wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Grade 3

Total questions: 90

Worksheet time: 1hrs 4mins

Name
Class
Date
1.

What _ _ your name?

a)

is

b)

am

c)

are

2.

Hello. I'm Ben

a)

Hi, I'm Ben

b)

Hello, Ben. I'm Minh

c)

Hello, Minh. I'm Ben

3.

Hello, .......... Minh

a)

I am

b)

I' am

c)

I''m

4.

Hello, I'm Phong.

..........., Phong. I'm Minh

a)

Hello

b)

Goodbye

c)

I'm

d)

I am

5.

Từ có nghĩa " Cảm ơn"

(a)  

6.

Good ..........., Mai

a)

hello

b)

thanks

c)

bye

7.

Hello. I'm Minh

Hi,.................... I'm Phong

a)

Phong

b)

Mai

c)

Minh

d)

Nhan

8.

Chọn nhiều đáp án được nha

Hello, Minh. ............. Phong

a)

I am

b)

I'm

c)

I

d)

am

9.

Order the sentences( Xắp xếp câu)

old/How/are /you?

(a)  

10.

Order the sentences( Xắp xếp câu)

meet/Nice/to/you

(a)  

11.

he__o

a)

ll

b)

lo

c)

ol

d)

la

12.

Con hay chọn 1 từ khác loại với 2 từ còn lại nhé

a)

Bye

b)

Hi

c)

Hello

13.

My ____________ Linda.

a)

name's

b)

name

c)

s'name

d)

is

14.

Reoder this sentence ( Sắp xếp lại các từ sau thành câu đúng)

is/ name?/ What/ your

(a)  

15.

K-L-M-....O

a)

M

b)

N

c)

K

d)

S

16.

Chọn đáp án đúng.

I'm six______.

a)

are you

b)

years old

c)

that

d)

Miss Hien

17.

Chọn đáp án đúng.

How old____?

a)

are you

b)

years old

c)

that

d)

Miss Hien

18.

Câu hỏi "How are you?" trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

a)

Bạn có khỏe không?

b)

Bạn đang làm gì đấy?

c)

Bạn đến từ đâu?

d)

Bạn mấy tuổi rồi?

19.

hobby

a)

sở thích

b)

nhiều sở thích

20.

dr_wing

(a)  

21.
a)

dancing

b)

cooking

c)

drawing

22.
a)

Walking

b)

Playing

c)

Swimming

d)

cooking

23.
a)

paint

b)

draw

c)

swim

24.

Sở thích

a)

like

b)

hobby

c)

paint

25.

walking

a)

đi bộ

b)

chạy

c)

nhảy

d)

vẽ

26.

Dance

a)

khiêu vũ

b)

nhảy

c)

hát

d)

nấu ăn

27.

Hobby

a)

sở thích

b)

thích

c)

bơi

d)

đi bộ

28.

Danc_ (a)  

29.

Bơi lội

a)

Swiming

b)

Swimming

30.

I like swimming

a)

Tôi thích bơi lội

b)

Tôi thích nấu ăn

c)

Tôi thích đi bộ

31.

My hobby

a)

sở thích tôi

b)

Sở thích của tôi

c)

Của tôi sở thích

32.

My hobby is swimming

a)

Sở thích của tôi là bơi lội

b)

Tôi thích bơi lội

33.

What is your hobby?

a)

Sở thích ?

b)

Sở thích của bạn là gì?

c)

Sở thích của anh ấy là gì?

d)

bạn thích gì?

34.

hãy thêm 'ing' vào từ 'run'

a)

Runing

b)

Running

c)

Runnning

35.

Hãy thêm 'ing ' vào 'swim'

a)

swiming

b)

swming

c)

swimming

36.

Hãy thêm 'ing' vào 'walk'

a)

wlaking

b)

walkking

c)

walking

37.

vẽ

a)

draw

b)

cook

c)

paint

d)

sing

38.

nhảy/múa

a)

draw

b)

paint

c)

dance

d)

swim

39.

tô màu

a)

draw

b)

cook

c)

paint

d)

sing

40.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

My name is Daniel


1.

What is your name ?

b)

Fine, thank you.

2.

How are you ?

c)

How old are you ?

3.


I'm 10 years old

41.

What's your name ?


a)

My name is Daniel

b)

My name are Daniel

42.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

What's

b)

your

c)

name ?

1)
2)
3)
43.

Your

a)

của bạn

b)

của tôi

44.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

Your

1.

Của bạn

b)

My/mine

2.

Của tôi

c)

His

3.

Của anh ấy

45.

What (a)   your name ?

46.

What is your (a)   ?

47.

My (a)   is Daniel.

48.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

My

b)

name

c)

is

d)

Daniel

1)
2)
3)
4)
49.

What is your name ?

a)

Tên bạn là gì ?

b)

Bạn bao nhiêu tuổi ?

c)

Mẹ bạn đó à ?

50.

My name is Daniel .

a)

Tên tôi là Daniel

b)

Daniel là anh tôi

51.

How old are you ?

a)

bạn bao nhiêu tuổi

b)

Tên bạn là gì

c)

Bạn sống ở đây à

52.

I am 10 (a)   old.

53.

We

a)

Chúng ta

b)

Bọn họ

54.

They

a)

Anh ấy

b)

Cô ấy

c)

Bọn họ

55.

We is students

a)

Sai

b)

Đúng

56.

I’m a student

a)

Đúng

b)

Sai

57.

Fix “ I’re a student”

a)

I’m a student

b)

I’s a student

58.

xin chào

(a)  

59.

tớ là Lucy

a)

I Lucy

b)

I is Lucy

c)

I am Lucy

d)

She is Lucy

60.

bạn khỏe không?

(a)  

61.

tớ khỏe, cảm ơn bạn.

(a)  

62.

cảm ơn bạn!

(a)  

63.

tạm biệt

(a)  

64.

đánh vần

(a)  

65.

tên của bạn đánh vần thế nào?

(a)  

66.

xin chào, tớ là Bill.

(a)  

67.

rất vui khi gặp bạn.

(a)  

68.

tên của bạn là gì?

(a)  

69.

tên của tớ là Linh.

(a)  

70.

bạn bao nhiêu tuổi?

(a)  

71.

tớ 8 tuổi.

(a)  

72.

cô ấy là Mary.

(a)  

73.

anh ấy là Nam.

(a)  

74.

anh ấy bao nhiêu tuổi?

(a)  

75.

anh ấy 13 tuổi.

(a)  

76.

đây là cô Hoa.

(a)  

77.

kia là thầy Long.

(a)  

78.

tên của cô ấy là gì?

(a)  

79.

tên của cô ấy là Mai.

(a)  

80.

1 người bạn

(a)  

81.

những người bạn, bạn bè

(a)  

82.

đây là người bạn của tôi.

(a)  

83.

chúng tôi

a)

I

b)

we

c)

they

d)

she

84.

bọn họ

a)

they

b)

we

c)

he

d)

she

85.

chúng tôi là bạn bè.

a)

we are friends.

b)

they are friends.

c)

we are friend.

d)

they are friend.

86.

đây là Ben đúng không?

a)

Is that Ben?

b)

Is this Ben?

c)

This is Ben.

d)

That is Ben.

87.

đúng, đúng vậy

a)

yes

b)

no

c)

yes, it is.

d)

no, it isn't.

88.

kia là Lan đúng không?

a)

That is Lan.

b)

This is Lan.

c)

Is this Lan?

d)

Is that Lan?

89.

không, không phải.

a)

No

b)

yes

c)

yes, it is.

d)

no, it isn't.

90.

những cái này

(a)