Font size
WorksheetsGrade 3
Total questions: 90
Worksheet time: 1hrs 4mins
What _ _ your name?
is
am
are
Hello. I'm Ben
Hi, I'm Ben
Hello, Ben. I'm Minh
Hello, Minh. I'm Ben
Hello, .......... Minh
I am
I' am
I''m
Hello, I'm Phong.
..........., Phong. I'm Minh
Hello
Goodbye
I'm
I am
Từ có nghĩa " Cảm ơn"
(a)
Good ..........., Mai
hello
thanks
bye
Hello. I'm Minh
Hi,.................... I'm Phong
Phong
Mai
Minh
Nhan
Chọn nhiều đáp án được nha
Hello, Minh. ............. Phong
I am
I'm
I
am
Order the sentences( Xắp xếp câu)
old/How/are /you?
(a)
Order the sentences( Xắp xếp câu)
meet/Nice/to/you
(a)
he__o
ll
lo
ol
la
Con hay chọn 1 từ khác loại với 2 từ còn lại nhé
Bye
Hi
Hello
My ____________ Linda.
name's
name
s'name
is
Reoder this sentence ( Sắp xếp lại các từ sau thành câu đúng)
is/ name?/ What/ your
(a)
K-L-M-....O
M
N
K
S
Chọn đáp án đúng.
I'm six______.
are you
years old
that
Miss Hien
Chọn đáp án đúng.
How old____?
are you
years old
that
Miss Hien
Câu hỏi "How are you?" trong tiếng Anh có nghĩa là gì?
Bạn có khỏe không?
Bạn đang làm gì đấy?
Bạn đến từ đâu?
Bạn mấy tuổi rồi?
hobby
sở thích
nhiều sở thích
dr_wing
(a)
dancing
cooking
drawing
Walking
Playing
Swimming
cooking
paint
draw
swim
Sở thích
like
hobby
paint
walking
đi bộ
chạy
nhảy
vẽ
Dance
khiêu vũ
nhảy
hát
nấu ăn
Hobby
sở thích
thích
bơi
đi bộ
Danc_ (a)
Bơi lội
Swiming
Swimming
I like swimming
Tôi thích bơi lội
Tôi thích nấu ăn
Tôi thích đi bộ
My hobby
sở thích tôi
Sở thích của tôi
Của tôi sở thích
My hobby is swimming
Sở thích của tôi là bơi lội
Tôi thích bơi lội
What is your hobby?
Sở thích ?
Sở thích của bạn là gì?
Sở thích của anh ấy là gì?
bạn thích gì?
hãy thêm 'ing' vào từ 'run'
Runing
Running
Runnning
Hãy thêm 'ing ' vào 'swim'
swiming
swming
swimming
Hãy thêm 'ing' vào 'walk'
wlaking
walkking
walking
vẽ
draw
cook
paint
sing
nhảy/múa
draw
paint
dance
swim
tô màu
draw
cook
paint
sing
Tìm các cặp tương ứng sau
My name is Daniel
What is your name ?
Fine, thank you.
How are you ?
How old are you ?
I'm 10 years old
What's your name ?
My name is Daniel
My name are Daniel
Sắp xếp lại những thứ sau
What's
your
name ?
Your
của bạn
của tôi
Tìm các cặp tương ứng sau
Your
Của bạn
My/mine
Của tôi
His
Của anh ấy
What (a) your name ?
What is your (a) ?
My (a) is Daniel.
Sắp xếp lại những thứ sau
My
name
is
Daniel
What is your name ?
Tên bạn là gì ?
Bạn bao nhiêu tuổi ?
Mẹ bạn đó à ?
My name is Daniel .
Tên tôi là Daniel
Daniel là anh tôi
How old are you ?
bạn bao nhiêu tuổi
Tên bạn là gì
Bạn sống ở đây à
I am 10 (a) old.
We
Chúng ta
Bọn họ
They
Anh ấy
Cô ấy
Bọn họ
We is students
Sai
Đúng
I’m a student
Đúng
Sai
Fix “ I’re a student”
I’m a student
I’s a student
xin chào
(a)
tớ là Lucy
I Lucy
I is Lucy
I am Lucy
She is Lucy
bạn khỏe không?
(a)
tớ khỏe, cảm ơn bạn.
(a)
cảm ơn bạn!
(a)
tạm biệt
(a)
đánh vần
(a)
tên của bạn đánh vần thế nào?
(a)
xin chào, tớ là Bill.
(a)
rất vui khi gặp bạn.
(a)
tên của bạn là gì?
(a)
tên của tớ là Linh.
(a)
bạn bao nhiêu tuổi?
(a)
tớ 8 tuổi.
(a)
cô ấy là Mary.
(a)
anh ấy là Nam.
(a)
anh ấy bao nhiêu tuổi?
(a)
anh ấy 13 tuổi.
(a)
đây là cô Hoa.
(a)
kia là thầy Long.
(a)
tên của cô ấy là gì?
(a)
tên của cô ấy là Mai.
(a)
1 người bạn
(a)
những người bạn, bạn bè
(a)
đây là người bạn của tôi.
(a)
chúng tôi
I
we
they
she
bọn họ
they
we
he
she
chúng tôi là bạn bè.
we are friends.
they are friends.
we are friend.
they are friend.
đây là Ben đúng không?
Is that Ben?
Is this Ben?
This is Ben.
That is Ben.
đúng, đúng vậy
yes
no
yes, it is.
no, it isn't.
kia là Lan đúng không?
That is Lan.
This is Lan.
Is this Lan?
Is that Lan?
không, không phải.
No
yes
yes, it is.
no, it isn't.
những cái này
(a)
