wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TRẮC NGHIỆM HK1L3

Total questions: 70

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

Thông tin là gì?

a)

Là dữ liệu được ghi chép lại.

b)

Là những gì con người thu nhận được từ thế giới xung quanh.

c)

Là những hình ảnh, âm thanh mà máy tính tạo ra.

d)

Là các con số hiển thị trên màn hình máy tính.

2.

Quyết định được đưa ra dựa trên điều gì?

a)

Dựa trên cảm xúc cá nhân.

b)

Dựa trên thông tin và sự phân tích.

c)

Dựa trên may mắn.

d)

Dựa trên ý kiến của người khác.

3.

Máy tính giúp chúng ta xử lý thông tin nhanh và chính xác vì lý do nào sau đây?

a)

Máy tính hoạt động không bao giờ sai.

b)

Máy tính có thể tự suy nghĩ.

c)

Máy tính được lập trình để xử lý thông tin nhanh và chính xác.

d)

Máy tính hoạt động mà không cần năng lượng.

4.

Ví dụ nào dưới đây là thông tin?

a)

Hình ảnh một con mèo.

b)

Một đoạn phim về thiên nhiên.

c)

Một bản tin thời tiết.

d)

Tất cả các ý trên.

5.

Khi nào cần đưa ra quyết định?

a)

Khi chúng ta đối mặt với các lựa chọn.

b)

Khi không có lựa chọn nào.

c)

Khi chúng ta cần thay đổi thông tin.

d)

Khi chúng ta không muốn làm gì cả.

6.

Thông tin có thể được truyền đạt qua các cách nào?

a)

Văn bản, hình ảnh, âm thanh.

b)

Chỉ qua lời nói.

c)

Chỉ qua các thiết bị điện tử.

d)

Chỉ qua các phương tiện truyền thông.

7.

Lợi ích của việc thu thập thông tin trước khi đưa ra quyết định là gì?

a)

Giúp tiết kiệm thời gian.

b)

Giúp đưa ra quyết định chính xác hơn.

c)

Giúp giảm áp lực trong việc lựa chọn.

d)

Giúp thực hiện công việc nhanh hơn.

8.

Xử lý thông tin là gì?

a)

Thu thập thông tin từ nhiều nguồn khác nhau.

b)

Thực hiện các bước tính toán, so sánh hoặc sắp xếp thông tin.

c)

Lưu trữ thông tin trên máy tính.

d)

Hiển thị thông tin lên màn hình.

9.

Máy tính xử lý thông tin dựa trên:

a)

Câu hỏi của người dùng.

b)

Các bước xử lý được lập trình sẵn.

c)

Dữ liệu do máy tính tự tạo ra.

d)

Hình ảnh và âm thanh.

10.

Ví dụ nào sau đây là một hoạt động xử lý thông tin?

(a)  

11.

Ví dụ nào sau đây là một hoạt động xử lý thông tin?

a)

Gõ văn bản trên bàn phím.

b)

Sắp xếp danh sách học sinh theo thứ tự bảng chữ cái.

c)

Xem hình ảnh trên máy tính.

d)

In tài liệu ra giấy.

12.

Các bước xử lý thông tin trong máy tính thường bao gồm:

a)

Thu thập, xử lý và lưu trữ.

b)

Thu thập, xử lý và hiển thị.

c)

Xử lý, lưu trữ và chia sẻ.

d)

Thu thập, xử lý và truyền tải.

13.

Khi nhập số liệu vào máy tính, thao tác này thuộc giai đoạn nào trong xử lý thông tin?

a)

Thu thập thông tin.

b)

Xử lý thông tin.

c)

Lưu trữ thông tin.

d)

Hiển thị thông tin.

14.

Em sắp xếp một danh sách từ thấp đến cao trên máy tính. Đây là một ví dụ của:

a)

Thu thập thông tin.

b)

Xử lý thông tin.

c)

Lưu trữ thông tin.

d)

Hiển thị thông tin.

15.

Máy tính là công cụ dùng để làm gì?

a)

Chơi trò chơi.

b)

Học tập, làm việc, và giải trí.

c)

Nghe nhạc và xem phim.

d)

Tính toán các phép tính đơn giản.

16.

Thành phần nào dưới đây không phải là bộ phận của máy tính để bàn?

a)

Màn hình.

b)

Chuột.

c)

Loa.

d)

Sách vở.

17.

Máy tính giúp chúng ta làm việc gì?

a)

Lưu trữ thông tin.

b)

Gửi thư điện tử.

c)

Học trực tuyến.

d)

Tất cả các ý trên.

18.

Trong các bộ phận sau, đâu là bộ phận nhập dữ liệu vào máy tính?

a)

Màn hình.

b)

Bàn phím và chuột.

c)

Máy in.

d)

Loa.

19.

Hệ điều hành trong máy tính có nhiệm vụ gì?

a)

Điều khiển hoạt động của các bộ phận máy tính.

b)

Chạy các trò chơi điện tử.

c)

Tăng tốc độ xử lý của máy tính.

d)

Thay đổi màn hình hiển thị.

20.

Máy tính bảng (tablet) khác với máy tính để bàn (PC) ở điểm nào?

a)

Máy tính bảng nhỏ gọn, dễ di chuyển.

b)

Máy tính để bàn không cần màn hình.

c)

Máy tính bảng không có màn hình cảm ứng.

d)

Máy tính để bàn có thể bỏ túi.

21.

Trong các thiết bị sau, đâu không phải là thiết bị lưu trữ dữ liệu?

a)

Ổ đĩa cứng.

b)

USB.

c)

Màn hình.

d)

Thẻ nhớ.

22.

Chức năng chính của chuột máy tính là gì?

a)

Nhập văn bản.

b)

Điều khiển và chọn các đối tượng trên màn hình.

c)

Lưu trữ dữ liệu.

d)

Hiển thị thông tin.

23.

Khi sử dụng máy tính, điều quan trọng nhất cần chú ý là gì?

a)

Ngồi đúng tư thế và giữ khoảng cách với màn hình.

b)

Tập trung chơi trò chơi trên máy tính.

c)

Sử dụng máy tính trong thời gian dài mà không nghỉ.

d)

Chỉ dùng máy tính để xem phim.

24.

Trong các tư thế sau, đâu là tư thế ngồi đúng khi sử dụng máy tính?

a)

Ngồi cong lưng và để mắt sát màn hình.

b)

Ngồi thẳng lưng, để mắt cách màn hình khoảng 50-70 cm.

c)

Ngồi lệch sang một bên và kê chân lên bàn.

d)

Nằm sử dụng máy tính.

25.

Thiết bị nào sau đây không phải là thiết bị đầu vào của máy tính?

a)

Chuột.

b)

Bàn phím.

c)

Màn hình.

d)

Microphone.

26.

Khi làm việc với máy tính, em nên làm gì để bảo vệ mắt?

a)

Nhìn chăm chú vào màn hình trong thời gian dài.

b)

Để máy tính ở nơi có ánh sáng phù hợp và nghỉ ngơi sau 20 phút.

c)

Ngồi quá gần màn hình.

d)

Chỉ sử dụng máy tính trong bóng tối.

27.

Trước khi tắt máy tính, em cần thực hiện thao tác nào?

a)

Rút dây điện của máy tính ngay lập tức.

b)

Nhấn nút nguồn và chờ máy tính tắt.

c)

Tắt tất cả các ứng dụng và nhấn nút "Shut Down".

d)

Để máy tính tự tắt mà không cần thao tác gì.

28.

Khi sử dụng máy tính, em nên làm gì để giữ an toàn thông tin?

a)

Chia sẻ mật khẩu với bạn bè.

b)

Cài đặt phần mềm diệt virus và sử dụng mật khẩu mạnh.

c)

Không cần đặt mật khẩu cho tài khoản.

d)

Tải xuống bất kỳ tập tin nào trên mạng.

29.

Em nên làm gì khi gặp sự cố với máy tính?

4 lines
30.

Em nên làm gì khi gặp sự cố với máy tính?

a)

Cố gắng tự sửa chữa ngay lập tức.

b)

Báo cho người lớn hoặc thầy cô để được hỗ trợ.

c)

Tiếp tục sử dụng máy tính như bình thường.

d)

Tắt máy tính và không nói với ai.

31.

Để máy tính hoạt động tốt, em nên làm gì?

a)

Vệ sinh máy tính định kỳ và sử dụng đúng cách.

b)

Sử dụng máy tính liên tục trong nhiều giờ.

c)

Cài đặt tất cả các phần mềm tìm được trên mạng.

d)

Để máy tính ở nơi ẩm ướt.

32.

Vì sao em cần học gõ bàn phím đúng cách?

a)

Để gõ nhanh hơn và chính xác hơn.

b)

Để chơi trò chơi trên máy tính.

c)

Để trang trí bàn phím đẹp hơn.

d)

Để có thể sử dụng chuột thành thạo hơn.

33.

Ngón tay cái của em nên đặt ở phím nào khi gõ bàn phím?

a)

Phím Enter.

b)

Phím Space (phím cách).

c)

Phím Shift.

d)

Phím Ctrl.

34.

Vị trí ban đầu của các ngón tay khi gõ bàn phím được gọi là gì?

a)

Hàng cơ sở.

b)

Hàng trên.

c)

Hàng dưới.

d)

Hàng số.

35.

Phím nào dưới đây là phím chức năng dùng để viết hoa?

a)

Phím Space (phím cách).

b)

Phím Shift.

c)

Phím Tab.

d)

Phím Ctrl.

36.

Khi gõ bàn phím, em nên làm gì để đảm bảo tốc độ và độ chính xác?

a)

Dùng một ngón tay để gõ tất cả các phím.

b)

Dùng các ngón tay phù hợp với từng phím theo quy tắc.

c)

Nhìn vào bàn phím khi gõ.

d)

Gõ thật nhanh mà không quan tâm đến lỗi sai.

37.

Tư thế ngồi nào là đúng khi em tập gõ bàn phím?

a)

Ngồi thẳng lưng, đặt tay nhẹ nhàng lên bàn phím.

b)

Ngồi gù lưng và cúi sát bàn phím.

c)

Ngồi vắt chân lên ghế và gõ.

d)

Nằm trên ghế và gõ.

38.

Ngón tay nào dùng để gõ phím chữ "F"?

a)

Ngón tay trỏ của tay trái.

b)

Ngón tay trỏ của tay phải.

c)

Ngón tay giữa của tay trái.

d)

Ngón tay giữa của tay phải.

39.

Phím nào trên bàn phím thường có gai nổi để giúp định vị các ngón tay?

a)

Phím F và J.

b)

Phím A và L.

c)

Phím Space và Enter.

d)

Phím Shift và Ctrl.

40.

Trong khi gõ, mắt của em nên:

a)

Nhìn thẳng vào màn hình.

b)

Nhìn chằm chằm vào bàn phím.

c)

Nhìn qua lại giữa màn hình và bàn phím.

d)

Nhìn ra xung quanh.

41.

Khi tập gõ bàn phím, em nên làm gì nếu thấy mỏi tay?

a)

Tiếp tục gõ để quen tay hơn.

b)

Tạm dừng để thư giãn tay và nghỉ ngơi.

c)

Chuyển sang gõ bằng một tay.

d)

Nhấn mạnh hơn trên bàn phím.

42.

Internet là gì?

a)

Một loại máy tính hiện đại.

b)

Một mạng kết nối các máy tính trên toàn thế giới.

c)

Một phần mềm giải trí.

d)

Một thiết bị lưu trữ dữ liệu.

43.

Để xem tin tức trên Internet, em cần làm gì?

a)

Sử dụng trình duyệt web để truy cập vào các trang tin tức.

b)

Mở một trò chơi trên máy tính.

c)

Sử dụng phần mềm viết văn bản.

d)

Dùng bàn phím để viết câu hỏi.

44.

Khi muốn tìm kiếm thông tin trên Internet, em sử dụng công cụ nào?

a)

Trình duyệt web.

b)

Công cụ tìm kiếm (Google, Bing,...).

c)

Ứng dụng nghe nhạc.

d)

Phần mềm vẽ.

45.

Để xem video giải trí trên Internet, em có thể sử dụng trang web nào?

a)

YouTube.

b)

Google Tài liệu.

c)

Phần mềm Microsoft Word.

d)

Google Maps.

46.

Vì sao em cần chọn lọc thông tin khi xem trên Internet?

a)

Vì không phải thông tin nào trên Internet cũng đúng và hữu ích.

b)

Vì mọi thông tin trên Internet đều giống nhau.

c)

Vì Internet chỉ cung cấp một loại thông tin.

d)

Vì thông tin trên Internet luôn được kiểm chứng.

47.

Em nên làm gì để sử dụng Internet an toàn?

a)

Chia sẻ mật khẩu với người lạ.

b)

Chỉ truy cập vào các trang web đáng tin cậy.

c)

Nhấp vào tất cả các quảng cáo trên màn hình.

d)

Tải về bất kỳ ứng dụng nào từ Internet.

48.

Cách sử dụng Internet an toàn?

a)

Chia sẻ mật khẩu với người lạ.

b)

Chỉ truy cập vào các trang web đáng tin cậy.

c)

Nhấp vào tất cả các quảng cáo trên màn hình.

d)

Tải về bất kỳ ứng dụng nào từ Internet.

49.

Khi sử dụng Internet để giải trí, em cần chú ý điều gì?

a)

Chơi trò chơi và xem video liên tục mà không nghỉ.

b)

Chỉ sử dụng Internet trong thời gian hợp lý và cân đối với việc học.

c)

Không cần quan tâm đến thời gian sử dụng.

d)

Xem video ở bất kỳ trang web nào.

50.

Trang web nào sau đây phù hợp để em tìm hiểu kiến thức học tập?

a)

Trang tin tức dành cho người lớn.

b)

Trang web có nội dung giải trí lành mạnh và phù hợp với lứa tuổi.

c)

Trang web bán hàng trực tuyến.

d)

Trang web có quảng cáo không rõ ràng.

51.

Khi gặp nội dung không phù hợp trên Internet, em nên làm gì?

a)

Tiếp tục xem nội dung đó.

b)

Báo cho cha mẹ, thầy cô hoặc người lớn để xử lý.

c)

Tải nội dung đó về máy tính.

d)

Chia sẻ nội dung với bạn bè.

52.

Internet giúp em làm gì trong việc giải trí và học tập?

a)

Tìm kiếm thông tin hữu ích, xem video học tập và giải trí lành mạnh.

b)

Chơi các trò chơi không giới hạn.

c)

Tải bất kỳ nội dung nào từ Internet mà không kiểm tra.

d)

Thay thế hoàn toàn việc học trên lớp.

53.

Sắp xếp dữ liệu trên máy tính giúp em làm gì?

a)

Tìm kiếm thông tin nhanh hơn.

b)

Làm máy tính hoạt động chậm hơn.

c)

Xóa bớt dữ liệu không cần thiết.

d)

Tăng dung lượng bộ nhớ.

54.

Khi lưu tệp trên máy tính, em nên:

a)

Lưu tệp trong các thư mục được đặt tên rõ ràng.

b)

Lưu tất cả tệp vào một thư mục duy nhất.

c)

Không cần đặt tên cho thư mục.

d)

Lưu tệp vào bất kỳ vị trí nào trên máy tính.

55.

Thao tác nào sau đây giúp sắp xếp các tệp trong một thư mục?

a)

Nhấn chuột phải và chọn "Sort by" (Sắp xếp theo).

b)

Xóa tất cả các tệp.

c)

Sao chép tệp sang ổ đĩa khác.

d)

Tắt máy tính.

56.

Để tìm kiếm nhanh một tệp trên máy tính, em có thể:

4 lines
57.

Để tìm kiếm nhanh một tệp trên máy tính, em có thể:

a)

Sử dụng công cụ tìm kiếm (Search) của máy tính.

b)

Lật từng thư mục để kiểm tra thủ công.

c)

Xóa tất cả các tệp khác.

d)

Đặt lại tên tệp ngẫu nhiên.

58.

Trong các cách đặt tên tệp dưới đây, cách nào rõ ràng và dễ tìm nhất?

a)

"Bai1_HinhHoc.docx"

b)

"H1.docx"

c)

"1234.docx"

d)

"TepMoi.docx"

59.

Khi có quá nhiều tệp trong một thư mục, em nên làm gì để dễ tìm kiếm?

a)

Chia nhỏ thành các thư mục con theo nhóm chủ đề.

b)

Để tất cả tệp trong một thư mục.

c)

Xóa các tệp cũ để giảm số lượng.

d)

Đặt tên tệp giống nhau.

60.

Nếu cần sắp xếp tệp theo ngày tạo, em cần chọn cách sắp xếp nào?

a)

Sắp xếp theo Name (Tên).

b)

Sắp xếp theo Date Modified (Ngày sửa đổi).

c)

Sắp xếp theo Type (Loại).

d)

Sắp xếp theo Size (Kích thước).

61.

Khi em lưu tệp trên máy tính, em cần:

a)

Chọn đúng thư mục lưu trữ.

b)

Lưu tệp nhiều lần trong các thư mục khác nhau.

c)

Không cần quan tâm thư mục lưu.

d)

Để tệp ở ngoài màn hình chính.

62.

Để sắp xếp tệp trong thư mục theo thứ tự bảng chữ cái, em nên:

a)

Sắp xếp theo Name (Tên).

b)

Sắp xếp theo Size (Kích thước).

c)

Sắp xếp theo Type (Loại).

d)

Sắp xếp theo Date Modified (Ngày sửa đổi).

63.

Vì sao em cần đặt tên tệp rõ ràng và có ý nghĩa?

a)

Để dễ dàng nhận biết và tìm kiếm khi cần.

b)

Để máy tính hoạt động nhanh hơn.

c)

Để tiết kiệm dung lượng ổ đĩa.

d)

Để không phải sắp xếp lại tệp.

64.

Ghép các cột sau đây sao cho đúng với ý nghĩa của chúng:

4 lines
65.

Khi lưu trữ tài liệu trên máy tính, em nên đặt tên file (a)   để dễ nhận biết nội dung.

66.

Thu thập (a)   các tài liệu cần sắp xếp.

67.

Sắp xếp tài liệu vào các (a)   .

68.

Kiểm tra lại để đảm bảo việc___ ____ dễ dàng.

(a)  

69.

Bước 2: ___ ____ và sắp xếp thông tin một cách hợp lý.

(a)  

70.

Bước 4: ___ _____ kết quả hoặc hiển thị thông tin cho người dùng.

(a)