Font size
WorksheetsTOEIC B - VOCAB CHECK (B10)
Total questions: 12
Worksheet time: 12mins
Chọn nghĩa phù hợp với từ / cụm từ
Compatible with (adj)
ghé thăm
tương thích
đặt chỗ
(làm gì đó) trước
Chọn nghĩa tương thích với từ / cụm từ
Recruiting agency (n)
bản thảo cuối
ban giám đốc
giám sát viên
công ty tuyển dụng
Chọn nghĩa tương thích với từ / cụm từ
Pedestrian (n)
phòng thí nghiệm
người đi bộ
mức sống
đi công tác
Chọn từ / cụm từ tương thích với nghĩa
Vội vàng, gấp gáp
come over (v)
make reservation (v)
rush off (v)
make payment (v)
Chọn từ / cụm từ tương thích với nghĩa
Sách hướng dẫn
entrance (n)
catalog (n)
figures (n)
manual (n)
Chọn từ / cụm từ tương thích với nghĩa
Phòng khi, trong trường hợp
in favor of
in advance
in case
in time
Điền từ / cụm từ tương thích với nghĩa
Sự ưu tiên, sự thích hơn
(a)
Điền từ / cụm từ tương thích với nghĩa
Tuân thủ, tuân theo
(a)
Điền từ / cụm từ tương thích với nghĩa
Vật cản
(a)
Điền từ / cụm từ tương thích với nghĩa
Một cách đồng nhất, thống nhất
(a)
Chọn nghĩa tương thích với từ / cụm từ
Vary (v)
đề nghị, đề xuất
thay đổi, biến đổi
tìm kiếm
lên (tàu, xe...)
Chọn nghĩa tương thích với từ / cụm từ
Place of origin (n)
nguồn gốc xuất xứ
nhanh nhạy, tinh tế
quầy lễ tân
trái lại
