WorksheetsBuilding the skyline (P4)
Total questions: 9
Worksheet time: 9mins
Chương này tham khảo các bài báo nghiên cứu thực nghiệm.
= This chapter ... empirical research papers.
(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")
(a)
Tác giả tham khảo/trích dẫn một số nghiên cứu trong bài viết của mình để hỗ trợ cho lập luận của mình.
= The author ... several studies in his paper to support his arguments.
(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")
(a)
Chương tám và chín tập trung vào sự ra đời của Midtown.
= Chapters eight and nine ... ... the birth of Midtown.
(2 từ bắt đầu bằng chữ "f" & "o")
(a)
Cô ấy tập trung vào việc nâng cao kỹ năng thiết kế đồ họa để thăng tiến trong sự nghiệp.
= She ... ... improving her skills in graphic design to advance her career.
(2 từ bắt đầu bằng chữ "f" & "o")
(a)
Một sự xao lãng cho người đọc
= A ... to readers
(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")
(a)
Tiếng ồn lớn bên ngoài làm tôi mất tập trung, khiến tôi khó có thể tập trung vào công việc.
= The loud noise outside was a ..., making it difficult to concentrate on my work.
(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")
(a)
Những sinh viên đang tìm hiểu về kinh tế đô thị.
= ... learning about the economics of cities.
(1 từ bắt đầu bằng chữ "u")
(a)
Cô hiện là sinh viên đại học, đang theo đuổi chuyên ngành khoa học máy tính tại trường đại học.
= She is currently an ..., pursuing a degree in computer science at the university.
(1 từ bắt đầu bằng chữ "u")
(a)
Sự phấn khích của cô ấy lan tỏa khi cô bước vào phòng với nụ cười rạng rỡ.
= Her .../excitement was contagious, as she entered the room with a big smile.
(1 từ bắt đầu bằng chữ "e")
(a)
