wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 6 HSK1

Total questions: 8

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

我____说汉语 /wǒ ___shuō hànyǔ/

a)

b)

c)

d)

2.

Phiên âm của từ 会 - BIẾT

(a)  

3.

说 có nghĩa là gì?

a)

Nghe

b)

Nói

c)

Đọc

d)

Viết

4.

Tiếng Việt là gì?

a)

语越南

b)

语南越

c)

越南语

d)

越语南

5.

Trong chữ MẸ xuất hiện bộ gì?

a)

Bộ nhân

b)

Bộ ngôn

c)

Bộ nữ

d)

Bộ khẩu

6.

三___菜

a)

b)

c)

d)

7.

Phiên âm của từ 菜 - MÓN ĂN

(a)  

8.

Trong chữ MÓN ĂN có bộ thủ nào?

a)

Bộ ngôn

b)

Bộ thảo

c)

Bộ khẩu

d)

Bộ nhục