wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về lịch sử Đại Việt

Total questions: 45

Worksheet time: 2hrs 4mins

Name
Class
Date
1.

Các đô thị nổi tiếng ở Đàng Ngoài của Đại Việt trong các thế kỉ XVI - XVIII là:

a)

Kẻ Chợ, Phố Hiến

b)

Thanh Hà, Hà Nội

c)

Bến Nghé, Cù Lao Phố

d)

Mỹ Tho, Tiền Giang

2.

Tôn giáo nào được du nhập vào Đại Việt từ đầu thế kỉ XVI?

a)

Thiên Chúa Giáo

b)

Phật Giáo

c)

Đạo Giáo

d)

Công Giáo

3.

Từ giữa thế kỉ XVIII, chính quyền họ Nguyễn ở Đàng Trong như thế nào?

a)

Ngày càng suy yếu, khủng hoảng

b)

Phát triển đến đỉnh cao

c)

Được hình thành và bước đầu phát triển

d)

Đã sụp đổ hoàn toàn

4.

Đến giữa năm 1774, nghĩa quân Tây Sơn đã làm chủ được vùng đất nào?

a)

Bình Thuận đến Gia Định

b)

Quảng Nam đến Bình Thuận

c)

Quảng Nam đến Gia Định

d)

Phú Xuân đến Gia Định

5.

Năm 1771, ba anh em Nguyễn Nhạc, Nguyễn Huệ, Nguyễn Lữ dựng cờ khởi nghĩa ở vùng:

a)

Tây Sơn Hạ Đạo (Tây Sơn, Bình Định)

b)

Núi Tam Hiệp (Ninh Bình)

c)

Tây Sơn thượng đạo (An Khê, Gia Lai)

d)

Núi Chí Linh (Hải Dương)

6.

Năm 1786, nghĩa quân Tây Sơn giành được thắng lợi nào?

a)

Đánh tan hết 5 vạn quân Xiêm xâm lược

b)

Lật đổ chính quyền chúa Nguyễn ở Đàng Trong

c)

Đánh tan hơn 29 vạn quân Mãn Thanh xâm lược

d)

Lật đổ chính quyền chúa Trịnh ở Đàng Ngoài

7.

Trong khoảng 30 năm cuối thế kỉ XIX, ở các nước tư bản Âu - Mĩ đã bắt đầu xuất hiện các tổ chức nào?

a)

Công ty độc quyền

b)

Công trường thủ công

c)

Tổ chức phường hội

d)

Tổ chức thương hội

8.

Đến cuối thế kỉ XIX, sản xuất công nghiệp của Mỹ đứng thứ mấy trên thế giới?

a)

Đứng đầu thế giới

b)

Đứng thứ 2 thế giới

c)

Đứng thứ 3 thế giới

d)

Đứng thứ 4 thế giới

9.

Chính sách đối ngoại cơ bản của đế quốc Anh vào cuối thế kỉ XIX - đầu thế kỉ XX

 như thế nào?

a)

Đàn áp phong trào đấu tranh của nhân dân

b)

Tăng cường xâm lược, mở rộng hệ thống thuộc địa

c)

Tập trung mọi nguồn lực cho phát triền kinh tế

d)

Không can thiệp vào các vấn đề bên ngoài Châu Âu

10.

Đến cuối thế kỉ XIX, Pháp là nước đứng thứ hai thế giới (sau Anh) về lĩnh vực nào?

a)

Sản xuất công nghiệp và hệ thống thuộc địa

b)

Sản xuất tư bản và hệ thống thuộc địa

c)

Sản xuất công nghiệp và sản xuất nông nghiệp

d)

Xuất khẩu tư bản và hệ thống thuộc địa

11.

Đến cuối thế kỉ XIX, Đức là một nước liên bang theo thể chế:

a)

Quân chủ lập hiến

b)

Dân chủ nhân dân

c)

Quân chủ chuyên chế

d)

Cộng hòa tổng thống

12.

Em có biết năm 1875 đế quốc nào độc chiếm quyền kênh đào Xuy-ê làm chủ con đường biển đến Ấn Độ, Ô-xtrây- li-a Đông Nam Á và New Zealand?

a)

Anh

b)

Đức

c)

Mỹ

d)

Pháp

13.

Cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX sau khi hệ thống thuộc địa được thiết lập quốc gia nào được mệnh danh là đế quốc "Mặt trời không bao giờ lặn"?

a)

Mỹ

b)

Nhật

c)

Áo

d)

Anh

14.

Chủ nghĩa đế quốc ra đời vào thời gian nào?

a)

Cuối thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX

b)

Cuối thế kỉ XX đến đầu thế kỉ XXI

c)

Giữa thế kỉ XIX đến cuối thế kỉ XIX

d)

Cuối thế kỉ XVIII đến đầu thế kỉ IXX

15.

Từ cuối thế kỉ XIX - đầu thế kỉ XX, mâu thuẫn trong tranh giành thuộc địa đã dẫn đến sự hình thành hai khối quân sự đối đầu nhau ở châu Âu là:

a)

Phe Liên Minh và Phe Hiệp Ước

b)

Phe Hiệp Ước và Phe Trục

c)

Phe Liên Minh và Phe Trục

d)

Phe phát-xít và Phe Trục

16.

Nguyên nhân sâu xa dẫn tới sự bùng nổ của cuộc Chiến tranh thế giới thứ nhất là gì?

a)

Mâu thuẫn giữa các nước đế quốc với chủ nghĩa xã hội

b)

Mâu thuẫn giữa các nước đế quốc với giai cấp công nhân

c)

Thái tử Áo-Hung bị một người yêu nước ám xát ở Xéc-bi

d)

Mẫu thuẫn giữa các nước đế quốc về vấn đề thị trường và thuộc địa

17.

Duyên cớ dẫn đến sự bùng nổ của cuộc Chiến tranh thế giới thứ nhất là gì?

a)

Italia rời khỏi liên minh chống Đức

b)

Nga - Nhật tranh chấp quyền lợi ở vùng Đông Bắc Trung Quốc

c)

Mĩ gây chiến với Tây Ban Nha để xâm chiến Philippin

d)

Thái tử Áo-Hung bị ám sát

18.

Trong chiến tranh thế giới thứ nhất, quốc gia nào hưởng lợi nhiều nhất từ việc buôn bán vũ khí cho cả hai bên tham chiến?

a)

Mỹ

b)

Nga

c)

Nhật

d)

Trung Quốc

19.

Trong quá trình diễn ra Chiến tranh thế giới thứ nhất, sự kiện nào đã đánh dấu bước chuyển lớn trong cục diện chính trị thế giới?

a)

Nước Mỹ tham gia chiến tranh và đứng về phe Hiệp ước

b)

Hội nghị Véc-xai (1919 - 1920) họp giải quyết các vấn đề về chiến tranh.

c)

Thái tử Áo - Hung bị tổ chức “Bàn tay đen” ở Xéc-bi ám sát

d)

Cách mạng tháng mười Nga thắng lợi, Nga Xô Viết ra đời (1917)

20.

Sự kiện nào đã đánh dấu Chiến tranh thế giới thứ nhất kết thúc?

a)

Chiến thắng Véc-đoong của quân Pháp

b)

Phe Hiệp Ước phản công, các đồng minh của Đức đầu hàng

c)

Áo-Hung kí văn bản đầu hàng không điều kiện

d)

Đức kí hiệp ước đầu hàng không điều kiện

21.

Gió mùa mùa đông gần như bị chặn lại ở dãy núi nào?

a)

Dãy Hoàng Liên Sơn

b)

Dãy Tam Điệp

c)

Dãy Hoành Sơn

d)

Dãy Bạch Mã

22.

Gió mùa Đông bắc hoạt động mạnh mẽ nhất ở khu vực:

a)

Tây Nguyên và Duyên hải Nam Bộ

b)

Tây bắc và Bắc trung bộ

c)

Nam Bộ

d)

Đông Bắc và đồng bằng Bắc Bộ

23.

Tổng lượng phù sa của nước ta là khoảng:

a)

200 triệu tấn / năm

b)

220 triệu tấn / năm

c)

210 triệu tấn / năm

d)

230 triệu tấn / năm

24.

Hệ thống sông nào sau đây có lưu vực lớn nhất ở miền Bắc?

a)

Hệ thống Sông Cả

b)

Hệ thống Sông Thái Bình

c)

Hệ thống Sông Cả

d)

Hệ thống Sông Hồng

25.

Sông Mê Công chảy qua lãnh thổ bao nhiêu quốc gia:

a)

6

b)

5

c)

3

d)

2

26.

Các sông ở Trung Bộ Đông Trường Sơn có lũ vào khoảng thời nào?

a)

Tháng 9 đến tháng 12

b)

Tháng 3 đến tháng 5

c)

Tháng 11 đến tháng 4 năm sau

d)

Tháng 1 đến tháng 3

27.

Vào mùa lũ, ở đồng bằng xảy ra thiên tai chủ yếu:

a)

Ngập lụt

b)

Lũ quét

c)

Động đất

d)

Hạn hán

28.

Biến đổi khí hậu tác động thế nào đến hồ, đầm nước và nước ngầm?

a)

Nguồn nước ngầm hạ thấp, khả năng khô hạn lớn

b)

Nhiều hồ, đầm nước; Nguồn nước ngầm nhiều

c)

Các hồ, đầm nước cạn không thể khôi phục được

d)

Mực nước các hồ đầm và nước ngầm xuống thấp

29.

Hằng năm, nước ta có lượng mưa trung bình khoảng:

a)

1300 – 2000 mm/năm

b)

1500 – 1800 mm/năm

c)

1500 – 2100 mm/năm

d)

1500 - 2000 mm/năm

30.

Ở nước ta, loại gió nào sau đây thổi quanh năm:

a)

Gió Tây Ôn Đới

b)

Gió gió mùa

c)

Gió Nhiệt đới

d)

Gió Tín Phong

31.

Đặc điểm thời tiết vào mùa đông của miền khí hậu miền Bắc là:

a)

Đầu mùa lạnh khô, cuối mùa lạnh ẩm

b)

Lạnh và khô

c)

Nóng ẩm, mưa nhiều

d)

Nóng khô, ít mưa

32.

Khí hậu Biển Đông mang tính chất:

a)

Ôn đới lục địa

b)

Ôn đới hải dương

c)

Nhiệt đới gió mùa

d)

Nhiệt đới hải dương

33.

Giai đoạn 1958 - 2018, nhiệt độ nước ta tăng thêm:

a)

Khoảng 0,89OC

b)

Khoảng 0,86OC

c)

Khoảng 0,96OC

d)

Khoảng 1,89OC

34.

Vào mùa cạn, lượng nước ở hầu hết các hệ thống sông nước ta giảm từ:

a)

3% đến 10%

b)

4% đến 9%

c)

5% đến 8%

d)

3% đến 7%

35.

Phần lớn sông ngòi nước ta chảy theo hướng nào?

a)

Tây bắc – Đông nam và hình vòng cung

b)

Tây nam – Đông Bắc và hình vòng cung

c)

Tây - Đông hoặc gần bắc - nam

d)

Tây Nam và Bắc Đông

36.

Nước ta có khoảng bao nhiêu con sông?

a)

2360

b)

2630

c)

2430

d)

2340

37.

Hai nhóm giải pháp để ứng phó với biến đổi khí hậu là:

a)

Sử dụng năng lượng tái tạo

b)

Giảm nhẹ biến đổi khí hậu và Thích ứng với biến đổi khí hậu

c)

Giảm nhẹ biến đổi khí hậu

d)

Giảm nhẹ biến đổi khí hậu và Tăng cường bảo vệ rừng

38.

Tính chất ẩm của nước ta thể qua các yếu tố:

a)

Lượng mưa và độ ẩm

b)

Lượng mưa và nhiệt độ

c)

Ngày nắng và độ ẩm

d)

Nhiệt độ và độ ẩm

39.

Gió mùa mùa hạ hoạt động ở nước ta vào thời gian nào?

a)

Tháng 6 đến tháng 12

b)

Từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau

c)

Tháng 12 đến tháng 6 năm sau

d)

Tháng 5 đến tháng 10

40.

Ở nước ta, khu vực nào chịu ảnh hưởng nặng nề nhất của bão và áp thấp nhiệt đới?

a)

Duyên hải Bắc Bộ và Trung Bộ

b)

Đồng bằng bắc bộ và Nam Bộ

c)

Đông bắc và đồng bằng bắc bộ

d)

Duyên hải miền trung và Trung Bộ

41.

Hệ thống sông nào sau đây không chảy theo hướng vòng cung và hướng Tây Bắc - Đông Nam:

a)

Sông Hồng

b)

Sông Mã

c)

Sông Cả

d)

Sông Kì Cùng - Bằng Giang

42.

Sông ngòi nước ta có tổng lượng mưa lớn khoảng:

a)

839 tỉ m3 / năm

b)

839 tỉ m2 / năm

c)

939 tỉ m3 / năm

d)

938 tỉ m3 / năm

43.

Ở nước ta, mùa cạn kéo dài từ:

a)

Tháng 1 đến tháng 9

b)

Tháng 2 đến tháng 12

c)

Tháng 6 đến tháng 12

d)

Tháng 4 đến tháng 9

44.

Nguồn cung cấp nước sông chủ yếu của sông ngòi ở nước ta là do

a)

Nước mưa

b)

Băng tuyết tan

c)

Hồ

d)

Nước mưa, băng truyết tan

45.

Biến đổi khí hậu tác động đến:

a)

Khí hậu và thủy văn

b)

Khí hậu và Địa hình

c)

Địa hình và khoáng sản

d)

Thủy văn và Xuất khẩu