wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

B6 HSK1 PART 2

Total questions: 8

Worksheet time: 65secs

Name
Class
Date
1.

她___ 越南菜 /tā ___ Yuènán cài/

a)

叫 jiào

b)

吗 ma

c)

吃 chī

d)

喝 hē

2.

Phiên âm của chữ 汉字 —— CHỮ HÁN

(a)  

3.

Từ nào đúng ngữ pháp

a)

读怎么

b)

怎读么

c)

么怎读

d)

怎么读

4.

Phiên âm của 怎么 - NHƯ THẾ NÀO

(a)  

5.

Từ nào có nghĩa có là 'Viết'

a)

b)

c)

d)

6.

Từ 读 có nghĩa là gì?

a)

Nghe

b)

Nói

c)

Đọc

d)

Viết

7.

Từ 写 có nghĩa là gì?

a)

Nghe

b)

Nói

c)

Đọc

d)

Viết

8.

A:你会做___菜?/nǐ huì zuò ___ cài?/

a)

什么 shénme

b)

怎么 zěnme

c)

谁 shéi

d)

哪 nǎ