wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK2 B1-3

Total questions: 37

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

旅游

a)

du lịch

b)

cũng

c)

không biết

d)

Bắc Kinh

2.

cảm thấy

a)

觉得

b)

为什么

c)

d)

上海

3.

运动

a)

vận động

b)

bóng đá

c)

cùng nhau

d)

tôi và bạn

4.

muốn ( thể hiện quyết tâm, mong muốn đạt đc lớn)

a)

b)

5.

眼睛

a)

mắt

b)

rút, lấy

c)

tiền

d)

nghe

6.

hơn 3 tháng

a)

三个多月

b)

三多个月

c)

三多月

d)

月三多

7.

mấy chục người

a)

十几个人

b)

几十个人

c)

几个人

d)

十个人

8.

hơn 20 quyển sách mới

a)

20多本书

b)

20多书本

c)

多20书

d)

书多本20

9.

我不想喝水。

a)

Tôi không muốn uống trà.

b)

Tôi muốn uống trà.

c)

Tôi không muốn uống nước.

d)

Tôi muốn uống nước.

10.

你们认识多长时间了?

a)

学3年了。

b)

吃两年了。

c)

认识一个月多了。

d)

认识一个多月了。

11.

小猫在哪儿?

a)

小猫在桌子。

b)

小猫在桌子下。

c)

小猫很漂亮。

d)

小猫是我的。

12.

" Tôi thích nhất đọc sách. "

a)

我最喜欢看书。

b)

我书最喜欢。

c)

我喜欢书。

d)

书我最喜欢。

13.

今天最热。

a)

Hôm nay nóng nhất.

b)

Hôm nay lạnh nhất.

c)

Hôm nay không lạnh lắm.

d)

Hôm nay không nóng lắm.

14.

Tôi đi đến trường cùng với tiểu Vương.

a)

我跟小王一起去学校。

b)

我小王去学校。

c)

学校我跟小王。

d)

我小王一起去学校。

15.

。。。。有空儿吗,可以跟我一起去看电影吗?

a)

昨天

b)

周末

c)

朋友

d)

16.

TÌM CÂU SAI

a)

我现在正想这个问题

b)

我吃饭在饭店

c)

我昨天八点正在做作业

d)

你在做什么?

17.

Chọn câu đúng nhất

a)

8点今天我在学习汉语

b)

周末我吃饭在我姐姐的家

c)

我生日是9日8月

d)

明天你可以来我的家吃饭吗?

18.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh: 起床/是/你/点/的/几/时候。

a)

你是几点的时候起床

b)

你起床的时候是几点

c)

你起床是几点的时候

d)

起床的时候你是几点

19.

我觉得九月去北京旅游是——好。

a)

b)

c)

d)

20.

“ 踢足球” có nghĩa là gì?

a)

đi xe đạp

b)

vận động, chơi thể thao

c)

đá bóng

d)

chơi bóng rổ

21.

" 一起 ”

a)

cùng nhau( làm một việc gì)

b)

đi cùng

c)

đồng hành

d)

cảm thấy

22.

“什么时候?”

a)

cái gì, cái gì vậy

b)

khi nào, vào lúc nào

c)

ở đâu, ở chỗ nào

d)

như thế nào

23.

" 桌子 “

a)

cái ghế

b)

cái bàn

c)

cái quạt

d)

cái bút

24.

" 椅子 ”

a)

cái ghế

b)

cái bàn

c)

con mèo

d)

du lịch

25.

" 新“

a)

mới

b)

c)

đẹp

d)

sạch sẽ

26.

生病

a)

Bị bệnh, bị ốm

b)

Thuốc

c)

Mỗi

d)

Chạy bộ

27.

a)

Mỗi

b)

Bị bệnh, ốm

c)

Buổi sáng

d)

Thức dậy

28.

早上

a)

Buổi sáng

b)

Buổi chiều

c)

Buổi tối

d)

Buổi trưa

29.

跑步

a)

Chạy bộ

b)

Bơi

c)

Đi bộ

d)

Bị ốm

30.

起床

a)

Thức dậy

b)

Đi ngủ

c)

Nấu ăn

d)

Đánh cá

31.

a)

Thuốc

b)

Sức khoẻ

c)

Xuất viện

d)

Ra ngoài

32.

身体

a)

Thức dậy

b)

Cơ thể, sức khoẻ

c)

Xuất viện

d)

Cao

33.

出院

a)

Nhập viện

b)

Nằm viện

c)

Xuất viện

d)

Thức dậy

34.

a)

Cao

b)

Bận

c)

Mét

d)

Thời gian

35.

休息

a)

Nghỉ ngơi

b)

Tập thể dục

c)

Làm việc

d)

Thời gian

36.

a)

Cao

b)

Biết

c)

Mét

d)

Bận

37.

时间

a)

Thời gian

b)

Bận

c)

Cao

d)

Thức dậy