WorksheetsQuiz về từ vựng tiếng Việt
Total questions: 29
Worksheet time: 15mins
Từ 'dolphin' trong tiếng Việt là gì?
cá heo
bánh sandwich
ngôi nhà
tòa tháp
Từ 'active' trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
xinh đẹp
năng động
thân thiện
đẹp trai
'teacher' trong tiếng Việt là gì?
nhà văn
giáo viên
lính cứu hỏa
người làm vườn
Từ 'beautiful' trong tiếng Việt là gì?
huyện
xinh đẹp
màu hồng
tỉnh
'play the violin' trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
chơi đàn vĩ cầm
lướt Internet
đi dạo
tưới hoa
Từ 'computer' trong tiếng Việt là gì?
máy tính
điện thoại
tivi
máy ảnh
'to read a book' trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
chơi thể thao
nghe nhạc
viết thư
đọc sách
Từ 'happy' trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
mệt mỏi
lo lắng
vui vẻ
buồn
Từ 'friend' trong tiếng Việt là gì?
kẻ thù
bạn bè
người lạ
người yêu
Từ 'family' trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
gia đình
hàng xóm
công ty
nhà hàng
'to cook dinner' trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
nấu bữa tối
đi ngủ
đi làm
mua sắm
Từ 'bookstore' trong tiếng Việt là gì?
nhà sách
thư viện
trường học
cửa hàng tạp hóa
'to travel' trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
làm việc
đi du lịch
nghỉ ngơi
học tập
Từ 'music' trong tiếng Việt là gì?
văn học
thể thao
nghệ thuật
âm nhạc
Từ 'sun' trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
mặt trời
mặt trăng
ngôi sao
đám mây
'to swim' trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
bơi lội
chạy bộ
đi xe
đi bộ
Từ 'school' trong tiếng Việt là gì?
công viên
trường học
cửa hàng
nhà thờ
Từ 'cat' trong tiếng Việt là gì?
chuột
chim
mèo
chó
'to dance' trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
ngủ
đi bộ
hát
nhảy múa
Từ 'happy' trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
vui vẻ
mệt mỏi
lo lắng
buồn
'to sing' trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
hát
nhảy múa
đọc sách
chơi thể thao
Từ 'apple' trong tiếng Việt là gì?
nho
cam
chuối
táo
'to write a letter' trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
nấu ăn
viết thư
gửi quà
đọc sách
Từ 'teacher' trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
nhà báo
nhà khoa học
giáo viên
học sinh
Từ 'water' trong tiếng Việt là gì?
lửa
đất
không khí
nước
'to play soccer' trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
chơi bóng đá
chơi tennis
chơi cầu lông
chơi bóng rổ
Từ 'bird' trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
côn trùng
thú
chim
cá
'to exercise' trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
nghỉ ngơi
tập thể dục
đi làm
học bài
Từ 'city' trong tiếng Việt là gì?
đường phố
làng
thành phố
khu vực
