wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Smart Start 1_ Review U1-U5

Total questions: 50

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

What colour is this?

a)

RED

b)

BLUE

c)

GREEN

d)

PINK

2.

Chọn tranh tương ứng với từ

a)
b)
c)
d)
3.

Chọn tranh đúng với từ

a)
b)
c)
d)
4.

What colour is it?

a)

Yellow

b)

Green

c)

Blue

d)

Brown

5.

Chọn từ đúng với tranh

a)
b)
c)
d)
6.

Viết từ đúng cho tranh

(a)  

7.

Viết từ Tiếng Anh đúng cho tranh cho tranh

(a)  

8.

What colour is it?

a)

Red

b)

Yellow

c)

Orange

d)

Peach

9.

What colour is it?

a)

Pink

b)

Purple

c)

Red

d)

Yellow

10.

Which things are blue colour?

a)
b)
c)
d)
11.

Trả lời câu hỏi theo tranh

a)

green

b)

blue

c)

blue

d)

blue

12.

what is it?

a)

notebook

b)

book

c)

eraser

d)

table

13.

từ nào dưới đây nghĩa là "bút chì"

a)

pen

b)

pensil

c)

pencil

d)

pecil

14.

pen

a)

bút

b)

bút chì

c)

sách

d)

vở

15.

pencil

a)

bút

b)

thước kẻ

c)

bút chì

d)

tẩy

16.

pencils

a)

bút mực/bút bi

b)

quyển vở

c)

những cây bút chì

d)

quyển sách

17.

Mother?

a)

b)

Ông

c)

Bố

d)

Mẹ

18.

Brother?

a)

Mẹ

b)

Em gái

c)

Chị

d)

Anh

19.

Sister?

a)

Chị/em gái

b)

Em trai

c)

Anh trai

d)

Cháu

20.

Father?

a)

Bố

b)

Anh

c)

Chị

d)

Mẹ

21.

Gia đình tiếng anh là gì ?

(a)  

22.

she is my ....

a)

mom

b)

grandma

c)

sister

23.
What am I?
a)
mankey
b)
monkey
c)
mangki
d)
mankey
24.
Snake
a)
Con rắn
b)
Con gấu Bắc Cực
c)
Nhiều con chuột
d)
Một con chuột
25.

Write the words:

(a)  

26.

What is it?

a)

cow

b)

chicken

c)

dog

d)

cat

27.

Điền từ thích hợp:

I like _____

a)

cat

b)

dog

c)

dogs

d)

cats

28.

"bear": tiếng anh là

a)

con vịt

b)

con hươu

c)

con gấu

29.

elephant

a)

con hổ

b)

con sư tử

c)

con voi

d)

con khỉ

30.

Tìm từ "Cái cửa"

a)

Door

b)

Dog

c)

Desk

d)

Dinosaur

31.

What is it ?

a)

It's a car.

b)

It's a cup.

c)

It's a cat.

32.

Food

a)

Đồ uống

b)

Thức ăn

c)

Nước khoáng

33.

bánh quy

a)

bookie

b)

cook

c)

cookie

34.

chuối

a)

apple

b)

sandwich

c)

cookie

d)

banana

35.

chọn cách viết đúng

a)

bookie

b)

iecook

c)

cookie

36.

bắt đầu bằng chữ G

a)
b)
c)
37.

bắt đầu bằng chữ H

a)
b)
38.

girl

a)

con gái

b)

con trai

39.

Viết tên tiếng Anh đồ vật này

a)
pencil
b)

bag

c)

pen

d)

book

40.

Viết tên tiếng Anh đồ vật này

a)

door

b)

bag

c)

cap

d)

book

41.

...........ap

a)

c

b)

b

c)

a

d)

d

42.

Viết tên tiếng Anh đồ vật này

a)

door

b)

bag

c)

cap

d)

book

43.

.............oor

a)

d

b)

b

c)

c

d)

a

44.

pencil

a)

b)

c)

d)

45.

What is it? It's a .............

a)

bag

b)

pen

c)

pencil

d)

book

46.
What is this?
a)
a book
b)

a bag

c)
a pen
47.

This is my ...

a)
pencil
b)

pen

c)

book

d)

bag

48.

(a)   ook

49.

(a)   lephant

50.

Choose the correct picture (Chọn bức tranh đúng)

A yellow book

a)
b)
c)
d)