wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập cuối kì I 8

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Trên đất liền, nước ta có đường biên giới với quốc gia nào?

a)

Thái Lan, Lào, Cam-pu-chia.

b)

Trung Quốc, Thái Lan, Lào.

c)

Trung Quốc, Lào, Cam-pu-chia.

d)

Trung Quốc, Thái Lan, Cam-pu-chia.

2.

Sông nào là phụ lưu chính của hệ thống sông Hồng?

a)

Sông Mã và sông Đà.

b)

Sông Lô và sông chảy.

c)

Sông Đà và sông Lô.

d)

Sông chảy và sông Mã.

3.

Hai hướng chính của địa hình nước ta là những hướng nào?

a)

Tây Bắc - Đông Nam và Tây đông.

b)

Tây Bắc - Đông Nam và vòng cung.

c)

Tây Đông và Đông Bắc - Tây Nam.

d)

Vòng cung và Đông Bắc - Tây Nam.

4.

Địa hình đồi núi nước ta chia thành mấy vùng?

a)

4 vùng.

b)

5 vùng.

c)

3 vùng.

d)

2 vùng.

5.

Mùa lũ tại hệ thống sông Thu Bồn có đặc điểm gì?

a)

Lũ lên rất nhanh, đột ngột.

b)

Nước lên và xuống chậm.

c)

Lũ lên nhanh và xuống chậm.

d)

Lũ lên chậm và xuống nhanh.

6.

Dựa vào tính chất công dụng, có thể sắp xếp khoáng sản thành mấy nhóm?

a)

6 nhóm.

b)

5 nhóm.

c)

4 nhóm.

d)

3 nhóm.

7.

Gió mùa mùa đông hoạt động ở nước ta vào thời gian nào sau đây?

a)

Từ tháng 10 đến tháng 4 năm sau.

b)

Từ tháng 10 đến tháng 5 năm sau.

c)

Từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau.

d)

Từ tháng 11 đến tháng 5 năm sau.

8.

Hệ thống sông nào là tiêu biểu cho sông ngòi Bắc Bộ?

a)

Hệ thống sông Hồng.

b)

Hệ thống sông Thu Bồn.

c)

Hệ thống sông Đồng Nai.

d)

Hệ thống sông Ba.

9.

Ở miền Bắc Việt Nam, khí hậu mùa đông có đặc điểm như thế nào?

a)

Khí hậu nóng, khô và phân thành hai mùa rõ rệt.

b)

Đầu mùa đông lạnh, khô; cuối mùa lạnh, ẩm ướt.

c)

Khí hậu nóng ẩm và mưa nhiều diễn ra quanh năm.

d)

Mùa đông thời tiết lạnh buốt và khô ráo, nhiều mây.

10.

Lượng mưa trung bình năm của nước ta là bao nhiêu?

a)

1500 – 2000 mm/năm.

b)

2000 – 2500 mm/năm.

c)

2500 – 3000 mm/năm.

d)

3000 – 3500 mm/năm.

11.

Mùa lũ ở sông Hồng vào khoảng thời gian nào?

a)

Từ tháng 1 đến tháng 4.

b)

Từ tháng 4 đến tháng 7.

c)

Từ tháng 6 đến tháng 10.

d)
12.

Mùa lũ ở sông Hồng vào khoảng thời gian nào?

a)

Từ tháng 1 đến tháng 4.

b)

Từ tháng 4 đến tháng 7.

c)

Từ tháng 6 đến tháng 10.

d)

Từ tháng 7 đến tháng 11.

13.

Trên lãnh thổ Việt Nam, sông Mê Công có chiều dài là bao nhiêu?

a)

200 km.

b)

210 km.

c)

220 km.

d)

230 km.

14.

Nhận xét nào sau đây không đúng về đặc điểm khí hậu nước ta?

a)

Nước ta có độ ẩm không khí cao, trên 80%.

b)

Lượng mưa lớn, trung bình 1500 – 2000 mm/năm.

c)

Số giờ nắng đạt từ 1400 – 3000 giờ/năm.

d)

Nhiệt độ trung bình năm giảm dần từ bắc vào nam.

15.

Khí hậu Việt Nam có tính chất gì?

a)

Cận nhiệt đới gió mùa.

b)

Nhiệt đới ẩm gió mùa.

c)

Ôn đới hải dương.

d)

Nhiệt đới lục địa.

16.

Tính chất nhiệt đới của khí hậu nước ta được thể hiện như thế nào?

a)

Nhiệt độ trung bình năm dưới 20ºC, số giờ nắng đạt từ 1400 – 3000 giờ.

b)

Nhiệt độ trung bình năm trên 20ºC, số giờ nắng đạt từ 1000 – 1500 giờ.

c)

Nhiệt độ trung bình năm trên 20ºC, số giờ nắng đạt từ 1400 – 3000 giờ.

d)

Nhiệt độ trung bình năm dưới 20ºC, số giờ nắng đạt từ 1000 – 1500 giờ.

17.

Nước ta có bao nhiêu lưu vực sông lớn?

a)

6.

b)

7.

c)

8.

d)

9.

18.

Từ thấp lên cao, Việt Nam có mấy đai khí hậu?

a)

3 đai khí hậu.

b)

4 đai khí hậu.

c)

5 đai khí hậu.

d)

6 đai khí hậu.

19.

Hệ thống sông Mê Công thuộc mạng lưới sông ngòi vùng nào?

a)

Bắc Bộ.

b)

Trung Bộ.

c)

Nam Bộ.

d)

Tây Nguyên.

20.

Dãy núi nào được coi là ranh giới tự nhiên giữa hai miền khí hậu Bắc và Nam ở nước ta?

a)

Con Voi.

b)

Hoàng Liên Sơn.

c)

Bạch Mã.

d)

Hoành Sơn.

21.

Hệ thống sông Thu Bồn là hệ thống sông lớn ở vùng nào?

a)

Bắc Bộ.

b)

Duyên Hải miền Trung.

c)

Nam Bộ.

d)

Tây Nguyên.

22.

Khoáng sản nào sau đây được sử dụng chủ yếu trong ngành xây dựng?

a)

Đá vôi.

b)

Than đá.

c)

Quặng sắt.

d)

Đá granite.

23.

Khí hậu miền Nam Việt Nam có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Không có sự thay đổi lớn về nhiệt độ.

b)

Có mùa khô và mùa mưa rõ rệt.

c)

Khí hậu lạnh quanh năm.

d)

Khí hậu ôn đới.

24.

Khí hậu miền Trung Việt Nam có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Khí hậu ôn hòa, ít biến động.

b)

Có mùa khô kéo dài và mùa mưa ngắn.

c)

Khí hậu lạnh quanh năm.

d)

Có sự phân hóa rõ rệt giữa các mùa.

25.

Sông nào là sông lớn nhất ở miền Nam Việt Nam?

a)

Sông Tiền.

b)

Sông Hồng.

c)

Sông Đồng Nai.

d)

Sông Mê Công.

26.

Đặc điểm nào sau đây không đúng về hệ thống sông ngòi ở Việt Nam?

a)

Các sông ngòi ở miền Nam thường dài và chậm.

b)

Các sông ngòi ở miền Bắc thường ngắn và dốc.

c)

Các sông ngòi thường có chế độ nước không ổn định.

d)

Tất cả các sông đều chảy theo hướng Bắc - Nam.

27.

Sông nào là sông dài nhất ở miền Bắc Việt Nam?

a)

Sông Lô.

b)

Sông Đà.

c)

Sông Mã.

d)

Sông Hồng.

28.

Khí hậu miền Bắc Việt Nam có đặc điểm gì vào mùa hè?

a)

Rét và ẩm ướt.

b)

Đầy nắng và ít mưa.

c)

Khô và mát mẻ.

d)

Nóng ẩm, mưa nhiều.

29.

Khoáng sản nào sau đây được khai thác chủ yếu ở miền Bắc Việt Nam?

a)

Đá granite.

b)

Quặng sắt.

c)

Đá vôi.

d)

Than đá.

30.

Khí hậu miền Bắc Việt Nam có đặc điểm gì vào mùa đông?

a)

Rét và ẩm ướt.

b)

Đầy nắng và ít mưa.

c)

Khô và lạnh.

d)

Nóng ẩm, mưa nhiều.

31.

Đặc điểm nào sau đây không đúng về địa hình nước ta?

a)

Nước ta có nhiều đồi núi.

b)

Địa hình chủ yếu là đồng bằng.

c)

Có nhiều vùng núi cao.

d)

Địa hình hoàn toàn bằng phẳng.

32.

Mùa khô ở miền Nam Việt Nam thường kéo dài từ tháng nào đến tháng nào?

a)

Từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau.

b)

Từ tháng 5 đến tháng 10.

c)

Từ tháng 6 đến tháng 9.

d)

Từ tháng 1 đến tháng 3.

33.

Vào mùa đông, ở Tây Nguyên có thời tiết nóng và khô do tác động của loại gió nào sau đây?

a)

Đông Bắc.

b)

Tín phong.

c)

Tây Nam.

d)

Đông Nam.

34.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng sự phân hóa theo chiều đông – tây của khí hậu Việt Nam?

a)

Vùng biển có khí hậu ôn hòa hơn trong đất liền.

b)

Vùng đồi núi phía tây khí hậu phân hóa phức tạp.

c)

Khí hậu trong đất liền ôn hòa hơn khí hậu vùng biển.

d)

Vùng đồng bằng ven biển có khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa.

35.

Mùa mưa của khu vực Đông Trường Sơn vào mùa nào dưới đây?

a)

Cuối thu đầu đông.

b)

Chủ yếu mùa thu.

c)

Cuối hạ đầu thu.

d)

Chủ yếu mùa hạ.

36.

Ở nước ta, hệ thống sông nào có lưu lượng nước lớn nhất?

a)

Mê Công.

b)

Sông Hồng.

c)

Đồng Nai.

d)

Thái Bình.

37.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng vai trò của tài nguyên khoáng sản?

a)

Bảo vệ đa dạng sinh học, tài nguyên đất.

b)

Đảm bảo an ninh năng lượng cho quốc gia.

c)

Cung cấp nguyên liệu cho nông nghiệp.

d)

Tạo nhiều việc làm cho người lao động.

38.

Nội dung nào dưới đây không phản ánh đúng giải pháp nhằm sử dụng hợp lí tài nguyên khoáng sản?

a)

Phát triển các hoạt động điều tra, thăm dò, khai thác, chế biến.

b)

Đầu tư công nghệ tiên tiến, thiết bị hiện đại để khai thác hiệu quả.

c)

Bảo vệ khoáng sản chưa khai thác và sử dụng tiết kiệm khoáng sản.

d)

Sử dụng nhiều năng lượng hóa thạch, tăng xuất khẩu khoáng sản thô.

39.

Biểu hiện nào sau đây chứng tỏ ở nước ta địa hình có tính chất phân bậc khá rõ rệt?

a)

Đồi núi chiếm 3/4 diện tích đất liền, nhưng chủ yếu là đồi núi thấp.

b)

Địa hình có hai hướng chính là tây bắc - đông nam và vòng cung.

c)

Trải qua quá trình địa chất lâu dài; phân thành các bậc kế tiếp nhau.

d)

Bị phong hóa mạnh mẽ; nhiều nơi bị xâm thực và xuất hiện đê, đập.

40.

Hai quần đảo xa bờ của nước ta là

a)

Hoàng Sa và Trường Sa.

b)

Trường Sa và Côn Đảo.

c)

Cồn Cỏ và Hoàng Sa.

d)

Lý Sơn và Trường Sa.