wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tin học

Total questions: 95

Worksheet time: 2hrs 35mins

Name
Class
Date
1.

Mạng xã hội được dùng phổ biến ở Việt Nam hiện nay là?

a)

Whatsapp

b)

Viber

c)

Facebook

d)

Telegram

2.

Khái niệm nào dùng để chỉ việc nhận diện thông tin không chính xác hoặc giả mạo trên mạng?

a)

Phân tích dữ liệu

b)

Cập nhật dữ liệu

c)

Xác thực thông tin

d)

Tạo nội dung

3.

Những hành vi nào sau đây là không phù hợp khi giao tiếp trong không gian mạng?

a)

Tôn trọng quan điểm và ý kiến của người khác

b)

Gửi tin nhắn xúc phạm hoặc đe dọa

c)

Cung cấp thông tin hữu ích và có giá trị

d)

Tôn trọng quyền riêng tư của người khác

4.

Hành vi nào là không phù hợp trong việc bình luận trên diễn đàn trực tuyến

a)

Tôn trọng các quan điểm khác nhau

b)

Đưa ra nhận xét mang tính xây dựng

c)

Sử dụng lời lẽ xúc phạm và công kích cá nhân

d)

Cung cấp phản hồi hữu ích cho cuộc thảo luận

5.

Phần mềm nào dưới đây thường được sử dụng để tạo và quản lý mật khẩu an toàn?

a)

Google Chrome

b)

Password Manager

c)

Adobe Reader

d)

Microsoft Office

6.

Để duy trì sự lịch sự và tôn trọng trong giao tiếp qua mạng, bạn nên làm gì?

a)

Tham gia vào các cuộc tranh cãi không cần thiết

b)

Phớt lờ cảm xúc của người khác

c)

Chỉ gửi các tin nhắn ngắn gọn và không quan tâm đến ý nghĩa

d)

Đọc kỹ và suy nghĩ trước khi gửi tin nhắn hoặc bình luận

7.

Khi gửi tin nhắn trên các nền tảng nhắn tin tức thì, điều gì sau đây là quan trọng nhất?

a)

Sử dụng các biểu tượng cảm xúc

b)

Sử dụng ngôn ngữ không chính thức

c)

Gửi tin nhắn dài và chi tiết

d)

Truyền tải thông điệp rõ ràng và chính xác

8.

Khi giao tiếp trong nhóm trực tuyến, bạn nên làm gì để duy trì tính nhân văn?

a)

Lời lẽ khiêu khích và gây căng thẳng

b)

Giao tiếp một cách công bằng và tôn trọng tất cả các thành viên

c)

Tôn trọng quan điểm cá nhân của mình mà không cần lắng nghe người khác

d)

Lờ đi các ý kiến và cảm xúc của các thành viên khác

9.

Khi tham gia vào các cuộc thảo luận trực tuyến, cách nào giúp bảo vệ sự tôn trọng và tính nhân văn?

a)

Tham gia vào các cuộc tranh cãi không cần thiết

b)

Đưa ra các ý kiến phản bác một cách tích cực và xây dựng

c)

Tránh giao tiếp với những người có quan điểm khác

d)

Sử dụng ngôn từ xúc phạm khi không đồng ý

10.

Chức năng của tường lửa (Firewall) là gì?

a)

Tăng tốc độ mạng

b)

Ngăn chặn truy cập không mong muốn và bảo vệ hệ thống

c)

Cập nhật phần mềm hệ thống

d)

Quản lý băng thông mạng

11.

Khi gặp thông tin không chính xác hoặc giả mạo trên mạng, bạn nên làm gì?

a)

Chia sẻ ngay lập tức để mọi người cùng biết

b)

Xác thực thông tin từ các nguồn đáng tin cậy trước khi chia sẻ

c)

Bỏ qua và không quan tâm

d)

Gửi thông tin sai lệch đến nhiều người hơn

12.

Mã hóa dữ liệu giúp bảo vệ thông tin trong giao tiếp mạng bằng cách nào?

a)

Tăng tốc độ truyền tải

b)

Đảm bảo thông tin không bị đọc trộm

c)

Giảm kích thước dữ liệu

d)

Tăng cường độ chính xác của dữ liệu

13.

Để bảo vệ quyền riêng tư cá nhân khi giao tiếp trực tuyến, bạn nên làm gì?

a)

Chia sẻ thông tin cá nhân với tất cả mọi người

b)

Sử dụng các cài đặt quyền riêng tư của nền tảng để kiểm soát thông tin chia sẻ

c)

Không quan tâm đến việc bảo mật thông tin cá nhân

d)

Đăng nhập vào các trang web không xác định

14.

Khi tạo mật khẩu, một trong các nguyên tắc an toàn là gì?

a)

Sử dụng mật khẩu dễ nhớ

b)

Thay đổi mật khẩu ít nhất một lần mỗi năm

c)

Sử dụng cùng một mật khẩu cho nhiều tài khoản

d)

Dùng mật khẩu gồm chữ cái, số và ký tự đặc biệt

15.

Khi bạn nhận được thông tin sai lệch hoặc không chính xác, cách xử lý nào là phù hợp?

a)

Chia sẻ thông tin sai lệch đó với người khác

b)

Xác minh thông tin từ các nguồn uy tín trước khi phản hồi

c)

Bỏ qua và không làm gì

d)

Phê phán cá nhân đã chia sẻ thông tin sai lệch

16.

Khi bạn nhận được thông tin sai lệch hoặc không chính xác, cách xử lý nào là phù hợp?

Phản ứng tiêu cực và trả đũa

Đọc và xem xét phản hồi một cách tích cực để cải thiện bản thân

Bỏ qua và không phản hồi

Chia sẻ phản hồi đó với nhiều người hơn

Số phát biểu đúng là

a)

1

b)

2

c)

 3

d)

4

17.

Tại sao việc cập nhật phần mềm thường xuyên là quan trọng trong bảo mật mạng?

a)

Để cải thiện hiệu suất máy tính.

b)

 Để sử dụng các tính năng mới.

c)

Để khắc phục lỗ hổng bảo mật và bảo vệ chống lại các mối đe dọa mới.

d)

Để tiết kiệm dung lượng lưu trữ.

18.

Để đảm bảo rằng bạn không vô tình tham gia vào việc lan truyền tin đồn trên mạng cần.

a)

Chia sẻ bất kỳ thông tin nào bạn thấy thú vị.

b)

 Xác thực thông tin từ các nguồn đáng tin cậy trước khi chia sẻ.

c)

Đăng tải tin đồn để tạo sự chú ý.

d)

Thực hiện chia sẻ mà không kiểm tra nguồn gốc thông tin.

19.

Giao tiếp qua không gian mạng là gì?

a)

Là giao tiếp trực tiếp giữa các cá nhân.

b)

Là giao tiếp qua các phương tiện kỹ thuật số.

c)

Là giao tiếp giữa con người và máy tính.

d)

Là giao tiếp không cần ngôn ngữ.

20.

Giao tiếp đồng bộ qua không gian mạng nghĩa là gì?

a)

Giao tiếp xảy ra trong thời gian thực, hai bên tham gia cùng lúc.

b)

Giao tiếp xảy ra không đồng thời, người gửi có thể không nhận được phản hồi ngay.

c)

Giao tiếp không cần sử dụng ngôn ngữ.

d)

Giao tiếp không sử dụng bất kỳ phương tiện kỹ thuật số nào.

21.

Ưu điểm của giao tiếp qua không gian mạng là gì?

a)

Giới hạn về không gian và thời gian.

b)

Dễ dàng lưu trữ và tham khảo lại thông tin.

c)

Luôn đòi hỏi sự có mặt của cả hai bên.

d)

Gây khó khăn trong việc giữ liên lạc

22.

Một trong những vấn đề tiềm ẩn của giao tiếp qua không gian mạng là gì?

a)

Dễ dàng diễn đạt cảm xúc hơn.

b)

Có thể dẫn đến hiểu lầm do thiếu ngôn ngữ hình thể.

c)

Luôn đảm bảo tính chính xác của thông tin.

d)

Không có nguy cơ bị lạm dụng thông tin cá nhân.

23.

Thói quen công nghệ như gửi tin nhắn thay vì nói chuyện trực tiếp có thể dẫn đến điều gì?

a)

Giao tiếp hiệu quả hơn.

b)

Tăng cường kỹ năng viết.

c)

Sự lười biếng trong giao tiếp trực tiếp.

d)

Tăng khả năng tương tác xã hội.

24.

Tính nhân văn trên không gian mạng là gì?

a)

Ứng xử thiếu tình người.

b)

Sự chân thành, đồng cảm và thấu hiểu.

c)

Bày tỏ sự không đồng tình với người khác.

d)

Không quan tâm đến công bằng và lẽ phải.

25.

Ứng xử nhân văn trên không gian mạng có nghĩa là gì?

a)

Tích cực tham gia vào việc lan tỏa các giá trị nhân văn.

b)

Ủng hộ và lan truyền nội dung bắt nạt người khác.

c)

Phê phán những việc làm tích cực.

d)

Giữ kín thông tin tốt và không chia sẻ.

26.

Một trong những biểu hiện của tính nhân văn trên không gian mạng là gì?

a)

Mạo danh người khác để giải trí.

b)

Tích cực chống lại việc bắt nạt và quấy rối.

c)

Không cần phản hồi khi thấy điều tiêu cực.

d)

Giúp đỡ kẻ bắt nạt.

27.

Việc sử dụng công cụ làm giả hình ảnh (deepfake) trên không gian mạng có thể dẫn đến điều gì?

a)

Tăng cường tính minh bạch của thông tin.

b)

Gây nhầm lẫn và lừa dối người khác.

c)

Nâng cao nhận thức về sự thật.

d)

Khuyến khích sự thật trong giao tiếp

28.

Giao tiếp qua không gian mạng có thể gây ra nguy cơ gì đối với cá nhân?

a)

Hoàn toàn an toàn và không có rủi ro.

b)

 Nguy cơ bị rình rập, quấy rối, bắt nạt.

c)

Giúp tăng cường sự an toàn cá nhân

d)

Không ảnh hưởng đến cuộc sống thực.

29.

Một trong những cách ứng xử nhân văn trên không gian mạng là gì?

a)

Ủng hộ và phát tán thông tin gây hại.

b)

Bày tỏ sự đồng cảm với những người gặp khó khăn.

c)

 Im lặng trước những hành vi tiêu cực.

d)

Tiếp tay cho kẻ xấu lan truyền thông tin sai lệch.

30.

Lợi ích của việc lưu trữ thông tin giao tiếp qua không gian mạng là gì?

a)

Không thể xem lại nội dung trước đó.

b)

Xem lại và tham khảo nội dung trò chuyện trước đó.

c)

Gây khó khăn trong việc quản lý thông tin.

d)

Dễ dàng bị mất dữ liệu.

31.

Nguy cơ lớn nhất khi quá lạm dụng không gian mạng là gì?

a)

Không có bất kỳ nguy cơ nào.

b)

Dành quá nhiều thời gian cho các mối quan hệ ảo.

c)

Tăng cường các mối quan hệ thực tế.

d)

Cải thiện kỹ năng giao tiếp trực tiếp.

32.

Tính nhân văn được thể hiện như thế nào trong việc xử lý các thông tin tiêu cực trên không gian mạng?

a)

Phê phán và phản đối một cách có văn hóa.

b)

Lan truyền thông tin tiêu cực mà không kiểm chứng.

c)

Bỏ qua và không quan tâm.

d)

Ủng hộ việc phát tán thông tin gây hại.

33.

Nhược điểm của giao tiếp qua không gian mạng là gì?

a)

Giao tiếp luôn chính xác và không có lỗi.

b)

Có nguy cơ gây ra hiểu lầm do thiếu tín hiệu cảm xúc.

c)

Dễ dàng thể hiện tình cảm hơn.

d)

Không cần lưu ý về ngữ pháp và chính tả.

34.

Tại sao tính nhân văn lại quan trọng trong giao tiếp qua không gian mạng?

a)

Tạo ra một môi trường giao tiếp tích cực và an toàn.

b)

Không ảnh hưởng gì đến chất lượng giao tiếp.

c)

Chỉ cần quan tâm đến lợi ích cá nhân.

d)

Không cần thiết trong môi trường ảo.

35.

Một trong những ưu điểm nổi bật của giao tiếp qua không gian mạng là gì?

a)

Có thể lưu trữ và truy xuất lại thông tin khi cần.

b)

Giao tiếp luôn phải đồng thời.

c)

Gây ra nhiều rào cản trong giao tiếp.

d)

Phải có mặt tại cùng một địa điểm để giao tiếp.

36.

Ứng xử nhân văn trên không gian mạng có vai trò gì trong xã hội hiện đại?

a)

Giảm bớt tình trạng bất công và thiếu công bằng.

b)

Thúc đẩy sự phát triển của giá trị đạo đức và văn hóa.

c)

 Tăng cường sự thù địch và xung đột.

d)

Không có vai trò quan trọng.

37.

Giao tiếp qua không gian mạng không bị hạn chế về thời gian và khoảng cách.


a)

Đúng.

b)

Sai.

38.

Hầu hết giao tiếp qua không gian mạng là giao tiếp đồng bộ.

a)

Đúng.

b)

Sai.

39.

Quá trình giao tiếp qua không gian mạng có thể bị gián đoạn do đường truyền Internet.

a)

Đúng.

b)

Sai.

40.

Dành quá nhiều thời gian trên không gian mạng để giao lưu dẫn đến ít trải nghiệm cuộc sống thực, ngây ngô trong giao tiếp, khó hoà nhập với cộng đồng.

a)

Đúng.

b)

Sai.

41.

Ưu điểm nào sau đây không phải của giao tiếp qua không gian mạng?

a)

Linh hoạt về thời gian và địa điểm.

b)

Dễ dàng lưu trữ thông tin trao đổi.

c)

Hiểu rõ hơn về ngôn ngữ cơ thể của người khác.

d)

Có thể đồng thời tham gia nhiều người.

42.

Giao tiếp qua không gian mạng có thể đồng bộ hoặc không đồng bộ. Giao tiếp đồng bộ có nghĩa là gì?

a)

Hai bên trao đổi ngay lập tức.

b)

Tin nhắn được lưu trữ để tham khảo sau này.

c)

Thông tin không được đáp lại ngay lập tức.

d)

Giao tiếp không qua mạng.

43.

Vấn đề tiềm ẩn nào sau đây không liên quan đến giao tiếp qua không gian mạng?

a)

Hiểu lầm trong giao tiếp văn bản.

b)

Nguy cơ nghiện Internet.

c)

Tăng cường kỹ năng viết.

d)

Nguy cơ bị rình rập, quấy rối.

44.

Một trong những nguyên tắc của ứng xử nhân văn trên không gian mạng là gì?

a)

Mạo danh người khác.

b)

Phản đối hành vi tiêu cực trực tuyến.

c)

Tham gia vào các hoạt động gian lận.

d)

Sử dụng ngôn từ thiếu văn minh.

45.

 Lợi ích của giao tiếp qua không gian mạng cho người khiếm khuyết là gì?

a)

Giao tiếp mà không cần sự hỗ trợ của người khác.

b)

Dễ dàng bị lừa đảo trực tuyến.

c)

Mất đi sự tự tin khi giao tiếp.

d)

Không có lợi ích đặc biệt.

46.

Giao tiếp không đồng bộ có nghĩa là gì?

a)

Trao đổi trong thời gian thực.

b)

Tin nhắn có thể không được đáp lại ngay lập tức.

c)

Sử dụng các biểu tượng cảm xúc.

d)

Giao tiếp không qua mạng.

47.

Một trong những vấn đề tiềm ẩn của giao tiếp qua không gian mạng là gì?

a)

Dễ dàng hiểu rõ hơn về cảm xúc của người khác.

b)

Tăng cường khả năng sử dụng từ viết tắt.

c)

Nguy cơ bị rình rập, quấy rối.

d)

Không có nguy cơ nào.

48.

Tại sao cần thận trọng khi giao tiếp trên không gian mạng?

a)

Để tránh mất thời gian.

b)

Để tránh bị lợi dụng hoặc tham gia vào các hoạt động gian lận.

c)

Để dễ dàng hiểu lầm người khác.

d)

Để giảm kỹ năng giao tiếp.

49.

Một trong những lợi ích của lưu trữ thông tin trao đổi qua không gian mạng là gì?

a)

Giảm các rào cản và mặc cảm trong giao tiếp ban đầu.

b)

Dễ dàng lưu trữ và tham khảo lại sau này.

c)

Giảm sự linh hoạt về thời gian và địa điểm.

d)

Tăng khả năng bị lộ thông tin cá nhân.

50.

Ứng xử nhân văn trên không gian mạng có thể góp phần tạo ra điều gì?

a)

Một môi trường mạng tiêu cực.

b)

Sự gia tăng của hành vi bắt nạt trực tuyến.

c)

Một xã hội mạng tích cực.

d)

Tăng nguy cơ lừa đảo trực tuyến.

51.

 Phương tiện nào sau đây không phải là một phương thức giao tiếp qua không gian mạng?

a)

Email

b)

Diễn đàn trực tuyến

c)

Thư giấy

d)

Mạng xã hội

52.

Giao tiếp qua không gian mạng là gì?

a)

Là giao tiếp trực tiếp giữa các cá nhân

b)

Là giao tiếp qua các phương tiện kỹ thuật số

c)

Là giao tiếp giữa con người và máy tính

d)

Là giao tiếp không cần ngôn ngữ

53.

Giao tiếp qua không gian mạng có những ưu điểm gì?

a)

Có thể lưu trữ thông tin dễ dàng

b)

Không cần phải hiểu ngôn ngữ hình thể

c)

Giúp cải thiện khả năng viết

d)

Góp phần tạo ra sự cô lập xã hội

54.

Phát biểu nào sau đây đúng khi nói về giao tiếp qua không gian mạng?

a)

Giao tiếp qua không gian mạng luôn đồng bộ

b)

Giao tiếp qua không gian mạng có thể giúp loại bỏ rào cản giao tiếp ban đầu

c)

Giao tiếp qua không gian mạng không có rủi ro

d)

Giao tiếp qua không gian mạng luôn yêu cầu có mặt trực tiếp

55.

Một trong những rủi ro của giao tiếp qua không gian mạng là gì?

a)

 Không thể lưu trữ thông tin

b)

Có thể bị lộ thông tin cá nhân

c)

Giao tiếp luôn bị gián đoạn

d)

Không thể giao tiếp bằng hình ảnh

56.

Giao tiếp đồng bộ có nghĩa là gì?

a)

Hai bên trao đổi ngay lập tức

b)

Tin nhắn được lưu trữ để tham khảo sau này

c)

Thông tin không được đáp lại ngay lập tức

d)

Giao tiếp không qua mạng

57.

Giao tiếp không đồng bộ có nghĩa là gì?

a)

Trao đổi trong thời gian thực

b)

Tin nhắn có thể không được đáp lại ngay lập tức

c)

Sử dụng các biểu tượng cảm xúc

d)

Giao tiếp không qua mạng

58.

Thói quen công nghệ như gửi tin nhắn thay vì nói chuyện trực tiếp có thể dẫn đến điều gì?

a)

Giao tiếp hiệu quả hơn

b)

Tăng cường kỹ năng viết

c)

Sự lười biếng trong giao tiếp trực tiếp

d)

 Tăng khả năng tương tác xã hội

59.

Việc sử dụng công cụ làm giả hình ảnh (deepfake) trên không gian mạng có thể dẫn đến điều gì?

a)

Tăng cường tính minh bạch của thông tin

b)

Gây nhầm lẫn và lừa dối người khác

c)

Nâng cao nhận thức về sự thật

d)

Khuyến khích sự thật trong giao tiếp

60.

Một trong những cách để tránh bị lừa đảo trên không gian mạng là gì?

a)

 Không kiểm tra nguồn gốc thông tin

b)

Tích cực phê phán các hành vi lừa đảo

c)

Chia sẻ thông tin cá nhân một cách tự do

d)

Tham gia vào các hoạt động mờ ám

61.

Một trong những nguyên tắc của ứng xử nhân văn trên không gian mạng là gì?

a)

Mạo danh người khác

b)

Phản đối hành vi tiêu cực trực tuyến

c)

Tham gia vào các hoạt động gian lận

d)

Sử dụng ngôn từ thiếu văn minh

62.

Ứng xử nhân văn trên không gian mạng có thể góp phần tạo ra điều gì?

a)

Một môi trường mạng tiêu cực

b)

Sự gia tăng của hành vi bắt nạt trực tuyến

c)

Một xã hội mạng tích cực

d)

Tăng nguy cơ lừa đảo trực tuyến

63.

Tính nhân văn trên không gian mạng là gì?

a)

 Ứng xử thiếu tình người

b)

Sự chân thành, đồng cảm và thấu hiểu

c)

Bày tỏ sự không đồng tình với người khác

d)

Không quan tâm đến công bằng và lẽ phải

64.

Một trong những cách ứng xử nhân văn trên không gian mạng là gì?

a)

Ủng hộ và phát tán thông tin gây hại

b)

Bày tỏ sự đồng cảm với những người gặp khó khăn

c)

 Im lặng trước những hành vi tiêu cực

d)

Tiếp tay cho kẻ xấu lan truyền thông tin sai lệch

65.

Điều nào sau đây không phải là một hành vi ứng xử nhân văn trên không gian mạng?

a)

Chia sẻ thông tin chính xác và trung thực

b)

Phát tán tin đồn gây hại cho người khác

c)

Giúp đỡ người khác khi họ cần

d)

Phản đối những hành vi xấu trên mạng

66.

Bạn thấy một bài đăng xúc phạm đến một nhóm người trên Facebook. Hành động nào dưới đây là nhân văn và phù hợp nhất?

a)

Bấm thích bài đăng vì thấy nó hài hước.

b)

Chia sẻ bài đăng đó với bình luận hài hước.

c)

Báo cáo bài đăng vì nội dung không phù hợp.

d)

Không làm gì và tiếp tục lướt qua.

67.

 Một người bạn trên Facebook liên tục đăng bài cầu cứu sự giúp đỡ tài chính nhưng bạn nghi ngờ đó là một trò lừa đảo. Bạn nên xử lý thế nào để vừa giữ tình bạn vừa đảm bảo an toàn thông tin?

a)

Gửi tiền giúp đỡ ngay lập tức vì đó là bạn bè.

b)

 Hỏi thêm thông tin và xác minh trước khi quyết định.

c)

 Phớt lờ và không quan tâm.

d)

Cảnh báo bạn bè khác về nguy cơ lừa đảo.

68.

Bạn thấy một người bạn trong lớp bị bạn khác bắt nạt trực tuyến trên Facebook. Là một người nhân văn, bạn nên làm gì?

a)

Tham gia vào việc bắt nạt để tỏ ra đồng lòng với số đông.

b)

Im lặng không can thiệp vì không muốn liên quan.

c)

Đứng ra bảo vệ bạn đó và báo cáo cho giáo viên chủ nhiệm hỗ trợ.

d)

Chia sẻ bài đăng bắt nạt để nhận thêm lượt tương tác.

69.

Nhóm nghề dịch vụ và quản trị trong ngành Công nghệ thông tin dựa trên văn bản nào sau đây?

a)

Quyết định số 34/2020/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ.

b)

Tài liệu "Những điều cần biết về nghề Công nghệ thông tin" của Bộ Thông tin và Truyền thông.

c)

Thông tư số 09/2022/TT-BGDĐT của Bộ Giáo dục và Đào tạo.

d)

Cả ba văn bản trên.

70.

Kĩ thuật viên công nghệ thông tin không thực hiện công việc nào sau đây?

a)

Lắp đặt thiết bị phần cứng và thiết lập kết nối mạng.

b)

Quản lí thiết bị mạng và điều chỉnh hiệu năng mạng.

c)

Khắc phục lỗi máy tính cho khách hàng.

d)

Cài đặt và nâng cấp phần mềm trên máy tính của nhân viên.

71.

An toàn thông tin liên quan đến việc nào sau đây?

a)

Chỉ bảo vệ phần cứng máy tính.

b)

Chỉ bảo vệ thông tin cá nhân.

c)

Bảo vệ thông tin số và hệ thống thông tin.

d)

Bảo vệ phần mềm ứng dụng.

72.

Kĩ năng nào là quan trọng nhất đối với kĩ sư an toàn thông tin?

a)

Thiết kế đồ họa

b)

Quản lý tài chính

c)

Giải quyết vấn đề và xây dựng quy trình ngăn ngừa, ứng phó với tấn công mạng

d)

Đào tạo và giảng dạy

73.

Công việc chính của kĩ sư quản trị mạng không bao gồm?

a)

Quản lí thiết bị mạng

b)

Điều chỉnh hiệu năng mạng

c)

Cài đặt phần mềm đồ họa

d)

Khắc phục sự cố mạng

74.

Cơ hội nghề nghiệp của kĩ thuật viên công nghệ thông tin hiện nay và trong tương lai như thế nào?

a)

Không có nhu cầu tuyển dụng cao

b)

Chỉ có nhu cầu tuyển dụng tại các công ty lớn

c)

Có nhiều cơ hội tuyển dụng, kể cả cho người mới vào nghề

d)

Chỉ tuyển dụng những người đã có kinh nghiệm lâu năm

75.

Nhiệm vụ nào không thuộc về kĩ sư an toàn thông tin?

a)

Thiết lập và hướng dẫn các quy định an toàn thông tin cho người dùng

b)

Sử dụng công cụ theo dõi và báo động khi có tín hiệu đáng ngờ

c)

Tạo và chỉnh sửa nội dung website

d)

Tư vấn an toàn thông tin cho bộ phận phát triển phần cứng và phần mềm

76.

Để trở thành một kĩ sư quản trị mạng, cần có kiến thức về.

a)

Tài chính và kế toán

b)

Phần cứng máy tính, hệ thống mạng và an toàn thông tin

c)

Thiết kế đồ họa

d)

Lập trình di động

77.

Giao tiếp qua không gian mạng có những đặc điểm sau đúng hay sai?

a) Giao tiếp qua không gian mạng là việc sử dụng công nghệ kỹ thuật số để liên lạc giữa những người ở xa nhau.

b) Giao tiếp qua không gian mạng không bao giờ có thể đồng bộ.

c) Giao tiếp không đồng bộ cho phép trao đổi ngay lập tức giữa hai bên.

d) Một trong những ưu điểm của giao tiếp qua không gian mạng là dễ dàng lưu trữ thông tin trao đổi để tham khảo sau này.

(a)  

78.

Các vấn đề tiềm ẩn của giao tiếp qua không gian mạng được mô tả như sau đúng hay sai?

a) Thiếu ngôn ngữ cơ thể và tín hiệu cảm xúc là một vấn đề tiềm ẩn của giao tiếp qua không gian mạng.

b) Giao tiếp qua không gian mạng không bao giờ gây ra hiểu lầm trong giao tiếp văn bản.

c) Giao tiếp qua không gian mạng có thể dẫn đến kỹ năng viết kém do sự lười biếng khi viết tin nhắn.

d) Nguy cơ lộ thông tin cá nhân và mất an toàn trên mạng không phải là vấn đề tiềm ẩn của giao tiếp qua không gian mạng.

(a)  

79.

Khi nói về bảo mật thông tin cá nhân trên Facebook, những nhận định dưới đây là Đúng hay Sai?

a) Bạn nên công khai mọi thông tin cá nhân trên Facebook để bạn bè dễ liên lạc.

b) Nên sử dụng mật khẩu mạnh và không chia sẻ với bất kỳ ai.

c) Việc bật xác thực hai yếu tố sẽ giúp bảo vệ tài khoản của bạn tốt hơn.

d) Kết bạn với người lạ trên Facebook không ảnh hưởng đến bảo mật thông tin của bạn.

(a)  

80.

Những nhận định dưới đây là Đúng hay Sai khi nói về việc ứng xử nhân văn trên mạng xã hội?

a) Đăng tải thông tin xúc phạm hoặc gây tổn thương cho người khác là không nên.

b) Bày tỏ ý kiến một cách thô lỗ khi không đồng ý với ai đó là chấp nhận được.

c) Nên im lặng, phớt lờ các hành vi bắt nạt trực tuyến mà bạn chứng kiến để đảm bảo an toàn.

d) Việc giữ thái độ bình tĩnh và tôn trọng trong các cuộc tranh luận trực tuyến thể hiện sự nhân văn.

(a)  

81.

Những nhận định dưới đây là Đúng hay Sai khi nói về ứng xử nhân văn trên không gian mạng?

a) Ứng xử nhân văn trên không gian mạng chỉ đơn thuần là không làm việc xấu.
b) Phê phán sự việc tiêu cực trên không gian mạng cần được thực hiện một cách có văn hóa và đạo đức.
c) Ứng xử nhân văn trên không gian mạng không đòi hỏi sự đồng cảm và ủng hộ đối với người tốt, việc tốt.
d) Một người có văn hóa sẽ không mạo danh người khác để giải trí trên không gian mạng.


(a)  

82.

Giao tiếp qua không gian mạng có những đặc điểm sau đúng hay sai?

a) Giao tiếp qua không gian mạng là việc sử dụng công nghệ kỹ thuật số để liên lạc giữa những người ở xa nhau.
b) Giao tiếp qua không gian mạng không bao giờ có thể đồng bộ.
c) Giao tiếp không đồng bộ cho phép trao đổi ngay lập tức giữa hai bên.
d) Một trong những ưu điểm của giao tiếp qua không gian mạng là dễ dàng lưu trữ thông tin trao đổi để tham khảo sau này.


(a)  

83.

Những nhận định dưới đây là Đúng hay Sai khi nói về giao tiếp qua không gian mạng?

a) Giao tiếp qua không gian mạng có thể diễn ra đồng bộ hoặc không đồng bộ.

b) Giao tiếp đồng bộ qua không gian mạng có nghĩa là cả hai bên tương tác cùng lúc trong thời gian thực.

c) Gửi email và nhắn tin trên Facebook là ví dụ của giao tiếp đồng bộ.

d) Giao tiếp không đồng bộ thường không yêu cầu phản hồi ngay lập tức từ người nhận.

(a)  

84.

Phát biểu sau đây đúng hay sai khi nói về nhóm nghề dịch vụ trong ngành Công nghệ thông tin?

a) Kĩ thuật viên công nghệ thông tin có thể làm việc tại các cửa hàng nhỏ bán máy tính và phụ tùng phần cứng.

b) Kĩ thuật viên công nghệ thông tin tại các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ mạng phải khắc phục lỗi làm gián đoạn dịch vụ mà khách hàng đang sử dụng.

c) Các kĩ thuật viên công nghệ thông tin tại các tổ chức chỉ quản lí thiết bị mạng, không quản lí máy tính và thiết bị ngoại vi.

d) Các ngành đào tạo thuộc lĩnh vực Máy tính và Công nghệ thông tin chỉ cung cấp kiến thức về phần cứng máy tính.

(a)  

85.

Phát biểu sau đây đúng hay sai khi nói về nhóm nghề quản trị trong ngành Công nghệ thông tin?

a)  Quản trị mạng đảm bảo hệ thống mạng máy tính hoạt động thông suốt và an toàn.

b)  Kĩ sư quản trị mạng không cần biết về các giao thức mạng phổ biến.

c)  Quản trị và bảo trì hệ thống liên quan đến việc cài đặt phần cứng và phần mềm cho hệ thống mạng.

d) Các kĩ sư quản trị mạng chỉ cần tập trung vào phần cứng máy tính, không cần quan tâm đến an toàn và an ninh mạng.

(a)  

86.

Phát biểu sau đây đúng hay sai khi nói về các vai trò trong ngành công nghiệp phần mềm.

a) Kiểm thử viên thực hiện các thử nghiệm để tìm ra lỗi trong phần mềm.

b) Người quản lý kiểm thử lập kế hoạch kiểm thử và không liên quan đến việc viết kịch bản thử nghiệm.

c) Nhà thiết kế UI chỉ tập trung vào giao diện người dùng mà không quan tâm đến trải nghiệm người dùng.

d) Trải nghiệm người dùng (UX) liên quan đến cảm nhận của người dùng về tiện ích và hiệu quả của sản phẩm.

(a)  

87.

Trong giai đoạn 2 của dự án, các nhóm phải thực hiện các hoạt động nào ngoài giờ học trên lớp.

a) Họ phải tìm kiếm thông tin từ nhiều nguồn khác nhau.

b) Các nhóm chỉ được tìm hiểu thông tin từ mạng Internet.

c) Nhóm có thể giao lưu với bạn bè và chuyên gia công nghệ thông tin.

d) Sản phẩm hoàn thiện phải được phân công trình bày và giới thiệu.

(a)  

88.

Trong các phát biểu sau đây, phát biểu nào đúng, phát biểu nào sai khi nói về nhóm nghề dịch vụ trong ngành Công nghệ thông tin?

a) Kĩ thuật viên công nghệ thông tin có thể làm việc tại các cửa hàng nhỏ bán máy tính và phụ tùng phần cứng.

b) Kĩ thuật viên công nghệ thông tin tại các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ mạng phải khắc phục lỗi làm gián đoạn dịch vụ mà khách hàng đang sử dụng.

c) Các kĩ thuật viên công nghệ thông tin tại các tổ chức chỉ quản lí thiết bị mạng, không quản lí máy tính và thiết bị ngoại vi.

d) Các ngành đào tạo thuộc lĩnh vực Máy tính và Công nghệ thông tin chỉ cung cấp kiến thức về phần cứng máy tính.

(a)  

89.

Trong các phát biểu sau đây, phát biểu nào đúng, phát biểu nào sai khi nói về nhóm nghề quản trị trong ngành Công nghệ thông tin?

a)  Quản trị mạng đảm bảo hệ thống mạng máy tính hoạt động thông suốt và an toàn.

b)  Kĩ sư quản trị mạng không cần biết về các giao thức mạng phổ biến.

c)  Quản trị và bảo trì hệ thống liên quan đến việc cài đặt phần cứng và phần mềm cho hệ thống mạng.

d) Các kĩ sư quản trị mạng chỉ cần tập trung vào phần cứng máy tính, không cần quan tâm đến an toàn và an ninh mạng.

(a)  

90.

Trong các phát biểu sau đây, phát biểu nào đúng, phát biểu nào sai khi nói về nhóm nghề quản trị trong ngành Công nghệ thông tin?

a)  Quản trị mạng đảm bảo hệ thống mạng máy tính hoạt động thông suốt và an toàn.

b)  Kĩ sư quản trị mạng không cần biết về các giao thức mạng phổ biến.

c)  Quản trị và bảo trì hệ thống liên quan đến việc cài đặt phần cứng và phần mềm cho hệ thống mạng.

d) Các kĩ sư quản trị mạng chỉ cần tập trung vào phần cứng máy tính, không cần quan tâm đến an toàn và an ninh mạng.

(a)  

91.

Hãy quan sát trang web bên dưới, phát biểu nào đúng, phát biểu nào sai?

a) Dòng chữ “Trang web cá nhân của Nguyễn Văn A” trên web là tiêu đề mục cấp h1.

b) Dòng chữ “Trên đây là thông tin cá nhân của tôi!” trên web được khai báo như sau <i> <u> <font color="red"> Trên đây là thông tin cá nhân của tôi! </font> </u> </i>.

c) Dòng chữ “Họ và tên: Nguyễn Văn A” trên web được khai báo như sau <p> Họ và tên: Nguyễn Văn A </p>.

d)Dòng chữ “Bất cẩn, lười biếng” trên web được khai báo như sau <h6> Bất cẩn, lười biếng </h6>.

(a)  

92.

Mỗi phát biểu sau đây là đúng hay sai khi sử dụng các phần tử để định dạng văn bản trên trang web?

A. Nội dung các tiêu đề mục tạo bởi các phần tử h1, h2, h3, h4, h5, h6 khi hiển thị trên màn hình trình duyệt web đều được in đậm.

B. Nội dung của phần tử strong không thể chứa phần tử h1.

C. Nội dung của phần tử mark khi hiển thị trên màn hình trình duyệt web được tô nền màu xanh.

D.Đoạn văn bản tạo phần tử p được hiển thị trên một đoạn mới khi mở bằng trình duyệt web.

(a)  

93.

Phát biểu nào đúng, phát biểu nào sau khi nói về HTML cung cấp một số phần tử  dùng để làm nổi bật nội dung văn bản bằng cách thay đổi định dạng của các phần tử nội dung đó khi hiển thị trên màn hình của trình duyệt web?

a) Phân tử strong dùng để in đậm nội dung.

b) Phân tử em chỉ dùng  để bóng nội dung.

c) Phân tử mark dùng để tô màu đỏ cho nền của nội dung.

d) Phân tử b để in nghiêng văn bản và phần tử i để in đậm văn bản.

(a)  

94.

Mỗi phát biểu sau đây là đúng hay sai khi nói về tạo siêu liên kết trong HTML?

a) Mỗi phần tử trong văn bản html có thể được định danh duy nhất  bằng cách gán tên_định_danh cho thuộc tính id theo cú pháp id =  “tên_định_danh”.

b) Tên miền là tất cả các máy chứa tài nguyên web.

c) Thuộc tính href  không xác định được địa chỉ của tài nguyên web trên internet.

d) HTML còn hỗ trợ tạo siêu liên kết đến một phần tử khác trên cùng một trang web dựa vào định danh của nó, nhằm tạo các đầu trang giúp người đọc chuyển nhanh đến một phần nội dung mong muốn thay vì phải di chuyển thanh trượt màn hình.

(a)  

95.

Xác định câu đúng/sai về việc sử dụng thẻ <a> để tạo siêu liên kết trong HTML.

a) Thẻ <a> dùng để tạo siêu liên kết với thuộc tính href để xác định địa chỉ của tài nguyên web.

b) Nếu URL trong thuộc tính href không có giao thức (http.// hoặc https.//), trình duyệt sẽ không mở trang web mà hiển thị lỗi.

c) Thẻ <a> có thể tạo liên kết đến phần tử trong cùng một trang bằng cách sử dụng cú pháp #Tên_định_danh trong thuộc tính href.

d) Thẻ <a> không hỗ trợ liên kết đến các tài nguyên như hình ảnh hoặc âm thanh, chỉ có thể liên kết đến các trang web.

(a)