Font size
WorksheetsChương 3
Total questions: 132
Worksheet time: 3hrs 18mins
Blockchain công khai (Public Blockchain) là loại mạng mà?
Mọi người đều có thể tham gia và xem dữ liệu giao dịch
Chỉ những người được cấp quyền mới có thể tham gia
Chỉ sử dụng nội bộ cho một tổ chức
Không yêu cầu cơ chế đồng thuận
Blockchain riêng tư (Private Blockchain) thường được sử dụng cho?
Quản lý tiền điện tử công khai
Các tổ chức hoặc doanh nghiệp
Giao dịch ngang hàng giữa các cá nhân
Lưu trữ dữ liệu không bảo mật
Blockchain lai (Hybrid Blockchain) kết hợp?
Các tính năng của Blockchain công khai và riêng tư
Blockchain và cơ sở dữ liệu truyền thống
Blockchain và trí tuệ nhân tạo
Các giao thức đồng thuận khác nhau
Blockchain liên kết (Consortium Blockchain) thường được quản lý bởi?
Một tổ chức trung tâm
Một nhóm các tổ chức hoặc doanh nghiệp
Tất cả các thành viên trong mạng công khai
Một cá nhân duy nhất
Một điểm khác biệt chính giữa Public và Private Blockchain là?
Mức độ phân quyền
Số lượng giao dịch xử lý mỗi giây
Khả năng tương thích với các cơ sở dữ liệu khác
Cơ chế mã hóa được sử dụng
Blockchain công khai phù hợp với ứng dụng nào sau đây?
Quản lý chuỗi cung ứng trong doanh nghiệp
Giao dịch tiền điện tử như Bitcoin và Ethereum
Quản lý hồ sơ nội bộ của một công ty
Hệ thống ngân hàng truyền thống
Blockchain riêng tư có ưu điểm chính là gì?
Tăng tính minh bạch
Tốc độ xử lý giao dịch cao hơn
Không yêu cầu cơ chế đồng thuận
Chống lại các cuộc tấn công 51%
Blockchain lai (Hybrid Blockchain) cho phép?
Dữ liệu nhạy cảm được lưu trữ riêng tư và dữ liệu khác được công khai
Mọi giao dịch đều được bảo mật cao nhất
Tất cả các thành viên đều có quyền ngang nhau
Không yêu cầu sự đồng thuận để thêm giao dịch
Blockchain liên kết (Consortium Blockchain) thường được sử dụng trong ngành?
Tài chính và ngân hàng
Giáo dục trực tuyến
Quảng cáo và tiếp thị
Thương mại điện tử ngang hàng
Một hạn chế của Blockchain công khai là?
Yêu cầu quyền truy cập
Tiêu thụ nhiều tài nguyên và năng lượng hơn
Một hạn chế của Blockchain công khai là:
Yêu cầu quyền truy cập
Tiêu thụ nhiều tài nguyên và năng lượng hơn
Không thể chống lại gian lận
Không hỗ trợ giao dịch minh bạch
Blockchain riêng tư thường sử dụng trong:
Giao dịch tiền mã hóa như Bitcoin
Lưu trữ dữ liệu nội bộ của tổ chức
Phát triển trò chơi phi tập trung
Trao đổi ngang hàng toàn cầu
Tính phi tập trung trong Blockchain công khai giúp:
Tăng khả năng kiểm soát từ các tổ chức
Bảo vệ khỏi sự can thiệp của bên thứ ba
Giảm tính minh bạch của giao dịch
Đẩy nhanh tốc độ giao dịch
Blockchain liên kết thường yêu cầu:
Một số nút xác minh được chọn trước
Mọi nút trong mạng phải đồng thuận
Không có cơ chế xác minh nào cả
Mã hóa end-to-end cho mọi giao dịch
Ưu điểm chính của Blockchain lai so với Blockchain công khai và riêng tư là:
Cung cấp sự linh hoạt giữa bảo mật và minh bạch
Yêu cầu ít tài nguyên hơn để vận hành
Không cần cơ chế đồng thuận
Không yêu cầu mã hóa
Blockchain công khai có mức độ bảo mật cao vì:
Số lượng nút tham gia lớn và cơ chế đồng thuận mạnh
Nó được kiểm soát bởi một cơ quan trung tâm
Dữ liệu được mã hóa mạnh nhưng dễ sửa đổi
Không yêu cầu tất cả các nút đồng ý
Loại Blockchain nào cho phép bất kỳ ai cũng có thể tham gia vào mạng lưới và tham gia vào quá trình xác minh giao dịch?
Blockchain Riêng tư
Blockchain Công khai
Blockchain Hỗn hợp
Ví dụ về Blockchain Công khai là:
Hệ thống quản lý chuỗi cung ứng nội bộ của một doanh nghiệp
Bitcoin và Ethereum
Nền tảng bỏ phiếu điện tử của một quốc gia
Hệ thống lưu trữ hồ sơ y tế của một bệnh viện
Blockchain Riêng tư thường được sử dụng trong trường hợp nào?
Xây dựng mạng xã hội phi tập trung
Cải thiện hiệu quả hoạt động nội bộ của một tổ chức/doanh nghiệp
Phát hành tiền điện tử mới
Tạo nền tảng thương mại điện tử mở
Blockchain Hỗn hợp mang lại lợi ích gì?
Bảo mật tuyệt đối, không thể bị tấn công
Tốc độ xử lý giao dịch cực nhanh, đặc biệt là các giao dịch
Blockchain Hỗn hợp mang lại lợi ích gì?
Bảo mật tuyệt đối, không thể bị tấn công
Tốc độ xử lý giao dịch cực nhanh, đặc biệt là các giao dịch trong lĩnh vực tài chính
Linh hoạt trong việc kiểm soát quyền truy cập và chia sẻ thông tin
Chi phí triển khai thấp
Đâu không phải là cách phân loại Blockchain?
Theo Quyền truy cập
Theo Kiến trúc
Theo Ngôn ngữ lập trình
Việc phân loại Blockchain giúp ích gì cho người dùng?
Lựa chọn và triển khai phù hợp với nhu cầu cụ thể
Dự đoán chính xác giá trị của tiền điện tử
Tự xây dựng một Blockchain riêng
Tăng tốc độ xử lý giao dịch
Phiên bản Blockchain nào được xem là "Kỷ nguyên Tiền tệ Kỹ thuật số"?
Blockchain 0.5
Blockchain 1.0
Blockchain 2.0
Blockchain 3.0
Hạn chế lớn nhất của Blockchain 1.0 là gì?
Bảo mật kém, dễ bị tấn công
Khó sử dụng, không phổ biến
Khả năng mở rộng và tốc độ giao dịch hạn chế
Tiêu tốn quá nhiều năng lượng
Blockchain phiên bản 1.0 chủ yếu được sử dụng cho mục đích nào?
Lưu trữ dữ liệu phi tập trung
Tiền điện tử và giao dịch tài chính
Hợp đồng thông minh
Ứng dụng phi tập trung
Phiên bản Blockchain 2.0 đã giới thiệu tính năng nào mới?
Giao dịch tài chính nhanh hơn
Hợp đồng thông minh
Chuỗi khối kết hợp
Tích hợp trí tuệ nhân tạo
Blockchain phiên bản 3.0 tập trung vào:
Tiền điện tử và giao dịch
Ứng dụng phi tập trung và khả năng mở rộng
Tăng cường mã hóa dữ liệu
Quản lý tài sản doanh nghiệp
Hợp đồng thông minh lần đầu tiên được triển khai phổ biến trong Blockchain nào?
Bitcoin
Ethereum
Hyperledger
Ripple
Blockchain phiên bản 1.0 chủ yếu dựa trên cơ chế đồng thuận nào?
Proof of Stake (PoS)
Delegated Proof of Stake (DPoS)
Proof of Work (PoW)
Practical Byzantine Fault Tolerance (PBFT)
Blockchain phiên bản 2.0 được xem như sự phát triển của phiên bản 1.0 vì:
Tăng cường tốc độ giao dịch
Tích hợp hợp đồng thông minh và mở rộng ứng dụng ngoài tài chính
Tăng khả năng phân quyền trong giao dịch
Không cần cơ chế đồng thuận
Blockchain phiên bản 3.0 giải quyết vấn đề nào?
Khả năng mở rộng và tương tác giữa các chuỗi khối
Tăng tốc độ giao dịch tài chính
Đơn giản hóa cơ chế đồng thuận
Loại bỏ hoàn toàn các nút trung gian
Một ví dụ điển hình về Blockchain 3.0 là gì?
Bitcoin
Ethereum
Cardano
Ripple
Phiên bản Blockchain nào được xem là cơ sở nền tảng cho sự phát triển tiền điện tử như Bitcoin?
Blockchain 1.0
Blockchain 2.0
Blockchain 3.0
Blockchain 4.0
Mục tiêu chính của Blockchain phiên bản 4.0 là:
Đẩy mạnh ứng dụng trong doanh nghiệp và tích hợp IoT
Tăng cường bảo mật trong giao dịch tiền điện tử
Phát triển hệ thống thanh toán toàn cầu
Đơn giản hóa hợp đồng thông minh
Ethereum là đại diện tiêu biểu của Blockchain phiên bản nào?
Blockchain 1.0
Blockchain 1.5
Blockchain 2.0
Blockchain 3.0
Hợp đồng thông minh (smart contract) được giới thiệu trong Blockchain phiên bản nào?
Blockchain 1.0
Blockchain 2.0
Blockchain 3.0
Blockchain 4.0
Mục tiêu chính của Blockchain 3.0 là gì?
Thay thế hoàn toàn Blockchain 1.0 và 2.0
Xây dựng một hệ thống tiền tệ kỹ thuật số mới
Giải quyết các hạn chế về khả năng mở rộng, tốc độ giao dịch
Tạo ra một mạng lưới Blockchain toàn cầu duy nhất cho phép thực thi xử lý phức tạp
Đặc điểm nào của Blockchain giúp loại bỏ điểm yếu tập trung vào một máy chủ duy nhất?
Tự động hóa
Phi tập trung
Bảo mật
Bất biến
Tính năng nào của Blockchain cho phép mọi người kiểm tra tính xác thực của thông tin mà không cần dựa vào bên thứ ba?
Bất biến
Minh bạch
Bảo mật
Tự động hóa.
Điều gì đảm bảo rằng chỉ có các giao dịch hợp lệ mới được thêm vào Blockchain?
Các thuật toán mật mã
Khóa riêng tư của người gửi
Cơ chế đồng thuận
Khóa công khai
Tính phi tập trung trong Blockchain nghĩa là:
Mọi giao dịch đều phải thông qua một trung tâm kiểm soát
Không có thực
Tính phi tập trung trong Blockchain nghĩa là:
Mọi giao dịch đều phải thông qua một trung tâm kiểm soát
Không có thực thể trung tâm nào quản lý mạng
Tất cả dữ liệu được lưu trữ tại một vị trí duy nhất
Dữ liệu được lưu trữ trên các máy chủ riêng tư
Blockchain đảm bảo tính bảo mật thông qua:
Hệ thống mã hóa và cơ chế đồng thuận
Cơ quan quản lý tập trung
Lưu trữ dữ liệu tại một máy chủ đáng tin cậy
Giới hạn số lượng người tham gia mạng
Trong Blockchain, dữ liệu được lưu trữ:
Trên một máy chủ duy nhất
Trong các khối liên kết với nhau
Dưới dạng văn bản không mã hóa
Chỉ trong cơ sở dữ liệu nội bộ
Một đặc điểm của Blockchain là tính bất biến, nghĩa là:
Dữ liệu có thể thay đổi dễ dàng sau khi ghi
Dữ liệu không thể bị chỉnh sửa hoặc xóa
Chỉ dữ liệu mới được lưu trữ
Dữ liệu không thể mã hóa
Hệ thống Blockchain chống lại các cuộc tấn công giả mạo nhờ vào:
Mạng phi tập trung và mã hóa mạnh
Sự kiểm soát của một cơ quan trung tâm
Cơ sở dữ liệu được lưu trữ trên một máy chủ duy nhất
Sự hạn chế truy cập vào hệ thống
Tính minh bạch của Blockchain nghĩa là:
Mọi giao dịch đều được ẩn danh hoàn toàn
Giao dịch có thể được kiểm tra bởi tất cả các nút trong mạng
Dữ liệu chỉ có thể được xem bởi các cơ quan trung tâm
Dữ liệu giao dịch không thể truy cập bởi bất kỳ ai
Công nghệ Blockchain sử dụng sổ cái phân tán để:
Lưu trữ tất cả dữ liệu tại một vị trí tập trung
Chia sẻ bản sao dữ liệu đồng nhất trên tất cả các nút mạng
Giới hạn quyền truy cập vào dữ liệu
Tăng tốc độ xử lý giao dịch
Blockchain có khả năng chống lỗi tốt hơn các hệ thống truyền thống nhờ:
Dữ liệu được lưu trữ tập trung
Sự sao lưu dữ liệu trên nhiều nút trong mạng
Hệ thống không cần đồng thuận để vận hành
Dữ liệu không bị mã hóa
Trong Blockchain, các giao dịch được xác thực bởi:
Một máy chủ trung tâm
Các nút tham gia thông qua cơ chế đồng thuận
Một cơ quan kiểm tra tài chính
Người dùng tự do không cần xác minh
Blockchain, các giao dịch được xác thực bởi:
Một máy chủ trung tâm
Các nút tham gia thông qua cơ chế đồng thuận
Một cơ quan kiểm tra tài chính
Người dùng tự do không cần xác minh
Sổ cái Blockchain khác với sổ cái truyền thống ở chỗ:
Sổ cái Blockchain chỉ lưu trữ dữ liệu tài chính
Sổ cái Blockchain là phi tập trung và bất biến
Sổ cái Blockchain không thể mở rộng dữ liệu
Sổ cái Blockchain yêu cầu quyền truy cập từ một cơ quan trung tâm
Nhược điểm chính của Blockchain là:
Tốc độ xử lý giao dịch thấp hơn các hệ thống tập trung
Không có khả năng bảo mật dữ liệu
Không hỗ trợ tính minh bạch
Không thể mở rộng để lưu trữ dữ liệu lớn
Công nghệ Blockchain phù hợp nhất với ứng dụng nào sau đây?
Thanh toán tiền điện tử
Quản lý nội bộ trong một công ty nhỏ
Xử lý dữ liệu cục bộ trên máy tính cá nhân
Truyền tải dữ liệu qua email
Blockchain cung cấp một phương thức giao dịch ngang hàng, nghĩa là:
Không cần sự can thiệp của bên thứ ba
Phải có sự đồng ý từ một cơ quan trung gian
Tất cả các giao dịch đều phải thông qua máy chủ tập trung
Giao dịch chỉ được thực hiện giữa các tổ chức lớn
Một khối trong Blockchain chứa:
Chỉ một giao dịch duy nhất
Danh sách giao dịch, mã băm, và thông tin khác
Dữ liệu văn bản không liên quan
Dữ liệu đã được chỉnh sửa trước khi lưu trữ
Khả năng mở rộng trong Blockchain là một thách thức lớn vì:
Tăng số lượng nút dẫn đến giảm tốc độ xử lý
Tất cả các giao dịch cần được xác minh bởi một máy chủ trung tâm
Blockchain không thể hoạt động trên mạng lưới toàn cầu
Không thể lưu trữ thêm dữ liệu mới
Hợp đồng thông minh được lưu trữ ở đâu?
Trên máy chủ của một công ty công nghệ
Trên Blockchain
Trong email của người dùng
Trên cơ sở dữ liệu tập trung
Hợp đồng thông minh có khả năng gì?
Dự đoán giá cả thị trường.
Tự động thực thi các điều khoản khi đáp ứng đủ điều kiện.
Thay đổi dữ liệu đã được ghi trên Blockchain.
Tạo ra tiền điện tử mới.
Hạn chế của Blockchain
Cơ chế đồng thuận nào được đề cập là tiêu tốn nhiều năng lượng nhất?
Cơ chế đồng thuận nào được đề cập là tiêu tốn nhiều năng lượng nhất?
Proof of History (PoH)
Proof of Work (PoW)
Proof of Stake (PoS)
Proof of Authority (PoA)
Proof of Stake (PoS) được đề cập đến như một giải pháp cho vấn đề gì của blockchain?
Khả năng mở rộng.
Tiêu thụ năng lượng.
Tính bảo mật.
Tính phi tập trung.
Điều gì khiến blockchain trở nên khó sử dụng đối với người dùng mới?
Giao diện người dùng quá đẹp mắt.
Yêu cầu kiến thức chuyên môn về công nghệ.
Chi phí sử dụng quá thấp.
Thiếu cộng đồng hỗ trợ.
Một trong những hạn chế lớn của Blockchain công khai là:
Tốc độ xử lý giao dịch chậm
Thiếu tính bảo mật
Không hỗ trợ lưu trữ dữ liệu phi tập trung
Không có khả năng mở rộng
Tại sao Blockchain gặp vấn đề về khả năng mở rộng?
Vì tất cả các giao dịch phải được xác minh bởi tất cả các nút
Vì hệ thống yêu cầu cơ sở dữ liệu tập trung
Vì các giao dịch không được mã hóa
Vì không hỗ trợ mạng lưới ngang hàng
Hạn chế lớn của cơ chế đồng thuận Proof of Work (PoW) là:
Tiêu tốn nhiều năng lượng và tài nguyên
Không bảo mật dữ liệu giao dịch
Không yêu cầu sự tham gia của nhiều nút
Không hỗ trợ tính minh bạch
Chi phí cao trong Blockchain chủ yếu do:
Các giao dịch không được tối ưu hóa
Tài nguyên và năng lượng tiêu thụ lớn cho việc xác minh giao dịch
Dữ liệu phải lưu trữ tại một máy chủ tập trung
Các giao dịch không được thực hiện tự động
Một hạn chế của việc sử dụng Blockchain trong doanh nghiệp là:
Chi phí triển khai và bảo trì cao
Dữ liệu không được mã hóa
Hệ thống không thể mở rộng để xử lý nhiều giao dịch
Không hỗ trợ tích hợp với các công nghệ khác
Mặc dù Blockchain bảo mật tốt, nhưng nó vẫn gặp vấn đề về:
Quyền riêng tư của người dùng
Sự can thiệp của bên thứ ba
Khả năng mã hóa dữ liệu
Tốc độ xử lý cao
Vấn đề chính liên quan đến quyền riêng tư trong Blockchain công khai là:
Mọi giao dịch đều có thể được xem bởi tất cả mọi người
Dữ liệu không được mã hóa
Vấn đề chính liên quan đến quyền riêng tư trong Blockchain công khai là:
Mọi giao dịch đều có thể được xem bởi tất cả mọi người
Dữ liệu không được mã hóa
Các giao dịch dễ bị giả mạo
Chỉ một số nút có thể truy cập dữ liệu
Hạn chế lớn của Blockchain khi ứng dụng vào thực tế là:
Hệ thống phức tạp và khó triển khai
Không hỗ trợ giao dịch ngang hàng
Không thể tích hợp với các công nghệ hiện đại
Không bảo mật trong việc lưu trữ dữ liệu
Blockchain gặp khó khăn khi xử lý dữ liệu lớn vì:
Kích thước khối bị giới hạn
Không có cơ chế mã hóa dữ liệu hiệu quả
Hệ thống không hỗ trợ lưu trữ phi tập trung
Tất cả dữ liệu đều phải được lưu trữ tập trung
Một thách thức lớn của Blockchain là:
Thiếu khả năng tương tác giữa các Blockchain khác nhau
Không hỗ trợ mã hóa giao dịch
Không có cơ chế đồng thuận rõ ràng
Không thể xử lý giao dịch tài chính
Việc thiếu rõ ràng về quy định pháp lý đối với blockchain có tác động gì?
Thúc đẩy việc áp dụng blockchain trên quy mô lớn.
Tạo ra sự không chắc chắn cho doanh nghiệp.
Giúp blockchain trở nên dễ tiếp cận hơn.
Giảm thiểu rủi ro về tuân thủ pháp lý.
Đâu là một trong những thách thức cần được giải quyết để blockchain phát triển?
Sự phổ biến của các loại tiền kỹ thuật số.
Sự phức tạp của công nghệ.
Sự quan tâm của cộng đồng.
Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo.
Nền tảng Blockchain đầu tiên được ra mắt là:
Ethereum
Bitcoin
Binance Smart Chain
Solana
Ethereum được biết đến như một nền tảng Blockchain nổi bật nhờ vào:
Khả năng lưu trữ dữ liệu phi tập trung
Hỗ trợ hợp đồng thông minh và ứng dụng phi tập trung (DApps)
Cơ chế đồng thuận Proof of Work nhanh chóng
Hệ thống giao dịch chỉ dành cho tổ chức tài chính
Binance Smart Chain (BSC) được thiết kế để:
Thay thế hoàn toàn Ethereum
Tăng cường tốc độ giao dịch và giảm phí
Không hỗ trợ hợp đồng thông minh
Hoạt động như một mạng Blockchain tập trung
Solana nổi bật với đặc điểm nào sau đây?
Solana nổi bật với đặc điểm nào sau đây?
Tốc độ xử lý giao dịch rất cao
Không hỗ trợ ứng dụng phi tập trung
Chỉ dành cho các tổ chức lớn
Dựa trên cơ chế Proof of Stake truyền thống
Hyperledger là một nền tảng Blockchain:
Công khai và phi tập trung
Dành cho doanh nghiệp với tính năng riêng tư và phân quyền hạn chế
Dành riêng cho giao dịch tiền mã hóa
Chỉ hỗ trợ các tổ chức tài chính
Ethereum sử dụng cơ chế đồng thuận nào từ năm 2022?
Proof of Work (PoW)
Proof of Stake (PoS)
Delegated Proof of Stake (DPoS)
Practical Byzantine Fault Tolerance (PBFT)
Nền tảng Cardano được xây dựng để:
Tăng cường khả năng mở rộng và bền vững của Blockchain
Cạnh tranh trực tiếp với Bitcoin
Chỉ hỗ trợ giao dịch tài chính
Loại bỏ hoàn toàn hợp đồng thông minh
Ripple (XRP) tập trung vào:
Giao dịch ngang hàng
Thanh toán quốc tế nhanh chóng và hiệu quả
Lưu trữ dữ liệu phi tập trung
Hỗ trợ ứng dụng phi tập trung
Cơ chế đồng thuận chính của Polkadot là:
Proof of Work
Nominated Proof of Stake (NPoS)
Proof of Authority (PoA)
Delegated Proof of Stake (DPoS)
Avalanche (AVAX) được thiết kế với mục tiêu:
Tăng cường tốc độ và khả năng tương tác giữa các Blockchain
Thay thế hệ thống ngân hàng truyền thống
Loại bỏ hoàn toàn phí giao dịch
Tích hợp Blockchain công khai và riêng tư
Nền tảng nào sau đây chủ yếu dành cho các tổ chức tài chính và ngân hàng?
Ethereum
Ripple
Solana
Cardano
Công nghệ của Hyperledger chủ yếu tập trung vào:
Giao dịch tiền mã hóa công khai
Ứng dụng Blockchain trong các doanh nghiệp
Phát triển hợp đồng thông minh cho cá nhân
Giao dịch ngang hàng không cần mã hóa
Polygon (Matic) được phát triển để:
Mở rộng quy mô của Ethereum và giảm phí giao dịch
Cạnh tranh với Solana trong tốc độ giao dịch
Hỗ trợ giao dịch tiền điện tử phi tập trung
Tăng cường tính riêng tư trong giao dịch
Cạnh tranh với Solana trong tốc độ giao dịch
Nền tảng nào hỗ trợ giao tiếp giữa các chuỗi khối (Interoperability)?
Polkadot
Ripple
Bitcoin
Binance Smart Chain
Nền tảng Stellar (XLM) chủ yếu được sử dụng để:
Giao dịch tiền mã hóa phi tập trung
Thanh toán xuyên biên giới nhanh chóng với chi phí thấp
Phát triển ứng dụng phi tập trung
Tạo các hợp đồng thông minh phức tạp
Sự khác biệt chính giữa Ethereum và Binance Smart Chain là:
Ethereum hỗ trợ hợp đồng thông minh, còn Binance Smart Chain thì không
Binance Smart Chain có phí giao dịch thấp hơn Ethereum
Ethereum chỉ hỗ trợ ứng dụng doanh nghiệp
Binance Smart Chain không phi tập trung
Solana nổi bật hơn Ethereum ở khía cạnh:
Sử dụng cơ chế Proof of Stake
Tốc độ giao dịch nhanh hơn và phí thấp hơn
Hỗ trợ nhiều hợp đồng thông minh hơn
Bảo mật mạnh mẽ hơn
Nền tảng Blockchain nào tập trung vào việc phát triển Web 3.0?
Polkadot
Bitcoin
Ripple
Hyperledger
Điểm đặc biệt của Avalanche so với các nền tảng khác là:
Hỗ trợ nhiều chuỗi con (subnets) để tăng khả năng tùy chỉnh
Tập trung vào giao dịch tài chính truyền thống
Không hỗ trợ ứng dụng phi tập trung
Không yêu cầu cơ chế đồng thuận
Blockchain nào được xem là nền tảng đầu tiên của hệ sinh thái hợp đồng thông minh?
Bitcoin
Ethereum
Hyperledger
Cardano
Nền tảng nào tập trung vào việc cung cấp giải pháp cho các doanh nghiệp?
Tezos
Corda
Hyperledger Fabric
Solana
Đâu KHÔNG phải là đặc điểm của nền tảng Corda?
Tập trung vào lĩnh vực tài chính.
Được thiết kế cho các giao dịch phức tạp.
Sử dụng cơ chế đồng thuận Proof of Work (PoW).
Đảm bảo tính riêng tư và bảo mật thông tin.
Ethereum gặp phải vấn đề gì?
Thiếu cộng đồng phát triển.
Khả năng mở rộng hạn chế và phí giao dịch cao.
Cơ chế quản trị phức tạp.
Không thể ứng dụng trong lĩnh vực tài chính.
Đâu là yếu tố quan trọng để đảm bảo dự án blockchain thành công?
Lựa chọn ngôn ngữ lập trình phổ biến nhất.
Sao chép ý tưởng
Đâu là yếu tố quan trọng để đảm bảo dự án blockchain thành công?
Lựa chọn ngôn ngữ lập trình phổ biến nhất.
Sao chép ý tưởng từ các dự án thành công khác.
Lựa chọn nền tảng blockchain phù hợp.
Tập trung vào việc phát triển dApp giải trí.
Đâu là vai trò chính của Platform trong hệ sinh thái Blockchain?
Cung cấp nền tảng và công cụ để xây dựng ứng dụng.
Thiết lập bộ quy tắc cho các thành phần blockchain.
Tạo ra ứng dụng chạy trên nền tảng blockchain.
Đảm bảo an ninh mạng cho các giao dịch.
Protocol blockchain đảm nhiệm chức năng gì?
Xây dựng giao diện người dùng cho ứng dụng.
Thiết lập các quy tắc và tiêu chuẩn cho sự tương tác trong hệ thống.
Lưu trữ và bảo mật dữ liệu giao dịch.
Quản lý và phát hành token.
Giao thức nào sau đây xác định cách thức hoạt động của mạng lưới Bitcoin?
Giao thức Bitcoin
Giao thức Ethereum
Giao thức ERC-20
Giao thức Proof of Stake
Dapp là gì?
Một loại tiền điện tử.
Ứng dụng chạy trên nền tảng blockchain.
Ngôn ngữ lập trình dùng trong blockchain.
Một loại ví lưu trữ tiền điện tử.
Đâu là mối quan hệ giữa Platform và Dapp?
Platform kiểm soát hoạt động của Dapp.
Dapp được xây dựng và hoạt động trên Platform.
Platform và Dapp hoạt động độc lập.
Dapp cung cấp công cụ cho Platform.
Platform trong Blockchain đề cập đến:
Hệ thống tài chính tập trung
Mạng lưới cung cấp cơ sở hạ tầng để phát triển ứng dụng Blockchain
Dữ liệu được lưu trữ trên máy chủ nội bộ
Chỉ áp dụng cho tiền điện tử
Nền tảng Ethereum nổi bật nhờ vào:
Tích hợp các công cụ phân tích tài chính
Khả năng triển khai hợp đồng thông minh và DApp
Tốc độ xử lý giao dịch nhanh hơn Bitcoin
Hệ thống tập trung hóa giao dịch
Nền tảng nào được sử dụng rộng rãi để phát triển Web 3.0?
Polkadot
Binance Smart Chain
Ripple
Hyperledger
Solana được biết đến như một Platform nhờ vào:
Tốc độ giao dịch cao và phí thấp
Tính phi tập trung hoàn toàn
Hỗ trợ lưu trữ dữ liệu không mã hóa
Solana được biết đến như một Platform nhờ vào:
Tốc độ giao dịch cao và phí thấp
Tính phi tập trung hoàn toàn
Hỗ trợ lưu trữ dữ liệu không mã hóa
Chỉ tập trung vào giao dịch tài chính
Nền tảng Hyperledger phù hợp nhất với:
Doanh nghiệp cần Blockchain riêng tư và quản lý tập trung hạn chế
Giao dịch tiền điện tử công khai
Ứng dụng phi tập trung (DApp) trên Web
Giao dịch ngang hàng không qua trung gian
Protocol trong Blockchain là gì?
Quy tắc và tiêu chuẩn để các nút trong mạng Blockchain giao tiếp và đồng thuận
Một phần mềm để quản lý ví tiền điện tử
Một loại tiền mã hóa cụ thể
Công cụ lưu trữ dữ liệu Blockchain
Giao thức Proof of Stake (PoS) yêu cầu:
Các thợ đào cạnh tranh để giải bài toán mật mã
Người xác thực phải đặt cược một lượng tài sản mã hóa để tham gia đồng thuận
Một máy chủ trung tâm để xác minh giao dịch
Không cần tiêu thụ năng lượng
Giao thức Proof of Work (PoW) sử dụng chủ yếu để:
Giảm phí giao dịch
Đảm bảo tính bảo mật và đồng thuận thông qua khai thác (mining)
Tăng tốc độ xử lý giao dịch
Lưu trữ dữ liệu trên máy chủ tập trung
Giao thức nào sau đây tập trung vào khả năng tương tác giữa các Blockchain?
Polkadot
Ripple
Bitcoin
Binance Smart Chain
Byzantine Fault Tolerance (BFT) là một giao thức:
Được thiết kế để chống lại lỗi hoặc hành vi độc hại từ các nút trong mạng
Chỉ hoạt động trên các Blockchain công khai
Tăng tốc độ xử lý giao dịch bằng cách bỏ qua xác minh
Không áp dụng trong môi trường phi tập trung
DApp là gì?
Ứng dụng chạy trên nền tảng Blockchain, hoạt động phi tập trung
Một loại tiền mã hóa mới
Một giao thức để xác minh giao dịch
Ứng dụng tập trung chạy trên máy chủ truyền thống
Lợi ích lớn nhất của DApp là:
Không cần trung gian, đảm bảo tính minh bạch và bảo mật
Tốc độ xử lý nhanh hơn các ứng dụng truyền thống
Không yêu cầu kết nối mạng để hoạt động
Dễ dàng kiểm soát bởi một cơ quan trung tâm
Một ví dụ phổ biến của DApp trên Ethereum là:
Uniswap
Binance Chain Wallet
RippleN
Một ví dụ phổ biến của DApp trên Ethereum là:
Uniswap
Binance Chain Wallet
RippleNet
Solana Explorer
Đặc điểm chính của DApp bao gồm:
Phi tập trung, mã nguồn mở, và chạy trên Blockchain
Được quản lý bởi một cơ quan trung tâm
Lưu trữ dữ liệu trên máy chủ tập trung
Chỉ hỗ trợ giao dịch tài chính
DApp trong lĩnh vực tài chính phi tập trung (DeFi) chủ yếu tập trung vào:
Cung cấp các dịch vụ tài chính không qua trung gian
Tạo ví tiền điện tử tập trung
Phân phối phần mềm Blockchain cho doanh nghiệp
Chỉ hỗ trợ giao dịch tiền mã hóa
DApp hoạt động trên nền tảng Blockchain bằng cách sử dụng:
Các giao thức đồng thuận như PoW hoặc PoS
Máy chủ tập trung để xác minh giao dịch
Phần mềm cục bộ trên máy tính người dùng
Dữ liệu không mã hóa để tăng tốc độ xử lý
Nền tảng Blockchain nào phổ biến nhất cho việc phát triển DApp?
Ethereum
Ripple
Bitcoin
Hyperledger
Một giao thức cần thiết cho DApp trong lĩnh vực DeFi là:
Automated Market Maker (AMM)
Proof of Authority (PoA)
Byzantine Fault Tolerance (BFT)
Nominated Proof of Stake (NPoS)
Mối liên hệ giữa Platform và Protocol trong Blockchain là:
Protocol cung cấp quy tắc vận hành cho Platform
Platform chỉ phụ thuộc vào một loại Protocol duy nhất
Protocol hoạt động độc lập mà không cần Platform
Platform không sử dụng Protocol để duy trì hoạt động
Một ví dụ về việc sử dụng kết hợp Platform, Protocol và DApp là:
Ethereum (Platform), PoS (Protocol), Uniswap (DApp)
Bitcoin (Platform), PoW (Protocol), Binance Wallet (DApp)
Hyperledger (Platform), BFT (Protocol), Google Docs (DApp)
Solana (Platform), AMM (Protocol), Facebook (DApp)
