wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm Tra Cuối Kỳ Môn Tin Học

Total questions: 65

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

Đâu là hệ điều hành thông dụng nhất cho PC?

a)

Unix.

b)

Linux.

c)

Windows.

d)

MS - DOS.

2.

Dưới góc độ cơ bản, Hệ điều hành được định nghĩa là gì?

a)

là một phần mềm quản lý các phần mềm khác

b)

là một chương trình quản lý phần cứng máy tính.

c)

là một chương trình bảo vệ phần cứng máy tính.

d)

là một phần mềm chạy trên máy tính.

3.

Chức năng nào của hệ điều hành giúp quản lý các thiết bị như CPU, bộ nhớ và thiết bị ngoại vi?

a)

Quản lý thiết bị

b)

Quản lý tệp và thư mục

c)

Điều phối tài nguyên cho các tiến trình

d)

Cung cấp môi trường giao tiếp với người dùng

4.

Phần mềm nguồn mở là gì?

a)

Phần mềm mà người dùng phải trả phí để sử dụng.

b)

Phần mềm chỉ cho phép người dùng tải về mà không cung cấp mã nguồn.

c)

Phần mềm cung cấp cả mã nguồn và cho phép người dùng thay đổi, phân phối lại.

d)

Phần mềm bị giới hạn số lần cài đặt.

5.

Ưu điểm chính của phần mềm nguồn mở là gì?

a)

Được hỗ trợ kỹ thuật toàn diện từ nhà phát triển.

b)

Miễn phí hoặc chi phí thấp và minh bạch.

c)

Có tính hoàn chỉnh cao và dễ sử dụng cho mọi đối tượng.

d)

Không cần cài đặt vào máy tính.

6.

Phần mềm chạy trên Internet có đặc điểm gì?

a)

Chỉ chạy được trên các máy tính có cấu hình cao.

b)

Phải trả phí cao để sử dụng.

c)

Phải tải về và cài đặt trước khi sử dụng.

d)

Không cần cài đặt vào máy tính, sử dụng qua Internet.

7.

Ví dụ nào dưới đây là phần mềm chạy trên Internet?

a)

Microsoft Word

b)

Photoshop

c)

Google Docs

d)

GIMP

8.

Ví dụ nào dưới đây là phần mềm chạy trên Internet?

a)

Microsoft Word

b)

Photoshop

c)

Google Docs

d)

GIMP

9.

Bộ nhớ nào sau đây có khả năng lưu trữ dữ liệu tạm thời và mất dữ liệu khi tắt máy?

a)

ROM

b)

RAM

c)

SSD

d)

HDD

10.

Thành phần nào trong CPU chịu trách nhiệm thực hiện các phép tính số học và lôgic?

a)

Bộ điều khiển

b)

Bộ nhớ đệm

c)

Bộ số học và lôgic (ALU)

d)

Thanh ghi

11.

Thành phần nào sau đây KHÔNG thuộc bộ nhớ ngoài của máy tính?

a)

SSD

b)

RAM

c)

HDD

d)

Đĩa quang

12.

Phép toán lôgic OR cho kết quả là gì khi cả hai đầu vào đều có giá trị là 1?

a)

1

b)

0

c)

2

d)

3

13.

Dịch vụ lưu trữ và chia sẻ tập tin trên Internet thường được gọi là gì?

a)

Lưu trữ trực tiếp

b)

Lưu trữ đám mây

c)

Lưu trữ cục bộ

d)

Lưu trữ ngoại tuyến

14.

Khi sử dụng Google Drive, bước đầu tiên để tải tập tin lên ổ đĩa trực tuyến là gì?

a)

Chọn tệp tin từ máy tính

b)

Tạo thư mục mới

c)

Chia sẻ tệp tin với người khác

d)

Đăng nhập vào tài khoản Google

15.

Tại sao người dùng cần phải đăng ký tài khoản khi sử dụng dịch vụ lưu trữ trực tuyến?

a)

Để bảo mật thông tin

b)

Để tăng tốc độ tải lên

c)

Để giảm dung lượng sử dụng

d)

Để chia sẻ với người khác

16.

Một quy tắc quan trọng để phòng tránh lừa đảo trực tuyến là gì?

a)

Chuyển tiền ngay khi có yêu cầu từ cơ quan pháp luật.

b)

Cung cấp thông tin cá nhân cho bất kỳ ai yêu cầu.

c)

Dừng lại và kiểm tra kỹ các yêu cầu thanh toán bất thường.

d)

Tự động tin tưởng tất cả thông tin nhận được qua email.

17.

Hành động nào sau đây giúp bảo vệ thông tin cá nhân khi sử dụng mạng xã hội?

4 lines
18.

Hành động nào sau đây giúp bảo vệ thông tin cá nhân khi sử dụng mạng xã hội?

a)

Công khai tất cả thông tin cá nhân trên hồ sơ mạng xã hội.

b)

Sử dụng mật khẩu mạnh và không chia sẻ mật khẩu với người khác.

c)

Chia sẻ thông tin đăng nhập với bạn bè thân thiết.

d)

Sử dụng cùng một mật khẩu cho tất cả tài khoản trực tuyến.

19.

Quy tắc nào sau đây giúp tạo ra một môi trường mạng an toàn?

a)

Tuân thủ pháp luật và tôn trọng quyền lợi hợp pháp của người khác.

b)

Chia sẻ mọi thông tin không qua kiểm chứng.

c)

Sử dụng ngôn ngữ thô tục để phản hồi.

d)

Không cần tuân theo quy tắc vì môi trường mạng là ảo.

20.

Điều nào sau đây không nên làm khi sử dụng mạng xã hội?

a)

Cập nhật thông tin cá nhân chính xác cho người quen biết.

b)

Xóa những tin nhắn spam hoặc không rõ nguồn gốc.

c)

Đăng tải thông tin cá nhân công khai.

d)

Thiết lập quyền riêng tư cho bài viết cá nhân.

21.

Bạn nhận được email yêu cầu cập nhật thông tin tài khoản từ ngân hàng. Bạn nên làm gì?

a)

Truy cập đường link trong email và cập nhật ngay lập tức.

b)

Bỏ qua email vì có thể là lừa đảo.

c)

Liên hệ trực tiếp với ngân hàng để kiểm tra tính xác thực của email.

d)

Chia sẻ email với bạn bè để nhờ tư vấn.

22.

Tại sao bạn không nên chia sẻ mật khẩu với người khác?

a)

Vì người khác không thể giữ gìn tài khoản của bạn cẩn thận bằng bạn được.

b)

Vì mật khẩu là thông tin cá nhân cần được bảo vệ để tránh bị xâm phạm tài khoản.

c)

Vì người khác cũng có tài khoản riêng của họ, không có nhu cầu dùng tài khoản của bạn.

d)

Vì nếu chia sẻ mật khẩu cho nhiều người thì dễ bị nhầm lẫn các mật khẩu với nhau.

23.

Mục tiêu chính của việc lưu trữ dữ liệu trong các bài toán quản lý là gì?

a)

Để bảo mật dữ liệu cho hoạt động quản lý.

b)

Để phân tích dữ liệu cho hoạt động quản lý.

c)

Để cung cấp thông tin cho các hoạt động quản lý.

d)

Để tiết kiệm không gian lưu trữ.

24.

Tại sao cần phải cập nhật dữ liệu thường xuyên trong các bài toán quản lý?

a)

Để dữ liệu luôn được chính xác và phản ánh đúng tình hình thực tế.

b)

Để tăng khả năng bảo mật cho bài toán quản lý.

c)

Để làm giảm dung lượng dữ liệu lưu trữ cho bài toán quản lý.

d)

Để tăng tính thẩm mỹ của dữ liệu cho bài toán quản lý.

25.

Truy xuất dữ liệu là gì?

a)

Là quá trình xóa dữ liệu không còn sử dụng.

b)

Là quá trình tìm kiếm, sắp xếp và lọc dữ liệu theo tiêu chí nhất định.

c)

Là quá trình sao lưu dữ liệu vào hệ thống đám mây.

d)

Là quá trình nhập dữ liệu mới vào hệ thống quản lý.

26.

Việc thu thập dữ liệu tự động tại các siêu thị thông qua đầu đọc mã vạch mang lại lợi ích gì?

a)

Giảm thời gian thanh toán và tăng hiệu quả bán hàng.

b)

Tăng số lượng hàng hóa được bán ra.

c)

Giảm chi phí vận chuyển hàng hóa.

d)

Giảm dung lượng lưu trữ dữ liệu.

27.

Trong quản lý kết quả học tập của học sinh, dữ liệu nào dưới đây cần được lưu trữ?

a)

Điểm đánh giá thường xuyên và giữa kỳ.

b)

Thời gian học sinh đến lớp.

c)

Số lượng sách học sinh đã mượn.

d)

Các khoản tiền học sinh cần đóng.

28.

Những công việc nào sau đây không phải là khai thác thông tin từ dữ liệu đã có?

a)

Lập bảng xếp hạng học sinh theo điểm số.

b)

Thống kê học sinh có kết quả học tập xuất sắc.

c)

Nhập điểm mới vào hệ thống.

d)

Lọc học si

29.

o sau đây không phải là khai thác thông tin từ dữ liệu đã có?

a)

Lập bảng xếp hạng học sinh theo điểm số.

b)

Thống kê học sinh có kết quả học tập xuất sắc.

c)

Nhập điểm mới vào hệ thống.

d)

Lọc học sinh đạt từ điểm 8 trở lên.

30.

Cơ sở dữ liệu (CSDL) là gì?

a)

Một tập hợp các bảng tính trong Excel, dùng để tính toán, phân tích dữ liệu.

b)

Một tập hợp các tệp văn bản trong máy tính.

c)

Một tập hợp dữ liệu có liên quan, được lưu trữ có tổ chức trên máy tính.

d)

Một bộ sưu tập hình ảnh và video về một tổ chức nào đó.

31.

Tính chất nào sau đây là tính chất quan trọng của CSDL?

a)

Tính dư thừa dữ liệu.

b)

Tính toàn vẹn dữ liệu.

c)

Tính phụ thuộc phần mềm.

d)

Tính lưu trữ trên giấy

32.

Khi thiết kế CSDL, việc đảm bảo tính không dư thừa có nghĩa là:

a)

Hạn chế việc lưu trữ các dữ liệu lặp lại.

b)

Giảm thiểu số lượng người dùng truy cập dữ liệu.

c)

Tăng cường sự phụ thuộc vào phần mềm.

d)

Lưu trữ tất cả dữ liệu ở cùng một nơi.

33.

Hệ thống nào dưới đây thường sử dụng CSDL để quản lý dữ liệu?

a)

Quản lý hồ sơ khách hàng của ngân hàng.

b)

Viết nhật ký cá nhân.

c)

Lưu trữ tài liệu văn bản trên ổ đĩa cứng.

d)

Tạo bảng tính đơn giản trong Excel.

34.

Đâu là ví dụ về CSDL trong thực tế?

a)

Một tập hợp các video được lưu trữ trên ổ cứng.

b)

Hệ thống quản lý điểm số của học sinh trong trường.

c)

Một bảng tính Excel chứa danh sách hàng hóa.

d)

Một tài liệu văn bản được lưu trên máy tính.

35.

Cơ sở dữ liệu nào sau đây cần đảm bảo tính nhất quán dữ liệu cao?

a)

Hệ thống quản lý thư viện.

b)

Ứng dụng lịch cá nhân.

c)

Quản lý điểm thi của học sinh.

d)

Tài khoản ngân hàng trực tuyến

36.

Chức năng nào sau đây thuộc nhóm chức năng định nghĩa dữ liệu của hệ QTCSDL?

a)

Khai báo cơ sở dữ liệu với tên gọi xác định.

b)

Thêm, sửa, xóa dữ liệu trong bảng.

c)

Sao lưu và khôi phục dữ liệu.

d)

Truy xuất dữ liệu theo tiêu chí khác nhau.

37.

Hệ QTCSDL hỗ trợ người dùng truy xuất dữ liệu bằng cách nào?

a)

Cung cấp giao diện lập trình ứng dụng cho người dùng cuối.

b)

Thực hiện truy vấn theo các tiêu chí khác nhau.

c)

Cài đặt ràng buộc toàn vẹn dữ liệu.

d)

Thực hiện sao lưu dữ liệu

38.

Trong hệ cơ sở dữ liệu tập trung, dữ liệu được lưu trữ ở đâu?

a)

Trên nhiều máy tính ở các địa điểm khác nhau.

b)

Trên một máy tính duy nhất gọi là máy trạm.

c)

Trên nhiều máy chủ ở các quốc gia khác nhau.

d)

Trên các máy trạm và máy chủ riêng biệt.

39.

Chức năng sao lưu dự phòng của hệ QTCSDL nhằm mục đích gì?

a)

Giảm thiểu chi phí lưu trữ dữ liệu.

b)

Đảm bảo dữ liệu không bị mất mát trong trường hợp sự cố.

c)

Tăng tốc độ truy xuất dữ liệu, giúp thao tác nhanh hơn.

d)

Hỗ trợ người dùng thao tác dữ liệu dễ dàng hơn.

40.

Chức năng nào sau đây là của phần mềm ứng dụng cơ sở dữ liệu?

a)

Quản lý toàn bộ cơ sở dữ liệu.

b)

Tạo lập cơ sở dữ liệu mới.

c)

Sao lưu và bảo mật dữ liệu.

d)

Tương tác với hệ QTCSDL để khai thác dữ liệu.

41.

Một ví dụ về hệ quản trị cơ sở dữ liệu phổ biến hiện nay là gì?

a)

Microsoft Excel

b)

Google Sheets

c)

My SQL

d)

Microsoft Word

42.

Nhóm chức năng nào không thuộc chức năng của hệ quản trị CSDL?

a)

Định nghĩa dữ liệu.

b)

Cập nhật và truy xuất dữ liệu.

c)

Xác định vị trí lưu trữ dữ liệu.

d)

Bảo mật và an toàn dữ liệu.

43.

ng nào không thuộc chức năng của hệ quản trị CSDL?

a)

Định nghĩa dữ liệu.

b)

Cập nhật và truy xuất dữ liệu.

c)

Xác định vị trí lưu trữ dữ liệu.

d)

Bảo mật và an toàn dữ liệu.

44.

Ngôn ngữ SQL bao gồm những thành phần nào sau đây?

a)

DDL, DML, DCL

b)

DDL, DML, HTML

c)

DDL, CSS, DCL

d)

DML, DCL, XML

45.

Câu truy vấn nào dưới đây được sử dụng để tạo một bảng mới trong SQL?

a)

INSERT INTO

b)

CREATE TABLE

c)

UPDATE TABLE

d)

DELETE TABLE

46.

Câu lệnh SQL nào được sử dụng để thêm dữ liệu vào một bảng?

a)

CREATE TABLE

b)

INSERT INTO

c)

SELECT FROM

d)

DELETE FROM

47.

Câu lệnh SQL nào sau đây được sử dụng để xóa các dòng dữ liệu trong bảng?

a)

DELETE FROM bảng

b)

UPDATE bảng SET cột = giá trị

c)

DROP TABLE bảng

d)

TRUNCATE TABLE bảng

48.

Câu lệnh SQL nào sau đây được sử dụng để sắp xếp kết quả của truy vấn theo thứ tự tăng dần hoặc giảm dần?

a)

GROUP BY

b)

HAVING

c)

ORDER BY

d)

WHERE

49.

Để liên kết hai bảng trong SQL, chúng ta sử dụng câu lệnh nào?

a)

JOIN

b)

GROUP BY

c)

UNION

d)

WHERE

50.

Trong SQL, lệnh GRANT được sử dụng để làm gì?

a)

Cấp quyền truy cập cho người dùng

b)

Thu hồi quyền truy cập của người dùng

c)

Tạo mới bảng

d)

Xóa bảng

51.

Tại sao việc sao lưu dữ liệu định kỳ lại quan trọng trong bảo vệ an toàn cơ sở dữ liệu?

a)

Giúp đảm bảo quyền truy cập hợp pháp cho người dùng

b)

Giúp khôi phục dữ liệu khi có sự cố hỏng hóc thiết bị

c)

Đảm bảo các tài khoản người dùng không bị mất

d)

Ngăn chặn các cuộc tấn công qua mạng

52.

Giải pháp nào giúp đảm bảo dữ liệu không bị mất khi thiết bị lưu trữ bị hỏng?

a)

Chỉ sử dụng thiết bị mới để đảm bảo thiết bị không bị hỏng.

b)

Sao lưu định

53.

Giải pháp nào giúp đảm bảo dữ liệu không bị mất khi thiết bị lưu trữ bị hỏng?

a)

Chỉ sử dụng thiết bị mới để đảm bảo thiết bị không bị hỏng.

b)

Sao lưu định kỳ và sử dụng thiết bị lưu trữ bảo vệ dữ liệu

c)

Đặt mật khẩu cho thiết bị lưu trữ thường xuyên.

d)

Sử dụng hệ điều hành an toàn và nâng cấp thường xuyên.

54.

Quyền nào dưới đây được giới hạn cho người dùng nhóm khách (guest)?

a)

Quyền thêm bản ghi mới

b)

Quyền sửa bản ghi đã có

c)

Quyền xóa bản ghi

d)

Quyền tìm kiếm và xem dữ liệu

55.

Để ngăn ngừa mất dữ liệu do hư hỏng thiết bị lưu trữ, giải pháp nào là hiệu quả nhất?

a)

Sử dụng phần mềm diệt virus

b)

Quản lý tuổi thọ thiết bị và sao lưu dữ liệu định kỳ

c)

Hạn chế quyền truy cập vào thiết bị lưu trữ

d)

Tăng cường bảo mật mạng

56.

Nhóm người nào sẽ có toàn quyền tuyệt đối với các bảng trong CSDL?

a)

Người dùng có quyền tạo lập các bảng của CSDL

b)

Người dùng có quyền thêm vào CSDL nhưng không có quyền xóa, chỉnh sửa

c)

Người dùng được quyền tìm kiếm, xem nhưng không có quyền cập nhật

d)

Người dùng có quyền xóa, sửa nhưng không có quyền thay đổi cấu trúc bảng, không có quyền xóa bảng

57.

Phát biểu nào dưới đây không phải là bảo mật thông tin trong hệ CSDL?

a)

Khống chế số người sử dụng CSDL.

b)

Hạn chế tối đa các sai sót của người dung.

c)

Đảm bảo thông tin không bị mất hoặc bị thay đổi ngoài ý muốn.

d)

Ngăn chặn các truy cập không được phép

58.

Vai trò chính của nhà quản trị CSDL trong tổ chức là gì?

a)

Xây dựng phần mềm mới.

b)

Đảm bảo CSDL luôn sẵn sàng và an toàn.

c)

Quản lý nhân sự trong tổ chức.

d)

Kiểm soát truy cập vào các ứng dụng web.

59.

Nhà quản trị CSDL cần làm gì để đảm bảo an toàn cho dữ liệu?

a)

Cài đặt lại hệ điều hành thường xuyên.

b)

Giám sát các thiết bị phần cứng.

c)

Thực hiện sao lưu dữ liệu định kỳ.

d)

Tăng cường dung lượng bộ nhớ của hệ thống.

60.

Kỹ năng nào quan trọng nhất mà nhà quản trị CSDL cần có?

a)

Kỹ năng lập trình ứng dụng web.

b)

Kỹ năng sử dụng hệ quản trị CSDL.

c)

Kỹ năng thiết kế đồ họa.

d)

Kỹ năng điều hành nhóm.

61.

Công việc của nhà quản trị CSDL liên quan đến bảo mật bao gồm:

a)

Cải tiến giao diện của hệ thống CSDL.

b)

Phân quyền truy cập và giám sát hoạt động truy cập dữ liệu.

c)

Tạo tài khoản người dùng mới hàng tuần.

d)

Thiết lập các chương trình diệt virus cho máy chủ CSDL.

62.

Tại sao việc đảm bảo tài nguyên cho các hoạt động CSDL lại quan trọng?

a)

Để hệ thống có thể chạy nhanh hơn so với đối thủ.

b)

Để đáp ứng nhu cầu phát triển dữ liệu và công nghệ liên quan.

c)

Để tiết kiệm chi phí lưu trữ.

d)

Để tăng số lượng người dùng đồng thời trong hệ thống.

63.

Hãy nêu một ví dụ cụ thể về bài toán quản lí và nêu những dữ liệu và bài toán quản lý đó cần thu thập.

4 lines
64.

Người ta thường nói, ở bất cứ nơi nào có một tổ chức là nơi ấy có nhu cầu quản lý. Em hãy kể tên một bài bài toán quản lý mà em biết.

4 lines
65.

Cho một bảng dữ liệu (bất kỳ). Yêu cầu: - Trả lời câu hỏi bảng có mấy khóa, liệt kê các khóa của bảng. - Chỉ định khóa chính cho bảng.

4 lines