Lưu trữ dữ liệu phi tập trung

b)

Tiền điện tử và giao dịch tài chính

c)

Hợp đồng thông minh

d)

Ứng dụng phi tập trung

27.

Phiên bản Blockchain 2.0 đã giới thiệu tính năng nào mới?

a)

Giao dịch tài chính nhanh hơn

b)

Hợp đồng thông minh

c)

Chuỗi khối kết hợp

d)

Tích hợp trí tuệ nhân tạo

28.

Blockchain phiên bản 3.0 tập trung vào:

a)

Tiền điện tử và giao dịch

b)

Ứng dụng phi tập trung và khả năng mở rộng

c)

Tăng cường mã hóa dữ liệu

d)

Quản lý tài sản doanh nghiệp

29.

Hợp đồng thông minh lần đầu tiên được triển khai phổ biến trong Blockchain nào?

a)

Bitcoin

b)

Ethereum

c)

Hyperledger

d)

Ripple

30.

Blockchain phiên bản 1.0 chủ yếu dựa trên cơ chế đồng thuận nào?

a)

Proof of Stake (PoS)

b)

Delegated Proof of Stake (DPoS)

c)

Proof of Work (PoW)

d)

Practical Byzantine Fault Tolerance (PBFT)

31.

Blockchain phiên bản 2.0 được xem như sự phát triển của phiên bản 1.0 vì:

a)

Tăng cường tốc độ giao dịch

b)

Tích hợp hợp đồng thông minh và mở rộng ứng dụng ngoài tài chính

c)

Tăng khả năng phân quyền trong giao dịch

d)

Không cần cơ chế đồng thuận

32.

Blockchain phiên bản 3.0 giải quyết vấn đề nào?

a)

Khả năng mở rộng và tương tác giữa các chuỗi khối

b)

Tăng tốc độ giao dịch tài chính

c)

Đơn giản hóa cơ chế đồng thuận

d)

Loại bỏ hoàn toàn các nút trung gian

33.

Một ví dụ điển hình về Blockchain 3.0 là gì?

a)

Bitcoin

b)

Ethereum

c)

Cardano

d)

Ripple

34.

Phiên bản Blockchain nào được xem là cơ sở nền tảng cho sự phát triển tiền điện tử như Bitcoin?

a)

Blockchain 1.0

b)

Blockchain 2.0

c)

Blockchain 3.0

d)

Blockchain 4.0

35.

Mục tiêu chính của Blockchain phiên bản 4.0 là:

a)

Đẩy mạnh ứng dụng trong doanh nghiệp và tích hợp IoT

b)

Tăng cường bảo mật trong giao dịch tiền điện tử

c)

Phát triển hệ thống thanh toán toàn cầu

d)

Đơn giản hóa hợp đồng thông minh

36.

Ethereum là đại diện tiêu biểu của Blockchain phiên bản nào?

a)

Blockchain 1.0

b)

Blockchain 1.5

c)

Blockchain 2.0

d)

Blockchain 3.0

37.

Hợp đồng thông minh (smart contract) được giới thiệu trong Blockchain phiên bản nào?

a)

Blockchain 1.0

b)

Blockchain 2.0

c)

Blockchain 3.0

d)

Blockchain 4.0

38.

Mục tiêu chính của Blockchain 3.0 là gì?

a)

Thay thế hoàn toàn Blockchain 1.0 và 2.0

b)

Xây dựng một hệ thống tiền tệ kỹ thuật số mới

c)

Giải quyết các hạn chế về khả năng mở rộng, tốc độ giao dịch

d)

Tạo ra một mạng lưới Blockchain toàn cầu duy nhất cho phép thực thi xử lý phức tạp

39.

Đặc điểm nào của Blockchain giúp loại bỏ điểm yếu tập trung vào một máy chủ duy nhất?

a)

Tự động hóa

b)

Phi tập trung

c)

Bảo mật

d)

Bất biến

40.

Tính năng nào của Blockchain cho phép mọi người kiểm tra tính xác thực của thông tin mà không cần dựa vào bên thứ ba?

a)

Bất biến

b)

Minh bạch

c)

Bảo mật

d)

Tự động hóa.

41.

Điều gì đảm bảo rằng chỉ có các giao dịch hợp lệ mới được thêm vào Blockchain?

a)

Các thuật toán mật mã

b)

Khóa riêng tư của người gửi

c)

Cơ chế đồng thuận

d)

Khóa công khai

42.

Tính phi tập trung trong Blockchain nghĩa là:

a)

Mọi giao dịch đều phải thông qua một trung tâm kiểm soát

b)

Không có thực

43.

Tính phi tập trung trong Blockchain nghĩa là:

a)

Mọi giao dịch đều phải thông qua một trung tâm kiểm soát

b)

Không có thực thể trung tâm nào quản lý mạng

c)

Tất cả dữ liệu được lưu trữ tại một vị trí duy nhất

d)

Dữ liệu được lưu trữ trên các máy chủ riêng tư

44.

Blockchain đảm bảo tính bảo mật thông qua:

a)

Hệ thống mã hóa và cơ chế đồng thuận

b)

Cơ quan quản lý tập trung

c)

Lưu trữ dữ liệu tại một máy chủ đáng tin cậy

d)

Giới hạn số lượng người tham gia mạng

45.

Trong Blockchain, dữ liệu được lưu trữ:

a)

Trên một máy chủ duy nhất

b)

Trong các khối liên kết với nhau

c)

Dưới dạng văn bản không mã hóa

d)

Chỉ trong cơ sở dữ liệu nội bộ

46.

Một đặc điểm của Blockchain là tính bất biến, nghĩa là:

a)

Dữ liệu có thể thay đổi dễ dàng sau khi ghi

b)

Dữ liệu không thể bị chỉnh sửa hoặc xóa

c)

Chỉ dữ liệu mới được lưu trữ

d)

Dữ liệu không thể mã hóa

47.

Hệ thống Blockchain chống lại các cuộc tấn công giả mạo nhờ vào:

a)

Mạng phi tập trung và mã hóa mạnh

b)

Sự kiểm soát của một cơ quan trung tâm

c)

Cơ sở dữ liệu được lưu trữ trên một máy chủ duy nhất

d)

Sự hạn chế truy cập vào hệ thống

48.

Tính minh bạch của Blockchain nghĩa là:

a)

Mọi giao dịch đều được ẩn danh hoàn toàn

b)

Giao dịch có thể được kiểm tra bởi tất cả các nút trong mạng

c)

Dữ liệu chỉ có thể được xem bởi các cơ quan trung tâm

d)

Dữ liệu giao dịch không thể truy cập bởi bất kỳ ai

49.

Công nghệ Blockchain sử dụng sổ cái phân tán để:

a)

Lưu trữ tất cả dữ liệu tại một vị trí tập trung

b)

Chia sẻ bản sao dữ liệu đồng nhất trên tất cả các nút mạng

c)

Giới hạn quyền truy cập vào dữ liệu

d)

Tăng tốc độ xử lý giao dịch

50.

Blockchain có khả năng chống lỗi tốt hơn các hệ thống truyền thống nhờ:

a)

Dữ liệu được lưu trữ tập trung

b)

Sự sao lưu dữ liệu trên nhiều nút trong mạng

c)

Hệ thống không cần đồng thuận để vận hành

d)

Dữ liệu không bị mã hóa

51.

Trong Blockchain, các giao dịch được xác thực bởi:

a)

Một máy chủ trung tâm

b)

Các nút tham gia thông qua cơ chế đồng thuận

c)

Một cơ quan kiểm tra tài chính

d)

Người dùng tự do không cần xác minh

52.

Blockchain, các giao dịch được xác thực bởi:

a)

Một máy chủ trung tâm

b)

Các nút tham gia thông qua cơ chế đồng thuận

c)

Một cơ quan kiểm tra tài chính

d)

Người dùng tự do không cần xác minh

53.

Sổ cái Blockchain khác với sổ cái truyền thống ở chỗ:

a)

Sổ cái Blockchain chỉ lưu trữ dữ liệu tài chính

b)

Sổ cái Blockchain là phi tập trung và bất biến

c)

Sổ cái Blockchain không thể mở rộng dữ liệu

d)

Sổ cái Blockchain yêu cầu quyền truy cập từ một cơ quan trung tâm

54.

Nhược điểm chính của Blockchain là:

a)

Tốc độ xử lý giao dịch thấp hơn các hệ thống tập trung

b)

Không có khả năng bảo mật dữ liệu

c)

Không hỗ trợ tính minh bạch

d)

Không thể mở rộng để lưu trữ dữ liệu lớn

55.

Công nghệ Blockchain phù hợp nhất với ứng dụng nào sau đây?

a)

Thanh toán tiền điện tử

b)

Quản lý nội bộ trong một công ty nhỏ

c)

Xử lý dữ liệu cục bộ trên máy tính cá nhân

d)

Truyền tải dữ liệu qua email

56.

Blockchain cung cấp một phương thức giao dịch ngang hàng, nghĩa là:

a)

Không cần sự can thiệp của bên thứ ba

b)

Phải có sự đồng ý từ một cơ quan trung gian

c)

Tất cả các giao dịch đều phải thông qua máy chủ tập trung

d)

Giao dịch chỉ được thực hiện giữa các tổ chức lớn

57.

Một khối trong Blockchain chứa:

a)

Chỉ một giao dịch duy nhất

b)

Danh sách giao dịch, mã băm, và thông tin khác

c)

Dữ liệu văn bản không liên quan

d)

Dữ liệu đã được chỉnh sửa trước khi lưu trữ

58.

Khả năng mở rộng trong Blockchain là một thách thức lớn vì:

a)

Tăng số lượng nút dẫn đến giảm tốc độ xử lý

b)

Tất cả các giao dịch cần được xác minh bởi một máy chủ trung tâm

c)

Blockchain không thể hoạt động trên mạng lưới toàn cầu

d)

Không thể lưu trữ thêm dữ liệu mới

59.

Hợp đồng thông minh được lưu trữ ở đâu?

a)

Trên máy chủ của một công ty công nghệ

b)

Trên Blockchain

c)

Trong email của người dùng

d)

Trên cơ sở dữ liệu tập trung

60.

Hợp đồng thông minh có khả năng gì?

a)

Dự đoán giá cả thị trường.

b)

Tự động thực thi các điều khoản khi đáp ứng đủ điều kiện.

c)

Thay đổi dữ liệu đã được ghi trên Blockchain.

d)

Tạo ra tiền điện tử mới.

61.

Hạn chế của Blockchain

4 lines
62.

Cơ chế đồng thuận nào được đề cập là tiêu tốn nhiều năng lượng nhất?

4 lines
63.

Cơ chế đồng thuận nào được đề cập là tiêu tốn nhiều năng lượng nhất?

a)

Proof of History (PoH)

b)

Proof of Work (PoW)

c)

Proof of Stake (PoS)

d)

Proof of Authority (PoA)

64.

Proof of Stake (PoS) được đề cập đến như một giải pháp cho vấn đề gì của blockchain?

a)

Khả năng mở rộng.

b)

Tiêu thụ năng lượng.

c)

Tính bảo mật.

d)

Tính phi tập trung.

65.

Điều gì khiến blockchain trở nên khó sử dụng đối với người dùng mới?

a)

Giao diện người dùng quá đẹp mắt.

b)

Yêu cầu kiến thức chuyên môn về công nghệ.

c)

Chi phí sử dụng quá thấp.

d)

Thiếu cộng đồng hỗ trợ.

66.

Một trong những hạn chế lớn của Blockchain công khai là:

a)

Tốc độ xử lý giao dịch chậm

b)

Thiếu tính bảo mật

c)

Không hỗ trợ lưu trữ dữ liệu phi tập trung

d)

Không có khả năng mở rộng

67.

Tại sao Blockchain gặp vấn đề về khả năng mở rộng?

a)

Vì tất cả các giao dịch phải được xác minh bởi tất cả các nút

b)

Vì hệ thống yêu cầu cơ sở dữ liệu tập trung

c)

Vì các giao dịch không được mã hóa

d)

Vì không hỗ trợ mạng lưới ngang hàng

68.

Hạn chế lớn của cơ chế đồng thuận Proof of Work (PoW) là:

a)

Tiêu tốn nhiều năng lượng và tài nguyên

b)

Không bảo mật dữ liệu giao dịch

c)

Không yêu cầu sự tham gia của nhiều nút

d)

Không hỗ trợ tính minh bạch

69.

Chi phí cao trong Blockchain chủ yếu do:

a)

Các giao dịch không được tối ưu hóa

b)

Tài nguyên và năng lượng tiêu thụ lớn cho việc xác minh giao dịch

c)

Dữ liệu phải lưu trữ tại một máy chủ tập trung

d)

Các giao dịch không được thực hiện tự động

70.

Một hạn chế của việc sử dụng Blockchain trong doanh nghiệp là:

a)

Chi phí triển khai và bảo trì cao

b)

Dữ liệu không được mã hóa

c)

Hệ thống không thể mở rộng để xử lý nhiều giao dịch

d)

Không hỗ trợ tích hợp với các công nghệ khác

71.

Mặc dù Blockchain bảo mật tốt, nhưng nó vẫn gặp vấn đề về:

a)

Quyền riêng tư của người dùng

b)

Sự can thiệp của bên thứ ba

c)

Khả năng mã hóa dữ liệu

d)

Tốc độ xử lý cao

72.

Vấn đề chính liên quan đến quyền riêng tư trong Blockchain công khai là:

a)

Mọi giao dịch đều có thể được xem bởi tất cả mọi người

b)

Dữ liệu không được mã hóa

73.

Vấn đề chính liên quan đến quyền riêng tư trong Blockchain công khai là:

a)

Mọi giao dịch đều có thể được xem bởi tất cả mọi người

b)

Dữ liệu không được mã hóa

c)

Các giao dịch dễ bị giả mạo

d)

Chỉ một số nút có thể truy cập dữ liệu

74.

Hạn chế lớn của Blockchain khi ứng dụng vào thực tế là:

a)

Hệ thống phức tạp và khó triển khai

b)

Không hỗ trợ giao dịch ngang hàng

c)

Không thể tích hợp với các công nghệ hiện đại

d)

Không bảo mật trong việc lưu trữ dữ liệu

75.

Blockchain gặp khó khăn khi xử lý dữ liệu lớn vì:

a)

Kích thước khối bị giới hạn

b)

Không có cơ chế mã hóa dữ liệu hiệu quả

c)

Hệ thống không hỗ trợ lưu trữ phi tập trung

d)

Tất cả dữ liệu đều phải được lưu trữ tập trung

76.

Một thách thức lớn của Blockchain là:

a)

Thiếu khả năng tương tác giữa các Blockchain khác nhau

b)

Không hỗ trợ mã hóa giao dịch

c)

Không có cơ chế đồng thuận rõ ràng

d)

Không thể xử lý giao dịch tài chính

77.

Việc thiếu rõ ràng về quy định pháp lý đối với blockchain có tác động gì?

a)

Thúc đẩy việc áp dụng blockchain trên quy mô lớn.

b)

Tạo ra sự không chắc chắn cho doanh nghiệp.

c)

Giúp blockchain trở nên dễ tiếp cận hơn.

d)

Giảm thiểu rủi ro về tuân thủ pháp lý.

78.

Đâu là một trong những thách thức cần được giải quyết để blockchain phát triển?

a)

Sự phổ biến của các loại tiền kỹ thuật số.

b)

Sự phức tạp của công nghệ.

c)

Sự quan tâm của cộng đồng.

d)

Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo.

79.

Nền tảng Blockchain đầu tiên được ra mắt là:

a)

Ethereum

b)

Bitcoin

c)

Binance Smart Chain

d)

Solana

80.

Ethereum được biết đến như một nền tảng Blockchain nổi bật nhờ vào:

a)

Khả năng lưu trữ dữ liệu phi tập trung

b)

Hỗ trợ hợp đồng thông minh và ứng dụng phi tập trung (DApps)

c)

Cơ chế đồng thuận Proof of Work nhanh chóng

d)

Hệ thống giao dịch chỉ dành cho tổ chức tài chính

81.

Binance Smart Chain (BSC) được thiết kế để:

a)

Thay thế hoàn toàn Ethereum

b)

Tăng cường tốc độ giao dịch và giảm phí

c)

Không hỗ trợ hợp đồng thông minh

d)

Hoạt động như một mạng Blockchain tập trung

82.

Solana nổi bật với đặc điểm nào sau đây?

4 lines
83.

Solana nổi bật với đặc điểm nào sau đây?

a)

Tốc độ xử lý giao dịch rất cao

b)

Không hỗ trợ ứng dụng phi tập trung

c)

Chỉ dành cho các tổ chức lớn

d)

Dựa trên cơ chế Proof of Stake truyền thống

84.

Hyperledger là một nền tảng Blockchain:

a)

Công khai và phi tập trung

b)

Dành cho doanh nghiệp với tính năng riêng tư và phân quyền hạn chế

c)

Dành riêng cho giao dịch tiền mã hóa

d)

Chỉ hỗ trợ các tổ chức tài chính

85.

Ethereum sử dụng cơ chế đồng thuận nào từ năm 2022?

a)

Proof of Work (PoW)

b)

Proof of Stake (PoS)

c)

Delegated Proof of Stake (DPoS)

d)

Practical Byzantine Fault Tolerance (PBFT)

86.

Nền tảng Cardano được xây dựng để:

a)

Tăng cường khả năng mở rộng và bền vững của Blockchain

b)

Cạnh tranh trực tiếp với Bitcoin

c)

Chỉ hỗ trợ giao dịch tài chính

d)

Loại bỏ hoàn toàn hợp đồng thông minh

87.

Ripple (XRP) tập trung vào:

a)

Giao dịch ngang hàng

b)

Thanh toán quốc tế nhanh chóng và hiệu quả

c)

Lưu trữ dữ liệu phi tập trung

d)

Hỗ trợ ứng dụng phi tập trung

88.

Cơ chế đồng thuận chính của Polkadot là:

a)

Proof of Work

b)

Nominated Proof of Stake (NPoS)

c)

Proof of Authority (PoA)

d)

Delegated Proof of Stake (DPoS)

89.

Avalanche (AVAX) được thiết kế với mục tiêu:

a)

Tăng cường tốc độ và khả năng tương tác giữa các Blockchain

b)

Thay thế hệ thống ngân hàng truyền thống

c)

Loại bỏ hoàn toàn phí giao dịch

d)

Tích hợp Blockchain công khai và riêng tư

90.

Nền tảng nào sau đây chủ yếu dành cho các tổ chức tài chính và ngân hàng?

a)

Ethereum

b)

Ripple

c)

Solana

d)

Cardano

91.

Công nghệ của Hyperledger chủ yếu tập trung vào:

a)

Giao dịch tiền mã hóa công khai

b)

Ứng dụng Blockchain trong các doanh nghiệp

c)

Phát triển hợp đồng thông minh cho cá nhân

d)

Giao dịch ngang hàng không cần mã hóa

92.

Polygon (Matic) được phát triển để:

a)

Mở rộng quy mô của Ethereum và giảm phí giao dịch

b)

Cạnh tranh với Solana trong tốc độ giao dịch

c)

Hỗ trợ giao dịch tiền điện tử phi tập trung

d)

Tăng cường tính riêng tư trong giao dịch

93.

Cạnh tranh với Solana trong tốc độ giao dịch

4 lines
94.

Nền tảng nào hỗ trợ giao tiếp giữa các chuỗi khối (Interoperability)?

a)

Polkadot

b)

Ripple

c)

Bitcoin

d)

Binance Smart Chain

95.

Nền tảng Stellar (XLM) chủ yếu được sử dụng để:

a)

Giao dịch tiền mã hóa phi tập trung

b)

Thanh toán xuyên biên giới nhanh chóng với chi phí thấp

c)

Phát triển ứng dụng phi tập trung

d)

Tạo các hợp đồng thông minh phức tạp

96.

Sự khác biệt chính giữa Ethereum và Binance Smart Chain là:

a)

Ethereum hỗ trợ hợp đồng thông minh, còn Binance Smart Chain thì không

b)

Binance Smart Chain có phí giao dịch thấp hơn Ethereum

c)

Ethereum chỉ hỗ trợ ứng dụng doanh nghiệp

d)

Binance Smart Chain không phi tập trung

97.

Solana nổi bật hơn Ethereum ở khía cạnh:

a)

Sử dụng cơ chế Proof of Stake

b)

Tốc độ giao dịch nhanh hơn và phí thấp hơn

c)

Hỗ trợ nhiều hợp đồng thông minh hơn

d)

Bảo mật mạnh mẽ hơn

98.

Nền tảng Blockchain nào tập trung vào việc phát triển Web 3.0?

a)

Polkadot

b)

Bitcoin

c)

Ripple

d)

Hyperledger

99.

Điểm đặc biệt của Avalanche so với các nền tảng khác là:

a)

Hỗ trợ nhiều chuỗi con (subnets) để tăng khả năng tùy chỉnh

b)

Tập trung vào giao dịch tài chính truyền thống

c)

Không hỗ trợ ứng dụng phi tập trung

d)

Không yêu cầu cơ chế đồng thuận

100.

Blockchain nào được xem là nền tảng đầu tiên của hệ sinh thái hợp đồng thông minh?

a)

Bitcoin

b)

Ethereum

c)

Hyperledger

d)

Cardano

101.

Nền tảng nào tập trung vào việc cung cấp giải pháp cho các doanh nghiệp?

a)

Tezos

b)

Corda

c)

Hyperledger Fabric

d)

Solana

102.

Đâu KHÔNG phải là đặc điểm của nền tảng Corda?

a)

Tập trung vào lĩnh vực tài chính.

b)

Được thiết kế cho các giao dịch phức tạp.

c)

Sử dụng cơ chế đồng thuận Proof of Work (PoW).

d)

Đảm bảo tính riêng tư và bảo mật thông tin.

103.

Ethereum gặp phải vấn đề gì?

a)

Thiếu cộng đồng phát triển.

b)

Khả năng mở rộng hạn chế và phí giao dịch cao.

c)

Cơ chế quản trị phức tạp.

d)

Không thể ứng dụng trong lĩnh vực tài chính.

104.

Đâu là yếu tố quan trọng để đảm bảo dự án blockchain thành công?

a)

Lựa chọn ngôn ngữ lập trình phổ biến nhất.

b)

Sao chép ý tưởng

105.

Đâu là yếu tố quan trọng để đảm bảo dự án blockchain thành công?

a)

Lựa chọn ngôn ngữ lập trình phổ biến nhất.

b)

Sao chép ý tưởng từ các dự án thành công khác.

c)

Lựa chọn nền tảng blockchain phù hợp.

d)

Tập trung vào việc phát triển dApp giải trí.

106.

Đâu là vai trò chính của Platform trong hệ sinh thái Blockchain?

a)

Cung cấp nền tảng và công cụ để xây dựng ứng dụng.

b)

Thiết lập bộ quy tắc cho các thành phần blockchain.

c)

Tạo ra ứng dụng chạy trên nền tảng blockchain.

d)

Đảm bảo an ninh mạng cho các giao dịch.

107.

Protocol blockchain đảm nhiệm chức năng gì?

a)

Xây dựng giao diện người dùng cho ứng dụng.

b)

Thiết lập các quy tắc và tiêu chuẩn cho sự tương tác trong hệ thống.

c)

Lưu trữ và bảo mật dữ liệu giao dịch.

d)

Quản lý và phát hành token.

108.

Giao thức nào sau đây xác định cách thức hoạt động của mạng lưới Bitcoin?

a)

Giao thức Bitcoin

b)

Giao thức Ethereum

c)

Giao thức ERC-20

d)

Giao thức Proof of Stake

109.

Dapp là gì?

a)

Một loại tiền điện tử.

b)

Ứng dụng chạy trên nền tảng blockchain.

c)

Ngôn ngữ lập trình dùng trong blockchain.

d)

Một loại ví lưu trữ tiền điện tử.

110.

Đâu là mối quan hệ giữa Platform và Dapp?

a)

Platform kiểm soát hoạt động của Dapp.

b)

Dapp được xây dựng và hoạt động trên Platform.

c)

Platform và Dapp hoạt động độc lập.

d)

Dapp cung cấp công cụ cho Platform.

111.

Platform trong Blockchain đề cập đến:

a)

Hệ thống tài chính tập trung

b)

Mạng lưới cung cấp cơ sở hạ tầng để phát triển ứng dụng Blockchain

c)

Dữ liệu được lưu trữ trên máy chủ nội bộ

d)

Chỉ áp dụng cho tiền điện tử

112.

Nền tảng Ethereum nổi bật nhờ vào:

a)

Tích hợp các công cụ phân tích tài chính

b)

Khả năng triển khai hợp đồng thông minh và DApp

c)

Tốc độ xử lý giao dịch nhanh hơn Bitcoin

d)

Hệ thống tập trung hóa giao dịch

113.

Nền tảng nào được sử dụng rộng rãi để phát triển Web 3.0?

a)

Polkadot

b)

Binance Smart Chain

c)

Ripple

d)

Hyperledger

114.

Solana được biết đến như một Platform nhờ vào:

a)

Tốc độ giao dịch cao và phí thấp

b)

Tính phi tập trung hoàn toàn

c)

Hỗ trợ lưu trữ dữ liệu không mã hóa

115.

Solana được biết đến như một Platform nhờ vào:

a)

Tốc độ giao dịch cao và phí thấp

b)

Tính phi tập trung hoàn toàn

c)

Hỗ trợ lưu trữ dữ liệu không mã hóa

d)

Chỉ tập trung vào giao dịch tài chính

116.

Nền tảng Hyperledger phù hợp nhất với:

a)

Doanh nghiệp cần Blockchain riêng tư và quản lý tập trung hạn chế

b)

Giao dịch tiền điện tử công khai

c)

Ứng dụng phi tập trung (DApp) trên Web

d)

Giao dịch ngang hàng không qua trung gian

117.

Protocol trong Blockchain là gì?

a)

Quy tắc và tiêu chuẩn để các nút trong mạng Blockchain giao tiếp và đồng thuận

b)

Một phần mềm để quản lý ví tiền điện tử

c)

Một loại tiền mã hóa cụ thể

d)

Công cụ lưu trữ dữ liệu Blockchain

118.

Giao thức Proof of Stake (PoS) yêu cầu:

a)

Các thợ đào cạnh tranh để giải bài toán mật mã

b)

Người xác thực phải đặt cược một lượng tài sản mã hóa để tham gia đồng thuận

c)

Một máy chủ trung tâm để xác minh giao dịch

d)

Không cần tiêu thụ năng lượng

119.

Giao thức Proof of Work (PoW) sử dụng chủ yếu để:

a)

Giảm phí giao dịch

b)

Đảm bảo tính bảo mật và đồng thuận thông qua khai thác (mining)

c)

Tăng tốc độ xử lý giao dịch

d)

Lưu trữ dữ liệu trên máy chủ tập trung

120.

Giao thức nào sau đây tập trung vào khả năng tương tác giữa các Blockchain?

a)

Polkadot

b)

Ripple

c)

Bitcoin

d)

Binance Smart Chain

121.

Byzantine Fault Tolerance (BFT) là một giao thức:

a)

Được thiết kế để chống lại lỗi hoặc hành vi độc hại từ các nút trong mạng

b)

Chỉ hoạt động trên các Blockchain công khai

c)

Tăng tốc độ xử lý giao dịch bằng cách bỏ qua xác minh

d)

Không áp dụng trong môi trường phi tập trung

122.

DApp là gì?

a)

Ứng dụng chạy trên nền tảng Blockchain, hoạt động phi tập trung

b)

Một loại tiền mã hóa mới

c)

Một giao thức để xác minh giao dịch

d)

Ứng dụng tập trung chạy trên máy chủ truyền thống

123.

Lợi ích lớn nhất của DApp là:

a)

Không cần trung gian, đảm bảo tính minh bạch và bảo mật

b)

Tốc độ xử lý nhanh hơn các ứng dụng truyền thống

c)

Không yêu cầu kết nối mạng để hoạt động

d)

Dễ dàng kiểm soát bởi một cơ quan trung tâm

124.

Một ví dụ phổ biến của DApp trên Ethereum là:

a)

Uniswap

b)

Binance Chain Wallet

c)

RippleN

125.

Một ví dụ phổ biến của DApp trên Ethereum là:

a)

Uniswap

b)

Binance Chain Wallet

c)

RippleNet

d)

Solana Explorer

126.

Đặc điểm chính của DApp bao gồm:

a)

Phi tập trung, mã nguồn mở, và chạy trên Blockchain

b)

Được quản lý bởi một cơ quan trung tâm

c)

Lưu trữ dữ liệu trên máy chủ tập trung

d)

Chỉ hỗ trợ giao dịch tài chính

127.

DApp trong lĩnh vực tài chính phi tập trung (DeFi) chủ yếu tập trung vào:

a)

Cung cấp các dịch vụ tài chính không qua trung gian

b)

Tạo ví tiền điện tử tập trung

c)

Phân phối phần mềm Blockchain cho doanh nghiệp

d)

Chỉ hỗ trợ giao dịch tiền mã hóa

128.

DApp hoạt động trên nền tảng Blockchain bằng cách sử dụng:

a)

Các giao thức đồng thuận như PoW hoặc PoS

b)

Máy chủ tập trung để xác minh giao dịch

c)

Phần mềm cục bộ trên máy tính người dùng

d)

Dữ liệu không mã hóa để tăng tốc độ xử lý

129.

Nền tảng Blockchain nào phổ biến nhất cho việc phát triển DApp?

a)

Ethereum

b)

Ripple

c)

Bitcoin

d)

Hyperledger

130.

Một giao thức cần thiết cho DApp trong lĩnh vực DeFi là:

a)

Automated Market Maker (AMM)

b)

Proof of Authority (PoA)

c)

Byzantine Fault Tolerance (BFT)

d)

Nominated Proof of Stake (NPoS)

131.

Mối liên hệ giữa Platform và Protocol trong Blockchain là:

a)

Protocol cung cấp quy tắc vận hành cho Platform

b)

Platform chỉ phụ thuộc vào một loại Protocol duy nhất

c)

Protocol hoạt động độc lập mà không cần Platform

d)

Platform không sử dụng Protocol để duy trì hoạt động

132.

Một ví dụ về việc sử dụng kết hợp Platform, Protocol và DApp là:

a)

Ethereum (Platform), PoS (Protocol), Uniswap (DApp)

b)

Bitcoin (Platform), PoW (Protocol), Binance Wallet (DApp)

c)

Hyperledger (Platform), BFT (Protocol), Google Docs (DApp)

d)

Solana (Platform), AMM (Protocol), Facebook (DApp)