Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về từ vựng tiếng Việt

Total questions: 29

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Từ 'dolphin' trong tiếng Việt là gì?

a)

cá heo

b)

bánh sandwich

c)

ngôi nhà

d)

tòa tháp

2.

Từ 'active' trong tiếng Việt có nghĩa là gì?

a)

xinh đẹp

b)

năng động

c)

thân thiện

d)

đẹp trai

3.

'teacher' trong tiếng Việt là gì?

a)

nhà văn

b)

giáo viên

c)

lính cứu hỏa

d)

người làm vườn

4.

Từ 'beautiful' trong tiếng Việt là gì?

a)

huyện

b)

xinh đẹp

c)

màu hồng

d)

tỉnh

5.

'play the violin' trong tiếng Việt có nghĩa là gì?

a)

chơi đàn vĩ cầm

b)

lướt Internet

c)

đi dạo

d)

tưới hoa

6.

Từ 'computer' trong tiếng Việt là gì?

a)

máy tính

b)

điện thoại

c)

tivi

d)

máy ảnh

7.

'to read a book' trong tiếng Việt có nghĩa là gì?

a)

chơi thể thao

b)

nghe nhạc

c)

viết thư

d)

đọc sách

8.

Từ 'happy' trong tiếng Việt có nghĩa là gì?

a)

mệt mỏi

b)

lo lắng

c)

vui vẻ

d)

buồn

9.

Từ 'friend' trong tiếng Việt là gì?

a)

kẻ thù

b)

bạn bè

c)

người lạ

d)

người yêu

10.

Từ 'family' trong tiếng Việt có nghĩa là gì?

a)

gia đình

b)

hàng xóm

c)

công ty

d)

nhà hàng

11.

'to cook dinner' trong tiếng Việt có nghĩa là gì?

a)

nấu bữa tối

b)

đi ngủ

c)

đi làm

d)

mua sắm

12.

Từ 'bookstore' trong tiếng Việt là gì?

a)

nhà sách

b)

thư viện

c)

trường học

d)

cửa hàng tạp hóa

13.

'to travel' trong tiếng Việt có nghĩa là gì?

a)

làm việc

b)

đi du lịch

c)

nghỉ ngơi

d)

học tập

14.

Từ 'music' trong tiếng Việt là gì?

a)

văn học

b)

thể thao

c)

nghệ thuật

d)

âm nhạc

15.

Từ 'sun' trong tiếng Việt có nghĩa là gì?

a)

mặt trời

b)

mặt trăng

c)

ngôi sao

d)

đám mây

16.

'to swim' trong tiếng Việt có nghĩa là gì?

a)

bơi lội

b)

chạy bộ

c)

đi xe

d)

đi bộ

17.

Từ 'school' trong tiếng Việt là gì?

a)

công viên

b)

trường học

c)

cửa hàng

d)

nhà thờ

18.

Từ 'cat' trong tiếng Việt là gì?

a)

chuột

b)

chim

c)

mèo

d)

chó

19.

'to dance' trong tiếng Việt có nghĩa là gì?

a)

ngủ

b)

đi bộ

c)

hát

d)

nhảy múa

20.

Từ 'happy' trong tiếng Việt có nghĩa là gì?

a)

vui vẻ

b)

mệt mỏi

c)

lo lắng

d)

buồn

21.

'to sing' trong tiếng Việt có nghĩa là gì?

a)

hát

b)

nhảy múa

c)

đọc sách

d)

chơi thể thao

22.

Từ 'apple' trong tiếng Việt là gì?

a)

nho

b)

cam

c)

chuối

d)

táo

23.

'to write a letter' trong tiếng Việt có nghĩa là gì?

a)

nấu ăn

b)

viết thư

c)

gửi quà

d)

đọc sách

24.

Từ 'teacher' trong tiếng Việt có nghĩa là gì?

a)

nhà báo

b)

nhà khoa học

c)

giáo viên

d)

học sinh

25.

Từ 'water' trong tiếng Việt là gì?

a)

lửa

b)

đất

c)

không khí

d)

nước

26.

'to play soccer' trong tiếng Việt có nghĩa là gì?

a)

chơi bóng đá

b)

chơi tennis

c)

chơi cầu lông

d)

chơi bóng rổ

27.

Từ 'bird' trong tiếng Việt có nghĩa là gì?

a)

côn trùng

b)

thú

c)

chim

d)

cá

28.

'to exercise' trong tiếng Việt có nghĩa là gì?

a)

nghỉ ngơi

b)

tập thể dục

c)

đi làm

d)

học bài

29.

Từ 'city' trong tiếng Việt là gì?

a)

đường phố

b)

làng

c)

thành phố

d)

khu vực