wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quizzz11

Total questions: 73

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.
Khoá bí mật trong hệ thống mật mã hoá đối xứng được trao đổi như thế nào để đảm bảo tính bảo mật?
a)
Trao đổi 1 lần
b)
Trao đổi 2 lần
c)
Trao đổi 3 lần
d)
Trao đổi thường xuyên
2.
Đâu không phải là đặc điểm của khóa phiên?
a)
Là khóa được sử dụng lâu dài
b)
Thời gian tồn tại của khóa phiên càng ngắn càng tốt
c)
Được sử dụng cho việc mật mã dữ liệu trong mỗi phiên
d)
Bị xóa bỏ sau khi sử dụng
3.
Đâu không phải là đặc điểm của khóa chủ
a)
Là khóa được sử dụng lâu dài.
b)
Được sử dụng để mật mã khoá phiên
c)
Được dùng chung bởi người dùng và trung tâm phân phối khoá KDC
d)
Bị xóa bỏ sau khi sử dụng
4.
Trung tâm phân phối khoá KDC viết tắt của từ gì?
a)
Key Distribute Center
b)
Key Distribution Center
c)
Key Delivery Center
d)
Không đáp án nào đúng
5.
Đâu không phải là vai trò của trung tâm phân phối khoá KDC trong mô hình phân phối khoá đối xứng sử dụng hệ thống mật mã hoá khoá đối xứng?
a)
Là thành phần trung gian để trao đổi khoá phiên giữa các bên
b)
Là nơi phân phối khoá phiên
c)
Là nơi phân phối khoá chủ
d)
Khoá chủ giữa các người dùng và KDC phải được phân phối trước.
6.
Đâu không phải là đặc điểm của số Nonce được sử dụng trong việc trao đổi khoá?
a)
Có thể là một tem thời gian
b)
Yêu cầu tối thiểu là phải khác nhau với mỗi yêu cầu
c)
Dễ tạo, dễ đoán
d)
Có thể là một số đếm, hoặc một số ngẫu nhiên
7.
Đâu không phải là phương pháp phân phối khoá công khai?
a)
Sử dụng hệ thống mật mã hoá khoá đối xứng
b)
Thông báo công khai qua email, facebook…
c)
Sử dụng thư mục khoá công khai
d)
Sử dụng chứng thư khoá công khai
8.
Phương pháp xác thực người dùng nào dưới đây ít tốn kém nhất
a)
Sử dụng password
b)
Sử dụng sinh trắc
c)
Sử dụng smart card
d)
Cả 3 phương pháp tốn kém như nhau.
9.
Phương pháp xác thực nào dưới đây khó bị tấn công nhất?
a)
Sử dụng password
b)
Sử dụng sinh trắc
c)
Sử dụng smart card
d)
Cả 3 phương pháp khó bị tấn công như nhau
10.
Sơ đồ xác thực sau thực hiện chức năng gì? A=>B: Tôi là A B=>A: (N)PUa A=>B:N
a)
Phân phối khóa đối xứng bằng hệ thống mật mã hóa khóa bất đối xứng, cung cấp tính xác thực
b)
Phân phối khóa đối xứng bảng hệ thống mật mã hóa khóa đối xứng, không cung cấp tính xác thực
c)
Phân phối khóa đối xứng bằng hệ thống mật mã hóa khóa bất đối xứng, không cung cấp tính xác thực
d)
Phân phối khóa đối xứng bằng hệ thống mật mã hóa khóa đối xứng, cung cấp tính xác thực
11.
Sơ đồ xác thực sau thực hiện chức năng gì? A=>B: Tôi là A B=>A: N A=>B: S=[N]PRa
a)
Xác thực nhờ hệ thống mật mã hoá đối xứng
b)
Xác thực lẫn nhau dùng hệ thống mật mã hoá khoá bất đối xứng
c)
Xác thực lẫn nhau dùng chữ ký số
d)
Không đáp án nào đúng
12.
Giao thức nào cung cấp bảo mật ở tầng mạng?
a)
SSL
b)
Không giao thức nào
c)
IPSec
d)
PGP
13.
Giao thức nào cung cấp bảo mật ở tầng giao vận?
a)
SSL
b)
Không giao thức nào
c)
IPSec
d)
PGP
14.
Giao thức nào cung cấp bảo mật ở tầng ứng dụng?
a)
SSL
b)
Không giao thức nào
c)
IPSec
d)
PGP
15.
Đâu là đặc điểm của chế độ hoạt động vận chuyển (Transport) của IPSec?
a)
Các gateway thực hiện mật mã hóa
b)
Đảm bảo tính an toàn giữa các gateway
c)
Các máy chủ nguồn và đích thực hiện mật mã hóa
d)
Không đáp án nào đúng
16.
Đâu là đặc điểm của chế độ đường hầm(Tunnel) của IPSec?
a)
Các gateway thực hiện mật mã hoá
b)
Đảm bảo tính an toàn giữa các gateway
c)
Các máy chủ nguồn và đích thực hiện mật mã hoá
d)
Không đáp án nào đúng
17.
Chế độ hoạt động nào của IPSec mà IPSec header được sử dụng thay thế cho IP header?
a)
Có chế độ vận chuyển (Transport)
b)
Chế độ đường hầm (Tunnel)
c)
Cả 2 chế độ đều đúng
d)
Không chế độ nào thực hiện như vậy
18.
Chế độ hoạt động nào của IPSec mà tồn tại cả IPSec header và IP header?
a)
Có chế độ vận chuyển (Transport)
b)
Chế độ đường hầm (Tunnel)
c)
Cả 2 chế độ đều đúng
d)
Không chế độ nào thực hiện như vậy
19.
SSL/TLS đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu bằng cách nào?
a)
Sử dụng hàm băm
b)
Sử dụng MAC và hàm băm
c)
Sử dụng MAC
d)
Không đáp án nào đúng
20.
TLS bảo mật thông tin liên lạc bằng cách sử dụng hệ mật mã nào?
a)
Mật mã hóa khóa đối xứng
b)
Mật mã hóa khóa công khai
c)
Cả A và B đều đúng
d)
Cả A và B đều sai
21.
Giao thức PGP sử dụng biện pháp nào để đảm bảo tính xác thực và chống chối bỏ?
a)
MAC
b)
Chữ ký số
c)
HASH
d)
PKI
22.
Trường MAC trong gói tin ESP có vai trò gì?
a)
Kiểm tra tính bảo mật
b)
Kiểm tra tính toàn vẹn dữ liệu
c)
Mật mã hóa dữ liệu
d)
Không đáp án nào đúng
23.
Tiêu đề ESP được đặt ở đâu trong chế độ truyền tải?
a)
Giữa tiên đề IP gốc và tiên đề IP mới
b)
Giữa tiên đề IP gốc và tiên đề TCP/UDP
c)
Giữa tiên đề IP mới và tiên đề TCP/UDP
d)
Đặt ở đầu gói tin IP
24.
Sơ đồ sau thực hiện chức năng gì?
a)
Đảm bảo tính bí mật email
b)
Đảm bảo tính bí mật, xác thực và toàn vẹn
c)
Đảm bảo tính xác thực
d)
Đảm bảo tính xác thực và toàn vẹn
25.
Sơ đồ sau thực hiện chức năng gì?
a)
Đảm bảo tính bí mật email
b)
Đảm bảo tính bí mật, xác thực và toàn vẹn
c)
Đảm bảo tính xác thực
d)
Đảm bảo tính xác thực và toàn vẹn
26.
Sơ đồ sau thực hiện chức năng gì?
a)
Đảm bảo tính bí mật email
b)
Đảm bảo tính bí mật, xác thực và toàn vẹn
c)
Đảm bảo tính xác thực
d)
Đảm bảo tính xác thực và toàn vẹn
27.
Cho n=67, a=3250, b=4215. Giá trị biểu thức (a*b)mod n là bao nhiêu?
a)
12
b)
32
c)
61
d)
64
28.
Giả sử bản tin cần mật mã hóa có dạng 10101111. Hỏi số thập phân tương ứng của bản tin đó là bao nhiêu?
a)
AF
b)
81
c)
175
d)
255
29.
Trong hệ mật mã RSA, Alice chọn 2 số nguyên tố p=3, q=29 và e=19. Alice muốn gửi bản tin M=17 cho Bob. Hỏi chữ ký số mà Alice gửi đính kèm bản tin gửi đi là bao nhiêu?
a)
35
b)
28
c)
41
d)
67
30.
Số cổng được sử dụng cho giao thức HTTPS là bao nhiêu?
a)
23
b)
51
c)
64
d)
443
31.
Đâu là giải pháp an toàn cho Web?
a)
Sử dụng IPSec
b)
Sử dụng SSL/TLS
c)
Cả A và B đều đúng
d)
Cả A và B sai
32.
Chế độ hoạt động nào được sử dụng trong giải thuật toán xác thực dữ liệu DAA?
a)
Chế độ phản hồi đầu ra OFB
b)
Chế độ khối mã điện tử ECB
c)
Chế độ chuỗi khối mật mã CBC
d)
Chế độ phản hồi mật mã CFB
33.
Những cuộc tấn công nào sau đây có thể được thực hiện qua điện thoại cố định?
a)
Smishing
b)
Whaling
c)
Vishing
d)
Pharming
34.
Loại nào sau đây không phải là một loại virut?
a)
Vùng khởi động (Boot Sector)
b)
Biến hình (Polymorphic)
c)
Đa phương (Multipartite)
d)
Trojan
35.
Một …… máy tính là một mã độc có khả năng tự sao chép chính nó sang các chương trình khác
a)
Chương trình (Program)
b)
Virus
c)
ứng dụng (Applocation)
d)
Sâu (Worm)
36.
…… là một loại mối đe dọa DoS làm quá tải máy chủ khi nó gửi một số lượng lớn yêu cầu cần lượng tài nguyên lớn để xử lý
a)
DoS lớp mạng
b)
DoS lớp vật lý
c)
DoS lớp truyền tải
d)
DoS lớp ứng dụng
37.
Loại nào sau đây không phải là DoS lớp ứng dụng
a)
Tràn lụt HTTP
b)
Tấn công Slowloris
c)
Tràn lụt TCP
d)
Tràn lụt truy vấn DNS
38.
Thiết bị nào sau đây có thể được coi là phần cứng của tường lửa?
a)
Bộ định tuyến (Router)
b)
Cầu (Brigde)
c)
Hub
d)
Bộ chuyển mạch (Switch)
39.
Alice sử dụng hệ mật mã RSA, có cặp khóa bí mật là (d,n) = (7,33). Alice nhận được bản mã từ Bob là 29. Hỏi bản rõ Bob gửi là bao nhiêu?
a)
13
b)
17
c)
19
d)
25
40.
Alice sử dụng hệ mật mã RSA, có cặp khóa bí mật là (d,n) = (5,95). Alice nhận được bản mã từ Bob là 132. Hỏi bản rõ Bob gửi là bao nhiêu?
a)
37
b)
51
c)
92
d)
132
41.
Alice sử dụng hệ mật mã RSA, có cặp khóa bí mật là (d,n) = (7,143). Alice nhận được bản mã từ Bob là 75. Hỏi bản rõ Bob gửi là bao nhiêu?
a)
27
b)
36
c)
81
d)
114
42.
Alice sử dụng hệ thống mật mã RSA. Kẻ tấn công biết được N=493, phi(n)=448. Hỏi hai số nguyên tố p và q mà Alice sử dụng là bao nhiêu?
a)
17 và 19
b)
19 và 29
c)
17 và 29
d)
Không cặp nào
43.
Trong hệ mật mã RSA, Alice chọn 2 số nguyên tố p = 19, q= 5 và e=5. Alice muốn gửi cho Bob bản tin M=152. Hỏi bản mã mà Alice gửi đến Bob là bao nhiêu?
a)
36
b)
57
c)
42
d)
86
44.
Trong hệ thống xác thực, khóa đối xứng được sử dụng như thế nào?
a)
Để tạo chữ ký số
b)
Để mã hóa và giải mã thông tin
c)
Để tạo mã Hash
d)
Không có đáp án đúng
45.
Trong mối quan hệ với xác thực, khái niệm “khóa bất đối xứng” được ứng dụng như thế nào?
a)
Để tạo chữ ký số
b)
Để mã hóa và giải mã thông tin
c)
Để xác định danh tính của người dùng
d)
Không có đáp án đúng
46.
Tại sao sử dụng khóa bất đối xứng được coi là quan trọng trong xác thực?
a)
Vì nó giúp tăng cường hiệu suất hệ thống
b)
Vì nó tạo ra mật cặp khóa, một khóa công khai và một khóa riêng tư, làm tăng tính bảo mật
c)
Vì nó giảm độ phức tạp trong quá trình xác thực
d)
Vì nó dễ triển khai
47.
Thuật toán nào thường được sử dụng để mã hóa đối xứng trong mục tiêu xác thực?
a)
RSA
b)
AES
c)
DES
d)
3DES
48.
Trong xác thực thông tin, khái niệm “chữ ký số” liên quan đến việc sử dụng loại khóa nào?
a)
Khóa đối xứng
b)
Khóa bất đối xứng
c)
Cả hai loại trên
d)
Không loại khóa nào
49.
Thuật toán nào thường được sử dụng để tạo chữ ký số trong mô hình mã hóa công khai?
a)
RSA
b)
AES
c)
DES
d)
SHA-256
50.
Mấu chốt cơ bản của việc sinh khóa trong RSA là tìm được 3 số tự nhiên e, d, và n. Khóa bí mật là:
a)
(e,n)
b)
(d,n)
c)
(e,d)
d)
Các đáp án trên đều sai
51.
Mấu chốt cơ bản của việc sinh khóa trong RSA là tìm được 3 số tự nhiên e, d, và n. Khóa công khai là:
a)
(e,n)
b)
(d,n)
c)
(e,d)
d)
Các đáp án trên đều sai
52.
Với M là bản tin, C là bản mã. Ku và Kr là hai khóa công khai và bí mật. Thuật toán RSA mật mã hóa dữ liệu như sau:
a)
C=E(M,Ku)=M^e mod n
b)
C=E(M,Kr)=M^e mod n
c)
C=E(M,Ku)=M^d mod n
d)
C=E(M,Kr)=M^d mod n
53.
Với M là bản tin, C là bản mã. Ku và Kr là hai khóa công khai và bí mật. Thuật toán RSA thực hiện chứng thực dữ liệu như sau:
a)
C=E(M,Ku)=M^e mod n
b)
C=E(M,Kr)=M^e mod n
c)
C=E(M,Ku)=M^d mod n
d)
C=E(M,Kr)=M^d mod n
54.
Với M là bản tin, C là bản mã. Ku và Kr là hai khóa công khai và bí mật. Thuật toán RSA thực hiện giải mật mã dữ liệu như sau:
a)
M=D(M,Ku)=C^e mod n
b)
M=D(M,Kr)=C^e mod n
c)
M=D(M,Ku)=C^d mod n
d)
M=D(M,Kr)=C^d mod n
55.
Với M là bản tin, C là bản mã. Ku và Kr là hai khóa công khai và bí mật. Thuật toán RSA thực hiện giải chứng thực dữ liệu như sau:
a)
M=D(M,Ku)=C^e mod n
b)
M=D(M,Kr)=C^e mod n
c)
M=D(M,Ku)=C^d mod n
d)
M=D(M,Kr)=C^d mod n
56.
Trao đổi khóa Diffie-Hellman là thủ tục giữa hai người sử dụng để:
a)
Trao đổi khóa công khai
b)
Trao đổi giấy chứng nhận khóa công khai
c)
Trao đổi khóa mật dùng chung giữa hai người sử dụng một cách công khai
d)
Trao đổi khóa mật mới bằng khóa mật cũ
57.
Sự an toàn của trao đổi khóa Diffie-Hellman dựa trên:
a)
Việc trao đổi trên kênh riêng của hai người sử dụng
b)
Thông qua bên thứ ba tin cậy
c)
Độ bảo mật của khóa dùng chung cũ
d)
Độ khó của bài toán logarit rời rạc
58.
Trong giao thức Diffie-Hellman, những thông tin nào được trao đổi giữa hai bên để tạo chia sẻ khóa bí mật?
a)
Khóa riêng tư
b)
Khóa công khai
c)
Giá trị ngẫu nhiên và một số tham số cố định
d)
Bản rõ và bản mã
59.
Hàm băm thực hiện phép biến đổi từ đầu vào thành đầu ra với:
a)
Đầu vào cố định, đầu ra thay đổi
b)
Đầu vào và đâu ra có kích thước cố định
c)
Đầu vào thay đổi, đầu ra cố định
d)
Đầu vào và đâu ra có kích thước thay đổi
60.
Với M là bản tin, Ku=(e,n) và Kr=(d,n) là hai khóa công khai và bí mật của Alice. Chữ ký số dựa trên RSA được tính như thế nào?
a)
S = M^d mod n
b)
S = M^e mod n
c)
S = (SK, M)
d)
S = Hash(M)
61.
Sơ đồ sau thực hiện chức năng gì?
a)
Phân phối khóa không tập trung sử dụng hệ thống mật mã hóa bất đối xứng
b)
Phân phối khóa không tập trung sử dụng hệ thống mật mã hóa đối xứng
c)
Phân phối khóa sử dụng KDC bằng hệ thống mật mã hóa đối xứng
d)
Phân phối khóa sử dụng KDC bằng hệ thống mật mã hóa bất đối xứng
62.
Xác định giao thức xác thực người dùng được sử dụng cho Alice và Bob trao đổi sau: Alice: “Tôi là Alice” Bob: “N” Alice: H(PA,N)
a)
Giao thức xác thực đơn giản
b)
Giao thức xác thực challenge/response
c)
Giao thức xác thực dùng khóa đối xứng
d)
Giao thức xác thực dùng khóa công khai
63.
Chữ ký số RSA cho bản tin m=4 là bao nhiêu? Biết khóa bí mật là d=17, n=21
a)
1
b)
4
c)
16
d)
20
64.
Alice sử dụng hệ mật mã RSA, có cặp khóa bí mật là (d,n) = (7,33). Alice nhận được bản mã từ Bob là 29. Hỏi bản rõ Bob gửi là bao nhiêu?
a)
13
b)
17
c)
19
d)
25
65.
Alice chọn 2 số nguyên tố p=13. q=23 và e=35. Khóa bí mật tính theo RSA là?
a)
25
b)
37
c)
83
d)
96
66.
Alice sử dụng hệ mật mã RSA, chọn 2 số nguyên tố p=13, q=23 và e=35. Nếu Bob muốn gửi bản tin M=15 tới Alice thì bản mã gửi đi là bao nhiêu?
a)
112
b)
189
c)
234
d)
432
67.
Alice tạo ra hệ thống mật mã RSA. Kẻ tấn công biết được N=493, phi(n) =448. Giả sử rằng Alice chọn khóa công khai e=3, khóa bí mật của Alice là:
a)
179
b)
245
c)
299
d)
356
68.
Tên của cuộc tấn công trong đó email được thiết kế riêng để nhắm tới chính xác bất kỳ người dùng
a)
Lừa đảo dựa trên thuật toán (Algo-based Phishing)
b)
Lừa đảo qua điện thoại (Vishing)
c)
Lừa đảo qua tên miền (Domain Phishing)
d)
Lừa đảo nhằm mục tiêu (Spear Phishing)
69.
Những công nghệ nào ngày nay được sử dụng ngày càng nhiều thay vì dùng IDS?
a)
IPS
b)
SIEM
c)
Ngăn ngừa mất dữ liệu
d)
Tất cả các phương án
70.
Điều nào đúng với IDS dựa trên dấu hiệu?
a)
Nó không thể hoạt động với IPS
b)
Nó xác định bất thường dựa trên các dấu hiệu đã biết
c)
Nó phát hiện những bất thường chưa từng thấy trước đây
d)
Nó hoạt động tốt nhất trong các doanh nghiệp lớn
71.
Vius nào lây nhiễm vàn bản ghi khởi động chính và việc loại bỏ là một nhiệm vụ khó khăn và phức tạp?
a)
Boot Sector Virus
b)
Virus biến hình (Polymorphic)
c)
Virus đa phương (Multipartite)
d)
Trojan
72.
IPS thường được đặt ở đâu trong mạng
a)
Trước tường lửa
b)
Cùng hàng với tường lửa
c)
Sau tường lửa
d)
Trong thiết bị người dùng
73.
Hoạt động nào sau đây không được thực hiện bởi phần mềm gián điệp (Spyware)?
a)
Bán dữ liệu sử dụng Internet
b)
Chụp ảnh chi tiết thẻ tín dụng
c)
Trộm cặp dấu hiệu của virus khác
d)
Lấy danh tính cá nhân của người dùng