wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz Toán Số Học

Total questions: 231

Worksheet time: 8hrs 28mins

Name
Class
Date
1.

Trong các số từ 0 đến 10, số bé nhất có một chữ số là số :

a)

9

b)

1

c)

0

d)

10

2.

0 , 1, 2, 3, …,5, …,7 Số cần điền vào chỗ chấm là:

a)

3,4

b)

4,6

c)

4, 5

d)

6, 8

3.

Số bé nhất có một chữ số là số 0:

a)

Đúng

b)

Sai

4.

0 , 1, 2, …,4, …,6 Số cần điền vào chỗ chấm là:

a)

3,5

b)

4,6

c)

4, 5

d)

5, 6

5.

Trong các số từ 0 đến 10, số bé nhất có một chữ số là số:

a)

1

b)

9

c)

0

d)

10

6.

Các số ở giữa số 3 và số 7 là:

a)

4, 5, 6

b)

3, 4, 5

c)

5, 6, 7

d)

3, 4, 5, 6

7.

Trong các số từ 0 đến 10, số lớn nhất có một chữ số là số 9.

a)

Đúng

b)

Sai

8.

Có mấy số có 1 chữ số:

a)

9

b)

1

c)

0

d)

10

9.

Các số ở giữa số 5 và số 8 là:

a)

5,6

b)

6, 7

c)

7,8

d)

5, 8

10.

0 , 1, … , 3, …, 5, 6, 7 Số cần điền vào chỗ chấm là:

a)

2, 4

b)

4, 6

c)

4, 5

d)

6, 8

11.

6 + 3 - 4 =.… Số cần điền là:

a)

4

b)

5

c)

9

d)

10

12.

Các số ở giữa số 6 và số 10 là:

a)

1, 2, 3

b)

4, 5, 6

c)

5, 6, 7

d)

7, 8, 9

13.

Trong các số từ 1 đến 9, số lớn nhất là:

a)

0

b)

1

c)

9

d)

10

14.

Số cần điền vào sơ đồ bên dưới là:

a)

7

b)

8

c)

9

d)

10

15.

Số cần điền vào sơ đồ bên là:

(a)  

16.

Số cần điền vào sơ đồ bên dưới là: (M1)

a)

7

b)

8

c)

9

d)

10

17.

Số cần điền vào sơ đồ bên là: (M1)

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

18.

7 < ... < 9. Số cần điền vào chỗ trống là: (M1)

a)

8

b)

9

c)

7

d)

10

19.

Các số ở giữa số 2 và số 6 là: (M1)

a)

4, 5, 6

b)

3, 4, 5

c)

5, 6, 7

d)

3, 4, 5, 6

20.

Số cần điền là: (M1)

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

21.

0 , 1, 2 , 3, …, 5, 6, …. Số cần điền vào chỗ chấm là: (M1)

a)

3, 4

b)

4, 6

c)

4, 5

d)

4, 7

22.

Trong các số từ 1 đến 9, số bé nhất là: (M1)

a)

0

b)

1

c)

9

d)

10

23.

Các số ở giữa số 4 và số 8 là: (M1)

a)

5, 6, 7

b)

6, 7, 8

c)

7, 8, 9

d)

8, 9, 10

24.

Số cần điền vào sơ đồ bên là: (M1)

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

25.

Số 10 là số có 2 chữ số: (M1)

a)

Sai

b)

Đúng

26.

Các số ở giữa số 4 và số 8 là: (M1)

a)

4, 5, 6

b)

6, 7, 8

c)

7, 8, 9

d)

5, 6, 7

27.

Số cần điền vào sơ đồ bên là: (M1)

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

28.

3 + 5 - 2 =.… Số cần điền là: (M2)

a)

7

b)

6

c)

10

d)

9

29.

6 + 3 = 3 + .…. Số cần điền là: (M2)

a)

5

b)

3

c)

6

d)

7

30.

5 + 5 - 3 =.… Số cần điền là: (M2)

a)

6

b)

7

c)

10

31.

5 + 5 - 3 =.…

a)

6

b)

7

c)

10

d)

8

32.

4 + 3 = 3 + .….

a)

5

b)

3

c)

6

d)

4

33.

10 - 6 + 2 = .......

a)

7

b)

8

c)

9

d)

6

34.

6 + 3……10 - 3.

a)

<

b)

>

c)

=

d)

Cả A và C đúng.

35.

Các số có kết quả bằng 8 là:

a)

2 và 8

b)

2 và 7

c)

4 và 4

d)

Cả A, C đều đúng.

36.

8 > ... > 6

a)

5

b)

9

c)

4

d)

7

37.

9 - 5 + 2 =.…

a)

7

b)

6

c)

10

d)

9

38.

9 - 3 … 5 + 4

a)

<

b)

>

c)

=

d)

cả A và B đều đúng

39.

7 + 0 = 0 + .….

a)

5

b)

6

c)

7

d)

8

40.

4 + 6 - 3 =.…

a)

7

b)

8

c)

8

d)

10

41.

5+ 4 = 4 + .….

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

42.

Dãy số được sắp xếp theo thứ tự từ lớn đến bé là:

a)

9, 7, 5, 3

b)

9, 8, 5, 7

c)

1, 3, 6, 7

d)

6, 5, 9, 10

43.

8 - 2 + 4 = .......

a)

7

b)

8

c)

9

d)

10

44.

8 - … = 3.

4 lines
45.

8 - 2 + 4 = ....... Số cần điền vào chỗ chấm là:

a)

7

b)

8

c)

9

d)

10

46.

8 - … = 3. Số cần điền vào chỗ trống là:

a)

5

b)

4

c)

3

d)

2

47.

Dãy số được sắp xếp theo thứ tự từ lớn đến bé là:

a)

6, 9, 10, 2

b)

8, 6, 5, 1

c)

2, 5, 6, 9

d)

8, 9, 3, 10

48.

10 - 3 + 1 = ....... Số cần điền vào chỗ chấm là:

a)

7

b)

8

c)

9

d)

6

49.

Dãy số được sắp xếp theo thứ tự từ bé đến lớn là:

a)

9, 10, 6, 4

b)

8, 10, 5, 7

c)

2, 5, 6, 9

d)

9, 8, 7, 10

50.

6 < …. Số cần điền là:

a)

5

b)

8

c)

4

d)

2

51.

7 < ... < 9. Số cần điền vào chỗ trống là:

a)

8

b)

9

c)

7

d)

10

52.

5 + 3 - 2 =.… Số cần điền vào chỗ chấm là:

a)

8

b)

7

c)

6

d)

5

53.

8 + 0 = 0 + .…. Số cần điền là:

a)

0

b)

6

c)

7

d)

8

54.

Dãy số được sắp xếp theo thứ tự từ bé đến lớn là:

a)

9, 7, 6, 4

b)

9, 10, 5, 7

c)

2, 5, 6, 9

d)

6, 5, 9, 10

55.

Dãy số được sắp xếp theo thứ tự từ lớn đến bé là:

a)

10, 8, 4, 0

b)

0, 8, 4, 10

c)

8, 4, 10, 0

d)

4, 10, 0, 8

56.

6 + 1 - 3 =.… Số cần điền là:

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

57.

Các số có kết quả bằng 7 là:

a)

1 và 2

b)

2 và 3

c)

4 và 3

d)

5 và 3

58.

9 - 5 + 2 =.… Số cần điền là:

a)

4

b)

5

59.

có kết quả bằng 7 là(M2)

a)

1 và 2

b)

2 và 3

c)

4 và 3

d)

5 và 3

60.

9 - 5 + 2 =.… Số cần điền là: (M2)

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

61.

5 < .... < 7. Số cần điền là: (M2)

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

62.

Dãy số được sắp xếp theo thứ tự từ lớn đến bé là: (M2)

a)

10, 7, 5, 1

b)

9, 7, 5, 10

c)

3, 5, 9, 10

d)

4, 2, 7, 9

63.

9 - 6 + 4 =.… Số cần điền là: (M2)

a)

7

b)

8

c)

9

d)

10

64.

5 + 2 = 2 + .…. Số cần điền là: (M2)

a)

7

b)

6

c)

5

d)

2

65.

7 < …, .... <10 . Số cần điền là: (M2)

a)

6, 7

b)

8, 9

c)

7,8

d)

9, 10

66.

Dãy số được sắp xếp theo thứ tự từ lớn đến bé là: (M2)

a)

10, 7, 5, 3

b)

9, 8, 5, 7

c)

6, 5, 9, 10

d)

1, 3, 6, 7

67.

8 + 0 =

4 lines
68.

5 + 5 =

4 lines
69.

2 + 3 =

4 lines
70.

3 + 7 =

4 lines
71.

4 + 2 =

4 lines
72.

3 + 5 =

4 lines
73.

2 + 2 =

4 lines
74.

5 + 2 =

4 lines
75.

4 + 3 =

4 lines
76.

5 + 2 =

4 lines
77.

1 + 6 =

4 lines
78.

2 + 7 =

4 lines
79.

7 + 0 =

4 lines
80.

5 + 4 =

4 lines
81.

7 + 3 =

4 lines
82.

10 - 3 =

4 lines
83.

9 - 5 =

4 lines
84.

6 - 4 =

4 lines
85.

7 - 0 =

4 lines
86.

5 - 1 =

4 lines
87.

9 - 3 =

4 lines
88.

6 - 2 =

4 lines
89.

4 - 4 =

4 lines
90.

7 - 4 =

4 lines
91.

6 - 3 =

4 lines
92.

8 - 2 =

4 lines
93.

10 - 6 =

4 lines
94.

6 - 1 =

4 lines
95.

7 - 3 =

4 lines
96.

10 - 5 =

4 lines
97.

6 - 6 =

4 lines
98.

8 - 6 =

4 lines
99.

9 - 4 =

4 lines
100.

5 - 2 =

4 lines
101.

8 - 5 =

4 lines
102.

9 - 2 =

4 lines
103.

10 - 0 =

4 lines
104.

6 - 4 =

4 lines
105.

5 - 3 =

4 lines
106.

7 - 5 =

4 lines
107.

10 - 4 =

4 lines
108.

4 - 3 =

4 lines
109.

7 - 2 =

4 lines
110.

8 - 8 =

4 lines
111.

9 - 5 =

4 lines
112.

9 - 8 =

4 lines
113.

9 - 7 =

4 lines
114.

9 - 6 =

4 lines
115.

10 - 8 =

4 lines
116.

3 ..... 6

4 lines
117.

7 ...... 5

4 lines
118.

4......0

4 lines
119.

10 ...... 0

4 lines
120.

9 ..... 6

4 lines
121.

7 .... 9

4 lines
122.

6 .... 8

4 lines
123.

3 ..... 3

4 lines
124.

4 ..... 8

4 lines
125.

9...... 3

4 lines
126.

7 ......4

4 lines
127.

6 ..... 0

4 lines
128.

0 .... 1

4 lines
129.

6..... 9

4 lines
130.

5.... 4

4 lines
131.

6 ..... 3

4 lines
132.

10.... 9

4 lines
133.

9..... 6

4 lines
134.

5 .... 5

4 lines
135.

4......6

4 lines
136.

8 ...... 3

4 lines
137.

0 .... 10

4 lines
138.

8..... 2

4 lines
139.

1..... 10

4 lines
140.

7 .... 7

4 lines
141.

6.... 5

4 lines
142.

9..... 8

4 lines
143.

10.... 4

4 lines
144.

9.... 5

4 lines
145.

4.... 4

4 lines
146.

2 ... 0

4 lines
147.

9 .... 5

4 lines
148.

7 .... 10

4 lines
149.

8.... 5

4 lines
150.

3 .... 7

4 lines
151.

Bài 5. Xếp các số sau: 6, 4, 1, 9, 8. Từ bé đến lớn:............................................................................ Từ lớn đến bé:............................................................................

4 lines
152.

Bài 6. Xếp các số sau: 5, 3, 9, 8 ,10. a)Từ bé đến lớn:............................................................................ b) Từ lớn đến bé:............................................................................

4 lines
153.

Bài 7: Xếp các số sau: 7, 10, 1, 5 , 9. a)Từ bé đến lớn:............................................................................ b) Từ lớn đến bé:............................................................................

4 lines
154.

Bài 8: Xếp các số sau: 2, 8, 3, 6 ,4. a)Từ bé đến lớn:............................................................................ b) Từ lớn đến bé:............................................................................

4 lines
155.

Bài 9: Xếp các số sau: 5, 2 , 6, 9 ,0. a)Từ bé đến lớn:............................................................................ b) Từ lớn đến bé:............................................................................

4 lines
156.

Bài 10: Xếp các số sau: 7, 0, 10, 3 ,5. a)Từ bé đến lớn:............................................................................ b) Từ lớn đến bé:..............................................................................

4 lines
157.

Bài 11: Xếp các số sau: 10, 4, 6, 9, 1. a)Từ bé đến lớn:............................................................................ b) Từ lớn đến bé:...........................................................................

4 lines
158.

Câu 12. (1 điểm) Xếp các số: 2, 0, 7, 4, 10. a/ Theo thứ tự từ lớn đến bé: ………………….......................... b/ Theo thứ tự từ bé đến lớn: ………………………………….

4 lines
159.

Câu 13. (1 điểm) Tính : 9 - 2 + 3 = 6 - 5 + 4 = 9 + 0 - 6 = 3 + 7 - 8 =

4 lines
160.

Câu 14. (1 điểm) Tính : 10 - 4 + 3 =

4 lines
161.

Tính : 9 - 2 + 3 =

4 lines
162.

Tính : 10 - 4 + 3 =

4 lines
163.

Tính : 9 - 2 + 3 =

4 lines
164.

Điền dấu <, >, = 7 - 1 … 5 + 5

4 lines
165.

Điền dấu <, >, = 8 - 2 … 3 + 3

4 lines
166.

Điền dấu <, >, = 9 - 1 … 5 + 3

4 lines
167.

Tính: 7 - 2 - 1 =

4 lines
168.

Điền dấu <, >, = 9 - 1 … 5 + 3

4 lines
169.

Tính : 10 - 8 + 5 =

4 lines
170.

Điền dấu <, >, = 8 - 2 … 4 + 3

4 lines
171.

Tính : 8 - 2 + 3 =

4 lines
172.

Điền dấu <, >, = 7 - 2 … 5 + 2

4 lines
173.

Tính : 10 - 7 +

4 lines
174.

Câu 14. (1 điểm) Tính : 10 - 7 + 5 = 8 - 5 + 7 = 9 + 1 - 8 = 4 + 3 - 2 =

4 lines
175.

Câu 15. (1 điểm) Điền dấu <, >, = 9 - 2 … 5 + 3 9 - 3 … 2 + 4 4 + 5 … 10 - 6 5 - 0 … 5 + 2

4 lines
176.

Câu 16. (1 điểm) Tính : 8 - 4 + 3 = 5 + 3 - 0 = 10 + 0 - 6 = 5 + 2 + 3 =

4 lines
177.

Câu 17. (1 điểm) Điền dấu <, >, =  (M2) 7 - 4 … 2 + 3 10 - 2 … 2 + 35 + 4 … 8 - 0 8 + 1 … 3 + 6

4 lines
178.

Câu 18. (1 điểm) Tính: (M2) 8 - 3 + 4 =…. 8 - 5 + 7 =…. 3 + 2 - 4 =…. 7 + 0 - 5 =….

4 lines
179.

Câu 19. (1 điểm) Điền dấu <, >, =  (M2) 2 + 0 … 9 - 6 3 + 4 … 10 - 57 + 3 … 10 - 06 - 3 … 9 - 2

4 lines
180.

Câu 20. (1 điểm) Tính : (M2) 9 - 6 + 4 =…. 9 - 9 + 8 =….. 5 + 2 - 3 =….. 0 + 8 + 2 =…..

4 lines
181.

Câu 21. (1 điểm) Điền dấu <, >, =  (M2) 9 - 6 … 3 + 7 8 + 2 … 1 + 96 + 2 … 7 - 0 9 - 3 … 5 - 3

4 lines
182.

Câu 3: (1 điểm) Số ? a)

4 lines
183.

Câu 1. (1 điểm) Số ? 6 - 3 +..... = 4 + 5 3 + 1 +..... = 8 - 2 9 + 1 - ....= 1 + 3 10 + 0 - ....= 3 + 2

4 lines
184.

Câu 2. (1 điểm) Số ? 6 - 2 +..... = 4 + 5 3 + 1 +..... = 8 - 2 9 + 1 - ....= 1 + 3 10 + 0 - ....= 3 + 2

4 lines
185.

Câu 3. (1 điểm) Số ? (M 3 ) 6 - 2 + …… = 9 - 0 5 - 1 + …… = 6 + 2 9 - 3 + …… = 10 - 4 2 + 1 + …….= 3 + 7

4 lines
186.

Câu 4. (1 điểm) Số ? (M 3 ) 8 - 4 + …… = 10 - 4 1 + 6 + …… = 10 - 3 3 + 7 - …… = 0 + 5

4 lines
187.

2 + 1 + …….= 3 + 7

4 lines
188.

8 - 4 + …… = 10 - 4

4 lines
189.

1 + 6 + …… = 10 - 3

4 lines
190.

3 + 7 - …… = 0 + 5

4 lines
191.

5 + 3 - …… = 2 + 0

4 lines
192.

9 - 5 +..... = 10 - 2

4 lines
193.

5 + 1 +..... = 8 + 2

4 lines
194.

3 + 4 - .....= 8 - 6

4 lines
195.

10 - 0 - ....= 1 + 7

4 lines
196.

5 + 1 - ….. = 2 + 2

4 lines
197.

2 + 2 + …. = 10 - 2

4 lines
198.

5 + 1 + …. = 10 - 1

4 lines
199.

10 - 4 + …. = 5 + 3

4 lines
200.

9 - 3 + ..... = 10

4 lines
201.

2 + 2 + .... = 9

4 lines
202.

7 + 1 - .... = 2

4 lines
203.

10 + 0 - .... = 3

4 lines
204.

7 +..... = 9 + 1

4 lines
205.

4 + 1 +..... = 5 + 2

4 lines
206.

9 - .... = 2 + 3

4 lines
207.

10 + 0 - .... = 8 - 3

4 lines
208.

4 +..... = 9 - 2

4 lines
209.

7 + 1 + ..... = 9 - 1

4 lines
210.

3 +...... = 10 + 0

4 lines
211.

8 + 2 - ..... = 3 + 3

4 lines
212.

6 +..... = 9 - 3

4 lines
213.

2 + 3 +..... = 10 - 3

4 lines
214.

1 +......= 3 + 4

4 lines
215.

9 + 1 - ..... = 3 + 2

4 lines
216.

Có….....

4 lines
217.

Có …....

4 lines
218.

Có….....

4 lines
219.

Có….....

4 lines
220.

Có….....

4 lines
221.

Hình bên có….... khối hộp chữ nhật.

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

222.

Có mấy hình ?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

223.

Hình dưới có ….. ?

a)

3

b)

2

c)

1

d)

4

224.

Có mấy hình?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

225.

Hình dưới có …..?

a)

3

b)

2

c)

1

d)

4

226.

Có mấy khối lập phương?

a)

3

b)

4

c)

2

d)

1

227.

Có mấy hình tam giác?

a)

5

b)

6

c)

7

d)

8

228.

Có…..... hình chữ nhật

4 lines
229.

Có…..... hình vuông

4 lines
230.

Điền số thích hợp vào chỗ chấm: Có… (a)   hình vuông

231.

Điền số thích hợp vào chỗ chấm: Có… (a)   hình tam giác