wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

SA-Pro-Basic

Total questions: 65

Worksheet time: 1hrs 7mins

Name
Class
Date
1.

Hệ điều hành là gì?

a)

A. Một phần mềm hệ thống quản lý phần cứng và phần mềm của máy tính.

b)

B. Một loại phần cứng dùng để điều khiển máy tính.

c)

C. Một chương trình diệt virus.

d)

D. Một trình duyệt web

2.

Khối lệnh _________ được sử dụng để tạo một thư mục mới trên hệ thống tệp.

a)

A. mkdir

b)

B. rmdir

c)

C. cd

d)

D. ls

3.

Chức năng chính của hệ điều hành là gì?

a)

A. Chạy các trò chơi.

b)

B. Quản lý tài nguyên hệ thống và cung cấp giao diện cho người dùng.

c)

C. Cài đặt phần mềm.

d)

D. Lưu trữ dữ liệu vĩnh viễn.

4.

Lệnh _________ dùng để hiển thị danh sách các tệp tin và thư mục trong một thư mục cụ thể.

a)

A. ls

b)

B. pwd

c)

C. cp

d)

D. rm

5.

Hệ điều hành nào dưới đây thuộc loại mã nguồn mở?

a)

A. Windows 10

b)

B. macOS

c)

C. Linux

d)

D. Android

6.

Để sao chép một tệp từ vị trí này sang vị trí khác, chúng ta sử dụng lệnh _________.

a)

A. mv

b)

B. cp

c)

C. touch

d)

D. echo

7.

Trong hệ điều hành, khái niệm đa nhiệm nghĩa là gì?

a)

A. Hệ thống có thể chạy nhiều chương trình cùng một lúc.

b)

B. Một chương trình có thể chạy trên nhiều máy tính.

c)

C. Máy tính có thể kết nối với nhiều thiết bị ngoại vi.

d)

D. Lưu trữ nhiều tập tin trong cùng một thư mục.

8.

Lệnh _________ được sử dụng để đổi tên hoặc di chuyển một tệp tin trong hệ thống tệp.

a)

A. mv

b)

B. cp

c)

C. ls

d)

D. rm

9.

Quản lý bộ nhớ trong hệ điều hành có nhiệm vụ gì?

a)

A. Kiểm tra lỗi phần cứng.

b)

B. Phân bổ và giải phóng bộ nhớ khi cần thiết.

c)

C. Tăng tốc độ kết nối mạng.

d)

D. Xóa toàn bộ dữ liệu của máy tính.

10.

Để xóa vĩnh viễn một tệp tin khỏi hệ thống, chúng ta sử dụng lệnh _________.

a)

A. rm

b)

B. mkdir

c)

C. touch

d)

D. cp

11.

Lệnh nào được sử dụng để thêm một user mới trong Linux?

a)

A. adduser

b)

B. newuser

c)

C. createuser

d)

D. useradd

12.

File nào lưu thông tin về các user trên hệ thống Linux?

a)

A. /etc/shadow

b)

B. /etc/passwd

c)

C. /etc/group

d)

D. /etc/profile

13.

Trong Windows, công cụ nào dùng để quản lý user và group?

a)

A. Disk Management

b)

B. Computer Management

c)

C. Task Manager

d)

D. Event Viewer

14.

Lệnh nào sau đây được dùng để thay đổi password của một user trong Linux?

a)

A. passwd

b)

B. changepass

c)

C. userpass

d)

D. resetpass

15.

File nào lưu thông tin về nhóm (group) trong Linux?

a)

A. /etc/group

b)

B. /etc/passwd

c)

C. /etc/gshadow

d)

D. /etc/config

16.

Lệnh nào dùng để xóa một user trong Linux?

a)

A. userdel

b)

B. deleteuser

c)

C. rmuser

d)

D. remuser

17.

Lệnh nào trong Linux dùng để liệt kê các nhóm trên hệ thống?

a)

A. listgroups

b)

B. groups

c)

C. groupadd

d)

D. groupdel

18.

Lệnh nào trong Linux dùng để đổi group chính của một user?

a)

A. usermod -g

b)

B. useradd -g

c)

C. groupmod -g

d)

D. groupadd -g

19.

Trong Linux, lệnh nào hiển thị danh sách các phân vùng đĩa?

a)

A. lsblk

b)

B. fdisk -l

c)

C. df -h

d)

D. parted

20.

Hệ thống file nào dưới đây không được hỗ trợ bởi Windows?

a)

A. NTFS

b)

B. FAT32

c)

C. EXT4

d)

D. exFAT

21.

Lệnh nào trong Linux hiển thị dung lượng sử dụng ổ đĩa?

a)

A. du

b)

B. df

c)

C. lsblk

d)

D. blkid

22.

Lệnh nào trong Linux dùng để gắn kết một phân vùng vào hệ thống?

a)

A. mount

b)

B. umount

c)

C. attach

d)

D. link

23.

Lệnh nào trong Linux dùng để kiểm tra hệ thống file?

a)

A. fsck

b)

B. chkfs

c)

C. diskcheck

d)

D. repairfs

24.

Trong Linux, file nào chứa thông tin về các phân vùng đã được gắn kết?

a)

A. /etc/mounts

b)

B. /etc/fstab

c)

C. /etc/partitions

d)

D. /etc/disk

25.

Lệnh nào dùng để liệt kê các tiến trình đang chạy trong Linux?

a)

A. ls

b)

B. ps

c)

C. top

d)

D. Cả B và C

26.

PID (Process ID) là gì?

a)

A. Tên tiến trình.

b)

B. Một số duy nhất định danh cho mỗi tiến trình.

c)

C. Dung lượng bộ nhớ mà tiến trình sử dụng.

d)

D. Đường dẫn của tiến trình.

27.

Lệnh nào trong Linux dùng để kết thúc một tiến trình?

a)

A. kill

b)

B. stop

c)

C. terminate

d)

D. end

28.

Lệnh top trong Linux cung cấp thông tin gì?

a)

A. Các file lớn nhất trong thư mục.

b)

B. Các tiến trình đang chạy và sử dụng tài nguyên.

c)

C. Danh sách các user đăng nhập.

d)

D. Thời gian hệ thống hoạt động.

29.

Lệnh nào trong Linux dùng để thay đổi độ ưu tiên của một tiến trình?

a)

A. nice

b)

B. renice

c)

C. priority

d)

D. chpriority

30.

Tùy chọn nào của lệnh ps hiển thị tất cả các tiến trình đang chạy?

a)

A. -e

b)

B. -a

c)

C. -u

d)

D. -p

31.

Lệnh nào hiển thị trạng thái hiện tại của CPU và các tiến trình trong thời gian thực?

a)

A. vmstat

b)

B. top

c)

C. htop

d)

D. iostat

32.

Khi một tiến trình bị treo, lệnh nào dùng để ép buộc dừng nó?

a)

A. kill -9 <PID>

b)

B. terminate <PID>

c)

C. force <PID>

d)

D. stop <PID>

33.

File nào lưu thông tin về các tiến trình trong Linux?

a)

A. /proc

b)

B. /etc/process

c)

C. /var/process

d)

D. /sys/proc

34.

Lệnh nào dùng để kiểm tra kết nối mạng đến một địa chỉ IP hoặc tên miền?

a)

A. ping

b)

B. netstat

c)

C. traceroute

d)

D. dig

35.

Lệnh nào hiển thị tất cả các kết nối mạng đang hoạt động?

a)

A. netstat

b)

B. ss

c)

C. Cả A và B

d)

D. tcpdump

36.

Công cụ nào dùng để phân tích gói tin mạng?

a)

A. tcpdump

b)

B. wireshark

c)

C. nmap

d)

D. Cả A và B

37.

Lệnh nào dùng để hiển thị địa chỉ IP của hệ thống?

a)

A. ifconfig

b)

B. ip addr

c)

C. Cả A và B

d)

D. dnslookup

38.

Lệnh nào trong Linux dùng để quét các cổng mạng đang mở trên một máy chủ?

a)

A. netstat

b)

B. nmap

c)

C. telnet

d)

D. ping

39.

File cấu hình mạng chính trong Linux thường nằm ở đâu?

a)

A. /etc/network/interfaces

b)

B. /etc/netconfig

c)

C. /etc/sysconfig/network-scripts

d)

D. Cả A và C

40.

Lệnh nào kiểm tra tuyến đường (route) mà một gói tin đi qua?

a)

A. traceroute

b)

B. tracepath

c)

C. pingpath

d)

D. Cả A và B

41.

Lệnh nào dùng để kiểm tra DNS của một tên miền?

a)

A. dig

b)

B. nslookup

c)

C. host

d)

D. Cả A, B và C

42.

Lệnh nào trong Linux liệt kê các thiết bị phần cứng được kết nối?

a)

A. lsblk

b)

B. lshw

c)

C. hwinfo

d)

D. Cả B và C

43.

Lệnh nào dùng để kiểm tra thông tin về CPU trên Linux?

a)

A. cat /proc/cpuinfo

b)

B. lscpu

c)

C. Cả A và B

d)

D. cpuinfo

44.

Lệnh nào sau đây được sử dụng để cài đặt phần mềm trong hệ thống sử dụng quản lý gói APT (Debian/Ubuntu)?

a)

A. apt-get install

b)

B. yum install

c)

C. dnf install

d)

D. zypper install

45.

Để gỡ cài đặt phần mềm trên hệ thống sử dụng RPM (Red Hat/CentOS), bạn sử dụng lệnh nào?

a)

A. rpm -i

b)

B. rpm -e <tên_gói>

c)

C. dnf remove

d)

D. apt-get remove

46.

Lệnh sudo apt-get purge khác với sudo apt-get remove ở điểm nào?

a)

A. Chỉ xóa tệp tin cấu hình.

b)

B. Xóa phần mềm nhưng giữ lại tệp tin cấu hình.

c)

C. Xóa phần mềm và các tệp tin cấu hình liên quan.

d)

D. Không có khác biệt gì.

47.

Hệ thống quản lý gói YUM được sử dụng chủ yếu trên các hệ điều hành Linux nào?

a)

A. Debian/Ubuntu

b)

B. Fedora/Red Hat/CentOS

c)

C. Arch Linux

d)

D. SUSE Linux

48.

Lệnh nào sau đây dùng để cập nhật danh sách các gói phần mềm trong hệ thống dựa trên APT?

a)

A. sudo apt-get install

b)

B. sudo apt-get update

c)

C. sudo apt-get upgrade

d)

D. sudo apt-get remove

49.

SSH viết tắt của từ nào?

a)

A. Secure Socket Host

b)

B. Secure Shell

c)

C. Simple Secure Host

d)

D. Secure System Handler

50.

Cổng mặc định của dịch vụ SSH là gì?

a)

A. 21

b)

B. 22

c)

C. 80

d)

D. 443

51.

File cấu hình chính của dịch vụ SSH trên Linux là gì?

a)

A. /etc/ssh/ssh_config

b)

B. /etc/ssh/sshd_config

c)

C. /etc/ssh/ssh_default

d)

D. /var/ssh/ssh_config

52.

Lệnh nào dùng để kết nối SSH đến một máy chủ từ terminal?

a)

A. ssh username@hostname

b)

B. connect username@hostname

c)

C. ssh_connect username@hostname

d)

D. remote username@hostname

53.

Phương pháp nào sau đây thường được dùng để xác thực kết nối SSH?

a)

A. Username và password.

b)

B. SSH key (khóa công khai và khóa bí mật).

c)
  • C. Token xác thực.

d)

D. Cả A và B.

54.

SSH sử dụng giao thức mã hóa nào để đảm bảo an toàn cho dữ liệu?

a)

A. RSA hoặc DSA

b)

B. SSL/TLS

c)

C. Symmetric và Asymmetric Encryption

d)

D. Giao thức IPSec

55.

Để cho phép SSH sử dụng cổng khác ngoài cổng mặc định, cần thay đổi gì trong file cấu hình?

a)

A. Thay đổi tham số Port trong file /etc/ssh/sshd_config.

b)

B. Thay đổi tham số DefaultPort trong file /etc/ssh/ssh_config.

c)

C. Thay đổi tham số SSH_Port trong file /var/ssh/ssh_config.

d)

D. Không cần thay đổi file cấu hình, chỉ thay đổi trong lệnh.

56.

Tính năng nào của SSH cho phép truyền tệp tin giữa hai máy?

a)

A. SCP (Secure Copy Protocol)

b)

B. FTP (File Transfer Protocol)

c)

C. TFTP (Trivial File Transfer Protocol)

d)

D. SFTP (SSH File Transfer Protocol)

57.

SSH Key có thể được tạo bằng lệnh nào trong Linux?

a)

A. ssh-keygen

b)

B. generate-ssh-key

c)

C. ssh-create-key

d)

D. keygen-ssh

58.

Tính năng nào của SSH cho phép chuyển tiếp cổng (port forwarding) an toàn qua một kênh được mã hóa?

a)

A. Dynamic Port Forwarding

b)

B. Local Port Forwarding

c)

C. Remote Port Forwarding

d)

D. Tất cả các phương án trên.

59.

Lệnh nào trong Linux dùng để thay đổi quyền sở hữu của một file hoặc thư mục?

a)

A. chmod

b)

B. chown

c)

C. usermod

d)

D. groupmod

60.

Quyền "execute" trong Linux cho phép:

a)

A. Xóa file.

b)

B. Thực thi file nếu là chương trình hoặc script.

c)

C. Ghi dữ liệu vào file.

d)

D. Đọc dữ liệu từ file.

61.

Trong Linux, cấu trúc quyền của một file bao gồm bao nhiêu phần?

a)

A. 2 (Chủ sở hữu và nhóm).

b)

B. 3 (Chủ sở hữu, nhóm, và những người khác).

c)

C. 4 (Chủ sở hữu, nhóm, người khác, và root).

d)

D. 5 (Chủ sở hữu, nhóm, người khác, root, và hệ thống).

62.

Khi chạy lệnh chmod 755 myfile, file sẽ có quyền gì?

a)

A. Chủ sở hữu có toàn quyền, nhóm và người khác chỉ đọc.

b)

B. Chủ sở hữu có toàn quyền, nhóm và người khác có thể đọc và thực thi.

c)

C. Tất cả mọi người có toàn quyền.

d)

D. Chỉ root có quyền.

63.

Lệnh setfacl được sử dụng để làm gì trong Linux?

a)

A. Thiết lập quyền ACL (Access Control List) cho file hoặc thư mục.

b)

B. Xóa quyền của một nhóm người dùng.

c)

C. Thay đổi chủ sở hữu của file.

d)

D. Cấp quyền truy cập root cho user.

64.

Lệnh nào dùng để thay đổi thông tin của một user trong Linux?

a)

A. usermod

b)

B. useradd

c)

C. passwd

d)

D. groupmod

65.

File nào trong Linux lưu thông tin về các nhóm trong hệ thống?

a)

A. /etc/shadow

b)

B. /etc/passwd

c)

C. /etc/group

d)

D. /etc/userconfig