wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TOEIC B - VOCAB CHECK (B10)

Total questions: 12

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Chọn nghĩa phù hợp với từ / cụm từ

Compatible with (adj)

a)

ghé thăm

b)

tương thích

c)

đặt chỗ

d)

(làm gì đó) trước

2.

Chọn nghĩa tương thích với từ / cụm từ

Recruiting agency (n)

a)

bản thảo cuối

b)

ban giám đốc

c)

giám sát viên

d)

công ty tuyển dụng

3.

Chọn nghĩa tương thích với từ / cụm từ

Pedestrian (n)

a)

phòng thí nghiệm

b)

người đi bộ

c)

mức sống

d)

đi công tác

4.

Chọn từ / cụm từ tương thích với nghĩa

Vội vàng, gấp gáp

a)

come over (v)

b)

make reservation (v)

c)

rush off (v)

d)

make payment (v)

5.

Chọn từ / cụm từ tương thích với nghĩa

Sách hướng dẫn

a)

entrance (n)

b)

catalog (n)

c)

figures (n)

d)

manual (n)

6.

Chọn từ / cụm từ tương thích với nghĩa

Phòng khi, trong trường hợp

a)

in favor of

b)

in advance

c)

in case

d)

in time

7.

Điền từ / cụm từ tương thích với nghĩa

Sự ưu tiên, sự thích hơn

(a)  

8.

Điền từ / cụm từ tương thích với nghĩa

Tuân thủ, tuân theo

(a)  

9.

Điền từ / cụm từ tương thích với nghĩa

Vật cản

(a)  

10.

Điền từ / cụm từ tương thích với nghĩa

Một cách đồng nhất, thống nhất

(a)  

11.

Chọn nghĩa tương thích với từ / cụm từ

Vary (v)

a)

đề nghị, đề xuất

b)

thay đổi, biến đổi

c)

tìm kiếm

d)

lên (tàu, xe...)

12.

Chọn nghĩa tương thích với từ / cụm từ

Place of origin (n)

a)

nguồn gốc xuất xứ

b)

nhanh nhạy, tinh tế

c)

quầy lễ tân

d)

trái lại