wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 10 - HSK1 TIÊU CHUẨN

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Đây là cái gì:

a)

椅子

b)

桌子

c)

橘子

2.

Đây là cái gì:

a)

椅子

b)

桌子

c)

章子

3.

Đây là cái gì?

a)

电话

b)

电视

c)

电脑

4.

chữ "và" là chữ nào?

a)

b)

c)

5.

Dịch: "người phía trước là ai?"

a)

后面的那个人是谁?

b)

前面的那个人是谁?

c)

愉面的那个人是谁?

6.

Dịch: "trên bàn có một chiếc máy tính."

a)

章子上有一个电脑。

b)

桌子有一个电脑。

c)

桌子上有一个电脑。

7.

Dịch: "con mèo không ngồi ở đây"

a)

小猫不坐在这。

b)

小猫不坐在这儿。

c)

小猫不做在这儿。

8.

Dịch: "con mèo ở dưới cái ghế"

a)

小狗在椅子下面。

b)

小猫在橘子下面。

c)

小猫在椅子下。

9.

Dịch: "tôi có thể ngồi ở đây không?"

a)

我能坐这儿吗?

b)

我不能坐这儿吗?

c)

我能座这儿吗?

10.

Dịch: "trong cửa hàng có rất nhiều trà."

a)

商店里看很多茶。

b)

商店里有很多茶。

c)

商店里很有多茶。

11.

Dịch: "con trai bạn làm việc ở trong bệnh viện à?"

a)

你儿子在里医院工作吗?

b)

你女子在医院里工作吗?

c)

你女子在医院里工作吗?

12.

Dịch: "phía trước cửa hàng là trường học."

a)

商店前面是学校。

b)

愉面商店是学校。

c)

商店愉面是学校。

13.

Dịch: "tôi có thể ngồi ở đây không?"

a)

我能做这吗?

b)

你能做这儿吗?

c)

我能做这儿吗?

14.

Dịch: "chiếc cốc này bao nhiêu tiền?"

a)

那个杯子多少钱?

b)

这个杯子多少钱?

c)

这个杯子多少找?

15.

Dịch: "trên ghế có cái gì?"

a)

椅子下面什么?

b)

椅子下面有什么?

c)

椅子上面有什么?

16.

Dịch: "Vương Phương ở sau chiếc máy tính."

a)

王芳在电视后面。

b)

王芳在电脑后面。

c)

王方在电脑后面。

17.

Dịch: "bệnh viện này có bao nhiêu bác sỹ"

a)

这家医院有多少医生?

b)

这个医生有多少医院?

c)

这家医院多少医院?

18.

Dịch: "mèo ngồi trên ghế của ai"

a)

小猫坐在谁的椅子上吗?

b)

小猫坐在她的椅子上?

c)

小猫坐在谁的椅子上?

19.

Dịch: "tôi có thể uống trà không?"

a)

我能喝查吗?

b)

我能喝茶吗?

c)

我不能喝茶吗?

20.

Dịch: "anh ấy đi cửa hàng mua rất nhiều trà"

a)

他去商店卖很多茶。

b)

他买很多茶去商店。

c)

他去商店买很多茶。