WorksheetsChính Trị
Total questions: 29
Worksheet time: 29mins
Name
Class
Date
1.
Người đứng đầu
(a)
2.
Phiên họp
(a)
3.
Nữ hoàng hoặc vua
(a)
4.
Negostiation
(a)
5.
Ứng viên
(a)
6.
Quan hệ quốc tế
(a)
7.
Hợp tác quốc tế
(a)
8.
CHXHCNVN
(a)
9.
Bộ Công An
(a)
10.
Bộ Ngoại Giao
(a)
11.
Khối liên minh
(a)
12.
Đàm phán
(a)
13.
Bộ Quốc Phòng
(a)
14.
Đại sứ quán
(a)
15.
Bộ Tư Pháp
(a)
16.
Lãnh sứ quán
(a)
17.
Bộ Tư pháp
(a)
18.
Bộ Công Thương
(a)
19.
Bộ GDVDT
(a)
20.
Bộ Thương bunh và Xã hội
(a)
21.
Thanh tra chính phủ
(a)
22.
Ngân hàng nhà nc VN
(a)
23.
văn phòng chính phủ
(a)
24.
Quốc hội
(a)
25.
Ngoại giao song phương
(a)
26.
Ngoại giao
(a)
27.
Lập Pháp
(a)
28.
Hiến Pháp
(a)
29.
Dự luật
(a)
100 %
