wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Tập Hệ Điều Hành

Total questions: 137

Worksheet time: 1hrs 9mins

Name
Class
Date
1.

Hệ điều hành nào được sử dụng phổ biến trên dòng máy MAC?

a)

Linux

b)

Windows

c)

MacOS

d)

Ubuntu

2.

Hệ điều hành Windows ban đầu sử dụng loại giao diện nào?

a)

Giao diện đồ họa

b)

Giao diện dòng lệnh

c)

Giao diện nhận dạng tiếng nói

d)

Giao diện cảm ứng

3.

Hệ điều hành nguồn mở là gì?

a)

Hệ điều hành miễn phí và có thể chỉnh sửa mã nguồn

b)

Hệ điều hành chỉ dùng trên máy tính cá nhân

c)

Hệ điều hành có giao diện dòng lệnh

d)

Hệ điều hành không hỗ trợ ngoại vi

4.

Tính năng "Plug & Play" của hệ điều hành giúp người dùng làm gì?

a)

Tăng tốc xử lý dữ liệu

b)

Tự động nhận diện và cài đặt thiết bị ngoại vi

c)

Lưu trữ dữ liệu nhanh hơn

d)

Cập nhật phần mềm ứng dụng

5.

Hệ điều hành nào không dành cho thiết bị di động?

a)

Android

b)

iOS

c)

Windows

d)

Symbian

6.

Tại sao hệ điều hành di động ưu tiên giao tiếp thân thiện và kết nối mạng?

a)

Do thiết bị di động có màn hình lớn

b)

Để tăng cường tiện ích và hỗ trợ người dùng tốt hơn

c)

Vì không cần đến phần mềm ứng dụng

d)

Để tiết kiệm dung lượng bộ nhớ

7.

Tiện ích nào dưới đây thường có trên thiết bị di động và chức năng chính của nó?

a)

Đồng hồ - Xem thời gian và cài đặt báo thức

b)

Máy tính - Quản lý tập tin trên thiết bị

c)

Trình duyệt web - Chỉnh sửa video

d)

Lịch - Dùng để chụp ảnh và quay phim

8.

Hệ điều hành có vai trò gì trong một hệ thống máy tính?

a)

Quản lý các thiết bị ngoại vi

b)

Là môi trường để phần mềm ứng dụng khai thác hiệu quả phần cứng

c)

Lưu trữ toàn bộ dữ liệu người dùng

d)

Thực hiện các phép tính toán học

9.

Mối quan hệ giữa phần cứng và phần mềm ứng dụng được duy trì thông qua?

a)

Giao diện đồ họa

b)

Hệ điều hành

c)

Bộ nhớ ngoài

d)

Bộ xử lý trung tâm

10.

Nếu không có hệ điều hành, máy tính có thể hoạt động không?

a)

Có, nhưng rất chậm

b)

Không, vì không có môi trường quản lý phần cứng và chạy phần mềm ứng dụng

c)

Có, nhưng chỉ ở chế độ dòng lệnh

d)

Có, nhưng không thể kết nối mạng

11.

Trong hệ điều hành Windows, thanh công việc (Taskbar) thường nằm ở đâu trên màn hình?

a)

Ở cạnh trên màn hình

b)

Ở cạnh dưới màn hình

c)

Ở bên trái màn hình

d)

Ở bên phải màn hình

12.

Trong Ubuntu, để tải về ứng dụng mới, bạn sử dụng gì?

a)

File Explorer

b)

Thanh công việc

c)

Biểu tượng danh mục ứng dụng ở góc trái màn hình

d)

Cửa sổ Terminal

13.

Để chạy một ứng dụng trong Windows hoặc Ubuntu, thao tác nào là đúng?

a)

Nháy đúp chuột vào biểu tượng ứng dụng

b)

Kéo biểu tượng ứng dụng vào màn hình chính

c)

Nháy chuột phải và chọn Rename

d)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl + C

14.

Chức năng quản lý tệp và thư mục trong Windows được thực hiện thông qua tiện ích nào?

a)

File Explorer

b)

Task Manager

c)

Windows Defender

d)

System Restore

15.

Tiện ích "Optimize" trong Windows có chức năng gì?

a)

Tìm kiếm tệp tin nhanh hơn

b)

Sửa lỗi phần mềm

c)

Tối ưu hóa và hợp mảnh ổ đĩa

d)

Gỡ cài đặt chương trình

16.

Để kiểm tra và sửa lỗi đĩa trong Windows, thao tác nào sau đây là đúng?

a)

Mở File Explorer, nháy chuột phải vào ổ đĩa, chọn "Properties" và vào tab "Tools" để chọn "Check".

b)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl + Alt + Delete.

c)

Mở ứng dụng Calculator và nhập đường dẫn đĩa.

d)

Gỡ bỏ ổ đĩa và cắm lại.

17.

Tiện ích nào sau đây thường được cài đặt sẵn trong hệ điều hành Windows?

a)

Paint

b)

Disk Cleanup

c)

Task Manager

d)

Tất cả các đáp án trên

18.

Trong hệ điều hành Android hoặc iOS, tiện ích "Cửa hàng ứng dụng" có chức năng gì?

a)

Gỡ cài đặt phần mềm

b)

Tải và cài đặt ứng dụng mới

c)

Xóa dữ liệu thiết bị

d)

Tối ưu hóa bộ nhớ

19.

Tiện ích "Lịch" trên thiết bị di động thường có chức năng nào?

a)

Quản lý email

b)

Ghi chú và sắp xếp sự kiện

c)

Chỉnh sửa ảnh

d)

Cập nhật phần mềm

20.

Tiện ích "Bản đồ" trên thiết bị di động giúp người dùng làm gì?

a)

Tìm đường và chỉ dẫn vị trí

b)

Chỉnh sửa tệp tin

c)

Gửi email nhanh chóng

d)

Theo dõi thời tiết

21.

Điểm khác biệt chính giữa phần mềm nguồn mở và phần mềm thương mại là gì?

a)

Phần mềm nguồn mở chỉ dùng được trên một số hệ điều hành.

b)

Phần mềm thương mại luôn miễn phí.

c)

Phần mềm nguồn mở cung cấp mã nguồn, người dùng có thể thay đổi và phân phối lại.

d)

Phần mềm thương mại không bao giờ cần giấy phép.

22.

Giấy phép GPL đảm bảo điều gì đối với phần mềm nguồn mở?

a)

Người dùng không cần trả phí khi tải phần mềm.

b)

Người dùng có quyền truy cập mã nguồn, thay đổi, phân phối lại và các phiên bản phải duy trì giấy phép GPL.

c)

Phần mềm sẽ tự động nâng cấp.

d)

Người dùng không được chia sẻ phần mềm đã chỉnh sửa.

23.

Một trong những ưu điểm chính của phần mềm nguồn mở là gì?

a)

Tăng thu nhập cho nhà phát triển phần mềm.

b)

Thường miễn phí, chất lượng tốt và dễ dàng sửa đổi theo nhu cầu.

c)

Hỗ trợ duy nhất trên hệ điều hành Windows.

d)

Không cần cập nhật phiên bản mới.

24.

Phần mềm nguồn mở có thể thay thế hoàn toàn phần mềm thương mại không? Tại sao?

a)

Có, vì phần mềm nguồn mở luôn miễn phí và linh hoạt.

b)

Không, vì phần mềm thương mại thường có tính chuyên nghiệp và hỗ trợ tốt hơn.

c)

Có, vì phần mềm thương mại không còn phổ biến.

d)

Không, vì phần mềm nguồn mở không hỗ trợ mọi lĩnh vực.

25.

Phần mềm thương mại đóng vai trò gì trong sự phát triển công nghệ thông tin?

a)

Hỗ trợ người dùng tự do thay đổi mã nguồn.

b)

Tạo ra nguồn thu nhập chính cho tổ chức và đáp ứng các nhu cầu riêng của cá nhân, tổ chức.

c)

Cung cấp miễn phí các công cụ phát triển phần mềm.

d)

Thúc đẩy việc sử dụng phần mềm bất hợp pháp.

26.

Phần mềm nguồn mở mang lại lợi ích gì cho người dùng?

a)

Cung cấp các công cụ chuyên sâu với chi phí cao.

b)

Giúp người dùng có phần mềm ổn định, chất lượng tốt, chi phí thấp và khả năng tùy chỉnh cao.

c)

Hạn chế truy cập mã nguồn của phần mềm.

d)

Chỉ cho phép sử dụng trên hệ điều hành Linux.

27.

Điểm nổi bật của phần mềm chạy trên Internet là gì?

a)

Không cần kết nối Internet để sử dụng.

b)

Chỉ sử dụng được trên một máy tính cụ thể.

c)

Có thể sử dụng ở bất cứ đâu, bất cứ khi nào, trên bất kỳ thiết bị nào có kết nối Internet.

d)

Chỉ miễn phí cho người dùng mới.

28.

Lợi ích nào dưới đây KHÔNG phải của phần mềm chạy trên Internet?

a)

Sử dụng mà không cần cài đặt vào máy.

b)

Không mất phí sử dụng hoặc chi phí rất thấp.

c)

Hoàn toàn không cần kết nối Internet.

d)

Truy cập được từ nhiều thiết bị khác nhau.

29.

Kể tên một phần mềm chạy trên Internet phổ biến:

a)

Microsoft Word

b)

Google Docs

c)

Adobe Photoshop

d)

VLC Media Player

30.

Phần mềm chạy trên Internet có điểm gì khác so với phần mềm cài đặt truyền thống?

a)

Luôn yêu cầu kết nối Internet để hoạt động và không cần cài đặt.

b)

Không có bản cập nhật.

c)

Yêu cầu mã nguồn mở để hoạt động.

d)

Chỉ sử dụng

31.

CPU mới có thể lắp vào bo mạch chủ hiện tại mà không cần kiểm tra socket hoặc chipset.

a)

Đ

b)

S

32.

Thiết bị nào chịu trách nhiệm thực hiện các phép toán và điều khiển toàn bộ hoạt động của máy tính?

a)

RAM

b)

CPU

c)

SSD

d)

ROM

33.

Bộ phận nào của CPU thực hiện các phép toán số học và logic?

a)

Bộ điều khiển (Control Unit - CU)

b)

Bộ nhớ đệm

c)

Bộ số học và logic (ALU)

d)

Bộ nhớ trong

34.

Chức năng chính của bộ nhớ RAM trong máy tính là gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu lâu dài.

b)

Lưu trữ tạm thời dữ liệu trong khi các chương trình đang chạy.

c)

Điều khiển hoạt động của các thiết bị ngoại vi.

d)

Đọc và ghi dữ liệu từ đĩa cứng.

35.

Tham số nào dưới đây dùng để đánh giá hiệu năng của bộ nhớ ngoài?

a)

Tốc độ xung nhịp.

b)

Thời gian truy cập trung bình và dung lượng lưu trữ.

c)

Số lượng lõi của CPU.

d)

Độ phân giải màn hình.

36.

Bộ nhớ ROM có đặc điểm gì?

a)

Dữ liệu trong ROM sẽ bị mất khi tắt máy.

b)

ROM có thể ghi, xóa và thay đổi dữ liệu.

c)

ROM chỉ có thể đọc, không thể ghi hay xóa.

d)

ROM dùng để lưu trữ dữ liệu tạm thời.

37.

Mạch logic thực hiện phép nhân hai đại lượng logic (AND) cho kết quả nào dưới đây?

a)

Kết quả bằng 1 khi cả hai đại lượng đều bằng 1.

b)

Kết quả bằng 1 khi ít nhất một trong hai đại lượng bằng 1.

c)

Kết quả luôn bằng 0.

d)

Kết quả bằng 0 khi cả hai đại lượng đều bằng 1.

38.

Phép OR giữa hai đại lượng logic x và y cho kết quả bằng 1 khi nào?

a)

Khi cả x và y đều bằng 1.

b)

Khi ít nhất một trong hai đại lượng x hoặc y bằng 1.

c)

Khi cả x và y đều bằng 0.

d)

Khi x khác y.

39.

Phủ định của giá trị logic 0 là gì?

a)

0

b)

1

c)

Không xác định

d)

Giá trị ngẫu nhiên

40.

Phép XOR giữa hai đại lượng logic x và y cho kết quả bằng 1 khi nào?

a)

Khi cả x và y đều bằng 1.

b)

Khi x và y khác nhau.

c)

Khi x và y giống nhau.

d)

Khi cả x và y đều bằng 0.

41.

Hệ nhị phân sử dụng các số nào?

a)

0 và 1

b)

0, 1 và 2

c)

1 và 2

d)

1, 2 và 3

42.

Tốc độ của bộ xử lý CPU được đo bằng đơn vị nào?

a)

GHz

b)

MB

c)

GB

d)

TB

43.

Dung lượng của bộ nhớ trong (RAM) thường được đo bằng đơn vị nào?

a)

KB

b)

MB

c)

GB

d)

MHz

44.

Thời gian truy cập trung bình của bộ nhớ trong (RAM) có ảnh hưởng đến hiệu suất của máy tính. Đơn vị của tham số này là gì?

a)

Giây (s)

b)

Milligiây (ms)

c)

Nano giây (ns)

d)

Micro giây (μs)

45.

Bộ nhớ ngoài (như SSD hoặc HDD) thường có thông số nào dưới đây để đo hiệu suất?

a)

Tốc độ xung nhịp

b)

Dung lượng lưu trữ và thời gian truy cập trung bình

c)

Số lõi của CPU

d)

Độ phân giải của màn hình

46.

Câu nào dưới đây là đặc điểm của bộ nhớ SSD so với bộ nhớ HDD?

a)

SSD có tốc độ truy cập nhanh hơn và không có bộ phận chuyển động.

b)

HDD có tốc độ truy cập nhanh hơn SSD.

c)

SSD có dung lượng lưu trữ nhỏ hơn HDD.

d)

HDD không có bộ nhớ đệm.

47.

Thiết bị nào sau đây được coi là thiết bị nhập (input device)?

a)

Máy in

b)

Bàn phím

c)

Màn hình

d)

Loa

48.

Loại thiết bị nào dưới đây có thể vừa là thiết bị vào vừa là thiết bị ra?

a)

Máy tính

b)

Bộ nhớ ngoài (USB)

c)

Máy in

d)

Webcam

49.

Thiết bị nào dưới đây thuộc nhóm thiết bị ra (output device)?

a)

Máy ảnh

b)

Loa

c)

Bàn phím

d)

Chuột

50.

Để kết nối thiết bị âm thanh (loa, tai nghe) với máy tính, bạn sẽ sử dụng cổng nào?

a)

Cổng VGA

b)

Cổng HDMI

c)

Cổng USB

d)

Cổng âm thanh 3.5mm

51.

Màn hình Full HD là lựa chọn tối ưu hơn 4K khi Lan chủ yếu sử dụng máy tính để soạn
thảo văn bản và duyệt web.

a)

Đ

b)

S

52.

Để kết nối thiết bị âm thanh (loa, tai nghe) với máy tính, bạn sẽ sử dụng cổng nào?

a)

Cổng VGA

b)

Cổng HDMI

c)

Cổng USB

d)

Cổng âm thanh 3.5mm

53.

Máy quét (scanner) là thiết bị thuộc nhóm nào trong các thiết bị vào ra?

a)

Thiết bị vào

b)

Thiết bị ra

c)

Thiết bị vào và ra

d)

Thiết bị không vào không ra

54.

Cổng nào dưới đây hỗ trợ truyền tải dữ liệu nhanh nhất giữa máy tính và các thiết bị ngoại vi?

a)

USB 2.0

b)

USB 3.0

c)

USB 3.1

d)

USB 2.0 và USB 3.0 đều như nhau

55.

Cổng HDMI có thể truyền tải các tín hiệu nào?

a)

Video

b)

Âm thanh

c)

Video và âm thanh

d)

Dữ liệu và video

56.

Đặc điểm nổi bật của máy in laser so với máy in phun mực là gì?

a)

In được hình ảnh chất lượng cao

b)

Tốc độ in nhanh hơn và chi phí cho mỗi trang in thấp hơn

c)

Sử dụng mực lỏng thay vì bột mực

d)

Có thể in trên nhiều loại giấy khác nhau

57.

Máy in nào dưới đây được ưa chuộng trong việc in hóa đơn và tem nhãn?

a)

Máy in phun mực

b)

Máy in laser

c)

Máy in kim

d)

Máy in nhiệt

58.

Máy in nào dưới đây phù hợp cho việc in hình ảnh với chất lượng cao?

a)

Máy in laser

b)

Máy in kim

c)

Máy in phun mực

d)

Máy in nhiệt

59.

Câu nào sau đây là nguyên tắc quan trọng nhất khi nhận biết và phòng tránh lừa đảo trên không gian số?

a)

Nhanh chóng chia sẻ thông tin để giải quyết vấn đề.

b)

Chậm lại, kiểm tra ngay, dừng lại và không gửi.

c)

Cố gắng tìm kiếm sự giúp đỡ từ tất cả các nguồn.

d)

Để lại thông tin cá nhân để nhận sự giúp đỡ.

60.

Nếu bạn nhận được một email từ một người lạ yêu cầu cung cấp thông tin cá nhân, bạn nên làm gì?

a)

Trả lời ngay để giúp họ.

b)

Kiểm tra địa chỉ email và xác nhận tính hợp pháp của yêu cầu.

c)

Bỏ qua và không làm gì.

d)

Chia sẻ thông tin ngay nếu có sự thúc giục.

61.

Lừa đảo phishing chủ yếu lợi dụng những yếu tố nào để lừa người dùng?

a)

Sử dụng tên miền hoặc đường link giống với các trang web uy tín.

b)

Tạo ra giao diện web tương tự các trang ngân hàng.

c)

Thông báo những giải thưởng lớn hoặc các cơ hội hấp dẫn.

d)

Tất cả các yếu tố trên.

62.

Trong trường hợp nhận được cuộc gọi yêu cầu bạn cung cấp mật khẩu ngân hàng, bạn nên làm gì?

a)

Nghe và cung cấp mật khẩu nếu họ yêu cầu.

b)

Kiểm tra lại nguồn gốc cuộc gọi và không cung cấp bất kỳ thông tin nào.

c)

Hỏi người gọi lý do yêu cầu mật khẩu và cung cấp nếu hợp lý.

d)

Chia sẻ mật khẩu nhưng cảnh giác khi nhận thông tin từ người gọi.

63.

Một trong những dấu hiệu nhận diện của lừa đảo qua mạng là gì?

a)

Thông tin được yêu cầu một cách gấp gáp, gây áp lực cho bạn.

b)

Các yêu cầu quá phức tạp hoặc không có cơ sở thực tế.

c)

Yêu cầu cung cấp thông tin cá nhân ngay lập tức mà không có sự giải thích rõ ràng.

d)

Tất cả các dấu hiệu trên.

64.

Khi giao tiếp trên mạng xã hội, bạn nên tuân thủ nguyên tắc nào để giữ gìn sự văn minh?

a)

Phải luôn sử dụng ngôn từ mạnh mẽ để thể hiện quan điểm.

b)

Không chia sẻ thông tin cá nhân của người khác mà không có sự đồng ý.

c)

Lăng mạ hoặc chỉ trích những người có ý kiến khác.

d)

Tham gia vào các cuộc tranh luận không cần thiết.

65.

Nguyên tắc "Tôn trọng và tuân thủ pháp luật" trong giao tiếp số có nghĩa là gì?

a)

Cần bảo vệ quyền riêng tư của người khác và không vi phạm pháp luật.

b)

Cần chia sẻ thông tin nhạy cảm để làm cho mọi người chú ý.

c)

Tự do chia sẻ thông tin mà không cần phải kiểm tra tính chính xác.

d)

Tranh cãi và chỉ trích các quyết định của nhà nước.

66.

Tại sao việc bảo mật thông tin cá nhân trong môi trường số là rất quan trọng?

a)

Để đảm bảo sự riêng tư và tránh bị lạm dụng thông tin.

b)

Vì thông tin cá nhân không thể bị đánh cắp.

c)

Để bạn có thể chia sẻ thông tin với nhiều người mà không sợ bị xâm phạm.

d)

Để giúp các công ty quảng cáo mục tiêu đúng đối tượng.

67.

Cách ứng xử nào sau đây là không phù hợp trong môi trường số?

a)

Sử dụng ngôn từ lịch sự và tôn trọng người khác.

b)

Chia sẻ thông tin sai lệch hoặc không kiểm chứng.

c)

Tôn trọng quyền riêng tư của người khác.

d)

Đảm bảo không sử dụng các chương trình, phần mềm gây hại.

68.

Khi tham gia một cuộc thảo luận trực tuyến, bạn nên làm gì để giao tiếp văn minh?

a)

Tránh sử dụng ngôn ngữ xúc phạm và lăng mạ.

b)

Đưa ra quan điểm một cách lịch sự và có lý lẽ.

c)

Lắng nghe và tôn trọng ý kiến của người khác.

d)

Tất cả các hành động trên.

69.

Ảnh số là gì?

a)

Một loại ảnh được vẽ bằng tay

b)

Ảnh được tạo ra từ các thiết bị số như máy ảnh, điện thoại

c)

Ảnh có kích thước lớn hơn ảnh thông thường

d)

Ảnh được in trên giấy

70.

Ảnh số được lưu trữ dưới dạng nào?

a)

Dạng văn bản

b)

Dạng dữ liệu số

c)

Dạng hình học

d)

Dạng âm thanh

71.

Đâu là một định dạng phổ biến của ảnh số?

a)

.txt

b)

.jpg

c)

.exe

d)

.doc

72.

Đặc điểm nào sau đây là của ảnh số?

a)

Được tạo từ các pixel

b)

Không thể chỉnh sửa

c)

Có thể tự động vẽ lại

d)

Chỉ lưu trữ dưới dạng giấy

73.

Để tạo ảnh số, cần sử dụng thiết bị nào?

a)

Máy quét, máy ảnh số

b)

Bút vẽ, giấy

c)

Máy in, loa

d)

Ống kính viễn vọng

74.

Phần mềm chỉnh sửa ảnh GIMP là

a)

Một trình duyệt web

b)

Phần mềm miễn phí để chỉnh sửa ảnh

c)

Phần mềm thiết kế 3D

d)

Trò chơi về chỉnh sửa hình ảnh

75.

Phần mềm chỉnh sửa ảnh GIMP là

a)

Một trình duyệt web

b)

Phần mềm miễn phí để chỉnh sửa ảnh

c)

Phần mềm thiết kế 3D

d)

Trò chơi về chỉnh sửa hình ảnh

76.

Khi mở GIMP, giao diện chính bao gồm các thành phần nào?

a)

Thanh công cụ, vùng làm việc, bảng điều khiển

b)

Thanh trình duyệt, công cụ tìm kiếm

c)

Màn hình trắng hoàn toàn

d)

Các tab chứa văn bản

77.

Khu vực nào trong giao diện GIMP cho phép xem và chỉnh sửa ảnh?

a)

Thanh công cụ

b)

Vùng làm việc

c)

Thanh menu

d)

Cửa sổ trạng thái

78.

Lệnh "File > Open" trong GIMP dùng để làm gì?

a)

Lưu ảnh hiện tại

b)

Mở một ảnh từ máy tính

c)

Tạo ảnh mới

d)

Đóng chương trình

79.

Phím tắt nào trong GIMP để mở nhanh một tệp ảnh?

a)

Ctrl + S

b)

Ctrl + O

c)

Ctrl + N

d)

Ctrl + P

80.

Để phóng to ảnh trong GIMP, ta sử dụng công cụ nào?

a)

Move

b)

Zoom

c)

Crop

d)

Rotate

81.

Phím tắt để phóng to ảnh là gì?

a)

Ctrl + Z

b)

Ctrl + +

c)

Ctrl + -

d)

Ctrl + T

82.

Phím tắt để thu nhỏ ảnh trong GIMP là gì?

a)

Ctrl + Z

b)

Ctrl + -

c)

Ctrl + X

d)

Ctrl + R

83.

Công cụ phóng to ảnh trong GIMP nằm ở đâu?

a)

Thanh công cụ bên trái

b)

Menu File

c)

Menu Edit

d)

Cửa sổ Layers

84.

Một CPU đa lõi sẽ giúp cải thiện đáng kể hiệu suất trong các tác vụ yêu cầu xử lý nhiều
luồng, như chỉnh sửa video hoặc lập trình.

a)

Đ

b)

S

85.

Công cụ dùng để cắt ảnh trong GIMP là gì?

a)

Zoom Tool

b)

Crop Tool

c)

Rotate Tool

d)

Eraser Tool

86.

Các lệnh chỉnh màu sắc trong GIMP nằm ở đâu?

a)

Menu Edit

b)

Menu Colors

c)

Menu Tools

d)

Menu Filters

87.

Công cụ nào sau đây dùng để chỉnh độ sáng và độ tương phản trong GIMP?

a)

Brightness-Contrast

b)

Hue-Saturation

c)

Levels

d)

Colorize

88.

Công cụ cân bằng màu (Color Balance) trong GIMP có vai trò gì?

a)

Chỉnh độ sáng tối của ảnh

b)

Thay đổi tỷ lệ màu trong các vùng bóng, trung tính và sáng

c)

Tăng giảm độ sắc nét của ảnh

d)

Tạo hiệu ứng đặc biệt cho ảnh

89.

Khi sử dụng công cụ Hue-Saturation, bạn có thể thực hiện điều gì?

a)

Thay đổi tông màu và mức độ bão hòa của ảnh

b)

Tăng giảm kích thước ảnh

c)

Cắt một phần ảnh

d)

Xoay ảnh theo góc bất kỳ

90.

Vai trò chính của vùng chọn trong chỉnh sửa ảnh là gì?

a)

Giúp điều chỉnh toàn bộ ảnh cùng lúc

b)

Chỉ chỉnh sửa trong một khu vực cụ thể của ảnh

c)

Tăng độ phân giải của ảnh

d)

Lưu ảnh sang định dạng khác

91.

Công cụ nào được sử dụng để tạo vùng chọn hình chữ nhật trong GIMP?

a)

Rectangle Select Tool

b)

Ellipse Select Tool

c)

Free Select Tool

d)

Fuzzy Select Tool

92.

Phím tắt của công cụ Rectangle Select Tool là gì?

a)

E

b)

R

c)

F

d)

T

93.

Công cụ Ellipse Select Tool được dùng để làm gì?

a)

Tạo vùng chọn hình tròn hoặc hình elip

b)

Tạo vùng chọn hình chữ nhật

c)

Tạo vùng chọn tự do

d)

Tô màu vùng chọn

94.

Công cụ nào trong GIMP giúp tạo vùng chọn có hình dạng tùy ý?

a)

Rectangle Select Tool

b)

Ellipse Select Tool

c)

Free Select Tool

d)

Magic Wand Tool

95.

Khái niệm lớp ảnh trong GIMP là gì?

a)

Một phần của ảnh có thể chỉnh sửa độc lập

b)

Một tệp ảnh riêng biệt

c)

Một hiệu ứng đặc biệt cho ảnh

d)

Một hình vẽ tự do trên ảnh

96.

Thứ tự sắp xếp các lớp trong GIMP quyết định điều gì?

a)

Kích thước ảnh sản phẩm

b)

Cách các lớp ảnh hiển thị trong ảnh cuối cùng

c)

Định dạng của tệp ảnh

d)

Độ sáng của ảnh

97.

Lệnh nào sau đây dùng để tạo một lớp ảnh mới trong GIMP?

a)

File > New

b)

Layer > New Layer

c)

Edit > New

d)

Tools > Paint Tools

98.

Lệnh "Merge Down" trong GIMP có chức năng gì?

a)

Xóa tất cả các lớp ảnh

b)

Gộp lớp hiện tại với lớp bên dưới

c)

Tạo một bản sao của lớp hiện tại

d)

Tô màu cho lớp ảnh

99.

Công cụ Paint Brush trong GIMP được dùng để làm gì?

a)

Tẩy xóa các điểm ảnh

b)

Tô màu hoặc vẽ thêm chi tiết

c)

Tạo vùng chọn tự do

d)

Xóa toàn bộ lớp ảnh

100.

Công cụ Eraser trong GIMP có chức năng gì?

a)

Tô màu vùng chọn

b)

Tẩy xóa các điểm ảnh trong lớp

c)

Tạo hiệu ứng chuyển sắc

d)

Sao chép một vùng chọn

101.

Công cụ Healing trong GIMP được dùng để làm gì?

a)

Tẩy xóa hoàn toàn các lớp ảnh

b)

Sao chép vùng chọn để làm sạch hoặc xóa vết xước trên ảnh

c)

Vẽ thêm các chi tiết mới

d)

Xóa các lớp không cần thiết

102.

Để chọn một công cụ vẽ trong GIMP, ta vào menu nào?

a)

Edit > Paint Tools

b)

File > Tools

c)

Tools > Paint Tools

d)

View > Paint Tools

103.

Màu foreground (màu nổi) trong GIMP là gì?

a)

Màu của nền ảnh

b)

Màu dùng để vẽ thêm hoặc tô màu

c)

Màu dùng để xóa lớp ảnh

d)

Màu tô mặc định của lớp dưới cùng

104.

Điều gì xảy ra khi xóa điểm ảnh trên lớp có kênh Alpha?

a)

Điểm ảnh được tô bằng màu nền

b)

Điểm ảnh trở thành màu đen

c)

Điểm ảnh trở nên trong suốt

d)

Điểm ảnh bị phóng to

105.

Lệnh nào dùng để mở một hay nhiều tệp làm lớp ảnh mới trong GIMP?

a)

File > Open

b)

File > Open as Layers

c)

Edit > Open

d)

Tools > Layers

106.

Chức năng của thao tác khóa lớp trong GIMP là gì?

a)

Xóa lớp hiện tại

b)

Ngăn chỉnh sửa hoặc di chuyển lớp

c)

Gộp lớp với lớp bên dưới

d)

Sao chép lớp ảnh

107.

Gom cụm lớp ảnh trong GIMP giúp thực hiện điều gì?

a)

Gộp tất cả các lớp thành một lớp duy nhất

b)

Tổ chức các lớp thành nhóm để dễ quản lý

c)

Tăng kích thước lớp ảnh

d)

Xóa toàn bộ các lớp

108.

Lệnh "Merge Down" dùng để làm gì?

a)

Gộp lớp hiện tại với lớp bên dưới nó

b)

Xóa lớp hiện tại

c)

Tạo bản sao của lớp hiện tại

d)

Di chuyển lớp lên trên

109.

Lệnh "File > Open as Layers" trong GIMP có vai trò gì khi tạo ảnh động?

a)

Tạo khung hình từ nhiều tệp ảnh để làm ảnh động

b)

Xóa tất cả các lớp ảnh

c)

Thêm hiệu ứng động vào ảnh

d)

Lưu ảnh dưới định dạng ảnh động

110.

Để thiết lập thời gian xuất hiện của mỗi khung hình trong ảnh động, ta làm gì?

a)

Sử dụng lệnh File > Export As

b)

Thêm "(Xms)" vào tên lớp ảnh tương ứng

c)

Chọn thời gian trong menu Edit > Preferences

d)

Sử dụng công cụ Paint Brush

111.

Khi xuất ảnh động, định dạng nào được sử dụng?

a)

PNG

b)

JPG

c)

GIF

d)

BMP

112.

Lệnh nào được sử dụng để xuất ảnh động trong GIMP?

a)

File > Save As

b)

File > Export As

c)

File > Save

d)

File > New

113.

Sau khi nhấn "Export As" để lưu ảnh động, điều gì cần làm để tạo tệp GIF?

a)

Gõ tên tệp và thêm phần mở rộng ".gif"

b)

Chọn định dạng JPG trong danh sách lưu

c)

Thay đổi màu nền ảnh

d)

Thêm kênh Alpha cho lớp ảnh

114.

GIMP cung cấp các hiệu ứng nào để làm ảnh động sinh động hơn?

a)

Các hiệu ứng chuyển cảnh, thay đổi màu sắc

b)

Chỉ chỉnh sửa độ sáng

c)

Chỉ thay đổi kích thước ảnh

d)

Không có hiệu ứng nào

115.

Phần mềm làm phim dùng để làm gì?

a)

Chỉnh sửa ảnh

b)

Tạo các đoạn phim bằng cách sắp xếp ảnh, video và âm thanh theo trình tự thời gian

c)

Tăng độ phân giải của ảnh

d)

Vẽ các hình minh họa

116.

Đoạn phim hoàn chỉnh được tạo ra bằng cách nào?

a)

Sắp xếp các tư liệu (ảnh, video, âm thanh) theo thời gian và thêm hiệu ứng

b)

Chụp nhiều ảnh liên tiếp

c)

Tăng độ sáng và màu sắc của video

d)

Kết hợp các lớp ảnh thành một hình

117.

Ngăn nào trong phần mềm làm phim chứa các tư liệu (ảnh, video, âm thanh)?

a)

Thanh công cụ

b)

Ngăn tư liệu

c)

Ngăn tiến trình

d)

Ngăn xem trước

118.

Ngăn xem trước trong phần mềm làm phim có chức năng gì?

a)

Hiển thị toàn bộ tư liệu đã thêm

b)

Cung cấp các công cụ chỉnh sửa âm thanh

c)

Xem trước kết quả đoạn phim đang biên tập

d)

Lưu lại dự án hiện tại

119.

Con trỏ trong ngăn tiến trình có vai trò gì?

a)

Di chuyển để chọn thời điểm chỉnh sửa trong video

b)

Xóa các đoạn phim không cần thiết

c)

Lưu lại các thay đổi trong phim

d)

Hiển thị danh sách các tư liệu

120.

Để thêm một video clip vào phần mềm làm phim, ta cần làm gì?

a)

Chọn "File > Export"

b)

Thêm clip vào ngăn tư liệu

c)

Lưu tệp dưới dạng .mp4

d)

Kéo và thả clip trực tiếp vào ngăn tiến trình

121.

Thành phần nào giúp sắp xếp thời lượng của từng phân cảnh trong đoạn phim?

a)

Thanh công cụ

b)

Ngăn xem trước

c)

Ngăn tiến trình

d)

Ngăn tư liệu

122.

Hiệu ứng âm thanh trong phần mềm làm phim thường được thêm vào bằng cách nào?

a)

Tăng độ sáng video

b)

Chỉnh sửa ảnh trong ngăn tư liệu

c)

Thêm tệp âm thanh vào ngăn tư liệu và kéo vào ngăn tiến trình

d)

Lưu đoạn phim dưới dạng file GIF

123.

Khi biên tập một đoạn phim, để thay đổi thời lượng hiển thị của một ảnh, ta thực hiện ở đâu?

a)

Trong ngăn tư liệu

b)

Trong ngăn tiến trình

c)

Trong ngăn xem trước

d)

Trên thanh công cụ

124.

Phần mềm làm phim nào có giao diện gồm các thành phần: ngăn tư liệu, ngăn tiến trình, và ngăn xem trước?

a)

GIMP

b)

Paint.NET

c)

Camtasia Studio hoặc các phần mềm làm phim tương tự

d)

Notepad

125.

Trong GIMP, công cụ "Scale Tool" (Công cụ thay đổi kích thước) được sử dụng để phóng to hoặc thu nhỏ ảnh.

a)

Đúng

b)

Sai

126.

Khi xoay ảnh trong GIMP, người dùng có thể tùy chỉnh góc xoay theo ý muốn, chẳng hạn như xoay 90 độ hoặc bất kỳ góc nào khác.

a)

Đúng

b)

Sai

127.

Sau khi chỉnh sửa ảnh xong, Lan nên lưu ảnh dưới định dạng JPG để đảm bảo chất lượng cao nhất cho in ấn.

a)

Đúng

b)

Sai

128.

Sau khi chỉnh sửa ảnh để sử dụng trên web, định dạng PNG là một lựa chọn tốt vì giữ chất lượng ảnh cao và hỗ trợ độ trong suốt.

a)

Đúng

b)

Sai

129.

Trước khi chuyển tiền, Minh nên kiểm tra lại thông tin của người bán và sản phẩm để xác
minh tính hợp pháp.

a)

Đ

b)

S

130.

Minh có thể nhanh chóng chuyển tiền ngay mà không cần kiểm tra thêm thông tin vì sản
phẩm có giá hấp dẫn và bạn cũ đã gửi ảnh sản phẩm.

a)

Đ

b)

S

131.

Minh nên liên lạc với người bạn cũ qua một kênh khác ngoài Facebook để xác minh xem
người bạn này có thực sự gửi tin nhắn hay không.

a)

Đ

b)

S

132.

Minh có thể yêu cầu một số người bạn trong danh sách Facebook của mình tham gia giao
dịch để giảm giá mà không cần kiểm tra tính hợp pháp của người bán.

a)

Đ

b)

S

133.

Phần mềm nguồn mở cho phép người dùng truy cập mã nguồn và tùy chỉnh phần mềm
theo nhu cầu của mình mà không phải trả phí.


a)

Đ

b)

S

134.

Phần mềm thương mại có ưu điểm là miễn phí và dễ dàng tùy chỉnh theo nhu cầu người
dùng.



a)

Đ

b)

S

135.

Phần mềm tự do giống như phần mềm nguồn mở, tuy nhiên, phần mềm tự do có thể bị hạn
chế về việc sửa đổi và phân phối lại.




a)

Đ

b)

S

136.

Giấy phép GPL đảm bảo rằng phần mềm nguồn mở phải luôn luôn được phát hành dưới
giấy phép GPL khi phát hành lại.




a)

Đ

b)

S

137.

RAM 8GB là đủ để máy tính hoạt động hiệu quả trong hầu hết các tác vụ văn phòng và
học tập cơ bản




a)

Đ

b)

S