wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề Cương Ôn Tập Kiểm Tra Học Kỳ I

Total questions: 107

Worksheet time: 59mins

Name
Class
Date
1.

Google Sites là công cụ được sử dụng để:

a)

Lập trình ứng dụng.

b)

Tạo và quản lý trang web đơn giản.

c)

Thiết kế đồ họa.

d)

Chỉnh sửa video.

2.

Để bắt đầu tạo một trang web mới trên Google Sites, bạn cần:

a)

Tải phần mềm Google Sites về máy.

b)

Truy cập vào trang web Google Sites.

c)

Cài đặt Google Drive.

d)

Tạo tài khoản Gmail mới.

3.

Khi tạo trang web bằng Google Sites, phần nào cho phép bạn thêm các thành phần như văn bản, hình ảnh, hoặc video?

a)

Thanh công cụ (Insert).

b)

Thanh điều hướng (Navigation).

c)

Thẻ chủ đề (Themes).

d)

Thẻ cài đặt (Settings).

4.

Trong Google Sites, để thay đổi giao diện của trang web, bạn cần sử dụng thẻ nào?

a)

Insert.

b)

Pages.

c)

Themes.

d)

Settings.

5.

Để thêm một trang mới vào trang web trong Google Sites, bạn cần:

a)

Chọn thẻ Pages và nhấn nút Add Page.

b)

Chọn thẻ Themes và nhấn nút New Page.

c)

Chọn thẻ Insert và nhấn nút Create Page.

d)

Nhấn nút Settings và chọn New Page.

6.

Trong Google Sites, để xem trước trang web trước khi xuất bản, bạn cần nhấn vào:

a)

Nút Preview

b)

Nút Publish

c)

Nút Settings

d)

Nút Share

7.

Khi xuất bản trang web trên Google Sites, bạn cần:

a)

Đặt tên miền và nhấn Publish.

b)

Nhấn Preview để kiểm tra lỗi.

c)

Tải xuống trang web về máy tính.

d)

Liên kết trang web với Google Drive.

8.

Trong Google Sites, phần nào giúp bạn thêm các liên kết đến các trang khác hoặc tài liệu?

a)

Thẻ Insert.

b)

Thẻ Pages.

c)

Thẻ Themes.

d)

Thẻ Settings.

9.

Để thêm hình ảnh vào trang web trong Google Sites, bạn cần:

a)

Chọn Insert và nhấn Images.

b)

Chọn Themes và nhấn Upload Image.

c)

Chọn Pages và nhấn Add Image.

d)

Chọn Settings và nhấn Image Settings.

10.

Google Sites lưu trữ và quản lý trang web của bạn trên:

a)

Google Drive.

b)

Máy chủ cục bộ.

c)

Một dịch vụ lưu trữ bên thứ ba.

d)

Tài khoản Gmail cá nhân.

11.

Trong Google Sites, để thêm một trang mới vào trang web, bạn cần thực hiện thao tác nào?

a)

Chọn thẻ Pages và nhấn Add Page.

b)

Chọn thẻ Th

12.

Trong Google Sites, để thêm một trang mới vào trang web, bạn cần thực hiện thao tác nào?

a)

Chọn thẻ Pages và nhấn Add Page.

b)

Chọn thẻ Themes và nhấn New Page.

c)

Chọn thẻ Insert và nhấn Create Page.

d)

Nhấn nút Settings và chọn New Page.

13.

Thanh điều hướng trong Google Sites thường xuất hiện ở đâu trên trang web?

a)

Ở đầu hoặc bên trái trang web.

b)

Ở cuối trang web.

c)

Ở giữa trang web.

d)

Ở phía dưới góc phải trang web.

14.

Trong Google Sites, để chỉnh sửa thanh điều hướng, bạn cần:

a)

Nhấn vào Settings và chọn Navigation.

b)

Nhấn vào Insert và chọn Navigation Bar.

c)

Nhấn vào Pages và kéo thả các trang.

d)

Nhấn vào Themes và chỉnh sửa màu sắc.

15.

Để thêm một mục mới vào thanh điều hướng, bạn cần:

a)

Thêm một trang mới hoặc một liên kết trong thẻ Pages.

b)

Chọn Themes và thêm mục mới.

c)

Sử dụng Insert và chèn liên kết vào thanh điều hướng.

d)

Chỉnh sửa trong phần Settings của Google Sites.

16.

Trong Google Sites, để thêm một liên kết đến trang web bên ngoài vào thanh điều hướng, bạn cần:

a)

Nhấn vào thẻ Pages, chọn New Link và nhập URL.

b)

Nhấn vào thẻ Themes và thêm liên kết.

c)

Nhấn vào thẻ Insert và chọn Add Link.

d)

Chọn Settings và thêm liên kết

17.

Để thay đổi kiểu giao diện của thanh điều hướng, bạn cần:

a)

Chọn thẻ Themes và chỉnh sửa giao diện.

b)

Chọn thẻ Pages và kéo thả các mục.

c)

Chọn thẻ Insert và chỉnh sửa thanh điều hướng.

d)

Nhấn vào Settings và thay đổi trong phần Navigation.

18.

Trong Google Sites, nếu bạn muốn sắp xếp lại thứ tự các trang trên thanh điều hướng, bạn cần:

a)

Kéo thả các trang trong thẻ Pages.

b)

Chỉnh sửa thứ tự trong thẻ Themes.

c)

Thay đổi thứ tự trong phần Settings.

d)

Không thể thay đổi thứ tự các trang.

19.

Khi sử dụng Google Sites, để ẩn một trang khỏi thanh điều hướng, bạn cần:

a)

Nhấn vào biểu tượng ba chấm bên cạnh trang trong thẻ Pages và chọn Hide from Navigation.

b)

Xóa trang đó trong thẻ Pages.

c)

Chọn Settings và bỏ chọn trang khỏi thanh điều hướng.

d)

Chuyển trang đó vào thư mục riêng.

20.

Để bắt đầu tạo một trang web trên Google Sites, bạn cần:

4 lines
21.

Để bắt đầu tạo một trang web trên Google Sites, bạn cần:

a)

Truy cập vào Google Sites và nhấn nút Blank (Tạo trang trống).

b)

Cài đặt phần mềm Google Sites.

c)

Sử dụng ứng dụng Google Drive.

d)

Tải xuống mẫu trang web từ Google.

22.

Trong Google Sites, để thêm văn bản vào trang web, bạn chọn:

a)

Insert > Text box.

b)

Pages > Add Text.

c)

Themes > Text Style.

d)

Settings > Add Text.

23.

Phần Themes trong Google Sites dùng để:

a)

Thay đổi giao diện và màu sắc của trang web.

b)

Thêm các liên kết đến trang web khác.

c)

Chèn nội dung vào trang web.

d)

Thay đổi thứ tự các trang trong trang web.

24.

Để thêm các liên kết đến trang web khác trong Google Sites, bạn thực hiện:

a)

Insert > Link.

b)

Pages > Add Link.

c)

Themes > Add Hyperlink.

d)

Settings > External Links.

25.

Để sắp xếp lại thứ tự các mục trên thanh điều hướng, bạn thực hiện:

a)

Kéo thả các trang trong thẻ Pages.

b)

Thay đổi thứ tự trong thẻ Themes.

c)

Chỉnh sửa thứ tự trong phần Settings.

d)

Không thể thay đổi thứ tự các mục trên thanh điều hướng.

26.

Khi thiết kế thanh điều hướng, bạn nên sử dụng tính năng nào để đảm bảo giao diện hiển thị tốt trên các thiết bị di động?

a)

Giao diện Responsive của Google Sites.

b)

Tùy chỉnh thanh điều hướng trong Themes.

c)

Chỉnh sửa trong Settings để tối ưu hóa di động.

d)

Sử dụng Insert để thêm thanh cuộn.

27.

Tính năng nào cho phép nhiều người cùng làm việc trên một trang web Google Sites?

a)

Phân quyền (Permissions)

b)

Chế độ xem trước (Preview)

c)

Nhúng nội dung (Embed)

d)

Tạo giao diện (Themes)

28.

Trong Google Sites, để thêm nội dung vào Chân trang (footer), bạn cần:

a)

Nhấp vào nút Chèn → Chọn Hộp văn bản

b)

Cuộn xuống cuối trang và nhấp vào vùng Chân trang

c)

Nhấp vào Cài đặt và chọn Thêm chân trang

d)

Google Sites không hỗ trợ chân trang

29.

Chức năng Chân trang (footer) thường được sử dụng để:

a)

Hiển thị thông tin bản quyền, liên hệ hoặc liên kết quan trọng

b)

Chèn các nút điều hướng đến các trang khác

c)

Tạo tiêu đề tran

30.

Chức năng Chân trang (footer) thường được sử dụng để:

a)

Hiển thị thông tin bản quyền, liên hệ hoặc liên kết quan trọng

b)

Chèn các nút điều hướng đến các trang khác

c)

Tạo tiêu đề trang

d)

Thêm hình ảnh vào cuối trang

31.

Để đảm bảo hình ảnh từ Google Drive hiển thị được trên Google Sites, bạn cần:

a)

Đặt quyền truy cập hình ảnh ở chế độ công khai hoặc chia sẻ phù hợp

b)

Đặt tên hình ảnh không quá 10 ký tự

c)

Đổi định dạng hình ảnh sang PNG hoặc JPG

d)

Không cần thực hiện bất kỳ thao tác nào

32.

Để xóa các trang sau khi sao chép, ta cần bật tính năng nào?

a)

Delete pages after copying

b)

Remove

c)

Make a copy

d)

Insert

33.

Phần mềm Google Sites là gì?

a)

Một trình duyệt web

b)

Một công cụ chỉnh sửa ảnh

c)

Một ứng dụng trực tuyến tạo trang web miễn phí

d)

Một ứng dụng quản lý tài liệu

34.

Trong Google Sites, vai trò của "Owners" là gì?

a)

Xem nội dung trang web

b)

Sửa đổi nội dung nhưng không thể xóa trang web

c)

Quản lý trang web và có quyền tối đa

d)

Chỉ tạo và chỉnh sửa giao diện

35.

Chức năng của thẻ "Themes" trong Google Sites là gì?

a)

Chỉnh sửa nội dung trang web

b)

Tạo và quản lý các trang

c)

Tùy chỉnh giao diện trang web

d)

Thêm liên kết và hình ảnh

36.

Chức năng "Import Theme" trong Google Sites được dùng để làm gì?

a)

Tạo một trang web mới

b)

Nhập giao diện đã tạo sẵn

c)

Thêm hình ảnh vào trang web

d)

Chỉnh sửa nội dung trang web

37.

Một lợi ích của Google Sites là gì?

a)

Không cần kết nối Internet để sử dụng

b)

Tích hợp với các ứng dụng của Google

c)

Không hỗ trợ nhiều ngôn ngữ

d)

Chỉ có thể tạo trang web cá nhân

38.

Chức năng "Duplicate page" trong Google Sites cho phép người dùng làm gì?

a)

Đổi tên trang

b)

Thêm trang con

c)

Sao chép trang hiện tại

d)

Ẩn trang khỏi thanh điều hướng

39.

Để đổi tên một trang trong Google Sites, người dùng cần làm gì?

a)

Sử dụng chức năng "Properties"

b)

Sử dụng chức năng "Duplicate page"

c)

Sử dụng chức năng "Add subpage"

d)

Sử dụng chức năng "Hide from navigation

40.

Các trang tạo mới trong Google Sites sẽ tự động hiển thị ở đâu?

a)

Trang chủ

b)

Thanh điều hướng

c)

Trang cuối cùng

41.

Các trang tạo mới trong Google Sites sẽ tự động hiển thị ở đâu?

a)

Trang chủ

b)

Thanh điều hướng

c)

Trang cuối cùng

d)

Menu bên

42.

Để sắp xếp lại thứ tự các trang trên thanh điều hướng, người dùng cần làm gì?

a)

Chọn và xóa trang

b)

Kéo thả trang đến vị trí mới

c)

Sử dụng thẻ Insert

d)

Đổi tên trang

43.

Chức năng "Add subpage" trong Google Sites được sử dụng để làm gì?

a)

Tạo trang chủ mới

b)

Thêm một trang con

c)

Ẩn trang khỏi thanh điều hướng

d)

Xóa trang

44.

Để xóa một trang trong Google Sites, bạn cần chọn tùy chọn nào?

a)

Make homepage

b)

Properties

c)

Delete

d)

Hide from navigation

45.

Chức năng của công cụ Text box trong Google Sites là gì?

a)

Chèn hình ảnh vào trang

b)

Chèn văn bản vào trang

c)

Chèn liên kết vào trang

d)

Chèn video vào trang

46.

Trong Google Sites, để thay đổi kiểu chữ và cỡ chữ cho văn bản, bạn chọn chức năng nào?

a)

Text box

b)

Images

c)

Font size

d)

Insert

47.

Chức năng nào dưới đây cho phép người dùng chèn hình ảnh từ máy tính vào Google Sites?

a)

Google Drive

b)

Link

c)

Upload

d)

Google Images

48.

Tùy chọn nào sau đây cho phép cắt hình ảnh sau khi chèn vào Google Sites?

a)

Crop

b)

Uncrop

c)

Replace image

d)

Alt text

49.

Để thêm một chú thích cho hình ảnh trong Google Sites, bạn sử dụng tùy chọn nào?

a)

Alt text

b)

Add caption

c)

Replace image

d)

Crop

50.

Công cụ Social links dùng để làm gì trong Google Sites?

a)

Chèn liên kết mạng xã hội

b)

Chèn văn bản

c)

Chèn hình ảnh

d)

Chèn video

51.

Trong Google Sites, để tạo bản sao của một mục (section), bạn sử dụng tùy chọn nào?

a)

Section colors

b)

Duplicate section

c)

Delete section

d)

Hide section

52.

Chức năng nào giúp bạn thay đổi màu sắc của một mục trong Google Sites?

a)

Section colors

b)

Delete section

c)

Duplicate section

d)

Background color

53.

Công cụ nào cho phép chèn hình ảnh từ Google Drive vào Google Sites?

a)

Text box

b)

Images

c)

Content Blocks

d)

Divider

54.

Để tạo một đường phân chia giữa các nội dung trên trang web, ta sử dụng công cụ nào?

(a)  

55.

p chèn hình ảnh từ Google Drive vào Google Sites?

a)

Text box

b)

Images

c)

Content Blocks

d)

Divider

56.

Để tạo một đường phân chia giữa các nội dung trên trang web, ta sử dụng công cụ nào?

a)

Button

b)

Divider

c)

Content Blocks

d)

Text box

57.

Công cụ Content Blocks có thể được sử dụng để làm gì?

a)

Chèn chỉ văn bản

b)

Tạo liên kết nút bấm

c)

Chèn nhiều loại đối tượng như văn bản, hình ảnh, Drive, YouTube, Calendar và Map

d)

Xóa các đối tượng trên trang web

58.

Để chèn một nút bấm liên kết đến trang web khác, ta sử dụng công cụ nào?

a)

Divider

b)

Text box

c)

Button

d)

Images

59.

Tùy chọn nào sau đây không thuộc công cụ Content Blocks?

a)

From Drive

b)

YouTube

c)

Text box

d)

Calendar

60.

Khi sử dụng công cụ Button, tùy chọn "Filled" có nghĩa là gì?

a)

Chỉ có viền

b)

Tô màu nền cho nút bấm

c)

Hiển thị văn bản

d)

Sao chép nút bấm

61.

Công cụ nào cho phép chỉnh sửa bố cục mẫu bằng cách kéo thả các khối nội dung?

a)

Text box

b)

Content Blocks

c)

Button

d)

Divider

62.

Khi sử dụng công cụ Button, tùy chọn nào cho phép chỉnh sửa tên và liên kết của nút bấm?

a)

Edit button

b)

Align

c)

Duplicate

d)

Remove

63.

Để thêm một bản đồ vào trang web, ta có thể sử dụng công cụ nào?

a)

Text box

b)

Images

c)

Content Blocks

d)

Button

64.

Khi tạo mới băng chuyền hình ảnh bằng công cụ Image carousel, yêu cầu tối thiểu là bao nhiêu hình ảnh?

a)

1 hình ảnh

b)

2 hình ảnh

c)

3 hình ảnh

d)

4 hình ảnh

65.

Tùy chọn nào dưới đây không có trong hộp thoại Edit carousel của Image carousel?

a)

Show dots

b)

Auto start

c)

Show borders

d)

Transition speed

66.

Tùy chọn nào sau đây xuất hiện khi Auto start được chọn trong công cụ Image carousel?

a)

Show captions

b)

Show dots

c)

Transition speed

d)

Add image

67.

Để nhúng một liên kết trang web vào Google Sites, công cụ nào được sử dụng?

a)

Image carousel

b)

Embed

c)

Button

d)

Divider

68.

Khi sử dụng Embed để nhúng mã HTML, tùy chọn nào sau đây cần nhập?

a)

Enter URL

b)

Embed code

c)

Upload file

d)

Select image

69.

Trong tùy chọn Link Card Settings khi nhúng liên kết, tùy chọn nào dưới đây không phải là một tùy chọn?

4 lines
70.

Tùy chọn nào sau đây cần nhập?

a)

Enter URL

b)

Embed code

c)

Upload file

d)

Select image

71.

Trong tùy chọn Link Card Settings khi nhúng liên kết, tùy chọn nào dưới đây không phải là một tùy chọn có thể bật/tắt?

a)

Show image

b)

Show title

c)

Show author

d)

Show description

72.

Khi nhúng mã định dạng web bằng công cụ Embed, hình ảnh nào sau đây không phải là tùy chọn hiển thị?

a)

Show image

b)

Show link

c)

Show title

d)

Show description

73.

Tốc độ chuyển đổi nào không phải là một tùy chọn trong Transition speed của Image carousel?

a)

Very slow

b)

Slow

c)

Medium

d)

Ultra fast

74.

Khi nhúng liên kết vào Google Sites, điều gì nên được hiển thị để giúp người xem nắm bắt nội dung?

a)

Chỉ hiển thị hình ảnh

b)

Chỉ hiển thị tiêu đề

c)

Chỉ hiển thị mô tả ngắn

d)

Hiển thị cả hình ảnh, tiêu đề và mô tả ngắn

75.

Công cụ nào sau đây không phải là một phần của bài học E5?

a)

Image carousel

b)

Embed

c)

Button

d)

Divider

76.

Công cụ nào được sử dụng để chèn lịch biểu vào trang web?

a)

YouTube

b)

Calendar

c)

Drive

d)

Collapsible group

77.

Khi chèn video YouTube vào trang web, bạn có thể tìm kiếm video bằng cách nào?

a)

Tìm kiếm trực tiếp trên YouTube

b)

Tìm kiếm trong thư viện máy tính

c)

Tìm kiếm trên Google Drive

d)

Tìm kiếm trên Facebook

78.

Để chèn một tệp từ Google Drive vào trang web, bạn cần phải làm gì?

a)

Đăng nhập vào tài khoản Facebook

b)

Chọn Insert > Công cụ Drive

c)

Mở YouTube và chọn video

d)

Chọn công cụ Calendar

79.

Để chèn video YouTube, bước đầu tiên là gì?

a)

Chọn Insert > Công cụ Drive

b)

Tìm kiếm video trên YouTube

c)

Nháy chọn thẻ Insert và chọn công cụ YouTube

d)

Tải video lên từ máy tính

80.

Khi chèn tệp từ Google Drive, điều gì cần được đảm bảo?

a)

Tệp phải có kích thước nhỏ hơn 10MB

b)

Tệp phải được chia sẻ cho phép xem

c)

Tệp phải là định dạng .mp4

d)

Tệp phải được tạo bởi chủ tài khoản

81.

Bạn có thể sử dụng công cụ nào để chèn tài liệu vào trang web?

a)

Collapsible group

b)

YouTube

c)

Docs

d)

Slides

82.

Khi chèn video vào trang web, ngoài Video search, bạn có thể sử dụng tùy chọn nào khác?

a)

Tìm kiếm trên Facebook

b)

T

83.

Khi chèn video vào trang web, ngoài Video search, bạn có thể sử dụng tùy chọn nào khác?

a)

Tìm kiếm trên Facebook

b)

Tải lên từ máy tính

c)

Tải lên từ Google Photos

d)

Uploaded

84.

Công cụ nào cho phép bạn tạo các nhóm thông tin có thể mở ra hoặc thu gọn lại?

a)

Calendar

b)

YouTube

c)

Collapsible group

d)

Drive

85.

Để tạo bản sao của hộp văn bản TIMELINE CÁC SỰ KIỆN và đổi tên, bạn cần làm gì?

a)

Chọn Insert > Công cụ Drive

b)

Chọn hộp văn bản và chọn Duplicate

c)

Tạo mới hộp văn bản từ đầu

d)

Sử dụng công cụ YouTube

86.

Khi thiết kế nội dung trang Sự kiện, bạn sử dụng các công cụ nào?

a)

Calendar, YouTube, Drive

b)

Calendar, Docs, Sheets

c)

Drive, Slides, Sheets

d)

Collapsible group, Docs, YouTube

87.

Công cụ nào trong Google Sites dùng để chèn bản đồ vào trang web?

a)

Maps

b)

Forms

c)

Charts

d)

Docs

88.

Trong công cụ Forms, để chèn biểu mẫu vào trang web, bạn cần chọn tùy chọn nào?

a)

Select

b)

Insert

c)

Remove

d)

Publish

89.

Để chia sẻ và cộng tác chỉnh sửa nội dung trang web, ta sử dụng tính năng nào?

a)

Share with others

b)

Version history

c)

Make a copy

d)

Remove

90.

Quyền nào cho phép người dùng chỉ xem nội dung đã phát hành trên Google Sites?

a)

Editor

b)

Viewer

c)

Publisher

d)

Published Viewer

91.

Làm thế nào để xem lịch sử thay đổi trang web trên Google Sites?

a)

Chọn Insert

b)

Chọn Version history

c)

Chọn Make a copy

d)

Chọn Remove

92.

Tùy chọn nào cho phép khôi phục một phiên bản cũ của trang web trên Google Sites?

a)

Restore this version

b)

Name this version

c)

Make a copy

d)

Remove

93.

Khi tạo bản sao cho trang web, tùy chọn nào cho phép tạo bản sao cho toàn bộ trang?

a)

Selected page(s)

b)

Entire site

c)

Name this version

d)

Sharing

94.

Để xóa một bản đồ đã chèn vào trang web, bạn cần chọn tùy chọn nào?

a)

Remove

b)

Insert

c)

Select

d)

Restore

95.

Trong tùy chọn Copy site, mục nào cho phép đặt tên cho bản sao của trang web?

a)

File name

b)

Folder

c)

Sharing

d)

Pages

96.

Trong tùy chọn Copy site, mục nào cho phép đặt tên cho bản sao của trang web?

a)

File name

b)

Folder

c)

Sharing

d)

Pages

97.

Bạn Hân muốn tình hiểu cách tạo trang web đơn giản bằng phần mềm Google Sites. Bạn Hân có các nhận về các tính năng của Google Sites sau đây đúng hay sai?

a)

Người dùng không thể xem trước trang web trước khi công bố.

b)

Google Sites cung cấp các thẻ chức năng như Insert, Pages, và Themes.

c)

Thẻ Insert cho phép người dùng quản lý các trang trên trang web.

d)

Google Sites cung cấp tên miền phụ miễn phí.

98.

Khi tạo trang Web bằng Google Sites bạn Hân thiết kế thanh điều hướng và có các khẳng định sau đây đúng hay sai?

a)

Thanh điều hướng mặc định nằm ngang và hiển thị trên cùng của tất cả các trang web.

b)

Người dùng không thể sắp xếp lại thứ tự các trang trên thanh điều hướng.

c)

Các trang mới tạo trong Google Sites sẽ không tự động hiển thị trên thanh điều hướng.

d)

Thanh điều hướng dùng để chuyển hướng từ trang này sang trang khác.

99.

Phát biểu sau đây đúng hay sai về công cụ Social links và các tùy chỉnh Section?

a)

Công cụ Social links được sử dụng để chèn các liên kết mạng xã hội vào trang web.

b)

Các mục được thêm vào trang web sẽ tự động có màu nền giống nhau và không thể thay đổi.

c)

Người dùng có thể sao chép hoặc xóa các mục trên trang web bằng các tùy chọn Duplicate section và Delete section.

d)

Khi chèn một mục mới vào trang, nó sẽ tự động căn giữa trang và không thể thay đổi vị trí.

100.

Phát biểu sau đây đúng hay sai về công cụ Button và Divider?

a)

Công cụ Button chỉ có một kiểu nút bấm duy nhất là Filled (tô màu nền).

b)

Công cụ Divider được sử dụng để tạo các liên kết đến trang web khác.

c)

Người dùng có thể chỉnh sửa và sao chép các nút bấm được tạo ra bằng công cụ Button.

d)

Divider không có tùy chọn để xóa khỏi trang web sau khi đã chèn vào.

101.

Phát biểu sau đây đúng hay sai về công cụ Embed?

a)

Công cụ Embed chỉ cho phép nhúng liên kết trang web.

b)

Khi nhúng một liên kết, có thể tùy chọn hiển thị hình ảnh, tiêu đề và mô tả ngắn của trang web.

102.

Công cụ Embed?

a)

Công cụ Embed chỉ cho phép nhúng liên kết trang web.

b)

Khi nhúng một liên kết, có thể tùy chọn hiển thị hình ảnh, tiêu đề và mô tả ngắn của trang web.

c)

Các tùy chọn nhúng không thể được thay đổi sau khi đã nhúng vào trang web.

d)

Khi nhúng liên kết, tốt nhất là chọn hiển thị ít nhất một trong ba nội dung: tiêu đề, hình ảnh, hoặc mô tả ngắn.

103.

Các phát biểu sau đây là đúng hay Sai:

a)

Bạn có thể chèn tài liệu từ Google Drive vào trang web bằng công cụ Docs.

b)

Để chèn video vào trang web, bạn phải tải video lên từ máy tính.

c)

Khi chèn tệp từ Google Drive, cần đảm bảo tệp đó được chia sẻ quyền xem.

d)

Công cụ Slides được sử dụng để chèn biểu đồ vào trang web.

104.

Công cụ Map cho phép chèn bản đồ vào trang web. Thí sinh trả lời đúng hoặc sai cho các ý sau:

a)

Công cụ Map có thể chèn bản đồ từ Google Maps đã lưu trữ.

b)

Để chèn bản đồ, bạn chọn thẻ Insert và công cụ Forms.

c)

Có thể chỉnh sửa bản đồ đã chèn mà không cần xóa bản đồ cũ.

d)

Có thể xem bản đồ trên một trang web mới bằng cách nháy chọn biểu tượng / open in a new tab.

105.

Thiết lập trước khi xuất bản trang web bao gồm các hành động sau: Đúng hay sai?

a)

Hiển thị thông tin lần cập nhật mới nhất của trang.

b)

Hiển thị đường liên kết neo.

c)

Thiết lập phần thông báo cho trang web.

d)

Thêm nội dung vào trang chủ.

106.

Phát biểu sau đây đúng hay sai về Các bước hiệu chỉnh sau khi xuất bản trang web?

a)

Tạm dừng hoạt động trang web.

b)

Đổi tên trang web.

c)

Thay đổi vị trí hiển thị các trang con.

d)

Thêm người dùng mới.

107.

Công cụ Forms dùng để chèn biểu mẫu vào trang web. Thí sinh trả lời đúng hoặc sai cho các ý sau:

a)

Công cụ Forms không cho phép chèn biểu mẫu của Google vào trang web.

b)

Để xóa một biểu mẫu, bạn chọn biểu mẫu đó và nháy chọn Remove.

c)

Công cụ Forms cho phép người dùng chỉnh sửa trực tiếp các biểu mẫu đã chèn vào trang web.

d)

Để chèn biểu mẫu, bạn cần chọn Insert và công cụ Forms.