wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP CUỐI HK1 TIN HỌC 12

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Phần nào của trang web chứa thông tin về thương hiệu, bản quyền và liên kết mạng xã hội?

a)

Phần đầu trang

b)

Phần thân trang

c)

Phần chân trang

d)

Phần thông báo

2.

Phần nào của trang web có vai trò như trang bìa thu gọn của cuốn sách?

a)

Phần thân trang

b)

Phần đầu trang

c)

Phần chân trang

d)

Phần thông báo

3.

Để bắt đầu xây dựng trang web, bước đầu tiên cần thực hiện là gì?

a)

Thiết kế giao diện

b)

Định hình ý tưởng

c)

Lựa chọn phần mềm

d)

Chuẩn bị tư liệu

4.

Cái gì thường được sử dụng để xác định địa chỉ truy cập của trang web?

a)

IP Address

b)

URL

c)

Favicon

d)

Domain Nam

5.

Khi thiết kế mỹ thuật cho trang web, việc chọn bảng màu cần chú ý điều gì?

a)

Sử dụng màu sắc tương phản mạnh

b)

Sử dụng một màu duy nhất

c)

Chọn màu có độ tương phản nhẹ nhàng và hài hòa

d)

Chọn màu ngẫu nhiên

6.

Phần nào trong phần mềm hỗ trợ làm trang web của Google cho phép lưu trữ và xuất bản trang web?

a)

Google Docs

b)

Google Drive

c)

Google Sheets

d)

Google Maps

7.

Khi thiết kế dàn ý tổng thể của trang web, điều quan trọng là gì?

a)

Chọn hình nền cho phần đầu trang

b)

Xây dựng cấu trúc và bố cục sao cho ấn tượng và dễ tiếp cận

c)

Lựa chọn phông chữ

d)

Xác định phần mềm sử dụng

8.

Để kết nối với các phần mềm khác của Google như Docs, Sheets, và Slides, người dùng nên sử dụng phần mềm nào?

a)

Microsoft Word

b)

Google Drive

c)

Adobe Photoshop

d)

Notepad

9.

Yếu tố nào không cần thiết khi thiết kế phần thân trang của trang web?

a)

Hình nền

b)

Tiêu đề

c)

Nội dung văn bản

d)

Biểu mẫu nhập dữ liệu

10.

Một trong những yếu tố quan trọng khi thiết kế phần đầu trang là gì?

a)

Xác định cấu trúc nội dung

b)

Tạo favicon

c)

Lựa chọn phông chữ

d)

Chọn màu nền cho phần chân trang

11.

Để truy cập vào giao diện tạo trang web mới của Google, bạn cần truy cập vào địa chỉ nào?

a)

sites.google.com/create

b)

sites.google.com/new

c)

drive.google.com/new

d)

sites.google.com/start

12.

Trong giao diện đầu tiên của Google Sites, phần nào chứa ô tìm kiếm và biểu tượng để truy cập các ứng dụng khác của Google?

a)

Phần trên cùng

b)

Phần thứ hai

c)

Phần thứ ba

d)

Phần dưới cùng

13.

Khi tạo một trang web mới trong Google Sites, bạn có thể chọn từ các tùy chọn nào?

a)

Trang web trắng hoặc mẫu có sẵn

b)

Trang web động hoặc tĩnh

c)

Trang web cá nhân hoặc doanh nghiệp

d)

Trang web mở hoặc bảo mật

14.

Để nhập hoặc hiển thị tên tệp lưu trữ trang web trên Google Sites, bạn cần sử dụng dòng nào trong giao diện tạo phần đầu trang?

a)

Dòng Nhập tên trang web

b)

Dòng Tiêu đề trang

c)

Dòng Trang web không có tiêu đề

d)

Dòng Thay đổi hình ảnh

15.

Tùy chọn nào không có trong phần chọn kích thước phần đầu trang của Google Sites?

a)

Bìa

b)

Biểu ngữ lớn

c)

Biểu ngữ

d)

Tiêu đề nhỏ

16.

Để thiết lập tiêu đề trang trên Google Sites, bạn cần sử dụng dòng nào trong giao diện tạo phần đầu trang?

a)

Dòng Nhập tên trang web

b)

Dòng Tiêu đề trang

c)

Dòng Thay đổi hình ảnh

d)

Dòng Trang web không có tiêu đề

17.

Khi thiết lập phần đầu trang, bạn có thể làm gì với hình ảnh nền?

a)

Thay đổi hình ảnh nền

b)

Xóa hoàn toàn hình ảnh nền

c)

Thay đổi kích thước của hình ảnh nền

d)

Thay đổi màu sắc của hình ảnh nền

18.

Để xuất bản trang web trên Google Sites, bước nào là cần thiết?

a)

Xem trước và chỉnh sửa

b)

Đăng nhập vào tài khoản Google

c)

Chọn mẫu cho trang web

d)

Nhập tên trang web

19.

Trong giao diện tạo phần đầu trang, bạn có thể thiết lập kích thước nào cho phần đầu trang?

a)

Bìa

b)

Chân trang

c)

Biểu ngữ nhỏ

d)

Nội dung chính

20.

Để thiết lập favicon cho trang web, bạn cần sử dụng chức năng nào trong giao diện tạo phần đầu trang?

a)

Dòng Nhập tên trang web

b)

Dòng Tiêu đề trang

c)

Dòng Thay đổi hình ảnh

d)

Dòng chỉnh sửa biểu trương

21.

Trong giao diện tạo phần thân trang web, bảng chọn nào được sử dụng để chèn các đối tượng như hộp văn bản, hình ảnh, và nhúng?

a)

Chèn

b)

Trang

c)

Giao diện

d)

Cấu trúc

22.

Lệnh "Nhúng" trong bảng chọn Chèn có chức năng gì?

a)

Chèn văn bản từ Google Drive

b)

Chèn hình ảnh từ máy tính

c)

Chèn dữ liệu từ các ứng dụng Internet khác

d)

Chèn liên kết đến các trang web khác

23.

Trong nhiệm vụ tạo phần thân trang web, bước đầu tiên là gì?

a)

Thêm ảnh vào trang web

b)

Thiết lập cấu trúc nội dung với hai khối

c)

Chèn bản đồ vào trang web

d)

Thêm chân trang

24.

Để chèn bản đồ vào trang web, ta sử dụng lệnh nào trong bảng chọn Chèn?

a)

Hộp văn bản

b)

Hình ảnh

c)

Nhúng

d)

Bản đồ

25.

Khi chỉnh sửa các đối tượng trên trang web, thao tác nào sau đây có thể thực hiện?

a)

Thay đổi kích thước và di chuyển đối tượng

b)

Sao chép đối tượng nhưng không xoá được

c)

Chỉ xoá đối tượng mà không thể sao chép

d)

Không thể thay đổi kích thước đối tượng

26.

Khi muốn thêm thông tin liên lạc vào phần chân trang, bạn nên làm gì?

a)

Sử dụng lệnh Chèn →Hộp văn bản

b)

Di chuyển xuống cuối trang và thêm chân trang

c)

Sử dụng lệnh Chèn → Bản đồ

d)

Nhúng thông tin từ ứng dụng khác

27.

Bảng chọn Chèn gồm những nhóm lệnh chính nào?

a)

Hộp văn bản, Hình ảnh, Drive, Nhúng

b)

Các thành phần nội dung, Các đối tượng khác

c)

Cả hai lựa chọn trên đều đúng

d)

Cả hai lựa chọn trên đều sai

28.

Trong việc tạo phần thân trang web, làm thế nào để thêm tiêu đề và văn bản vào mỗi khối?

a)

Sử dụng lệnh Chèn → Nhúng

b)

Sử dụng lệnh Chèn → Hộp văn bản

c)

Nhấn vào biểu tượng → Thêm ảnh

d)

Sử dụng lệnh Chèn → Drive

29.

Bước đầu tiên để thay đổi hình thức hiển thị bảng chọn trên thanh điều hướng là gì?

a)

Thay đổi phông chữ.

b)

Xây dựng bảng chọn trên thanh điều hướng theo chiều ngang.

c)

Chọn màu sắc cho trang web.

d)

Tạo biểu mẫu

30.

Lệnh nào trong bảng chọn Chèn được sử dụng để chèn thông tin từ Google Drive?

a)

Hộp văn bản

b)

Hình ảnh

c)

Drive

d)

Nhúng

31.

Cấu trúc của một trang web thường được tổ chức theo dạng nào?

a)

Đường thẳng

b)

Hình tròn

c)

Hình cây

d)

Hình lưới

32.

Cụm từ "Đọc tiếp" thường được sử dụng để:

a)

Kết thúc bài viết

b)

Chuyển hướng người dùng đến trang web khác

c)

Liên kết đến trang web chứa thông tin chi tiết

d)

Hiển thị hình ảnh

33.

Trang con là:

a)

Trang chủ của một website

b)

Trang web mở từ bảng chọn của trang chủ

c)

Một phần của trang chủ

d)

Trang web không liên kết với trang chủ

34.

Thanh điều hướng thường chứa:

a)

Nội dung chính của trang web

b)

Liên kết đến các trang con

c)

Hình ảnh và video

d)

Chỉ dẫn về cách sử dụng

35.

Để không làm mất cân đối trang web khi trình bày văn bản đầy đủ, ta nên:

a)

Sử dụng ít văn bản hơn

b)

Chia thành các trang độc lập và sử dụng liên kết

c)

Sử dụng phông chữ nhỏ hơn

d)

Chỉ hiển thị tóm tắt ngắn gọn

36.

Trang web tổ chức theo cấu trúc giống như cây thư mục nghĩa là:

a)

Mỗi trang đều độc lập

b)

Các trang được xếp chồng lên nhau

c)

Có một trang gốc và các trang con liên kết với nhau

d)

Mọi trang đều liên kết với nhau một cách ngẫu nhiên

37.

Một trang web có thể có bao nhiêu cấp độ trang con?

a)

Chỉ có một cấp độ

b)

Hai cấp độ

c)

Nhiều cấp độ

d)

Không thể có trang con

38.

Mục đích chính của thanh điều hướng là gì?

a)

Trang trí trang web

b)

Cung cấp liên kết đến các phần khác nhau của trang web

c)

Hiển thị quảng cáo

d)

Lưu trữ thông tin cá nhân

39.

Khi người dùng nhấp vào "Đọc tiếp", họ sẽ:

a)

Được chuyển hướng đến một trang không liên quan

b)

Ở lại trang hiện tại

c)

Được chuyển hướng đến một trang chứa thông tin chi tiết

d)

Được chuyển hướng đến trang chủ

40.

Tại sao cần tổ chức trang web theo cấu trúc hình cây?

a)

Để giảm chi phí lưu trữ

b)

Để tối ưu hóa tốc độ tải trang

c)

Để giúp người dùng dễ dàng điều hướng và tìm kiếm thông tin

d)

Để tăng lượng quảng cáo trên trang web

41.

Khi tạo biểu mẫu (form) trên trang web bằng Google Sites, ứng dụng nào được sử dụng để tạo biểu mẫu?

a)

Google Docs

b)

Google Sheets

c)

Google Slides

d)

Google Forms

42.

Bước đầu tiên khi tạo biểu mẫu bằng Google Forms là gì?

a)

Tạo câu hỏi

b)

Chuẩn bị biểu mẫu

c)

Nhúng biểu mẫu vào trang web

d)

Xem dữ liệu thống kê phản hồi

43.

Trong giao diện Google Forms, bạn có thể tạo được bao nhiêu loại câu hỏi khác nhau?

a)

3

b)

5

c)

7

d)

10

44.

Cách nhúng biểu mẫu từ Google Forms vào trang web được thực hiện bằng cách nào?

a)

Sao chép và dán liên kết

b)

Sử dụng công cụ Nhúng của Google Sites

c)

Tạo biểu mẫu trực tiếp trên trang web

d)

Tải biểu mẫu lên từ máy tính

45.

Để xem dữ liệu thống kê phản hồi từ biểu mẫu, người dùng cần truy cập vào đâu?

a)

Google Sheets

b)

Google Docs

c)

Google Slides

d)

Google Forms

46.

Lệnh nào trong Google Forms cho phép thêm các câu hỏi mới vào biểu mẫu?

a)

Tạo câu hỏi mới

b)

Thêm trang mới

c)

Thêm tiêu đề

d)

Tạo phần mới

47.

Google Forms cho phép tạo loại câu hỏi nào sau đây?

a)

Hộp kiểm

b)

Hộp văn bản dài

c)

Hộp văn bản ngắn

d)

Cả 3 đều đúng

48.

Để tùy chỉnh giao diện biểu mẫu trong Google Forms, bạn có thể làm gì?

a)

Thay đổi màu sắc

b)

Thêm hình nền

c)

Chọn kiểu phông chữ

d)

Tất cả đều đúng

49.

Tính năng nào trong Google Forms cho phép thu thập thông tin phản hồi chi tiết hơn?

a)

Câu hỏi trắc nghiệm

b)

Câu hỏi hộp văn bản dài

c)

Câu hỏi lưới lựa chọn

d)

Câu hỏi thả xuống

50.

Google Forms có thể tự động tổng hợp dữ liệu phản hồi và hiển thị dưới dạng nào?

a)

Biểu đồ

b)

Bảng

c)

Danh sách

d)

Cả 3 đều đúng