wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP ĐỊA LÍ 11

Total questions: 53

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Một trong những tiêu chí được sử dụng để phân loại các nhóm quốc gia phát triển và đang phát triển là

a)

cơ cấu kinh tế.

b)

kích thước dân số.

c)

Qui diện tích

d)

tài nguyên thiên nhiên.

2.

Các nước phát triển có GNI bình quân đầu người ở mức

a)

cao.

b)

trung bình.

3.

Mức GNI bình quân của các nước phát triển là gì?

a)

Cao.

b)

Trung bình cao.

c)

Trung bình thấp.

d)

Thấp.

4.

Trong cấu trúc GDP của các nước phát triển, lĩnh vực nào có tỷ lệ cao nhất?

a)

Dịch vụ.

b)

Công nghiệp.

c)

Nông nghiệp.

d)

Rừng.

5.

Đặc điểm của dân số ở các nước phát triển là gì?

a)

Quy mô lớn

b)

Tỷ lệ tăng trưởng cao.

c)

Cơ cấu dân số già

d)

Nhiều trẻ em.

6.

Tổ chức nào có ảnh hưởng mạnh nhất đến các hoạt động thương mại toàn cầu?

a)

WTO.

b)

APEC.

c)

EU.

d)

OPEC.

7.

Toàn cầu hóa là quá trình

a)

Kết nối các quốc gia trên thế giới trong nhiều khía cạnh.

b)

Mở rộng thị trường của các quốc gia đang phát triển.

c)

Hợp tác quốc tế trong phân công lao động.

d)

Tăng cường hợp tác để thu hút đầu tư nước ngoài.

8.

Biểu hiện của khu vực hóa kinh tế là gì?

a)

Tiêu chuẩn toàn cầu được áp dụng trong sản xuất.

b)

Hình thành và phát triển các tổ chức kinh tế toàn cầu.

c)

Tăng số lượng các tổ chức khu vực trên toàn thế giới.

d)

Tăng cường sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các quốc gia.

9.

Mục tiêu chính của Liên Hợp Quốc là gì?

a)

Thúc đẩy tăng trưởng thương mại.

b)

Thúc đẩy hợp tác tiền tệ quốc tế.

c)

Duy trì nền hòa bình trên thế giới

d)

Đảm bảo phát triển khu vực.

10.

Giám sát hệ thống tài chính toàn cầu chủ yếu là nhiệm vụ của

a)

Tổ chức Thương mại Thế giới.

b)

Quỹ Tiền tệ Quốc tế.

c)

Ngân hàng Thế giới.

d)

Tổ chức Nông lương Liên hợp quốc.

11.

An ninh toàn cầu có thể được chia thành hai loại:

a)

An ninh truyền thống và an ninh phi truyền thống.

b)

An ninh kinh tế và an ninh lương thực.

c)

An ninh lương thực và an ninh năng lượng.

d)

An ninh nước và an ninh mạng.

12.

An ninh lương thực là

a)

đảm bảo nguồn năng lượng đủ ở nhiều hình thức khác nhau.

b)

đảm bảo số lượng và chất lượng nước cho nhu cầu hàng ngày của mọi người trong mọi tình huống.

c)

đảm bảo mọi người có quyền tiếp cận thực phẩm để sống khỏe mạnh.

d)

đảm bảo các hoạt động trên không gian mạng không gây hại cho an ninh quốc gia.

13.

Biên giới phía tây của Mỹ Latinh tiếp giáp với

a)

Thái Bình Dương.

b)

Ấn Độ Dương.

c)

Đại Tây Dương.

d)

Nam Đại .

14.

Ngành có tỷ lệ cao nhất trong cấu trúc kinh tế của Mỹ Latinh là

a)

nông nghiệp.

b)

công nghiệp.

c)

dịch vụ.

d)

xây dựng.

15.

Quy mô của EU ngày càng mở rộng không phải về

a)

thành viên.

b)

dân số.

c)

diện tích.

d)

quân sự.

16.

Cơ quan cao nhất của EU là

a)

Hội đồng Châu Âu.

b)

Ủy ban Châu Âu.

c)

Nghị viện Châu Âu.

d)

Hội đồng Liên minh Châu Âu.

17.

Câu nào sau đây không đúng về thị trường chung châu Âu?

a)

Tự do di chuyển, cư trú và lựa chọn nghề nghiệp cho tất cả công dân được đảm bảo.

b)

Các hạn chế về giao dịch thanh toán đang ngày càng được thắt chặt.

c)

Các quốc gia có chính sách thương mại chung giao dịch với những quốc gia bên ngoài khối.

d)

Sản phẩm từ mỗi quốc gia được tự do giao dịch trong toàn bộ thị trường chung.

18.

Khu vực Đông Nam Á nằm ở

a)

Đông Nam Châu Á.

b)

Đông Bắc Châu Âu.

c)

Đông Nam Hàn Quốc.

d)

Đông Bắc Nhật Bản.

19.

Hai hệ sinh thái rừng chính ở Đông Nam Á là gì?

a)

Rừng nhiệt đới gió

b)

Rừng rụng lá

c)

Rừng ngập mặn

d)

Rừng thông

20.

Đông Nam Á là cầu nối giữa các châu lục Á - Âu và?

a)

Úc

b)

Bắc Mỹ

c)

Nam Mỹ

d)

Bắc Phi

21.

Địa hình chính của Đông Nam Á là gì?

a)

Những ngọn núi trẻ

b)

Đồng bằng

22.

Loại đất chính ở Đông Nam Á là gì?

a)

Đất feralit

b)

Đất mặn

c)

Đất axit sulfat

d)

Đất cát bãi biển

23.

Phần lớn khu vực Đông Nam Á lục địa có khí hậu đặc trưng là gì?

a)

Gió mùa nhiệt đới

b)

Ôn đới

c)

Đới xích đạo

d)

Gió mùa cận nhiệt đới

24.

Hồ tự nhiên nào là hồ nước ngọt lớn nhất ở Đông Nam Á?

a)

Tonle Sap

b)

Inle

c)

Toba

d)

Dau Tieng

25.

Quốc gia duy nhất ở Đông Nam Á không giáp biển là?

a)

Laos

b)

Myanmar

c)

Timor-Leste

d)

Brunei

26.

Quốc gia có mật độ dân số cao nhất ở Đông Nam Á là?

a)

Philippines

b)

Việt Nam

c)

Thái Lan

d)

Singapore

27.

Tôn giáo chủ yếu ở Đông Nam Á lục địa là gì?

a)

Phật giáo

b)

Hồi giáo

c)

Đạo Hindu

d)

Cơ đốc giáo

28.

Nông nghiệp Đông Nam Á có những đặc điểm gì?

a)

Ôn đới

b)

Châu thổ

c)

Nhiệt đới

d)

Xích đạo

29.

Thách thức lớn nhất trong việc đánh bắt cá của các nước Đông Nam Á là gì?

a)

Diện tích lớn

b)

Tăng trưởng dân số nhanh

c)

Khí hậu gió mùa

d)

Tài nguyên cạn kiệt

30.

Ngành công nghiệp đang trở thành ngành mũi nhọn ở nhiều quốc gia Đông Nam Á là gì?

a)

Điện tử - CNTT

b)

Khai thác than

c)

Kim loại đen

d)

Chế biến hải sản

31.

ASEAN được thành lập vào ngày 8 tháng 8 năm 1967 tại?

a)

Manila

b)

Jakarta

c)

Bangkok

d)

Kuala Lumpur

32.

ASEAN được thành lập vào ngày 08 - 8 - 1967 tại

a)

Manila

b)

Jakarta

c)

Bangkok

d)

Kuala Lumpur

33.

Ngành công nghiệp chính trong nông nghiệp ở hầu hết các quốc gia Đông Nam Á là

a)

Trồng trọt

b)

Chăn nuôi gia súc

c)

Chăn nuôi gia cầm

d)

Nuôi trồng thủy sản

34.

Viết tắt của Khu vực Thương mại Tự do ASEAN là gì?

a)

AFTA

b)

AGITA

c)

AEC

d)

SEZ

35.

Cơ sở để gạo trở thành một loại cây truyền thống và quan trọng ở các nước Đông Nam Á là

a)

Khí hậu nóng ẩm, đất phù sa màu mỡ

b)

Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa, lượng mưa lớn

c)

Hệ thống sông ngòi dày đặc, diện tích lớn

d)

Lực lượng lao động dồi dào, nhiều kinh nghiệm

36.

Nguyên nhân chính dẫn đến sự suy giảm tài nguyên sinh học ở Đông Nam Á là

a)

Rừng bị tàn phá rộng rãi

b)

Khí hậu mùa vụ khắc nghiệt

c)

Thảm họa thiên nhiên thường xuyên

d)

Tình trạng ô nhiễm môi trường gia tăng

37.

Chế độ dòng chảy của các con sông ở Đông Nam Á chủ yếu được phân biệt do

a)

Biến đổi khí hậu theo mùa

b)

Vị trí ở khu vực xích đạo

c)

Địa hình nhiều đồi núi

d)

Các con sông chảy theo nhiều hướng khác nhau

38.

Lợi thế chính cho Đông Nam Á trong việc phát triển ngành chế biến thực phẩm là

a)

Nguyên liệu thô và lao động

b)

Cơ sở hạ tầng và lao động

c)

Khoáng sản và lao động

d)

Lao động kỹ thuật và nguyên liệu

39.

Cấu trúc kinh tế ở các nước Đông Nam Á đang trải qua một sự chuyển mình

a)

Từ nền kinh tế công nghiệp sang dịch vụ

b)

Từ nền kinh tế nông nghiệp sang công nghiệp

c)

Từ nền kinh tế dịch vụ sang nông nghiệp

d)

Từ nền kinh tế dịch vụ sang công nghiệp

40.

Ngành nuôi trồng thủy sản ở nhiều quốc gia Đông Nam Á chủ yếu tập trung vào phát triển do

a)

Đáp ứng nhu cầu thị trường

b)

Sản lượng đánh bắt giảm

c)

Thiếu thiết bị đánh bắt

d)

Thường xuyên xảy ra thiên tai

41.

Lý do chính cho sự phát triển là gì?

a)

Đáp ứng nhu cầu thị trường.

b)

Sản lượng đánh bắt giảm.

c)

Thiếu thiết bị đánh cá.

d)

Thường xuyên xảy ra thiên tai.

42.

Chuẩn bị cho các cuộc họp cấp cao ASEAN là chức năng và nhiệm vụ của cơ quan nào?

a)

Hội đồng Điều phối ASEAN.

b)

Cơ quan Cấp cao ASEAN.

c)

Các Hội đồng Cộng đồng ASEAN.

d)

Cơ quan Bộ trưởng ASEAN.

43.

Đạt được thành tựu chính trị-xã hội đáng kể nào của ASEAN?

a)

Tăng cường chất lượng và sức mạnh thể chất của lao động.

b)

Phát triển kinh tế năng động với tốc độ cao.

c)

Thiết lập môi trường hòa bình và ổn định.

d)

Phát triển cơ sở hạ tầng và lối sống tích cực.

44.

Các hoạt động hợp tác trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo được phản ánh qua cái gì?

a)

Các hoạt động trao đổi nhân sự.

b)

Lễ hội nghệ thuật ASEAN.

c)

Xây dựng cộng đồng văn hóa.

d)

Thiết lập quỹ hợp tác khu vực.

45.

Văn hóa Đông Nam Á đa dạng chủ yếu do điều gì?

a)

Vùng lãnh thổ gồm hai phần: lục địa và đảo.

b)

Tăng trưởng dân số nhanh, nhiều quốc gia có chung biên giới.

c)

Các cuộc chiến tranh biên giới kéo dài, diện tích lãnh thổ lớn.

d)

Điểm giao thoa của các dòng di cư và các nền văn hóa lớn.

46.

Sự đa dạng của các nhóm dân tộc ở Đông Nam Á tạo điều kiện cho điều gì?

a)

Đa dạng văn hóa và kinh nghiệm sản xuất phong phú.

b)

Lao động tay nghề cao, nhiều tiềm năng du lịch.

c)

Lao động dồi dào, kinh nghiệm sản xuất phong phú.

d)

Chất lượng lao động được cải thiện, nguồn lao động dồi dào.

47.

Cấu trúc kinh tế của Đông Nam Á đang chuyển biến tích cực chủ yếu do yếu tố gì?

a)

Vị trí địa lý thuận lợi, kỹ năng lao động được cải thiện.

b)

Thúc đẩy công nghiệp hóa, thu hút đầu tư.

c)

Tài nguyên đa dạng, tăng cường hội nhập.

d)

Thị trường mở rộng, cơ sở hạ tầng phát triển.

48.

Ngành điện tử và tin học đã trở thành ngành mũi nhọn ở nhiều quốc gia Đông Nam Á chủ yếu dựa trên

a)

lao động có tay nghề, thu hút đầu tư.

b)

lực lượng lao động lớn, tiêu thụ thị trường lớn.

c)

nguyên liệu phong phú, đầu tư lớn.

d)

hạ tầng hiện đại, lực lượng lao động phong phú.

49.

Đông Nam Á có diện tích khoảng 4,5 triệu km2 với dân số 668,4 triệu người (năm 2020). Mật độ dân số của Đông Nam Á vào năm 2020 là bao nhiêu? (làm tròn kết quả đến đơn vị)

a)

148 người/km2.

b)

148,5 người/km2.

c)

149 người/km2.

d)

149,5 người/km2.

50.

Tây Nam Á nằm ở vị trí cầu nối giữa ba châu lục

       

a)

A. Á - Âu – Phi.      

b)

   B. Á- Âu – Mĩ.   

c)

       C. Âu - Á - Úc. 

d)

          D. Á - Mĩ - Phi.

51.

Dân cư Tây Nam Á phân bố tập trung chủ yếu ở

          

           

    

a)

    A. đồng bằng Lưỡng Hà, ven Địa Trung Hải.

b)

B. ven Địa Trung Hải, phía tây vịnh Pec-xích.

c)

C. phía tây vịnh Pec-xích, nam bán đảo A-ráp.               

d)

D. nam bán đảo A-ráp, đồng bằng Lưỡng Hà.

52.

Khí hậu khô hạn ở Tây Nam Á đã tạo nên

                

                 

a)

A. địa hình có nhiều núi cao và cao nguyên.

b)

B. cảnh quan hoang mạc và bán hoang mạc.

c)

C. đồng bằng châu thổ sông Lưỡng Hà rộng.  

d)

    D. bán đảo A-ráp và các vùng hoang mạc.

53.

Kinh tế của Tây Nam Á

   

      

a)

A. chiếm tỉ trọng thấp nhất là nông nghiệp và có xu hướng ngày càng tăng.

b)

    B. có các ngành công nghiệp liên quan đến dầu khí làm động lực phát triển.

c)

C. chiếm tỉ trọng cao nhất là ngành dịch vụ và có xu hướng ngày càng giảm.

d)

D. hiện nay có tốc độ tăng trưởng rất nhanh và cao hơn nhiều so với thế giới.