Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 6 - HSK1 TIÊU CHUẨN

Total questions: 20

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

bạn biết nói tiếng Hán không?

a)

你说会汉语吗?

b)

你云说汉语吗?

c)

你会说汉语吗?

2.

bạn Việt Nam của tôi biết nấu ăn.

a)

找越南朋友会做菜。

b)

我越南朋友会做菜。

c)

我越南会朋友做菜。

3.

bạn biết nấu món gì?

a)

你做会什么菜?

b)

你会做什么采?

c)

你会做什么菜?

4.

mẹ tôi không biết nói tiếng Hán.

a)

你妈妈会说汉语。

b)

我妈妈不会说汉语。

c)

我妈妈会说汉语。

5.

người bạn nước Mỹ của tôi biết viết chữ Hán.

a)

我美国朋友不会写汉字。

b)

我美国朋友会写汉语。

c)

我美国朋友会写汉字。

6.

bạn biết đọc tiếng Hán không?

(a)  

7.

tôi không biết viết chữ Hán.

(a)  

8.

mẹ tôi nấu ăn rất ngon.

a)

你妈妈做菜很好吃。

b)

我妈妈做采很好吃。

c)

我妈妈做菜很好吃。

9.

bạn học tôi nấu ăn không ngon.

(a)  

10.

mẹ bạn năm nay mấy tuổi?

a)

你妈妈今年岁?

b)

你妈妈今年几岁?

c)

你妈妈今年多大?

11.

bạn có con gái không?

a)

你有女儿吗?

b)

你有儿女吗?

c)

你看女儿吗?

12.

con gái tôi biết nói tiếng Hán.

a)

我女儿会说汉语。

b)

我女儿不会说汉语。

c)

你女儿不会说汉语。

13.

cô ấy là người Việt Nam, cô ấy không biết viết chữ Hán.

(a)  

14.

làm như thế nào?

a)

做怎么?

b)

怎么做?

c)

怎么故?

15.

chữ này đọc như nào?

a)

这个字读怎么?

b)

这个字怎么卖?

c)

这个字怎么读?

16.

tôi không biết viết chữ Hán này.

(a)  

17.

món ăn Trung Quốc này nấu như thế nào?

(a)  

18.

thầy ơi, em không biết viết chữ này.

(a)  

19.

mẹ tôi không biết làm món này.

a)

我妈妈不会这个做菜。

b)

我妈妈不会做这个菜。

c)

我妈妈不会这个做菜。

20.

con gái tôi 5 tuổi, biết nói tiếng Hán.

(a)