Font size
S
M
L
XL
WorksheetsDCOTTin10GK1
Total questions: 140
Worksheet time: 1hrs 10mins
Name
Class
Date
1.
Thông tin là gì trong môn Tin học?
a)
Dữ kiện thô chưa xử lí
b)
Sự hiểu biết có ý nghĩa cho người nhận
c)
Mọi dữ liệu lưu trong máy tính
d)
Các tệp đa phương tiện
2.
Dữ liệu (data) khác thông tin ở điểm nào?
a)
Không thể lưu trữ
b)
Chưa được xử lí để tạo ý nghĩa
c)
Chỉ tồn tại dưới dạng âm thanh
d)
Chỉ do con người tạo ra
3.
Đơn vị nhỏ nhất để biểu diễn dữ liệu trong máy tính là
a)
Byte
b)
Bit
c)
Kilobyte
d)
Word
4.
1 KB (kilobyte) theo sách học được tính bằng
a)
1000 byte
b)
1024 byte
c)
500 byte
d)
2048 byte
5.
Thiết bị vào (input) là
a)
Màn hình
b)
Chuột
c)
Máy in
d)
Loa
6.
Thiết bị ra (output) là
a)
Bàn phím
b)
Chuột
c)
Máy in
d)
Máy quét
7.
Trong máy tính, dữ liệu số nguyên thường được lưu dưới dạng
a)
Thập phân
b)
Nhị phân
c)
Bát phân
d)
Thập lục phân
8.
Ví dụ nào sau đây là thông tin?
a)
Số 120432
b)
"Nhiệt độ hôm nay 30°C, cần uống nhiều nước"
c)
Dãy bit 0101
d)
Tên tệp IMG001
9.
Chức năng chính của thiết bị lưu trữ là
a)
Xử lí dữ liệu
b)
Lưu dữ liệu lâu dài
c)
Hiển thị dữ liệu
d)
Nhập dữ liệu
10.
Ghép đúng cặp: bit, byte, KB, MB theo thứ tự tăng dần dung lượng
a)
byte < bit < KB < MB
b)
bit < byte < KB < MB
c)
KB < bit < byte < MB
d)
bit < KB < byte < MB
11.
Trong danh sách thiết bị, đâu KHÔNG phải thiết bị vào?
a)
Máy quét
b)
Bàn phím
c)
Loa
d)
Chuột
12.
Đâu KHÔNG phải ví dụ về xử lí thông tin?
a)
Tính điểm trung bình bằng máy tính
b)
Máy in in văn bản
c)
Sắp xếp danh sách lớp theo tên
d)
Tra cứu từ điển
13.
Thiết bị nào thực hiện cả chức năng lưu trữ và vận chuyển dữ liệu?
a)
USB Flash
b)
Màn hình
c)
Bàn phím
d)
Webcam
14.
Tốc độ truyền dữ liệu trên mạng thường đo bằng
a)
bit/giây (b/s)
b)
byte
c)
Mhz
d)
ppi
15.
Tập tin ảnh JPEG chủ yếu thuộc loại
a)
Văn bản
b)
Hình ảnh bitmap
c)
Âm thanh số
d)
Mã nguồn
16.
Bộ nhớ chính của máy tính là
a)
RAM
b)
Ổ cứng
c)
USB
d)
Thẻ nhớ
17.
Thiết bị mạng dùng để phát sóng Wi‑Fi trong gia đình là
a)
Switch
b)
Router
c)
Hub
d)
Repeater
18.
Trong thông tin số, âm thanh, hình ảnh, văn bản đều được mã hoá thành
a)
Số thập phân
b)
Bit 0 và 1
c)
Kí tự tiếng Anh
d)
Dãy 9 số
19.
Chọn phát biểu ĐÚNG
a)
Dữ liệu luôn là thông tin
b)
Thông tin là dữ liệu đã được xử lí
c)
Không thể biến dữ liệu thành thông tin
d)
Máy tính chỉ xử lí văn bản
20.
Trong một tệp, phần mở rộng .txt thường dùng cho
a)
Âm thanh
b)
Văn bản thuần
c)
Bảng tính
d)
Ảnh động
21.
Khái niệm thiết bị "thông minh" gắn với khả năng
a)
Kết nối Internet, thu thập và xử lí dữ liệu
b)
Chỉ nghe gọi
c)
Chỉ có màn hình cảm ứng
d)
Chỉ chạy pin
22.
Ví dụ thuộc Internet vạn vật (IoT) là
a)
Máy in USB
b)
Đồng hồ đo nhịp tim kết nối điện thoại
c)
Máy tính để bàn không mạng
d)
Ổ cứng rời
23.
Cảm biến (sensor) có vai trò chính là
a)
Lưu trữ dữ liệu
b)
Thu nhận tín hiệu từ môi trường
c)
Hiển thị thông tin
d)
Tăng tốc CPU
24.
AI (Trí tuệ nhân tạo) thường được dùng để
a)
Thay thế bộ nhớ
b)
Ra quyết định dựa trên dữ liệu
c)
Làm máy in chạy nhanh
d)
Giảm dung lượng ảnh
25.
Trong mô hình vào – xử lí – ra của một thiết bị, "ra" là
a)
Phần mềm
b)
Màn hình hiển thị
c)
Bộ nhớ đệm
d)
Bàn phím
26.
Thiết bị nào sau đây là ví dụ của nhà thông minh?
a)
Ổ khoá cơ
b)
Đèn tự động bật khi có người
c)
Bảng trắng
d)
Máy chiếu
27.
Cách mạng công nghiệp 4.0 nhấn mạnh
a)
Cơ khí hoá thuần tuý
b)
Tự động hoá, kết nối, dữ liệu lớn
c)
Chỉ dùng điện
d)
Chỉ dây chuyền lắp ráp
28.
Lợi ích giáo dục của thiết bị thông minh là
a)
Làm mất tập trung
b)
Học trực tuyến, tài nguyên mở
c)
Không áp dụng được
d)
Chỉ phục vụ giải trí
29.
Thiết bị nào KHÔNG phải là thiết bị thông minh?
a)
Camera IP
b)
Tivi thường không kết nối
c)
Điện thoại thông minh
d)
Vòng tay sức khoẻ
30.
Một hạn chế của xã hội số là
a)
Không tiếp cận giáo dục
b)
Vấn đề quyền riêng tư và phụ thuộc công nghệ
c)
Không có tài nguyên học tập
d)
Máy tính không lưu trữ
31.
Trong ví dụ giao thông thông minh, thành phần nào quan trọng?
a)
Cảm biến và mạng kết nối
b)
Đĩa CD
c)
Máy in
d)
USB
32.
"Thiết bị đeo" (wearable) là
a)
Thiết bị thay thế máy chủ
b)
Thiết bị người dùng đeo trên cơ thể
c)
Ổ cứng di động
d)
Phần mềm hệ thống
33.
Dịch vụ đám mây giúp
a)
Chia sẻ và đồng bộ dữ liệu giữa thiết bị
b)
Tăng độ phân giải màn hình
c)
Giảm giá điện
d)
Sửa chữa phần cứng
34.
Trong lớp học, bảng thông minh thuộc nhóm
a)
Thiết bị vào/ra
b)
Chỉ nhập
c)
Chỉ xuất
d)
Lưu trữ
35.
Ví dụ sử dụng trí tuệ nhân tạo trong y tế là
a)
Gõ văn bản
b)
Chẩn đoán ảnh chụp X‑quang
c)
In ấn hóa đơn
d)
Chạy trình chiếu
36.
Kết nối phổ biến của thiết bị thông minh tầm gần là
a)
Bluetooth
b)
HDMI
c)
VGA
d)
SATA
37.
Rủi ro khi lạm dụng thiết bị thông minh là
a)
Tăng giao tiếp xã hội
b)
Nghiện thiết bị, giảm vận động
c)
Cải thiện thị lực
d)
Tăng trí nhớ tự nhiên
38.
Thành phần "xử lí" thường là
a)
CPU/vi điều khiển
b)
Pin
c)
Màn hình
d)
Cáp nguồn
39.
Nhà thông minh sử dụng gì để điều khiển thiết bị?
a)
Cầu chì
b)
Ứng dụng và điều khiển trung tâm
c)
Đầu DVD
d)
Ổ mềm
40.
Thiết bị nào hỗ trợ người khuyết tật giao tiếp?
a)
Máy in kim
b)
Thiết bị nhận dạng giọng nói
c)
Loa thụ động
d)
Đèn bàn
41.
PDA/điện thoại thông minh có thể tích hợp
a)
Chỉ gọi điện
b)
Lịch, email, trình duyệt, máy ảnh
c)
Chỉ nghe nhạc
d)
Chỉ đọc PDF
42.
Màn hình khoá thường hiển thị
a)
Bàn phím ảo
b)
Thông báo, thời gian, pin
c)
Chỉ hình nền
d)
Mục lục
43.
Ứng dụng lưu trữ đám mây của Google trên di động là
a)
Drive
b)
Docs
c)
Gmail
d)
Meet
44.
Thao tác "chạm và giữ" vào tệp thường để
a)
Mở tệp
b)
Hiển thị menu: sao chép/di chuyển/xoá
c)
Khoá màn hình
d)
Tắt máy
45.
Kết nối không dây tầm gần giữa điện thoại và tai nghe là
a)
Wi‑Fi
b)
Bluetooth
c)
NFC
d)
Hồng ngoại (IR)
46.
Ảnh chụp màn hình Android thường bằng tổ hợp
a)
Nguồn + Giảm âm lượng
b)
Nguồn + Tăng âm lượng
c)
Home + Nguồn
d)
Back + Nguồn
47.
Để xem lại ảnh đã chụp, mở ứng dụng
a)
Máy ảnh
b)
Thư viện/Gallery/Photos
c)
Tệp văn bản
d)
Máy tính
48.
Kí hiệu biểu tượng đám mây kèm mũi tên lên nghĩa là
a)
Tải xuống
b)
Tải lên/đồng bộ
c)
Chia sẻ
d)
Xoá
49.
Khi ứng dụng yêu cầu quyền truy cập vị trí, nên
a)
Luôn từ chối
b)
Cấp khi thật sự cần thiết
c)
Cấp cho mọi ứng dụng
d)
Bỏ qua
50.
Để tìm tệp trong máy, dùng ứng dụng
a)
Máy tính
b)
Trình quản lí tệp
c)
Lịch
d)
Ghi âm
51.
Sao lưu ảnh tự động giúp
a)
Tăng dung lượng máy
b)
Khôi phục khi mất máy
c)
Giảm chất lượng
d)
Tắt Internet
52.
Mã QR thường dùng để
a)
Mã hoá âm thanh
b)
Truy cập nhanh tới liên kết/thông tin
c)
Chống virus
d)
Tăng pin
53.
Thao tác vuốt từ trên xuống trên Android/iOS thường mở
a)
Thanh thông báo/điều khiển nhanh
b)
Bàn phím
c)
Máy ảnh
d)
Lịch
54.
Cách bảo vệ thiết bị cơ bản
a)
Không đặt mật khẩu
b)
Khoá màn hình bằng PIN/mẫu/vân tay
c)
Cài mọi app lạ
d)
Vô hiệu hoá cập nhật
55.
Khi bộ nhớ gần đầy, thao tác phù hợp là
a)
Gỡ ứng dụng không dùng
b)
Tăng độ sáng
c)
Tắt Wi‑Fi
d)
Khoá xoay
56.
Mở file PDF thường dùng ứng dụng
a)
Máy ảnh
b)
Trình đọc PDF
c)
Máy tính
d)
Lịch
57.
Tiết kiệm pin bằng cách
a)
Luôn bật GPS
b)
Giảm độ sáng và tắt kết nối không cần
c)
Bật mọi thông báo
d)
Luôn chạy nền
58.
Để chia sẻ ảnh cho bạn bè qua Internet nhanh nhất
a)
Gửi Bluetooth cho tất cả
b)
Gửi qua ứng dụng nhắn tin/mạng xã hội
c)
In ra giấy
d)
Ghi ra CD
59.
Khôi phục ảnh đã xoá gần đây có thể tìm ở
a)
Thùng rác/Recently deleted
b)
Cài đặt âm thanh
c)
Bàn phím
d)
VPN
60.
Khi tải ứng dụng mới, nguồn đáng tin cậy là
a)
Cửa hàng chính thức (Google Play/App Store)
b)
Trang web lạ
c)
Tin nhắn SMS
d)
USB lạ
61.
LAN là viết tắt của
a)
Large Area Network
b)
Local Area Network
c)
Long Area Network
d)
Line Area Network
62.
Thiết bị kết nối nhiều mạng và định tuyến gói tin là
a)
Switch
b)
Router
c)
Hub
d)
Repeater
63.
Trong LAN, thiết bị tập trung nối nhiều cổng và chuyển frame theo MAC là
a)
Switch
b)
Router
c)
Modem
d)
AP
64.
Kết nối Internet gia đình thường qua
a)
Router/Modem của ISP
b)
Máy in
c)
USB
d)
Ổ cứng
65.
Địa chỉ IP thuộc lớp dữ liệu
a)
Vật lí
b)
Mạng
c)
Liên kết dữ liệu
d)
Ứng dụng
66.
WWW là
a)
Mạng xã hội
b)
Hệ thống tài liệu siêu văn bản trên Internet
c)
Dịch vụ email
d)
Hệ điều hành
67.
Điện toán đám mây gồm các mô hình dịch vụ cơ bản
a)
IaaS/PaaS/SaaS
b)
LAN/WAN/PAN
c)
CPU/GPU/RAM
d)
HTTP/FTP/SMTP
68.
Gmail thuộc nhóm dịch vụ đám mây nào?
a)
IaaS
b)
PaaS
c)
SaaS
d)
Không thuộc đám mây
69.
Thiết bị IoT điển hình
a)
Máy chủ cơ sở dữ liệu
b)
Cảm biến nhiệt độ kết nối mạng
c)
Máy in kim
d)
Ổ DVD
70.
ISP là nhà cung cấp
a)
Dịch vụ Internet
b)
Hệ điều hành
c)
CPU
d)
Máy in
71.
Kết nối mạng không dây trong nhà thường dùng
a)
Wi‑Fi
b)
NFC
c)
Bluetooth
d)
IR
72.
Băng thông (bandwidth) phản ánh
a)
Độ trễ
b)
Dung lượng ổ cứng
c)
Tốc độ truyền tối đa
d)
Công suất pin
73.
Router và Switch khác nhau chủ yếu ở
a)
Số cổng
b)
Tầng hoạt động (Router ở tầng mạng, Switch ở liên kết dữ liệu)
c)
Màu sắc
d)
Giá
74.
Web trình bày nội dung bằng ngôn ngữ
a)
SQL
b)
HTML/CSS/JS
c)
C
d)
Python
75.
Kết nối thiết bị với mạng di động dùng
a)
SIM/4G/5G
b)
VGA
c)
HDMI
d)
USB‑A
76.
Địa chỉ IP có thể là
a)
Chỉ IPv4
b)
IPv4 hoặc IPv6
c)
Chỉ IPv6
d)
MAC
77.
Một lợi ích lớn của điện toán đám mây là
a)
Phải mua thêm máy chủ
b)
Truy cập mọi nơi, mở rộng linh hoạt
c)
Không chia sẻ được
d)
Giảm bảo mật
78.
Tác dụng của bộ phát Wi‑Fi (AP)
a)
Chuyển đổi điện áp
b)
Cung cấp truy cập không dây
c)
Lưu trữ tệp
d)
Tăng âm lượng
79.
Kết nối IoT trong nhà thông minh dựa trên
a)
Cảm biến + mạng + ứng dụng
b)
Máy in + đĩa CD
c)
USB + HDMI
d)
CPU + GPU
80.
Trình duyệt web là phần mềm ở tầng
a)
Vật lí
b)
Mạng
c)
Ứng dụng
d)
Giao vận
81.
Mật khẩu mạnh nên
a)
Ngắn và dễ đoán
b)
Dài, kí tự đa dạng và khó đoán
c)
Chỉ chứa chữ thường
d)
Chỉ ngày sinh
82.
Phần mềm độc hại (malware) KHÔNG gồm
a)
Virus, worm, trojan
b)
Spyware, ransomware
c)
Trình diệt virus
d)
Botnet
83.
Lừa đảo (phishing) thường qua
a)
Email/SMS/Trang giả
b)
USB hỏng
c)
Cáp mạng
d)
Loa
84.
Biện pháp an toàn khi dùng Wi‑Fi công cộng
a)
Đăng nhập tài khoản ngân hàng
b)
Dùng VPN/https và hạn chế giao dịch nhạy cảm
c)
Tắt tường lửa
d)
Chia sẻ tệp mọi người
85.
Cập nhật phần mềm có lợi vì
a)
Chỉ làm máy chậm
b)
Khắc phục lỗ hổng bảo mật
c)
Tăng điện
d)
Xoá dữ liệu
86.
Tường lửa (firewall) giúp
a)
Làm mát máy
b)
Lọc luồng vào/ra theo luật
c)
Tăng âm lượng
d)
Nén tệp
87.
Khi nghi ngờ máy nhiễm malware, bước đầu là
a)
Tắt nguồn vĩnh viễn
b)
Ngắt mạng, quét bằng phần mềm tin cậy
c)
Xoá hệ điều hành
d)
Bỏ qua
88.
Virus máy tính thường lây qua
a)
File đính kèm, USB, phần mềm độc hại
b)
Ánh sáng
c)
Âm thanh
d)
Màu sắc
89.
Ransomware là
a)
Mã độc mã hoá dữ liệu đòi tiền chuộc
b)
Phần mềm diệt virus
c)
Hệ điều hành
d)
Thiết bị mạng
90.
Mục tiêu của kẻ tấn công khi dùng Trojan
a)
Dùng như trình duyệt
b)
Tạo cửa hậu điều khiển máy
c)
Tăng tốc CPU
d)
Vẽ hình
91.
Khuyến nghị đặt lại mật khẩu khi
a)
Không bao giờ
b)
Nghi rò rỉ/đổi định kì hợp lí
c)
Mỗi giờ
d)
Chỉ khi quên
92.
Để tránh tin giả, nên
a)
Tin mọi nguồn
b)
Kiểm tra nguồn, so sánh nhiều kênh
c)
Chia sẻ ngay
d)
Chỉ đọc tiêu đề
93.
Windows Defender là
a)
Hệ điều hành
b)
Trình chống/diệt malware tích hợp
c)
Bộ vi xử lí
d)
Trình duyệt
94.
Mã hoá kết nối web an toàn có kí hiệu
a)
http://
b)
https:// và ổ khoá
c)
ftp://
d)
mail://
95.
Sao lưu dữ liệu định kì nhằm
a)
Tiết kiệm bộ nhớ
b)
Khôi phục khi sự cố
c)
Chia sẻ nhanh
d)
Giảm virus
96.
Phần mềm gián điệp (spyware) thường
a)
Thu thập thông tin người dùng
b)
Tối ưu ảnh
c)
Tăng pin
d)
Xoá phông
97.
Khi cài phần mềm, nguồn an toàn là
a)
Trang chính thức/Store
b)
Forum lạ
c)
Tệp đính kèm ngẫu nhiên
d)
USB không rõ
98.
Hành vi nào sau đây nguy hiểm?
a)
Bật xác thực hai yếu tố (2FA)
b)
Dùng chung mật khẩu cho nhiều tài khoản
c)
Cập nhật hệ điều hành
d)
Sao lưu dữ liệu
99.
Mục tiêu của tấn công DDoS
a)
Mã hoá dữ liệu
b)
Làm gián đoạn dịch vụ bằng lưu lượng lớn
c)
Đổi mật khẩu
d)
Tăng chất lượng ảnh
100.
Một dấu hiệu email lừa đảo
a)
Tên miền chuẩn, nội dung đúng
b)
Lỗi chính tả, yêu cầu cung cấp mật khẩu
c)
Không có liên kết
d)
Đính kèm tài liệu học
101.
Google Translate có thể
a)
Nghe & dịch giọng nói, văn bản, hình ảnh
b)
Chỉ dịch tiếng Anh
c)
Chỉ nhập bàn phím
d)
Không dịch ngoại tuyến
102.
Nguồn tài nguyên mở cho học tập như MIT OCW là ví dụ về
a)
Nội dung mở OER
b)
Phần mềm độc hại
c)
Thiết bị IoT
d)
Dịch vụ PaaS
103.
Khai thác dữ liệu từ bảng tính trên web nên
a)
Sao chép bừa bãi
b)
Trích dẫn nguồn và tôn trọng bản quyền
c)
Bỏ qua lỗi
d)
Chia sẻ không dẫn nguồn
104.
Định dạng tài liệu phổ biến khi tải về từ web
a)
PDF
b)
EXE
c)
BAT
d)
DLL
105.
Khi dịch ảnh qua Translate trên web, ta dùng tính năng
a)
Dịch tài liệu
b)
Dịch ảnh (camera/tải ảnh)
c)
Dịch trang web
d)
Không có
106.
Trang https có lợi vì
a)
Nhanh hơn luôn
b)
Mã hoá trao đổi dữ liệu
c)
Lưu cục bộ
d)
Không cần chứng chỉ
107.
Thư viện số giáo dục Việt Nam (vd: giaducvio) thuộc nhóm
a)
Kho tài nguyên học tập
b)
Mạng xã hội
c)
Cửa hàng ứng dụng
d)
Trò chơi
108.
Khi tải phần mềm, cần kiểm tra
a)
Nguồn phát hành chính thức
b)
Kích cỡ tệp ngẫu nhiên
c)
Số màu RGB
d)
Độ phân giải màn hình
109.
OER viết tắt của
a)
Open Educational Resources
b)
Open Electronic Records
c)
Online Education Review
d)
Open Email Reader
110.
Khi trích dẫn hình ảnh trên Internet vào bài học, nên
a)
Bỏ nguồn
b)
Ghi nguồn, tác giả, giấy phép
c)
Sửa tên tác giả
d)
Gắn logo riêng
111.
Tải tài liệu từ kho dữ liệu mở cần
a)
Không cần kiểm tra
b)
Đọc kĩ giấy phép/giới hạn sử dụng
c)
Luôn thương mại hoá
d)
Bỏ qua điều khoản
112.
Để dịch nhanh đoạn văn bản dài, ta có thể
a)
Tự gõ từng chữ
b)
Dùng tính năng tải tệp tài liệu
c)
Chụp màn hình
d)
Không thể
113.
Tìm kiếm nâng cao giúp
a)
Thu hẹp kết quả theo điều kiện
b)
Làm kết quả ngẫu nhiên
c)
Xoá quảng cáo
d)
Tăng băng thông
114.
Khi trích xuất bảng từ PDF bằng công cụ trực tuyến, cần
a)
Đăng nhập ngân hàng
b)
Ẩn thông tin cá nhân
c)
Tắt mạng
d)
Xoá dữ liệu
115.
Dấu hiệu tệp đáng ngờ khi tải về
a)
Đuôi .pdf hoặc .docx
b)
Đuôi .exe từ nguồn lạ
c)
Đuôi .txt
d)
Đuôi .png
116.
Khai thác video học tập hợp pháp khi
a)
Tải lậu mọi video
b)
Tuân giấy phép Creative Commons
c)
Bỏ qua luật
d)
Xoá tên tác giả
117.
Khi cần dịch ngoại tuyến trên điện thoại
a)
Không thể
b)
Tải gói ngôn ngữ xuống
c)
Tắt Wi‑Fi
d)
Bật chế độ máy bay
118.
Tìm tài nguyên dạy học theo chủ đề nên dùng
a)
Cửa hàng ứng dụng
b)
Kho OER/Thư viện số
c)
Trò chơi
d)
Máy tính cầm tay
119.
Khi dùng công cụ dịch, cần
a)
Tin tuyệt đối
b)
Soát lỗi ngữ cảnh sau dịch
c)
Không đọc lại
d)
Tự động công bố
120.
Sử dụng tài nguyên số hiệu quả cần
a)
Quản lí tệp, phân loại và sao lưu
b)
Để ngẫu nhiên
c)
Chỉ nhớ đường dẫn
d)
Không đặt tên
121.
Hành vi nào thể hiện văn hoá ứng xử số?
a)
Bình luận xúc phạm
b)
Tôn trọng người khác, dùng ngôn từ phù hợp
c)
Spam
d)
Giả mạo
122.
Quyền tác giả bảo hộ
a)
Chỉ tác phẩm in giấy
b)
Tác phẩm do cá nhân/tổ chức sáng tạo
c)
Bản sao trái phép
d)
Tên miền
123.
Vi phạm bản quyền phần mềm là
a)
Mua bản quyền
b)
Cài đặt lậu, chia sẻ trái phép
c)
Cập nhật
d)
Sao lưu hợp lệ
124.
Khi trích dẫn tài liệu cần
a)
Ghi rõ nguồn
b)
Bỏ tên tác giả
c)
Thay tiêu đề
d)
Không cần
125.
Hành vi nói xấu, bôi nhọ người khác trên mạng có thể
a)
Không bị xử lí
b)
Vi phạm pháp luật
c)
Được khuyến khích
d)
Là quyền tự do
126.
Phát ngôn thù hằn/xuyên tạc trên mạng bị
a)
Luật pháp nghiêm cấm
b)
Cho phép
c)
Khuyến khích
d)
Trung lập
127.
Khi chia sẻ ảnh có mặt người khác, nên
a)
Hỏi ý kiến và tôn trọng riêng tư
b)
Đăng ngay
c)
Gắn thông tin sai
d)
Gỡ nguồn
128.
Bài đăng sử dụng hình ảnh có giấy phép CC BY nghĩa là
a)
Không được dùng
b)
Được dùng kèm ghi công
c)
Dùng mà không ghi nguồn
d)
Chỉ tác giả dùng
129.
Trong học tập, tôn trọng bản quyền nghĩa là
a)
Chép nguyên xi không dẫn
b)
Tự tổng hợp và dẫn nguồn
c)
Chỉ dịch máy
d)
Đổi tên tác giả
130.
Luật An ninh mạng và Nghị định xử phạt hướng tới
a)
Khuyến khích phát tán tin giả
b)
Chống xâm hại an ninh, trật tự trên mạng
c)
Xoá Internet
d)
Cấm học trực tuyến
131.
Sử dụng phần mềm có bản quyền ở trường học là
a)
Không cần thiết
b)
Nghĩa vụ và thể hiện đạo đức số
c)
Chỉ khi có mạng
d)
Cấm
132.
Khi nhận được nội dung kích động bạo lực, ta nên
a)
Chia sẻ ngay
b)
Báo cáo và không lan truyền
c)
Bình luận gây gổ
d)
Lưu giữ
133.
Tôn trọng quyền riêng tư gồm
a)
Công khai thông tin cá nhân người khác
b)
Chỉ chia sẻ khi được phép
c)
Đăng tải mật khẩu
d)
Theo dõi trái phép
134.
Việc dùng nhạc nền không bản quyền trong video đăng mạng
a)
Hợp pháp
b)
Có thể vi phạm quyền tác giả
c)
Không vấn đề
d)
Khuyến khích
135.
Hành vi nào sau đây nên tránh?
a)
Tranh luận văn minh
b)
Đưa tin chưa kiểm chứng
c)
Tôn trọng khác biệt
d)
Dẫn nguồn
136.
Khi dùng tài liệu học của người khác để nộp bài
a)
Được phép nếu tìm trên mạng
b)
Là đạo văn nếu không trích dẫn
c)
Không sao
d)
Tự động hợp lệ
137.
Theo luật, hành vi khiêu dâm, kích động bạo lực trên mạng
a)
Được phép
b)
Bị cấm và có thể bị xử lí
c)
Không liên quan
d)
Chỉ bị nhắc nhở
138.
Tôn trọng bản quyền trong Tin học gồm
a)
Mua/tuân giấy phép phần mềm
b)
Sao chép tuỳ ý
c)
Dùng bản crack
d)
Chia sẻ key
139.
Khi sử dụng tài nguyên số của bạn khác lớp
a)
Tự nhận là của mình
b)
Xin phép và ghi nguồn
c)
Đổi vài chữ là của mình
d)
Không cần hỏi
140.
Ứng xử có trách nhiệm trên mạng bao gồm
a)
Tôn trọng pháp luật, đạo đức và văn hoá
b)
Chỉ quan tâm lợi ích cá nhân
c)
Bỏ qua quy định
d)
Đăng nội dung kích động
Reset
