Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về hệ điều hành

Total questions: 137

Worksheet time: 1hrs 12mins

Name
Class
Date
1.

Windows 1.0 được Microsoft ra mắt vào năm nào?

a)

1980.

b)

1985.

c)

1990.

d)

1995.

2.

Hệ điều hành nào được coi là mã nguồn mở và miễn phí?

a)

Windows.

b)

Android.

c)

Linux.

d)

iOS.

3.

Ai là người phát triển hạt nhân của hệ điều hành Linux?

a)

Steve Jobs.

b)

Linus Torvalds.

c)

Bill Gates.

d)

Richard Stallman.

4.

Windows 95 là phiên bản Windows đầu tiên hỗ trợ tính năng nào?

a)

Giao diện đồ họa.

b)

Chế độ đa nhiệm.

c)

Kết nối internet.

d)

Thanh Taskbar.

5.

Hệ điều hành Unix ban đầu được phát triển vào năm nào?

a)

1969.

b)

1975.

c)

1981.

d)

1991.

6.

Công cụ quản lý tệp tin trong hệ điều hành Windows là gì?

a)

Task Manager.

b)

Control Panel.

c)

File Explorer.

d)

Command Prompt.

7.

Cơ chế "Plug and Play" trong Windows có nghĩa là gì?

a)

Cài đặt phần mềm tự động.

b)

Cắm và chạy.

c)

Kết nối và chia sẻ tệp tin.

d)

Tự động nâng cấp hệ điều hành.

8.

Hệ điều hành Linux phổ biến với cộng đồng lập trình viên vì lý do gì?

a)

Miễn phí và mã nguồn mở.

b)

Được tối ưu hóa cho trò chơi.

c)

Dễ sử dụng cho người mới.

d)

Được phát triển bởi Apple.

9.

Phiên bản Windows nào được phát hành ngay sau Windows Vista?

a)

Windows XP.

b)

Windows 7.

c)

Windows 8.

d)

Windows 10.

10.

Lợi ích chính của hệ điều hành mã nguồn mở là gì?

a)

Cài đặt nhanh hơn.

b)

Tính bảo mật cao hơn.

c)

Cho phép tùy biến mã nguồn.

d)

Hỗ trợ đa ngôn ngữ.

11.

Hệ điều hành Windows có giao diện dòng lệnh gọi là gì?

a)

File Explorer.

b)

Terminal.

c)

Command Prompt.

d)

PowerShell.

12.

Phiên bản nào của Windows lần đầu tiên giới thiệu tính năng Cortana?

a)

Windows 7.

b)

Windows 8.

c)

Windows 10.

d)

Windows 11.

13.

Hệ điều hành Linux được phát hành lần đầu vào năm nào?

a)

1991.

b)

1995.

c)

2000.

d)

2005.

14.

Hệ điều hành Android dựa trên nhân của hệ điều hành nào?

a)

Windows.

b)

Unix.

c)

Linux.

15.

Linux được phát hành lần đầu vào năm nào?

a)

1991

b)

1995

c)

2000

d)

2005

16.

Hệ điều hành Android dựa trên nhân của hệ điều hành nào?

a)

Windows

b)

Unix

c)

Linux

d)

iOS

17.

Google phát triển hệ điều hành Android vào năm nào?

a)

2005

b)

2007

c)

2008

d)

2010

18.

Hệ điều hành nào được sử dụng rộng rãi nhất trên các thiết bị di động như điện thoại thông minh và máy tính bảng?

a)

Ubuntu

b)

Android

c)

Windows Phone

d)

macOS

19.

Một tính năng cơ bản của Android là gì?

a)

Cho phép tùy biến giao diện

b)

Chỉ cài đặt các ứng dụng từ App Store

c)

Không tự động cập nhật hệ điều hành

d)

Không cho phép tuỳ biến giao diện

20.

Ứng dụng nào là cửa hàng ứng dụng chính của hệ điều hành Android?

a)

App Store

b)

Google Play Store (CH play)

c)

Windows Store

d)

Amazon Appstore

21.

Tiện ích nào thường có trên thiết bị di động chạy hệ điều hành Android?

a)

Quản lý pin, tin nhắn, và Bluetooth

b)

Quản lý bộ nhớ RAM và ROM

c)

Dễ dàng kết nối Wifi và mạng có dây

d)

Quản lý đám mây tự động nâng cấp phần cứng

22.

Hệ điều hành Android được phát triển bởi công ty nào?

a)

Microsoft

b)

Apple

c)

Google

d)

Samsung

23.

Android cung cấp môi trường tuỳ biến như thế nào?

a)

Người dùng không thể thay đổi giao diện

b)

Cho phép tuỳ chỉnh giao diện và cài đặt ứng dụng theo nhu cầu

c)

Tự động thay đổi giao diện theo ngày

d)

Giao diện mặc định không thể thay đổi

24.

Trình duyệt web mặc định của Android là gì?

a)

Safari

b)

Firefox

c)

Google Chrome

d)

Internet Explorer

25.

Android hỗ trợ các loại kết nối mạng nào?

a)

Chỉ Wi-Fi và 3G

b)

Wi-Fi, 4G, 5G và Bluetooth

c)

Ethernet và Bluetooth

d)

Chỉ có kết nối dây và 3G

26.

Phần cứng trong hệ thống máy tính là gì?

a)

Là các thành phần vật lý như CPU, RAM, và ổ cứng…

b)

Là phần mềm giúp quản lý tài nguyên hệ thống

27.

Phần cứng trong hệ thống máy tính là gì?

a)

Là các thành phần vật lý như CPU, RAM, và ổ cứng…

b)

Là phần mềm giúp quản lý tài nguyên hệ thống.

c)

Là các chương trình máy tính được cài đặt.

d)

Là giao diện người dùng để thao tác với máy tính.

28.

Hệ điều hành có vai trò gì trong hệ thống máy tính?

a)

Quản lý phần cứng và cung cấp môi trường cho phần mềm hoạt động.

b)

Chỉ dùng để điều khiển thiết bị ngoại vi.

c)

Giúp tăng tốc độ xử lý của CPU.

d)

Giúp kết nối internet cho phần mềm.

29.

Phần mềm ứng dụng là gì?

a)

Phần mềm quản lý hệ thống và phần cứng.

b)

Chương trình thực hiện các nhiệm vụ cụ thể cho người dùng.

c)

Phần cứng được cài đặt trên hệ điều hành.

d)

Chương trình chỉ dành cho các lập trình viên.

30.

Mối quan hệ giữa phần cứng và phần mềm ứng dụng được quản lý bởi thành phần nào?

a)

BIOS.

b)

Hệ điều hành.

c)

RAM.

d)

Bộ vi xử lý.

31.

Vai trò chính của phần cứng trong hệ thống máy tính là gì?

a)

Cung cấp năng lực tính toán và lưu trữ dữ liệu.

b)

Điều khiển hoạt động của hệ điều hành.

c)

Thực hiện các tác vụ do phần mềm điều khiển.

d)

Tự động bảo trì và nâng cấp phần mềm.

32.

Phần mềm ứng dụng tương tác với hệ điều hành như thế nào?

a)

Gửi yêu cầu đến hệ điều hành để truy cập tài nguyên phần cứng.

b)

Điều khiển trực tiếp phần cứng mà không cần thông qua hệ điều hành.

c)

Tự quản lý tài nguyên phần cứng mà không cần hỗ trợ.

d)

Chỉ hoạt động khi phần cứng không có hệ điều hành.

33.

Hệ điều hành đóng vai trò nào trong quá trình hoạt động của phần mềm ứng dụng?

a)

Cung cấp giao diện đồ họa cho người dùng.

b)

Cung cấp môi trường và dịch vụ để phần mềm ứng dụng hoạt động.

c)

Làm cho phần mềm chạy nhanh hơn mà không cần tối ưu hóa.

d)

Tự động cập nhật các phần mềm trên hệ thống.

34.

Tại sao phần mềm ứng dụng không thể chạy trực tiếp trên phần cứng?

a)

Vì phần mềm ứng dụng không tương thích với phần cứng.

b)

Vì phần mềm cần hệ điều hành để quản lý tài nguyên phần cứng.

c)

Vì phần mềm ứng dụng không có quyền truy cập vào CPU.

d)

Vì phần cứng không đủ mạnh để xử lý phần mềm.

35.

Hệ điều hành giúp quản lý các tài nguyên nào của hệ thống máy tính?

a)

Chỉ CPU và bộ nhớ RAM.

b)

Chỉ các thiết bị đầu vào.

c)

Tất cả tài nguyên phần cứng như CPU, RAM, và thiết bị ngoại vi.

d)

Chỉ mạng và kết nối internet.

36.

Trong hệ thống máy tính, phần mềm ứng dụng cần làm gì để truy cập phần cứng?

a)

Gửi yêu cầu qua hệ điều hành để quản lý tài nguyên.

b)

Truy cập trực tiếp vào bộ vi xử lý mà không cần hệ điều hành.

c)

Gửi yêu cầu đến người dùng để cấp quyền.

d)

Tự quản lý các thiết bị ngoại vi như chuột và bàn phím.

37.

Tiện ích "Task Manager" trong hệ điều hành Windows có chức năng gì?

a)

Quản lý các thiết bị ngoại vi.

b)

Hiển thị và quản lý các tiến trình đang chạy.

c)

Tăng tốc độ xử lý của CPU.

d)

Tự động cập nhật hệ điều hành.

38.

Tiện ích "Disk Cleanup" trong Windows giúp nâng cao hiệu suất máy tính bằng cách nào?

a)

Gỡ bỏ các phần mềm không sử dụng.

b)

Xóa các tệp tin không cần thiết và giải phóng dung lượng đĩa.

c)

Cài đặt lại hệ điều hành Windows.

d)

Tối ưu hóa việc sử dụng CPU và RAM.

39.

Tiện ích nào dưới đây của Windows giúp chống phân mảnh ổ đĩa để cải thiện hiệu suất hệ thống?

a)

Task Scheduler.

b)

Disk Defragmenter.

c)

File Explorer.

d)

Control Panel.

40.

Chức năng của "System Restore" trong hệ điều hành Windows là gì?

a)

Tạo điểm khôi phục hệ thống trước khi thay đổi cài đặt.

b)

Tối ưu hóa hệ thống để tăng tốc độ xử lý.

c)

Xóa các tập tin tạm thời trên ổ đĩa.

d)

Cài đặt lại toàn bộ hệ điều hành từ đầu.

41.

"Control Panel" trong hệ điều hành Windows cho phép người dùng làm gì?

a)

Điều chỉnh các cài đặt hệ thống và phần cứng.

b)

Gỡ cài đặt các ứng dụng và phần mềm đã cài.

c)

Quản lý tài nguyên mạng và kết nối Internet.

d)

Tất cả các đáp án trên đều đúng.

42.

Phần mềm "Writer" trong bộ OpenOffice có chức năng gì?

a)

Soạn thảo văn bản.

b)

Tạo bảng tính.

c)

Thiết kế đồ họa.

d)

Trình chiếu bài giảng.

43.

Phần mềm nào trong OpenOffice được sử dụng để làm bảng tính, tương tự như Microsoft Excel?

a)

Writer.

b)

Impress.

c)

Calc.

d)

Base.

44.

Phần mềm "Impress" trong OpenOffice có chức năng chính là gì?

a)

Soạn thảo văn bản.

b)

Tạo bài thuyết trình, trình chiếu.

c)

Tạo cơ sở dữ liệu.

d)

Thiết kế các trang web.

45.

Tính năng nào dưới đây không có trong phần mềm Calc của OpenOffice?

a)

Tính toán và phân tích dữ liệu.

b)

Tạo biểu đồ và đồ thị.

c)

Chèn và chỉnh sửa hình ảnh.

d)

Thiết kế các bài thuyết trình.

46.

Bộ phần mềm OpenOffice có đặc điểm nào sau đây?

a)

Mã nguồn mở và miễn phí.

b)

Chỉ sử dụng cho hệ điều hành Windows.

c)

Chỉ cung cấp phiên bản trả phí.

d)

Không hỗ trợ tạo bảng tính.

47.

Phần mềm nguồn mở là gì?

a)

Phần mềm mà người dùng không cần bản quyền để sử dụng.

b)

Phần mềm cho phép người dùng xem và chỉnh sửa mã nguồn.

c)

Phần mềm có mã nguồn không thể thay đổi.

d)

Phần mềm chỉ hoạt động trên hệ điều hành Linux.

48.

Giấy phép công cộng GNU (GPL) là gì?

a)

Giấy phép cho phép người dùng sao chép và phân phối phần mềm.

b)

Giấy phép hạn chế việc sao chép phần mềm.

c)

Giấy phép yêu cầu trả phí cho mỗi bản sao.

d)

Giấy phép cấm chỉnh sửa mã nguồn phần mềm.

49.

Bản quyền phần mềm liên quan đến việc gì?

a)

Quyền sử dụng và phân phối phần mềm.

b)

Quyền sở hữu máy tính

50.

Câu 46: Bản quyền phần mềm liên quan đến việc gì?

a)

Quyền sử dụng và phân phối phần mềm.

b)

Quyền sở hữu máy tính mà phần mềm được cài đặt.

c)

Quyền sử dụng phần cứng.

d)

Quyền tải xuống phần mềm từ internet.

51.

Câu 47: Phần mềm miễn phí (freeware) là gì?

a)

Phần mềm mà người dùng phải trả tiền để sử dụng.

b)

Phần mềm miễn phí nhưng không cho phép xem hoặc chỉnh sửa mã nguồn.

c)

Phần mềm mã nguồn mở mà người dùng có thể chỉnh sửa.

d)

Phần mềm chỉ có thể sử dụng trong một khoảng thời gian nhất định.

52.

Câu 48: Sự khác biệt chính giữa phần mềm miễn phí (freeware) và phần mềm nguồn mở là gì?

a)

Phần mềm nguồn mở cho phép xem và sửa mã nguồn, còn phần mềm miễn phí thì không.

b)

Phần mềm miễn phí có thể chỉnh sửa mã nguồn, còn phần mềm nguồn mở thì không.

c)

Phần mềm miễn phí luôn có giới hạn sử dụng, còn phần mềm nguồn mở thì không.

d)

Phần mềm nguồn mở phải trả phí, còn phần mềm miễn phí thì không.

53.

Câu 49: Giấy phép công cộng cho phép người dùng làm gì với phần mềm?

a)

Chỉ sử dụng phần mềm theo quy định của nhà phát triển.

b)

Xem, chỉnh sửa, phân phối và sử dụng phần mềm một cách tự do, miễn là tuân thủ giấy phép.

c)

Chỉ xem mã nguồn phần mềm, không được chỉnh sửa hoặc phân phối.

d)

Tự do chỉnh sửa nhưng không được phân phối lại.

54.

Câu 50: Phần mềm mã nguồn mở có yêu cầu người dùng phải trả phí bản quyền không?

a)

Có, phải trả phí để sử dụng mã nguồn.

b)

Không, mã nguồn mở thường miễn phí và cho phép sử dụng, chỉnh sửa.

c)

Chỉ trả phí nếu sử dụng cho mục đích thương mại.

d)

Có, nhưng chỉ đối với phiên bản nâng cấp.

55.

Câu 51: Phần mềm có bản quyền yêu cầu người dùng làm gì?

a)

Mua bản quyền trước khi sử dụng.

b)

Có thể tự do sao chép và phân phối.

c)

Xem và sửa đổi mã nguồn mà không cần giấy phép.

d)

Sử dụng mã nguồn miễn phí cho mọi mục đích.

56.

Giấy phép công cộng khác với bản quyền phần mềm ở điểm nào?

a)

Giấy phép công cộng cho phép chia sẻ mã nguồn, trong khi bản quyền phần mềm hạn chế điều đó.

b)

Bản quyền phần mềm miễn phí, còn giấy phép công cộng yêu cầu trả tiền.

c)

Bản quyền phần mềm chỉ dành cho phần mềm thương mại, còn giấy phép công cộng chỉ dành cho phần mềm miễn phí.

d)

Giấy phép công cộng không liên quan đến việc phân phối phần mềm.

57.

Một trong những lợi ích chính của phần mềm nguồn mở là gì?

a)

Người dùng có thể mua phần mềm với giá rẻ hơn.

b)

Người dùng có thể tự do kiểm tra, sửa đổi và cải tiến mã nguồn.

c)

Phần mềm nguồn mở luôn có giao diện đẹp hơn phần mềm thương mại.

d)

Phần mềm nguồn mở không bao giờ cần cập nhật.

58.

Phần mềm nguồn mở có đặc điểm gì nổi bật so với phần mềm thương mại (nguồn đóng)?

a)

Người dùng phải trả phí cao để sử dụng.

b)

Người dùng có thể xem, sửa đổi mã nguồn.

c)

Mã nguồn được giữ kín để bảo mật.

d)

Không thể phân phối lại sau khi chỉnh sửa.

59.

Điểm khác biệt chính giữa phần mềm nguồn mở và phần mềm thương mại (nguồn đóng) là gì?

a)

Phần mềm nguồn mở luôn có giao diện người dùng tốt hơn.

b)

Phần mềm thương mại thường không cho phép truy cập và chỉnh sửa mã nguồn.

c)

Phần mềm thương mại miễn phí trong mọi trường hợp.

d)

Phần mềm nguồn mở không có hỗ trợ kỹ thuật.

60.

Phần mềm thương mại (nguồn đóng) có đặc điểm gì?

a)

Người dùng phải mua bản quyền để sử dụng và không thể truy cập mã nguồn.

b)

Người dùng có thể xem và chỉnh sửa mã nguồn sau khi trả phí.

c)

Mã nguồn có thể được chia sẻ miễn phí.

d)

Thường được phát triển bởi các cộng đồng tự do.

61.

Một ưu điểm của phần mềm nguồn mở so với phần mềm thương mại (nguồn đóng) là gì?

a)

Luôn có bảo mật tốt hơn phần mềm thương mại.

b)

Người dùng có

62.

Một ưu điểm của phần mềm nguồn mở so với phần mềm thương mại (nguồn đóng) là gì?

a)

Luôn có bảo mật tốt hơn phần mềm thương mại.

b)

Người dùng có thể tùy chỉnh và phân phối lại phần mềm một cách tự do.

c)

Phần mềm nguồn mở luôn được cập nhật hàng tháng.

d)

Phần mềm nguồn mở thường không có sự hỗ trợ cộng đồng.

63.

Phần mềm thương mại (nguồn đóng) thường có lợi thế gì so với phần mềm nguồn mở?

a)

Miễn phí cho tất cả người dùng.

b)

Thường đi kèm với dịch vụ hỗ trợ chuyên nghiệp từ nhà cung cấp.

c)

Luôn bảo mật hơn và không có lỗ hổng.

d)

Người dùng có thể phân phối lại phần mềm sau khi mua bản quyền.

64.

Phần mềm nguồn mở đóng vai trò gì trong việc phát triển công nghệ thông tin và truyền thông (ICT)?

a)

Hạn chế quyền truy cập của người dùng vào mã nguồn.

b)

Chỉ cung cấp phần mềm cho các doanh nghiệp lớn.

c)

Khuyến khích sáng tạo và chia sẻ kiến thức thông qua việc cung cấp mã nguồn miễn phí.

d)

Độc quyền phát triển bởi các công ty lớn.

65.

Phần mềm thương mại đóng góp vào sự phát triển của công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) như thế nào?

a)

Chỉ cung cấp cho các nhà phát triển tự do.

b)

Cung cấp các giải pháp chuyên nghiệp và hỗ trợ kỹ thuật cho doanh nghiệp và cá nhân.

c)

Luôn miễn phí cho các tổ chức giáo dục.

d)

Thường không bảo mật hơn so với phần mềm nguồn mở.

66.

Một trong những lợi ích lớn của phần mềm nguồn mở đối với công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) là gì?

a)

Không có sự hỗ trợ từ cộng đồng.

b)

Tạo môi trường hợp tác phát triển và thúc đẩy đổi mới nhờ mã nguồn công khai.

c)

Chỉ giới hạn cho các doanh nghiệp lớn.

d)

Không phù hợp cho các dự án thương mại.

67.

Phần mềm thương mại có vai trò gì trong việc đáp ứng nhu cầu của các doanh nghiệp lớn?

a)

Cung cấp các giải pháp toàn diện với dịch vụ hỗ trợ chuyên nghiệp và bảo mật cao.

b)

Khuyến khích việc chia sẻ mã nguồn và chỉnh

68.

i có vai trò gì trong việc đáp ứng nhu cầu của các doanh nghiệp lớn?

a)

Cung cấp các giải pháp toàn diện với dịch vụ hỗ trợ chuyên nghiệp và bảo mật cao.

b)

Khuyến khích việc chia sẻ mã nguồn và chỉnh sửa phần mềm.

c)

Chỉ dành cho người dùng cá nhân.

d)

Miễn phí cho tất cả các doanh nghiệp.

69.

Sự phát triển của công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) được thúc đẩy bởi phần mềm nguồn mở như thế nào?

a)

Phần mềm nguồn mở giúp các công ty giữ bí mật công nghệ.

b)

Phần mềm nguồn mở khuyến khích sự đổi mới và cung cấp nền tảng linh hoạt cho các dự án công nghệ.

c)

Phần mềm nguồn mở chỉ được sử dụng cho mục đích giáo dục.

d)

Hạn chế sự phát triển của công nghệ mới vì không có dịch vụ hỗ trợ.

70.

Chức năng nào sau đây có trong Google Docs (phần mềm soạn thảo văn bản)?

a)

Tạo bảng tính và biểu đồ.

b)

Chỉnh sửa văn bản và cộng tác trực tuyến trong thời gian thực.

c)

Tạo bài thuyết trình với hiệu ứng chuyển cảnh.

d)

Vẽ sơ đồ tư duy và lưu trữ trên đám mây.

71.

Google Sheets (phần mềm bảng tính) có chức năng gì đặc biệt?

a)

Tính toán tự động và phân tích dữ liệu bằng công thức.

b)

Chỉ dùng để vẽ biểu đồ.

c)

Chỉ dùng để nhập liệu, không có tính năng tính toán.

d)

Chỉ hiển thị dữ liệu dạng văn bản.

72.

Google Slides cho phép người dùng thực hiện thao tác nào?

a)

Chỉnh sửa văn bản nâng cao và quản lý tệp văn bản.

b)

Tạo bài thuyết trình trực tuyến với hiệu ứng chuyển tiếp và cộng tác theo thời gian thực.

c)

Tính toán dữ liệu và phân tích báo cáo tài chính.

d)

Chỉ lưu trữ và chia sẻ dữ liệu.

73.

Tính năng cộng tác trong thời gian thực có trong phần mềm nào của Google?

a)

Google Sheets.

b)

Google Docs.

c)

Google Slides.

d)

Tất cả các phần mềm trên.

74.

Một chức năng phổ biến của Google Sheets là gì?

a)

Chỉnh sửa bài thuyết trình trực tuyến.

b)

Tạo biểu đồ và bảng tổng hợp từ dữ liệu.

c)

Chỉnh sửa văn bản theo định dạng PDF.

d)

Tạo bảng so sánh tài liệu và chi

75.

ăng phổ biến của Google Sheets là gì?

a)

Chỉnh sửa bài thuyết trình trực tuyến.

b)

Tạo biểu đồ và bảng tổng hợp từ dữ liệu.

c)

Chỉnh sửa văn bản theo định dạng PDF.

d)

Tạo bảng so sánh tài liệu và chia sẻ qua email.

76.

CPU có hình dáng như thế nào?

a)

Một thanh dài với các chân cắm.

b)

Một khối vuông nhỏ với nhiều chân cắm bên dưới.

c)

Một hình trụ tròn có quạt bên trên.

d)

Một đĩa tròn mỏng.

77.

RAM thường có hình dáng như thế nào?

a)

Một thanh dài, mỏng và được gắn vào khe cắm trên bo mạch chủ.

b)

Một khối vuông nhỏ với nhiều chân cắm.

c)

Một hình hộp chữ nhật với cổng kết nối USB.

d)

Một đĩa tròn mỏng.

78.

Thiết bị lưu trữ SSD thường có hình dáng như thế nào?

a)

Hình chữ nhật phẳng, nhỏ gọn, không có bộ phận chuyển động.

b)

Hình tròn với cổng cắm USB.

c)

Một thanh dài có nhiều chân cắm.

d)

Một đĩa tròn có động cơ bên trong.

79.

Bo mạch chủ (mainboard) thường có hình dáng như thế nào?

a)

Một bảng lớn, phẳng với nhiều khe cắm và cổng kết nối.

b)

Một hình trụ có quạt gắn bên trên.

c)

Một thanh dài gắn vào cổng USB.

d)

Một đĩa tròn mỏng có cổng kết nối mạng.

80.

Ổ cứng HDD có hình dáng như thế nào?

a)

Một thanh dài mỏng.

b)

Hình hộp chữ nhật lớn với động cơ bên trong và đĩa quay.

c)

Hình tròn mỏng có cổng cắm USB.

d)

Một khối vuông nhỏ với chân cắm phía dưới.

81.

Chức năng của CPU (Bộ xử lý trung tâm) trong máy tính là gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu tạm thời.

b)

Xử lý các phép tính số học và logic.

c)

Điều khiển các thiết bị ngoại vi.

d)

Lưu trữ dữ liệu lâu dài.

82.

RAM (Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên) có chức năng gì trong hệ thống máy tính?

a)

Lưu trữ dữ liệu tạm thời khi chương trình đang chạy.

b)

Lưu trữ dữ liệu lâu dài kể cả khi tắt máy.

c)

Điều khiển quá trình khởi động máy tính.

d)

Tăng tốc độ xử lý của CPU.

83.

Bộ nhớ nào có thể lưu trữ dữ liệu lâu dài mà không cần nguồn điện?

a)

RAM

b)

ROM

c)

SSD

d)

CPU

84.

Bộ nhớ nào có thể lưu trữ dữ liệu lâu dài mà không cần nguồn điện?

a)

RAM

b)

ROM

c)

SSD

d)

CPU

85.

Chức năng của ROM là gì?

a)

Lưu trữ chương trình và dữ liệu tạm thời.

b)

Lưu trữ các chương trình khởi động máy tính và không bị mất khi tắt nguồn.

c)

Tăng tốc độ xử lý của CPU.

d)

Điều khiển các thiết bị ngoại vi.

86.

Tốc độ xung nhịp của CPU thường được đo bằng đơn vị nào?

a)

MB

b)

KB

c)

GHz

d)

TB

87.

Dung lượng bộ nhớ của RAM và ổ cứng thường được đo bằng đơn vị nào?

a)

Byte

b)

MB, GB, TB

c)

GHz

d)

MHz

88.

Trong các thiết bị máy tính hiện nay, đơn vị đo dung lượng lưu trữ phổ biến là gì?

a)

GB và TB

b)

Byte và MB

c)

GHz và MHz

d)

Flops

89.

Đơn vị đo tốc độ truy cập của ổ cứng SSD là gì?

a)

GB/s

b)

MHz

c)

MB/s

d)

GHz

90.

Một CPU có xung nhịp 3.2 GHz có thể thực hiện bao nhiêu chu kỳ mỗi giây?

a)

3,200 chu kỳ

b)

32,000 chu kỳ

c)

3.2 triệu chu kỳ

d)

3.2 tỷ chu kỳ

91.

Sơ đồ mạch logic AND có đặc điểm nào sau đây?

a)

Có hai hoặc nhiều đầu vào và đầu ra chỉ là 1 khi tất cả các đầu vào đều là 1.

b)

Có hai hoặc nhiều đầu vào và đầu ra là 1 khi ít nhất một đầu vào là 1.

c)

Chỉ có một đầu vào và đầu ra ngược lại với đầu vào.

d)

Đầu ra luôn là 1 bất kể đầu vào là gì.

92.

Trong sơ đồ mạch logic OR, đầu ra sẽ là bao nhiêu khi một trong các đầu vào là 1?

a)

0

b)

1

c)

Phụ thuộc vào đầu vào còn lại

d)

Không xác định

93.

Mạch logic NOT có chức năng gì?

a)

Chuyển đổi tất cả đầu vào thành 1.

b)

Chuyển đổi tất cả đầu vào thành 0.

c)

Đảo ngược giá trị của đầu vào, nếu đầu vào là 1, đầu ra sẽ là 0 và ngược lại.

d)

Đầu ra luôn là 1.

94.

Đặc điểm của mạch logic AND là gì?

a)

Đầu ra là 1 khi cả hai đầu vào là 0.

b)

Đầu ra là 1 khi cả hai đầu vào là 1.

c)

Đầu ra là 1 khi một trong các đầu vào là 1.

d)

Đầu ra luôn là 0.

95.

Đặc điểm của mạch logic AND là gì?

a)

Đầu ra là 1 khi cả hai đầu vào là 0.

b)

Đầu ra là 1 khi cả hai đầu vào là 1.

c)

Đầu ra là 1 khi một trong các đầu vào là 1.

d)

Đầu ra luôn là 0.

96.

Mạch logic OR có đặc điểm nào sau đây?

a)

Chỉ có một đầu vào và đầu ra ngược lại với đầu vào.

b)

Đầu ra là 1 khi tất cả các đầu vào là 0.

c)

Đầu ra là 1 nếu ít nhất một đầu vào là 1.

d)

Đầu ra luôn là 0 bất kể đầu vào.

97.

Những mạch logic thực hiện các phép toán logic được gọi là các cổng logic. Em hãy quan sát hình sau và cho biết tên cổng logic?

4 lines
98.

Mạch logic AND được sử dụng để thực hiện phép tính gì trong hệ nhị phân?

a)

Cộng

b)

Trừ

c)

Nhân

d)

Phủ định

99.

Mạch logic OR được sử dụng để thực hiện phép tính gì trong hệ nhị phân?

a)

Cộng

b)

Trừ

c)

Nhân

d)

Phủ định

100.

Mạch logic NOT được sử dụng để thực hiện phép tính gì trong hệ nhị phân?

a)

Phủ định

b)

Nhân

c)

Trừ

d)

Cộng

101.

Các thiết bị vào cho phép?

a)

Chuyển thông tin từ máy tính ra ngoài.

b)

Nhập dữ liệu vào máy tính.

c)

Trao đổi thông tin hai chiều.

d)

Cả ba đáp án trên đều sai.

102.

Các thiết bị ra là?

a)

Chuyển thông tin từ máy tính ra ngoài.

b)

Nhập dữ liệu vào máy tính.

c)

Trao đổi thông tin hai chiều.

d)

Cả ba đáp án trên đều sai.

103.

Khi đăng kí sử dụng dịch vụ lưu trữ thông tin, dữ liệu trực tuyến thì người dùng sẽ được?

a)

Cung cấp các dịch vụ xử lý dữ liệu.

b)

Cung cấp phần mềm chỉnh sửa dữ liệu trực tuyến.

c)

Cung cấp một không gian nhớ trực tuyến.

d)

Đáp án khác.

104.

Đâu là dịch vụ lưu trữ và chia sẻ thông tin trực tuyến của Google?

a)

One Drive.

b)

iCloud.

c)

Dropbox.

d)

Google Drive.

105.

Sau khi chia sẻ thư mục, tệp người dùng có thể?

a)

Xóa bỏ tệp đã chia sẻ.

b)

Hủy bỏ hoặc thay đổi chế độ chia sẻ.

c)

Làm mới tệp chia sẻ.

d)

Không làm gì được nữa.

106.

Đâu là địa chỉ URL tìm kiếm?

a)

tech12h.com.

b)

newocr.com.

c)

Google.com.

d)

C23dct.edu.vn.

107.

Sau khi đọc từ khóa tìm kiếm thì em nên?

a)

Kiểm tra từ khóa sau khi nhập từ bàn phím đã khớp hay chưa.

b)

Kiểm tra kết quả tìm kiếm.

c)

Kiểm tra từ khóa được tự động điền sau khi đọc đã khớp hay chưa.

d)

Đọc lại từ khóa tìm kiếm thêm 1 lần nữa.

108.

Để thực hiện tìm kiếm bằng tiếng nói thì cần có?

a)

Bàn phím.

b)

Con chuột.

c)

Micro.

d)

Loa.

109.

Để tìm kiếm thông tin dưới dạng tệp tin pdf thì em cần?

a)

Nhập từ khóa tìm kiếm và bổ sung cụm từ filetype.docx.

b)

Nhập từ khóa tìm kiếm và bổ sung cụm từ filetype.jpg.

c)

Nhập từ khóa tìm kiếm và bổ sung cụm từ filetype.pdf.

d)

Chỉ cần nhập từ khóa tìm kiếm.

110.

Để thu hẹp phạm vi tìm kiếm thì?

a)

Đặt từ khóa cần tìm trong dấu nháy kép.

b)

Đặt từ khóa trong dấu ngoặc đơn.

c)

Đặt từ khóa trong dấu ngoặc vuông.

d)

Rút gọn từ khóa.

111.

Độ phân giải màn hình thể hiện bằng?

a)

Số điểm ảnh theo chiều ngang và chiều dọc của màn hình.

b)

Độ dài đường chéo trên màn hình.

c)

Hình ảnh trên màn hình được tạo liên tục.

d)

Khoảng thời gian cần thiết để có thể đổi màu một điểm ảnh.

112.

Tần số quét là?

a)

Số điểm ảnh theo chiều ngang và chiều dọc của màn hình.

b)

Độ dài đường chéo trên màn hình.

c)

Hình ảnh trên màn hình được tạo liên tục.

d)

Khoảng thời gian cần thiết để có thể đổi màu một điểm ảnh.

113.

Tần số quét là?

a)

Số điểm ảnh theo chiều ngang và chiều dọc của màn hình.

b)

Độ dài đường chéo trên màn hình.

c)

Hình ảnh trên màn hình được tạo liên tục.

d)

Khoảng thời gian cần thiết để có thể đổi màu một điểm ảnh.

114.

Thời gian phản hồi là?

a)

Số điểm ảnh theo chiều ngang và chiều dọc của màn hình.

b)

Độ dài đường chéo trên màn hình.

c)

Hình ảnh trên màn hình được tạo liên tục.

d)

Khoảng thời gian cần thiết để có thể đổi màu một điểm ảnh.

115.

Kích thước của màn hình được đo bằng?

a)

Số điểm ảnh theo chiều ngang và chiều dọc của màn hình.

b)

Độ dài đường chéo trên màn hình.

c)

Hình ảnh trên màn hình được tạo liên tục.

d)

Khoảng thời gian cần thiết để có thể đổi màu một điểm ảnh.

116.

Ưu điểm của việc lưu trữ thông tin trực tuyến là?

a)

Cho phép chia sẻ thư mục, tệp cho người dùng khác.

b)

Không cho phép chia sẻ thư mục, tệp cho người dùng khác.

c)

Bán được thông tin cho nhau để kiếm tiền.

d)

Thích vào thư mục của ai cũng được.

117.

Loại email nào được sử dụng chủ yếu để giao tiếp giữa các cá nhân không thuộc cùng một tổ chức?

a)

Email công việc.

b)

Email cá nhân.

c)

Email quảng cáo.

d)

Email thông báo.

118.

Loại email nào được gửi đến một danh sách lớn người nhận để cung cấp thông tin khuyến mãi, tin tức hoặc sự kiện?

a)

Email giao dịch.

b)

Email nhóm.

c)

Email quảng cáo.

d)

Email phản hồi.

119.

Loại email nào thường chứa thông tin chính thức, liên quan đến các hoạt động của một tổ chức hoặc doanh nghiệp?

a)

Email cá nhân.

b)

Email công việc.

c)

Email rác.

d)

Email spam.

120.

Loại email nào thường được đánh dấu là quan trọng để thu hút sự chú ý của người nhận?

a)

Email cá nhân.

b)

Email công việc.

c)

Email quảng cáo.

d)

Email rác.

121.

Phân loại nào dưới đây giúp người dùng dễ dàng quản lý và tìm kiếm các email trong hộp thư đến?

a)

Phân loại nhãn (label).

b)

Phân loại theo thời gian.

c)

Phân loại theo

122.

Phân loại nào dưới đây giúp người dùng dễ dàng quản lý và tìm kiếm các email trong hộp thư đến?

a)

Phân loại nhãn (label).

b)

Phân loại theo thời gian.

c)

Phân loại theo địa chỉ IP.

d)

Phân loại theo độ dài.

123.

Đánh dấu nào dưới đây có thể được sử dụng để chỉ ra rằng một email đã được đọc và xử lý?

a)

Email chưa đọc.

b)

Email đã hoàn thành.

c)

Email quan trọng.

d)

Email chưa phản hồi.

124.

Loại email nào thường chứa thông tin cần lưu trữ và theo dõi lâu dài trong một tổ chức?

a)

Email cá nhân.

b)

Email quảng cáo.

c)

Email giao dịch.

d)

Email spam.

125.

Khi nhận được một email không mong muốn hoặc có dấu hiệu lừa đảo, hành động nào là đúng nhất?

a)

Đánh dấu là spam.

b)

Trả lời để hỏi thêm thông tin.

c)

Chuyển tiếp cho bạn bè.

d)

Mở tất cả các tệp đính kèm.

126.

Để chia sẻ tệp tin từ Google Drive, người dùng cần thực hiện bước nào?

a)

Tải xuống tệp tin.

b)

Nhấn vào nút "Chia sẻ" và nhập địa chỉ email của người nhận.

c)

Đổi tên tệp tin.

d)

Đăng nhập vào Dropbox.

127.

Dropbox thường được sử dụng để làm gì?

a)

Lưu trữ tệp tin mà không cần kết nối Internet.

b)

Chia sẻ tệp tin với những người khác thông qua liên kết.

c)

Chỉ lưu trữ hình ảnh.

d)

Không cho phép người dùng tải lên tệp tin lớn hơn 2MB.

128.

Để tìm kiếm thông tin trên Google, người dùng cần thực hiện bước đầu tiên nào?

a)

Nhập từ khóa vào thanh tìm kiếm.

b)

Nhấn vào biểu tượng tìm kiếm.

c)

Chọn một trang web từ danh sách kết quả.

d)

Tải xuống ứng dụng Google.

129.

Một trong những lợi ích của việc tìm kiếm bằng giọng nói trên thiết bị di động là gì?

a)

Tăng độ chính xác của kết quả tìm kiếm.

b)

Tiết kiệm thời gian khi nhập từ khóa.

c)

Giúp người dùng tìm kiếm thông tin nhanh hơn bằng cách gõ.

d)

Không cần kết nối Internet.

130.

Khi sử dụng máy tìm kiếm Bing, từ khóa nào có thể cải thiện kết quả tìm kiếm?

a)

Từ khóa không rõ ràng.

b)

Từ khóa ngẫu nhiên.

131.

Khi sử dụng máy tìm kiếm Bing, từ khóa nào có thể cải thiện kết quả tìm kiếm?

a)

Từ khóa không rõ ràng.

b)

Từ khóa ngẫu nhiên.

c)

Từ khóa cụ thể và chi tiết.

d)

Từ khóa chung chung.

132.

Tính năng nào sau đây không có trên máy tìm kiếm Yahoo?

a)

Tìm kiếm hình ảnh.

b)

Chia sẻ tệp tin.

c)

Tìm kiếm video.

d)

Tìm kiếm tin tức.

133.

Khi tìm kiếm thông tin trên thiết bị thông minh, cách nào sau đây giúp người dùng tối ưu hóa kết quả tìm kiếm?

a)

Sử dụng từ khóa ngẫu nhiên.

b)

Sử dụng từ khóa có liên quan đến nội dung cần tìm.

c)

Tìm kiếm mà không cần chú ý đến ngữ pháp.

d)

Gõ từ khóa bằng ngôn ngữ không phổ biến.

134.

Hãy chọn những lí do cần phải chuyển đổi từ Facebook cá nhân sang Fanpage trên Facebook.

a)

Khi lượng bạn bè trên Facebook của em vượt quá 5000 người.

b)

Khi muốn người khác cùng quản trị.

c)

Khi muốn sử dụng Facebook Ads một cách hiệu quả.

d)

Khi muốn được trang bị các công cụ phân tích, thu thập thông tin người dùng.

135.

Nhận định nào sau đây là đúng nhất?

a)

Tên Fanpage, tên người dùng cá nhân trên Facebook có thể trùng nhau.

b)

Tên Fanpage, tên người dùng cá nhân trên Facebook không được trùng nhau.

c)

Tên Fanpage không được trùng nhau, tên người dùng cá nhân trên Facebook có thể trùng nhau.

d)

Tên Fanpage có thể trùng nhau, tên người dùng cá nhân trên Facebook không được trùng nhau.

136.

Điều kiện để tạo được một Fanpage trên Facebook là gì?

a)

Không cần bất kì điều kiện gì.

b)

Cần có một tài khoản cá nhân hoặc chuyển đổi từ tài khoản cá nhân sang.

c)

Cần một Group trên Facebook.

d)

Cần một tài khoản cá nhân và một Group trên Facebook.

137.

Nhập họ tên HS:.......Lớp:......

(a)  

Similar Resources on Wayground