wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

규칙에 대한 이해

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

시험 시간에 옆 사람을 보지 마세요 là gì ?

a)


Đừng nhìn những người ngồi cạnh bạn trong khi làm bài kiểm tra

b)

Đừng nghe nhạc trong lớp

c)

Đừng làm ồn trong lớp

d)

đừng đi học trễ

2.


수업시간에 음악을 듣지 마세요

a)

đừng nghe nhạc trong lớp

b)

đừng ăn trong lớp

c)

đừng làm ồn trong lớp

d)

đừng nhìn bài bạn trong giờ kiểm tra.

3.

Đừng làm ồn trong lớp là ?

a)

수업 시간에 따들 마세요

b)

수업 시간에 도서관 마세요

c)

수업 시간에 떠들지 마세요

d)

수업 시간에 다들지 마세요

4.

đến muộn là ?

a)

지닥하다

b)

지각하다

c)

지갈하다

d)

지간하다

5.

điền vào chỗ trống

조.....히

a)

b)

c)

d)

6.

휴대전화를 사용하지 마세요. là gì

a)

Đừng đi ngủ trong lớp

b)

Đừng sử dụng điện thoại trong giờ học

c)

Đừng sử dụng laptop trong giờ học

d)

cái màu xanh đúng đóa

7.

다른 친구들도 있으니까 수업 시간에는 음식을 ..................

điền từ còn thiếu

a)

먹지 세요

b)

먹시 마세요

c)

먹 마세요

d)

먹지 마세요.

8.

음식을 가지고 들어갈 수 없습니다 là gì

a)

Bạn được mang thức ăn vào

b)

Bạn không được mang súng vào

c)

Bạn không được mang thức ăn vào

d)

Bạn thích làm gì bạn làm

9.

규칙

là gìiiiiiiiiiiiii

a)

pháp luật

b)

đồ ăn

c)

cuộc sống hằng ngày

d)

quy tắc

10.

dịch câu này ra tiếng việt

조용히 해야 하니까 수업 시간에는 떠들지 마세

a)

Vì cần yên lặng, đừng làm ồn trong giờ học

b)

Vì cần yên lặng, đừng làm ôn trong giờ kiểm tra

c)

Vì cần yên lặng, đừng ăn uống trong giờ học

d)

Vì cần yên lặng, đừng ăn uống trong giờ kiểm tra

11.

도서관에서 _________ 수 없습니다.

điền vào chỗ trống

a)

핸드폰을 사용할

b)

조용히 있을

c)

책을 읽을

d)

큰 소리를 낼

12.

도서관에서 _________ 수 없습니다.

a)

책을 빌릴

b)

음식을 먹을

c)

컴퓨터를 사용할

d)

조용히 공부할

13.

담배를 피울 수 없습니다 dịch ra tiếng việt

a)

bạn không được nói chuyện

b)

bạn không được ngủ

c)

bạn không được ăn uống

d)

bạn không được hút thuốc

14.

여기에 들어가지 마세요

dịch ra tiếng việt

a)

đưng ngáp

b)

đừng nói chuyện

c)

đừng vào đây.

d)

đừng ngủ

15.

1+1

a)

(2+4)/2-1

b)

(3*2)-(1+3)

c)

3+1-1+2-4+5

d)

1+1+1