wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về quá trình đúc và hàn

Total questions: 131

Worksheet time: 1hrs 16mins

Name
Class
Date
1.

Quá trình đúc là gì?

a)

Là quá trình tạo ra các sản phẩm bằng cách nung chảy vật liệu.

b)

Là quá trình rót vật liệu lỏng vào khuôn và để nguội để tạo hình.

c)

Là quá trình gia công vật liệu bằng cách cắt gọt.

d)

Là quá trình kết hợp nhiều loại vật liệu khác nhau.

2.

Phương pháp đúc phổ biến nhất là gì?

a)

Đúc trong khuôn cát

b)

Đúc trong khuôn mẫu chảy

c)

Đúc áp lực

d)

Đúc liên tục

3.

Trước khi rót vật liệu lỏng vào khuôn, ta cần làm gì?

a)

Làm nguội vật liệu

b)

Chuẩn bị mẫu và vật liệu làm khuôn

c)

Làm sạch khuôn

d)

Sơn lớp chống dính vào khuôn

4.

Sản phẩm cuối cùng của quá trình đúc là gì?

a)

Khuôn đúc

b)

Vật liệu đã nấu chảy

c)

Sản phẩm có hình dạng và kích thước của khuôn.

d)

Hỗn hợp vật liệu và khuôn

5.

Hàn là gì?

a)

Là quá trình nối các chi tiết lại với nhau bằng keo dán.

b)

Là quá trình nối các chi tiết lại với nhau bằng cách nung nóng vật liệu đến trạng thái chảy.

c)

Là quá trình kết nối các chi tiết bằng bu lông và ốc vít.

d)

Là quá trình tạo hình vật liệu bằng cách đúc.

6.

Có những phương pháp hàn nào được đề cập trong đoạn văn?

a)

Hàn hồ quang và hàn hơi

b)

Hàn hồ quang và hàn laser

c)

Hàn hơi và hàn điện trở

d)

Hàn hồ quang, hàn hơi và hàn điện trở

7.

Nguồn nhiệt chính trong quá trình hàn hồ quang là gì?

a)

Ngọn lửa

b)

Tia lửa điện

c)

Nhiệt lượng từ ma sát

d)

Nhiệt lượng từ phản ứng hóa học

8.

Trong quá trình hàn hơi, loại khí nào được sử dụng để tạo nhiệt?

a)

Khí nitơ

b)

Khí cacbonic

c)

Khí oxy

d)

Khí hiếm

9.

Có bao nhiêu kiểu liên kết hàn phổ biến được đề cập?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

10.

Liên kết hàn nào được sử dụng khi nối hai tấm kim loại vuông góc với nhau?

a)

Liên kết chồng

b)

Liên kết giáp mối

c)

Liên kết chữ T

d)

Liên kết góc

11.

Quá trình khoan là gì?

a)

Là quá trình tạo ra các sản phẩm bằng cách nung chảy vật liệu.

b)

Là quá trình

12.

ông góc với nhau?

a)

Liên kết chồng

b)

Liên kết giáp mối

c)

Liên kết chữ T

d)

Liên kết góc

13.

Quá trình khoan là gì?

a)

Là quá trình tạo ra các sản phẩm bằng cách nung chảy vật liệu.

b)

Là quá trình cắt bỏ vật liệu để tạo ra lỗ trên một bề mặt.

c)

Là quá trình nối các chi tiết lại với nhau bằng cách nung nóng vật liệu đến trạng thái chảy.

d)

Là quá trình gia công vật liệu bằng cách uốn cong.

14.

Dụng cụ chính được sử dụng trong quá trình khoan là gì?

a)

Mũi khoan

b)

Cưa

c)

Dũa

d)

Máy hàn

15.

Chuyển động chính của mũi khoan khi thực hiện quá trình khoan là gì?

a)

Chỉ chuyển động quay

b)

Chỉ chuyển động tịnh tiến

c)

Vừa quay vừa tịnh tiến

d)

Không có chuyển động

16.

Thông số nào sau đây không liên quan đến chế độ cắt khi khoan?

a)

Vận tốc cắt

b)

Lượng chạy dao

c)

Đường kính mũi khoan

d)

Chất liệu vật liệu gia công

17.

Gia công tiện là gì?

a)

Là quá trình cắt bỏ vật liệu để tạo ra lỗ trên một bề mặt.

b)

Là quá trình nối các chi tiết lại với nhau bằng cách nung nóng vật liệu đến trạng thái chảy.

c)

Là quá trình gia công vật liệu bằng cách uốn cong.

d)

Là quá trình gia công cắt gọt được thực hiện bằng sự phối hợp của hai chuyển động quay và tịnh tiến.

18.

Dụng cụ chính được sử dụng trong quá trình tiện là gì?

a)

Mũi khoan

b)

Dao tiện

c)

Cưa

d)

Dũa

19.

Máy tiện vạn năng có những bộ phận chính nào?

a)

Hộp tốc độ trục chính, mâm cặp, bàn gá dao

b)

Mũi khoan, cưa, dũa

c)

Bàn gá dao, ụ động, đế máy

d)

Tất cả các đáp án trên

20.

Máy tiện có thể thực hiện được những loại gia công nào?

a)

Chỉ gia công các mặt phẳng.

b)

Chỉ gia công các lỗ tròn.

c)

Gia công được nhiều loại hình dạng khác nhau như mặt tròn, mặt phẳng, ren, lỗ.

d)

Chỉ gia công các vật liệu kim loại.

21.

Đâu là đặc điểm chính của các chi tiết có thể gia công trên máy tiện?

4 lines
22.

Đâu là đặc điểm chính của các chi tiết có thể gia công trên máy tiện?

a)

Các chi tiết có hình dạng phẳng.

b)

Các chi tiết có hình dạng tròn xoay.

c)

Các chi tiết có hình dạng bất kỳ.

d)

Các chi tiết chỉ có một mặt phẳng.

23.

Quá trình phay là gì?

a)

Là quá trình cắt bỏ vật liệu để tạo ra lỗ trên một bề mặt.

b)

Là quá trình gia công cắt gọt được thực hiện bằng sự phối hợp của hai chuyển động quay và tịnh tiến.

c)

Là quá trình nối các chi tiết lại với nhau bằng cách nung nóng vật liệu đến trạng thái chảy.

d)

Là quá trình gia công vật liệu bằng cách uốn cong.

24.

Bộ phận nào trên máy phay dùng để điều chỉnh chiều sâu cắt?

a)

Trục chính

b)

Bàn trượt ngang

c)

Bàn trượt dọc

d)

Tay quay bàn trượt dọc

25.

Chuyển động chính của dao phay và phôi khi thực hiện quá trình phay là gì?

a)

Dao phay quay, phôi đứng yên.

b)

Dao phay đứng yên, phôi quay.

c)

Dao phay quay, phôi chuyển động tịnh tiến.

d)

Dao phay và phôi cùng quay.

26.

Lập quy trình công nghệ gia công chi tiết là gì?

a)

Là quá trình thiết kế sản phẩm.

b)

Là một phần của quy trình chế tạo cơ khí, xác định các bước gia công chi tiết.

c)

Là quá trình kiểm tra chất lượng sản phẩm.

d)

Là quá trình lựa chọn vật liệu.

27.

Mục đích của việc lập quy trình công nghệ gia công chi tiết là gì?

a)

Để xác định hình dạng sản phẩm.

b)

Để chọn vật liệu phù hợp cho sản phẩm.

c)

Để xác định các bước gia công, thiết bị, dụng cụ và chế độ cắt phù hợp, đảm bảo chất lượng sản phẩm với chi phí thấp nhất.

d)

Để tính toán thời gian gia công.

28.

Bước đầu tiên khi lập quy trình công nghệ gia công chi tiết là gì?

a)

Chọn vật liệu.

b)

Tìm hiểu chi tiết cần gia công.

c)

Xác định phương pháp chế tạo phôi.

d)

Lựa chọn thiết bị gia công.

29.

Bước đầu tiên khi lập quy trình công nghệ gia công chi tiết là gì?

a)

Chọn vật liệu.

b)

Tìm hiểu chi tiết cần gia công.

c)

Xác định phương pháp chế tạo phôi.

d)

Lựa chọn thiết bị gia công.

30.

Trong quá trình lập quy trình công nghệ, yếu tố nào sau đây không cần quan tâm?

a)

Loại vật liệu.

b)

Hình dạng chi tiết.

c)

Thiết bị gia công.

d)

Màu sắc của sản phẩm.

31.

Yếu tố nào quan trọng nhất khi lập quy trình công nghệ gia công?

a)

Thời gian hoàn thành.

b)

Chi phí sản xuất.

c)

Chất lượng sản phẩm.

d)

Tất cả các yếu tố trên.

32.

Quá trình sản xuất cơ khí là gì?

a)

Là quá trình tạo ra các sản phẩm từ vật liệu tự nhiên.

b)

Là quá trình chế biến thực phẩm.

c)

Là quá trình tạo ra các sản phẩm cơ khí từ vật liệu thô thông qua nhiều công đoạn.

d)

Là quá trình lắp ráp các bộ phận thành một sản phẩm hoàn chỉnh.

33.

Mục đích chính của quá trình sản xuất cơ khí là gì?

a)

Tạo ra các sản phẩm đẹp mắt.

b)

Đáp ứng nhu cầu sử dụng của con người.

c)

Tạo ra việc làm.

d)

Bảo vệ môi trường.

34.

Quá trình sản xuất cơ khí thường gồm những bước nào?

a)

Chế tạo phôi, gia công, lắp ráp.

b)

Khai thác nguyên liệu, chế tạo phôi, gia công, lắp ráp, kiểm tra, đóng gói.

c)

Gia công, lắp ráp, kiểm tra.

d)

Khai thác nguyên liệu, gia công, lắp ráp.

35.

Công đoạn nào thường được thực hiện sau khi gia công chi tiết?

a)

Chế tạo phôi.

b)

Kiểm tra.

c)

Lắp ráp.

d)

Đóng gói.

36.

Tại sao cần phải kiểm tra sản phẩm ở nhiều công đoạn trong quá trình sản xuất?

a)

Để đảm bảo sản phẩm đẹp.

b)

Để tiết kiệm chi phí.

c)

Để đảm bảo sản phẩm chất lượng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.

d)

Để tăng năng suất.

37.

Nếu sản phẩm không đạt yêu cầu ở công đoạn kiểm tra thì sẽ như thế nào?

a)

Tiếp tục quá trình sản xuất.

b)

Bỏ đi.

c)

Sửa chữa và kiểm tra lại.

d)

Đóng gói và bán ra thị trường.

38.

Công đoạn nào quyết định hì

4 lines
39.

phẩm không đạt yêu cầu ở công đoạn kiểm tra thì sẽ như thế nào?

a)

Tiếp tục quá trình sản xuất.

b)

Bỏ đi.

c)

Sửa chữa và kiểm tra lại.

d)

Đóng gói và bán ra thị trường.

40.

Công đoạn nào quyết định hình dạng cuối cùng của sản phẩm?

a)

Chế tạo phôi.

b)

Gia công.

c)

Lắp ráp.

d)

Kiểm tra.

41.

Việc xử lý bề mặt (như mạ, sơn, anot) nhằm mục đích gì?

a)

Tăng tính thẩm mỹ.

b)

Bảo vệ sản phẩm khỏi ăn mòn.

c)

Cả A và B đều đúng.

d)

Cả A và B đều sai.

42.

Tại sao cần đóng gói sản phẩm cuối cùng?

a)

Để sản phẩm đẹp hơn.

b)

Để bảo vệ sản phẩm trong quá trình vận chuyển.

c)

Để dễ dàng trưng bày sản phẩm.

d)

Để tiết kiệm không gian.

43.

Yếu tố nào quan trọng nhất trong quá trình sản xuất cơ khí?

a)

Thời gian.

b)

Chi phí.

c)

Chất lượng sản phẩm.

d)

Năng suất.

44.

Phôi là gì?

a)

Là sản phẩm cuối cùng của quá trình sản xuất.

b)

Là vật liệu thô ban đầu chưa qua chế biến.

c)

Là một thuật ngữ kỹ thuật dùng để chỉ đối tượng đầu vào của một quá trình sản xuất.

d)

Là công cụ sử dụng trong quá trình gia công.

45.

Yêu cầu quan trọng nhất của phôi là gì?

a)

Phải có hình dáng đẹp mắt.

b)

Phải có kích thước lớn.

c)

Phải đảm bảo các yêu cầu về vật liệu, hình dáng hình học và cơ tính.

d)

Phải có giá thành rẻ.

46.

Tại sao phải kiểm tra phôi sau khi chế tạo?

a)

Để đảm bảo phôi đẹp.

b)

Để đảm bảo phôi đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật.

c)

Để kiểm tra xem phôi có bị hư hỏng không.

d)

Để xác định loại vật liệu của phôi.

47.

Phương pháp nào không được sử dụng để chế tạo phôi?

a)

Đúc.

b)

Gia công áp lực.

c)

Hàn.

d)

Sơn.

48.

Mục đích của việc kiểm tra phôi là gì?

a)

Để xác định loại vật liệu của phôi.

b)

Để đảm bảo phôi đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật trước khi đưa vào quá trình gia công tiếp theo.

c)

Để tính toán chi phí sản xuất.

d)

Để trang trí cho sản phẩm.

49.

Gia công tạo hình sản phẩm là gì?

4 lines
50.

Gia công tạo hình sản phẩm là gì?

a)

Là quá trình tạo ra các sản phẩm từ vật liệu tự nhiên.

b)

Là quá trình biến đổi vật liệu thô thành các chi tiết có hình dạng, kích thước theo yêu cầu.

c)

Là quá trình lắp ráp các chi tiết thành sản phẩm hoàn chỉnh.

d)

Là quá trình sơn phủ bề mặt sản phẩm.

51.

Mục đích chính của gia công tạo hình sản phẩm là gì?

a)

Tạo ra các sản phẩm đẹp mắt.

b)

Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật về hình dáng, kích thước, độ nhẵn của sản phẩm.

c)

Tạo ra việc làm.

d)

Bảo vệ môi trường.

52.

Phương pháp nào không phải là phương pháp gia công tạo hình sản phẩm?

a)

Tiện.

b)

Phay.

c)

Hàn.

d)

Sơn.

53.

Tại sao cần kiểm tra sản phẩm sau khi gia công?

a)

Để đảm bảo sản phẩm đẹp.

b)

Để đảm bảo sản phẩm đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật.

c)

Để kiểm tra xem sản phẩm có bị hư hỏng không.

d)

Để xác định loại vật liệu của sản phẩm.

54.

Phương pháp gia công áp lực thường được sử dụng để tạo hình cho loại chi tiết nào?

a)

Các chi tiết có hình dạng phức tạp.

b)

Các chi tiết có hình dạng đơn giản.

c)

Các chi tiết có kích thước rất lớn.

d)

Các chi tiết bằng nhựa.

55.

Mục đích chính của việc xử lý bề mặt là gì?

a)

Tăng tính thẩm mỹ cho sản phẩm.

b)

Bảo vệ sản phẩm khỏi các tác động môi trường.

c)

Cải thiện các tính chất cơ học của bề mặt.

d)

Tất cả các đáp án trên.

56.

Yêu cầu cơ bản khi xử lý bề mặt là gì?

a)

Tăng độ cứng của bề mặt.

b)

Tăng độ nhẵn của bề mặt.

c)

Cải thiện các tính chất như độ cứng, độ bền mỏi, khả năng chống ăn mòn.

d)

Giảm chi phí sản xuất.

57.

Phương pháp nào không phải là phương pháp xử lý bề mặt?

a)

Mạ điện.

b)

Sơn.

c)

Tiện.

d)

Nhiệt luyện.

58.

Phương pháp nào không phải là phương pháp xử lý bề mặt?

a)

Mạ điện.

b)

Sơn.

c)

Tiện.

d)

Nhiệt luyện.

59.

Việc xử lý bề mặt có ảnh hưởng gì đến sản phẩm?

a)

Không có ảnh hưởng.

b)

Tăng tuổi thọ của sản phẩm.

c)

Giảm giá thành sản phẩm.

d)

Làm giảm chất lượng sản phẩm.

60.

Tại sao cần kiểm tra chất lượng bề mặt sau khi xử lý?

a)

Để đảm bảo sản phẩm đẹp.

b)

Để đảm bảo sản phẩm đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật.

c)

Để kiểm tra xem sản phẩm có bị hư hỏng không.

d)

Để xác định loại vật liệu của sản phẩm.

61.

Lắp ráp sản phẩm là gì?

a)

Là quá trình tạo ra các chi tiết máy.

b)

Là quá trình kết nối các chi tiết máy để tạo thành sản phẩm hoàn chỉnh.

c)

Là quá trình sơn phủ bề mặt sản phẩm.

d)

Là quá trình kiểm tra chất lượng sản phẩm.

62.

Tại sao quá trình lắp ráp lại liên quan chặt chẽ với quá trình gia công?

a)

Vì cùng sử dụng một loại máy móc.

b)

Vì cùng sử dụng một loại vật liệu.

c)

Vì độ chính xác của các chi tiết gia công ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình lắp ráp.

d)

Vì cả hai quá trình đều cần nhiều người thực hiện.

63.

Yêu cầu quan trọng nhất của quá trình lắp ráp là gì?

a)

Đảm bảo sản phẩm đẹp mắt.

b)

Đảm bảo sản phẩm hoạt động ổn định và đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật.

c)

Đảm bảo sản phẩm có giá thành thấp.

d)

Đảm bảo sản phẩm được sản xuất nhanh chóng.

64.

Phương pháp lắp ráp nào cho phép lắp ráp nhanh chóng và hiệu quả?

a)

Lắp ráp hoàn toàn.

b)

Lắp ráp chọn.

c)

Lắp ráp sửa.

d)

Cả A, B và C đều đúng.

65.

Tại sao cần phân loại các chi tiết thành nhóm trước khi lắp ráp?

a)

Để dễ dàng vận chuyển.

b)

Để tiết kiệm không gian.

c)

Để thuận tiện cho việc kiểm tra.

d)

Để tổ chức quá trình lắp ráp một cách hợp lý và hiệu quả.

66.

Mục đích chính của việc đóng gói sản phẩm là gì?

a)

Làm cho sản phẩm đẹp mắt hơn.

b)
67.

Mục đích chính của việc đóng gói sản phẩm là gì?

a)

Làm cho sản phẩm đẹp mắt hơn.

b)

Bảo vệ sản phẩm và thuận tiện cho việc vận chuyển.

c)

Tăng giá trị sản phẩm.

d)

Giảm chi phí sản xuất.

68.

Yêu cầu quan trọng nhất khi đóng gói sản phẩm là gì?

a)

Đóng gói phải đẹp mắt.

b)

Đóng gói phải chắc chắn để bảo vệ sản phẩm.

c)

Đóng gói phải dễ dàng mở ra.

d)

Đóng gói phải tiết kiệm chi phí.

69.

Phương pháp đóng gói nào thường được sử dụng cho các sản phẩm có số lượng lớn?

a)

Đóng gói thủ công.

b)

Đóng gói tự động.

c)

Đóng gói bằng tay.

d)

Đóng gói bằng giấy.

70.

Tại sao cần phải đóng gói sản phẩm?

a)

Để sản phẩm dễ bán hơn.

b)

Để bảo vệ sản phẩm khỏi hư hỏng trong quá trình vận chuyển.

c)

Để tiết kiệm không gian.

d)

Để tăng giá trị sản phẩm.

71.

Đóng gói sản phẩm có ảnh hưởng gì đến chất lượng sản phẩm?

a)

Không có ảnh hưởng.

b)

Có thể làm giảm chất lượng sản phẩm nếu không được thực hiện đúng cách.

c)

Luôn làm tăng chất lượng sản phẩm.

d)

Chỉ ảnh hưởng đến sản phẩm có giá trị cao.

72.

Robot công nghiệp là gì?

a)

Là một loại máy có khả năng tự động thực hiện các công việc.

b)

Là một loại máy tính điều khiển các thiết bị sản xuất.

c)

Là một người máy có hình dạng giống con người.

d)

Là một công cụ hỗ trợ con người trong sản xuất.

73.

Đặc điểm nổi bật của robot công nghiệp là gì?

a)

Có thể thay thế con người làm việc trong môi trường độc hại.

b)

Có thể làm việc liên tục mà không cần nghỉ ngơi.

c)

Có độ chính xác cao trong công việc.

d)

Tất cả các đáp án trên đều đúng.

74.

Robot công nghiệp được sử dụng trong những lĩnh vực nào?

a)

Chỉ trong lĩnh vực sản xuất ô tô.

b)

Trong nhiều lĩnh vực sản xuất như gia công, lắp ráp, sơn, đóng gói.

75.

Robot công nghiệp được sử dụng trong những lĩnh vực nào?

a)

Chỉ trong lĩnh vực sản xuất ô tô.

b)

Trong nhiều lĩnh vực sản xuất như gia công, lắp ráp, sơn, đóng gói.

c)

Chỉ trong lĩnh vực điện tử.

d)

Chỉ trong lĩnh vực thực phẩm.

76.

Việc sử dụng robot công nghiệp mang lại lợi ích gì?

a)

Tăng năng suất lao động.

b)

Giảm chi phí sản xuất.

c)

Đảm bảo chất lượng sản phẩm.

d)

Tất cả đều đúng.

77.

Robot hàn có nhiệm vụ gì?

a)

Vận chuyển các chi tiết.

b)

Lắp ráp các chi tiết.

c)

Nối các chi tiết lại với nhau bằng phương pháp hàn.

d)

Sơn sản phẩm.

78.

Robot lắp ráp có nhiệm vụ gì?

a)

Hàn các chi tiết.

b)

Kết nối các chi tiết với nhau để tạo thành sản phẩm.

c)

Sơn sản phẩm.

d)

Vận chuyển sản phẩm.

79.

Robot gia công có nhiệm vụ gì?

a)

Vận chuyển các chi tiết.

b)

Thực hiện các công việc gia công sản phẩm như cắt, khoan, tiện.

c)

Lắp ráp các chi tiết.

d)

Sơn sản phẩm.

80.

Robot vận chuyển có nhiệm vụ gì?

a)

Hàn các chi tiết.

b)

Lắp ráp các chi tiết.

c)

Vận chuyển các chi tiết, sản phẩm trong dây chuyền sản xuất.

d)

Sơn sản phẩm.

81.

Robot đóng gói có nhiệm vụ gì?

a)

Hàn các chi tiết.

b)

Lắp ráp các chi tiết.

c)

Vận chuyển các chi tiết.

d)

Đóng gói sản phẩm vào bao bì.

82.

Việc phân loại robot trong hệ thống sản xuất tự động dựa trên yếu tố nào?

a)

Hình dáng của robot.

b)

Kích thước của robot.

c)

Công dụng của robot.

d)

Chất liệu làm nên robot.

83.

Dây chuyền sản xuất là gì?

a)

Là một tập hợp các máy móc.

b)

Là một quá trình sản xuất thủ công.

c)

Là một tập hợp các hoạt động được thiết lập để thực hiện các công việc một cách tuần tự, liên tục nhằm tạo ra sản phẩm.

d)

Là một loại hình quảng cáo sản phẩm.

84.

Đặc điểm của sản xuất theo dây chuyền là gì?

a)

Mỗi công nhân thực hiện toàn bộ quá trình sản xuất.

b)

Mỗi vị trí trên dây chuyền có nhiệm

85.

Đặc điểm của sản xuất theo dây chuyền là gì?

a)

Mỗi công nhân thực hiện toàn bộ quá trình sản xuất.

b)

Mỗi vị trí trên dây chuyền có nhiệm vụ thực hiện một công đoạn nhất định.

c)

Sản phẩm được sản xuất thủ công.

d)

Sản phẩm được sản xuất rất chậm.

86.

Dây chuyền sản xuất tự động gồm những thành phần nào?

a)

Chỉ có robot.

b)

Robot, máy công tác, băng tải và các thiết bị vận chuyển khác.

c)

Chỉ có máy công tác.

d)

Chỉ có băng tải.

87.

Vai trò của robot trong dây chuyền sản xuất tự động là gì?

a)

Chỉ để trang trí.

b)

Hỗ trợ các tác vụ phụ như cấp phôi, lấy chi tiết.

c)

Thực hiện toàn bộ quá trình sản xuất.

d)

Không có vai trò gì.

88.

Máy công tác trong dây chuyền sản xuất tự động có chức năng gì?

a)

Vận chuyển sản phẩm.

b)

Thực hiện các công đoạn gia công như tiện, phay.

c)

Cấp nguồn điện cho dây chuyền.

d)

Kiểm soát chất lượng sản phẩm.

89.

Băng tải trong dây chuyền sản xuất tự động có chức năng gì?

a)

Cung cấp năng lượng.

b)

Di chuyển sản phẩm giữa các vị trí khác nhau.

c)

Làm sạch sản phẩm.

d)

Kiểm tra chất lượng sản phẩm.

90.

Ngoài băng tải, còn có thể sử dụng thiết bị nào để vận chuyển sản phẩm trong dây chuyền?

a)

Chỉ có băng tải.

b)

Xe nâng, xe tự hành.

c)

Không có thiết bị nào khác.

d)

Chỉ có robot.

91.

Ưu điểm của dây chuyền sản xuất tự động là gì?

a)

Tăng năng suất, giảm chi phí.

b)

Sản phẩm chất lượng đồng đều.

c)

Giảm sức lao động cho con người.

d)

Tất cả các đáp án trên.

92.

Nhược điểm của dây chuyền sản xuất tự động là gì?

a)

Chi phí đầu tư ban đầu cao.

b)

Yêu cầu kỹ thuật cao.

c)

Khó thay đổi quy trình sản xuất.

d)

Tất cả các đáp án trên.

93.

Việc ứng dụng dây chuyền sản xuất tự động có ý nghĩa như thế nào đối với nền kinh tế?

a)

Nâng cao năng suất lao động.

b)

Nâng cao chất l

94.

Việc ứng dụng dây chuyền sản xuất tự động có ý nghĩa như thế nào đối với nền kinh tế?

a)

Nâng cao năng suất lao động.

b)

Nâng cao chất lượng sản phẩm.

c)

Tăng cường khả năng cạnh tranh của sản phẩm.

d)

Tất cả các đáp án trên.

95.

Dây chuyền sản xuất tự động cứng được điều khiển bằng cách nào?

a)

Bằng các chương trình máy tính.

b)

Bằng các cơ cấu cơ khí như cam.

c)

Bằng các cảm biến quang học.

d)

Bằng trí tuệ nhân tạo.

96.

Ưu điểm nổi bật của dây chuyền sản xuất tự động cứng là gì?

a)

Độ linh hoạt cao.

b)

Chi phí đầu tư thấp.

c)

Năng suất và độ ổn định cao.

d)

Dễ dàng thay đổi chương trình sản xuất.

97.

Nhược điểm chính của dây chuyền sản xuất tự động cứng là gì?

a)

Chi phí bảo trì cao.

b)

Độ ồn lớn.

c)

Độ linh hoạt thấp.

d)

Năng suất thấp.

98.

Tại sao dây chuyền sản xuất tự động cứng ngày càng ít được sử dụng?

a)

Vì chi phí quá cao.

b)

Vì độ bền thấp.

c)

Vì độ linh hoạt thấp, khó thay đổi chương trình sản xuất.

d)

Vì gây ô nhiễm môi trường.

99.

Vai trò của robot trong dây chuyền sản xuất tự động cứng là gì?

a)

Là thành phần chính để điều khiển dây chuyền.

b)

Hỗ trợ các hoạt động của dây chuyền.

c)

Thay thế hoàn toàn con người trong sản xuất.

d)

Không có vai trò gì.

100.

Dây chuyền sản xuất tự động mềm có đặc điểm gì nổi bật so với dây chuyền cứng?

a)

Năng suất cao hơn.

b)

Độ ổn định cao hơn.

c)

Độ linh hoạt cao hơn.

d)

Chi phí đầu tư thấp hơn.

101.

Dây chuyền tự động mềm được điều khiển bằng gì?

a)

Cơ cấu cơ khí.

b)

Hệ thống thủy lực.

c)

Bằng tay.

d)

Kỹ thuật số thông qua máy tính.

102.

Ưu điểm lớn nhất của dây chuyền sản xuất tự động mềm là gì?

a)

Năng suất cao.

b)

Độ ổn định cao.

c)

Độ linh hoạt cao.

d)

Chi phí đầu tư thấp.

103.

Nhược điểm của dây chuyền sản xuất tự động mềm là gì?

(a)  

104.

t của dây chuyền sản xuất tự động mềm là gì?

a)

Năng suất cao.

b)

Độ ổn định cao.

c)

Độ linh hoạt cao.

d)

Chi phí đầu tư thấp.

105.

Nhược điểm của dây chuyền sản xuất tự động mềm là gì?

a)

Khó lập trình.

b)

Chi phí đầu tư cao.

c)

Độ bền thấp.

d)

Năng suất thấp.

106.

Vì sao dây chuyền tự động mềm có thể gia công, chế tạo được nhiều loại sản phẩm khác nhau?

a)

Vì có nhiều loại máy móc.

b)

Vì có thể dễ dàng thay đổi chương trình điều khiển.

c)

Vì có kích thước lớn.

d)

Vì được làm bằng vật liệu đặc biệt.

107.

Cách mạng công nghiệp 4.0 dựa trên ba lĩnh vực chính nào?

a)

Công nghệ sinh học, vật lý và năng lượng.

b)

Kỹ thuật số, công nghệ sinh học và vật lý.

c)

Kỹ thuật số, tự động hóa và trí tuệ nhân tạo.

d)

Công nghệ nano, vật liệu mới và năng lượng tái tạo.

108.

Công nghệ cốt lõi được sử dụng trong dây chuyền sản xuất của cách mạng công nghiệp 4.0 là gì?

a)

Công nghệ sinh học.

b)

Công nghệ vật lý.

c)

Kỹ thuật số.

d)

Năng lượng tái tạo.

109.

Ba thành tố chính của công nghệ kỹ thuật số trong cách mạng công nghiệp 4.0 là gì?

a)

Dữ liệu lớn, internet vạn vật và trí tuệ nhân tạo.

b)

Robot, máy tính và phần mềm.

c)

Năng lượng mặt trời, gió và nước.

d)

Vật liệu nano, sinh học và điện tử.

110.

Công nghệ kết nối vạn vật trong công nghiệp (IIoT) có vai trò gì?

a)

Thu thập dữ liệu từ các thiết bị và máy móc trong quá trình sản xuất.

b)

Điều khiển các robot trong dây chuyền sản xuất.

c)

Phân tích dữ liệu về thị trường.

d)

Tạo ra các sản phẩm mới.

111.

Trí tuệ nhân tạo (AI) có ứng dụng gì trong cách mạng công nghiệp 4.0?

a)

Điều khiển các robot.

b)

Phân tích dữ liệu để đưa ra quyết định.

c)

Tạo ra các sản phẩm mới.

d)

Tất cả các đáp án trên.

112.

Trong số các công nghệ sau, công nghệ nào cho phép mô hình hóa và cập nhật trạng thái của các mô hình đó một cách trực quan và thời gi

4 lines
113.

Trong số các công nghệ sau, công nghệ nào cho phép mô hình hóa và cập nhật trạng thái của các mô hình đó một cách trực quan và thời gian thực?

a)

Điện toán đám mây

b)

Mô phỏng

c)

Thực tế tăng cường

d)

Sản xuất đắp dần

114.

Công nghệ nào cho phép kết hợp các đối tượng thực và ảo để hỗ trợ các công đoạn từ đào tạo, thiết kế, vận hành, dịch vụ?

a)

Điện toán đám mây

b)

Mô phỏng

c)

Thực tế tăng cường

d)

Sản xuất đắp dần

115.

Công nghệ nào cho phép sản xuất các sản phẩm 3D trực tiếp từ thiết kế số?

a)

Điện toán đám mây

b)

Mô phỏng

c)

Thực tế tăng cường

d)

Sản xuất đắp dần

116.

Gia công thông minh dựa trên hệ thống nào?

a)

Hệ thống quản lý chất lượng

b)

Hệ thống vật lý không gian mạng (CPS)

c)

Hệ thống thông tin quản lý

d)

Hệ thống tự động hóa

117.

Công nghệ nào được sử dụng để tạo ra các mô hình ảo trong gia công thông minh?

a)

Trí tuệ nhân tạo

b)

Mô phỏng

c)

Internet of Things (IoT)

d)

Tất cả các đáp án trên

118.

Dữ liệu lớn thu thập được trong gia công thông minh được sử dụng để làm gì?

a)

Tạo ra các báo cáo

b)

Xây dựng các mô hình dự báo

c)

Điều khiển máy móc

d)

Tất cả các đáp án trên

119.

Ưu điểm lớn nhất của gia công thông minh là gì?

a)

Giảm chi phí sản xuất

b)

Nâng cao năng suất

c)

Cải thiện chất lượng sản phẩm

d)

Tất cả các đáp án trên

120.

Mô hình toán học dự báo trong gia công thông minh được tạo ra bằng công nghệ nào?

a)

Mô phỏng

b)

Trí tuệ nhân tạo

c)

Internet of Things (IoT)

d)

Dữ liệu lớn

121.

Giám sát thông minh giúp cải thiện quá trình sản xuất như thế nào?

a)

Giảm chi phí sản xuất

b)

Nâng cao chất lượng sản phẩm

c)

Tăng năng suất lao động

d)

Tất cả các đáp án trên

122.

Công cụ nào được sử dụng để thực hiện giám sát thông minh?

a)

Cảm biến

b)

Máy tính

c)

Phần mềm

d)

Tất cả các

123.

Công cụ nào được sử dụng để thực hiện giám sát thông minh?

a)

Cảm biến

b)

Máy tính

c)

Phần mềm

d)

Tất cả các đáp án trên

124.

Dữ liệu thu thập được từ giám sát thông minh có thể được sử dụng để làm gì?

a)

Phân tích để dự báo

b)

Điều khiển quá trình sản xuất

c)

Cả A và B đều đúng

d)

Cả A và B đều sai

125.

Công nghệ nào sau đây được sử dụng trong gia công thông minh?

a)

Thực tế ảo (VR)

b)

In 3D

c)

Máy tính hỗ trợ thiết kế (CAD)

d)

Tất cả các đáp án trên

126.

Điều khiển thông minh được thực hiện thông qua?

a)

Hệ thống máy tính

b)

Mạng internet

c)

Điện thoại thông minh

d)

Tất cả các đáp án trên

127.

Lập lịch thông minh dựa trên dữ liệu nào?

a)

Dữ liệu từ cảm biến

b)

Trạng thái của máy móc

c)

Kế hoạch sản xuất

d)

Tất cả các đáp án trên

128.

Ưu điểm của lập lịch thông minh là gì?

a)

Tăng tính linh hoạt trong sản xuất

b)

Giảm thời gian ngừng máy

c)

Tối ưu hóa sử dụng tài nguyên

d)

Tất cả các đáp án trên

129.

Giám sát thông minh có vai trò gì trong việc đảm bảo chất lượng sản phẩm?

a)

Phát hiện sớm các lỗi

b)

Điều chỉnh quá trình sản xuất kịp thời

c)

Cả A và B đều đúng

d)

Cả A và B đều sai

130.

Công nghệ nào cho phép kết nối các đối tượng vật lý trong quá trình sản xuất?

a)

IoT (Internet of Things)

b)

AI (Artificial Intelligence)

c)

VR (Virtual Reality)

d)

CAD (Computer-Aided Design)

131.

Mục tiêu cuối cùng của việc ứng dụng các công nghệ thông minh trong sản xuất là gì?

a)

Tăng lợi nhuận

b)

Cải thiện điều kiện làm việc

c)

Bảo vệ môi trường

d)

Tất cả các đáp án trên