wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Hệ Điều Hành

Total questions: 140

Worksheet time: 1hrs 10mins

Name
Class
Date
1.

Chức năng nào của hệ điều hành giúp quản lý các thiết bị như CPU, bộ nhớ và thiết bị ngoại vi?

a)

Quản lý tệp và thư mục

b)

Quản lý thiết bị

c)

Điều phối tài nguyên cho các tiến trình

d)

Cung cấp môi trường giao tiếp với người dùng

2.

Điều gì mô tả đúng nhất về giao diện đồ họa của hệ điều hành?

a)

Người dùng phải gõ các lệnh dòng lệnh

b)

Giao diện đồ họa hiển thị các đối tượng bằng hình ảnh

c)

Không hỗ trợ điều khiển bằng chuột

d)

Chỉ sử dụng trong hệ điều hành UNIX

3.

Tính năng "Plug & Play" của hệ điều hành giúp ích gì cho người dùng?

a)

Tự động nhận diện và cài đặt phần mềm

b)

Tự động cập nhật hệ điều hành

c)

Tự động nhận biết thiết bị ngoại vi khi khởi động

d)

Tự động sao lưu dữ liệu

4.

Phiên bản Windows nào là phiên bản đầu tiên có giao diện đồ họa?

a)

Windows XP

b)

Windows 95

c)

Windows 1.0

d)

Windows 3.11

5.

Hệ điều hành nào dưới đây là hệ điều hành nguồn mở phổ biến?

a)

Windows

b)

macOS

c)

Linux

d)

IOS

6.

Hệ điều hành cho thiết bị di động nào sau đây được phát triển bởi Google?

a)

iOS

b)

Windows

c)

Android

d)

Symbian

7.

Đặc điểm nào sau đây là của hệ điều hành cho thiết bị di động?

a)

Không hỗ trợ kết nối mạng

b)

Giao diện dòng lệnh

c)

Tích hợp cảm biến và giao diện cảm ứng

d)

Hỗ trợ nhiều thiết bị ngoại vi phức tạp

8.

UNIX là hệ điều hành có đặc điểm gì?

a)

Chỉ dành cho máy tính cá nhân

b)

Đa nhiệm và đa người dùng

c)

Không hỗ trợ mạng

d)

Độc quyền và không chia sẻ mã nguồn

9.

Chức năng nào của hệ điều hành giúp quản lý và điều phối tài nguyên cho các tiến trình?

a)

Quản lý thiết bị

b)

Điều phối tài nguyên cho các tiến trình

c)

Quản lý tệp và thư mục

d)

Cung cấp tiện ích hệ thống

10.

Hệ điều hành Windows 95 lần đầu tiên giới thiệu tính năng nào?

a)

Hỗ trợ nhận diện giọng nói

b)

Cơ chế "Plug & Play"

c)

Giao diện dòng lệnh

d)

Đa nhiệm

11.

Hệ điều hành Windows 95 lần đầu tiên giới thiệu tính năng nào?

a)

Hỗ trợ nhận diện giọng nói

b)

Cơ chế "Plug & Play"

c)

Giao diện dòng lệnh

d)

Đa nhiệm

12.

Hệ điều hành có vai trò quan trọng nào sau đây?

a)

Quản lý phần cứng, bộ nhớ và thiết bị ngoại vi.

b)

Chỉ cung cấp giao diện đồ họa cho người dùng.

c)

Tổ chức và điều phối việc thực hiện các chương trình.

d)

Được tích hợp với mọi ứng dụng phần mềm trên máy tính.

13.

Chức năng nào sau đây không thuộc về hệ điều hành?

a)

Quản lý thiết bị ngoại vi và tài nguyên hệ thống.

b)

Đảm bảo tính tương thích giữa các ứng dụng phần mềm.

c)

Cung cấp giao diện đồ họa thân thiện cho người dùng.

d)

Hỗ trợ cài đặt và quản lý các tệp tin trên máy tính.

14.

Chức năng chính của hệ điều hành trên máy tính cá nhân là gì?

a)

Cung cấp giao diện giao tiếp người dùng

b)

Tạo các tệp văn bản

c)

Xóa virus tự động

d)

Cài đặt phần mềm tự động

15.

Khi sử dụng File Explorer trong Windows, để xem nội dung của một thư mục, bạn cần thực hiện thao tác nào?

a)

Nhấn nút Start

b)

Nháy chuột phải vào biểu tượng thư mục

c)

Nháy đúp chuột vào biểu tượng thư mục

d)

Kéo và thả biểu tượng thư mục

16.

Tiện ích "Defragment" của hệ điều hành có tác dụng gì?

a)

Tối ưu hóa và hợp mảnh dữ liệu trên đĩa cứng

b)

Xóa các tập tin không cần thiết

c)

Cài đặt phần mềm mới

d)

Tăng dung lượng bộ nhớ RAM

17.

Khi gặp sự cố trên đĩa cứng, tiện ích nào được sử dụng để sửa lỗi?

a)

Disk Cleanup

b)

Optimize

c)

Check Disk

d)

Disk Fragment

18.

Khi muốn thêm một người vào danh bạ trên điện thoại, thao tác đầu tiên bạn cần làm là gì?

a)

Xoá danh bạ hiện tại

b)

Mở giao diện danh bạ và chọn "Thêm liên hệ"

c)

Đặt hẹn giờ

d)

Tắt ứng dụng quản lý danh bạ

19.

êm một người vào danh bạ trên điện thoại, thao tác đầu tiên bạn cần làm là gì?

a)

Xoá danh bạ hiện tại

b)

Mở giao diện danh bạ và chọn "Thêm liên hệ"

c)

Đặt hẹn giờ

d)

Tắt ứng dụng quản lý danh bạ

20.

Để đặt hẹn giờ trên điện thoại thông minh, bạn sử dụng ứng dụng nào?

a)

Danh bạ

b)

Máy ảnh

c)

Đồng hồ

d)

File Explorer

21.

Tiện ích "Disk Cleanup" trên hệ điều hành có chức năng chính là gì?

a)

Tối ưu hóa đĩa cứng

b)

Xóa các tập tin không cần thiết và giải phóng dung lượng

c)

Sao lưu toàn bộ hệ điều hành

d)

Chống phân mảnh dữ liệu

22.

Tiện ích kiểm tra đĩa (Check Disk) không thể sửa lỗi nào sau đây?

a)

Lỗi cung đĩa bị hỏng vật lý

b)

Lỗi phân mảnh dữ liệu

c)

Lỗi tập tin không liên kết

d)

Lỗi cung bị chồng chéo

23.

Trong hệ điều hành Android, khi muốn xóa một ứng dụng không cần thiết, bạn cần thực hiện bước nào?

a)

Mở File Explorer

b)

Vào Cài đặt và chọn "Quản lý ứng dụng"

c)

Sử dụng tiện ích Check Disk

d)

Tắt máy và khởi động lại

24.

Chức năng quản lý nhóm trong danh bạ điện thoại có tác dụng gì?

a)

Quản lý số lượng tệp tin

b)

Sắp xếp danh bạ theo từng nhóm liên hệ

c)

Xóa toàn bộ danh bạ

d)

Tạo bản sao danh bạ

25.

Chức năng nào sau đây là một trong những tiện ích cơ bản của hệ điều hành dành cho máy tính cá nhân?

a)

Quản lý tệp và thư mục

b)

Chụp ảnh màn hình

c)

Tối ưu hóa đĩa cứng

d)

Quản lý danh bạ

26.

Tiện ích nào sau đây không có sẵn khi cài đặt hệ điều hành và cần được cài đặt thêm sau này?

a)

Bộ gõ tiếng Việt Unikey

b)

Kiểm tra đĩa (Check disk)

c)

Tối ưu hóa đĩa (Defragment)

d)

Quản lý tệp và thư mục

27.

Phần mềm nguồn mở là gì?

a)

Phần mềm mà người dùng phải trả phí để sử dụng.

b)

Phần mềm cung cấp cả mã nguồn và cho phép người dùng thay đổi, phân phối

28.

Phần mềm nguồn mở là gì?

a)

Phần mềm mà người dùng phải trả phí để sử dụng.

b)

Phần mềm cung cấp cả mã nguồn và cho phép người dùng thay đổi, phân phối lại.

c)

Phần mềm chỉ cho phép người dùng tải về mà không cung cấp mã nguồn.

d)

Phần mềm bị giới hạn số lần cài đặt.

29.

Ưu điểm chính của phần mềm nguồn mở là gì?

a)

Được hỗ trợ kỹ thuật toàn diện từ nhà phát triển.

b)

Miễn phí hoặc chi phí thấp và minh bạch.

c)

Có tính hoàn chỉnh cao và dễ sử dụng cho mọi đối tượng.

d)

Không cần cài đặt vào máy tính.

30.

Giấy phép GNU GPL (General Public License) cho phép điều gì?

a)

Sửa đổi và phân phối phần mềm mà không cần công bố mã nguồn.

b)

Sao chép và phân phối phần mềm kèm bản quyền gốc, miễn trừ trách nhiệm bảo hành.

c)

Chỉ sử dụng phần mềm cho mục đích phi lợi nhuận.

d)

Cấm người dùng chỉnh sửa phần mềm.

31.

Tại sao phần mềm nguồn mở không thể thay thế hoàn toàn phần mềm thương mại?

a)

Vì phần mềm nguồn mở có nhiều lỗi hơn.

b)

Vì phần mềm thương mại được thiết kế riêng theo nhu cầu cụ thể.

c)

Vì phần mềm nguồn mở không được bảo hành.

d)

Vì phần mềm nguồn mở bị giới hạn tính năng.

32.

Phần mềm chạy trên Internet có đặc điểm gì?

a)

Chỉ chạy được trên các máy tính có cấu hình cao.

b)

Không cần cài đặt vào máy tính, sử dụng qua Internet.

c)

Phải trả phí cao để sử dụng.

d)

Phải tải về và cài đặt trước khi sử dụng.

33.

Ví dụ nào dưới đây là phần mềm chạy trên Internet?

a)

Microsoft Word

b)

Photoshop

c)

Google Docs

d)

GIMP

34.

Phần mềm thương mại có ưu điểm gì so với phần mềm nguồn mở?

a)

Miễn phí hoàn toàn.

b)

Cung cấp dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật tốt hơn.

c)

Mã nguồn mở cho người dùng tùy chỉnh.

d)

Có sẵn trên mọi nền tảng và hệ điều hành.

35.

Người dùng có thể làm gì với phần mềm nguồn mở theo giấy phép GNU GPL?

a)

Sửa đổi phần mềm mà không cần công bố mã nguồn.

b)

Phân phối phần mềm.

36.

Người dùng có thể làm gì với phần mềm nguồn mở theo giấy phép GNU GPL?

a)

Sửa đổi phần mềm mà không cần công bố mã nguồn.

b)

Phân phối phần mềm mà không cần thông báo về bản quyền.

c)

Sửa đổi và phân phối phần mềm kèm theo mã nguồn.

d)

Cấm người khác sử dụng phiên bản sửa đổi của mình.

37.

Phần mềm nào dưới đây không phải là phần mềm nguồn mở?

a)

Inkscape

b)

GIMP

c)

Microsoft Word

d)

Python

38.

Một trong những hạn chế của phần mềm nguồn mở là gì?

a)

Không thể phân phối lại phần mềm.

b)

Không được bảo hành chính thức.

c)

Không có giấy phép sử dụng.

d)

Người dùng phải trả phí để sử dụng.

39.

Phần mềm nguồn mở có những đặc điểm nào dưới đây?

a)

Cho phép người dùng sửa đổi và phân phối lại mã nguồn.

b)

Luôn miễn phí và không bao giờ có bản quyền.

c)

Đảm bảo quyền truy cập mã nguồn và bảo hành đầy đủ cho phần mềm.

d)

Bắt buộc mọi phần mềm viết bằng ngôn ngữ lập trình Python phải là nguồn mở.

40.

Phần mềm chạy trên Internet có những đặc điểm nào dưới đây?

a)

Không cần cài đặt vào máy tính, chỉ cần truy cập qua trình duyệt.

b)

Chỉ có thể sử dụng khi máy tính kết nối với Internet.

c)

Tất cả các phần mềm chạy trên Internet đều miễn phí.

d)

Không thể thực hiện các chức năng phức tạp như phần mềm cài đặt truyền thống.

41.

Thành phần nào sau đây là bộ phận chính của CPU?

a)

Bộ số học và lôgic (ALU)

b)

Bộ điều khiển (Control Unit)

c)

Bộ nhớ đệm (Cache)

d)

Cả A và B đều đúng

42.

Bộ nhớ nào sau đây có khả năng lưu trữ dữ liệu tạm thời và mất dữ liệu khi tắt máy?

a)

ROM

b)

RAM

c)

SSD

d)

HDD

43.

Thành phần nào trong CPU chịu trách nhiệm thực hiện các phép tính số học và lôgic?

a)

Bộ điều khiển

b)

Bộ nhớ đệm

c)

Bộ số học và lôgic (ALU)

44.

Thành phần nào trong CPU chịu trách nhiệm thực hiện các phép tính số học và lôgic?

a)

Bộ điều khiển

b)

Bộ nhớ đệm

c)

Bộ số học và lôgic (ALU)

d)

Thanh ghi

45.

Loại bộ nhớ nào chỉ có thể đọc và không thể ghi hay xóa dữ liệu?

a)

RAM

b)

ROM

c)

SSD

d)

HDD

46.

Bộ xử lý đa lõi (multi-core) có ưu điểm gì so với bộ xử lý đơn lõi (single-core)?

a)

Tăng dung lượng bộ nhớ

b)

Thực hiện song song nhiều công việc

c)

Tiết kiệm điện năng

d)

Giảm kích thước bộ nhớ đệm

47.

Tốc độ của CPU thường được đánh giá bằng thông số nào sau đây?

a)

Dung lượng bộ nhớ trong

b)

Tần số xung nhịp

c)

Dung lượng ổ cứng

d)

Thời gian truy cập bộ nhớ

48.

Bộ nhớ ngoài nào sau đây có tốc độ truy cập nhanh hơn?

a)

Đĩa cứng (HDD)

b)

Đĩa quang

c)

SSD

d)

Đĩa mềm

49.

Thành phần nào sau đây không thuộc bộ nhớ ngoài của máy tính?

a)

SSD

b)

HDD

c)

RAM

d)

Đĩa quang

50.

Phép toán lôgic OR cho kết quả là gì khi cả hai đầu vào đều có giá trị là 1?

a)

0

b)

1

c)

2

d)

3

51.

Phép toán nhị phân nào sau đây sẽ sinh ra số nhớ khi cả hai bit đều bằng 1?

a)

Phép cộng

b)

Phép nhân

c)

Phép XOR

d)

Phép NOT

52.

Thiết bị nào sau đây không phải là thiết bị vào của máy tính?

a)

Bàn phím

b)

Chuột

c)

Màn hình

d)

Máy quét ảnh

53.

Phát biểu nào sau đây về CPU là đúng?

a)

CPU chỉ có một đơn vị xử lý

b)

CPU có thể thực hiện song song nhiều công việc nhờ có nhiều lõi xử lý

c)

CPU không thể đồng bộ các hoạt động trong máy tính

d)

CPU chỉ thực hiện các phép toán lôgic mà không thực hiện phép toán số học

54.

Thiết bị nào sau đây không phải là thiết bị vào của máy tính?

a)

Bàn phím

b)

Chuột

c)

Màn hình

d)

Máy quét ảnh

55.

Cổng HDMI có chức năng chính là gì?

a)

Chỉ truyền tín hiệu âm thanh

b)

Truyền tín hiệu video và âm thanh

c)

Chỉ truyền tín hiệu video

d)

Truyền dữ liệu qua mạng

56.

Thiết bị nào sau đây có thể coi là vừa là thiết bị vào, vừa là thiết bị ra?

a)

Bàn phím

b)

Máy in

c)

Ổ đĩa USB

d)

Màn hình

57.

Cổng VGA được dùng để làm gì?

a)

Truyền tín hiệu âm thanh

b)

Truyền tín hiệu hình ảnh số

c)

Truyền tín hiệu hình ảnh tương tự

d)

Truyền dữ liệu giữa các thiết bị qua mạng

58.

Bluetooth chủ yếu được dùng để:

a)

Truyền dữ liệu qua mạng internet

b)

Kết nối không dây các thiết bị trong phạm vi gần

c)

Kết nối có dây giữa máy tính và điện thoại

d)

Kết nối máy in với máy tính

59.

Tần số quét của màn hình là gì?

a)

Số điểm ảnh trên màn hình

b)

Số lần hình ảnh được tái hiện trên màn hình trong một giây

c)

Độ sáng của màn hình

d)

Kích thước của màn hình

60.

Thiết bị nào sau đây không phải là thiết bị ra?

a)

Máy in

b)

Màn hình

c)

Chuột

d)

Máy chiếu

61.

Chuột máy tính có thể kết nối với máy tính thông qua những cách nào sau đây?

a)

Chỉ có kết nối có dây

b)

Chỉ có kết nối không dây

c)

Cả kết nối có dây và không dây

d)

Chỉ có kết nối USB

62.

Để kết nối máy in với máy tính, cần phải thực hiện thao tác nào sau đây trong lần đầu sử dụng?

a)

Cắm điện máy in

b)

Cài đặt trình điều khiển (driver) của máy in

c)

Tăng độ phân giải của máy in

d)

Tăng tốc độ in

63.

Thiết bị nào sau đây không phải là thiết bị số?

a)

Máy ảnh số

b)

Máy in kim

c)

Loa Bluetooth

d)

Ổ đĩa cứng

64.

Thiết bị nào sau đây là thiết bị vào thông dụng nhất khi kết nối với máy tính?

a)

Màn hình

b)

Máy in

c)

Bàn phím

d)

Máy chiếu

65.

Thiết bị nào sau đây là thiết bị vào thông dụng nhất khi kết nối với máy tính?

a)

Màn hình

b)

Máy in

c)

Bàn phím

d)

Máy chiếu

66.

Cổng nào sau đây được sử dụng để kết nối máy tính với màn hình và truyền đồng thời âm thanh và hình ảnh?

a)

Cổng VGA

b)

Cổng HDMI

c)

Cổng USB

d)

Cổng mạng

67.

Dịch vụ lưu trữ và chia sẻ tập tin trên Internet thường được gọi là gì?

a)

Lưu trữ trực tiếp

b)

Lưu trữ đám mây

c)

Lưu trữ cục bộ

d)

Lưu trữ ngoại tuyến

68.

Một trong các tính năng chính của dịch vụ lưu trữ trực tuyến là gì?

a)

Chỉ cho phép xem tài liệu

b)

Chia sẻ tài liệu với nhiều người

c)

Không thể tạo thư mục

d)

Giới hạn dung lượng tải lên

69.

Chủ sở hữu thư mục có thể quyết định điều gì khi chia sẻ tập tin?

a)

Quyền riêng tư của tập tin

b)

Quyền truy cập cho người khác

c)

Thời gian lưu trữ tập tin

d)

Số lượng người dùng có thể truy cập

70.

Khi sử dụng Google Drive, bước đầu tiên để tải tập tin lên ổ đĩa trực tuyến là gì?

a)

Chọn tệp tin từ máy tính

b)

Đăng nhập vào tài khoản Google

c)

Tạo thư mục mới

d)

Chia sẻ tệp tin với người khác

71.

Khi chia sẻ tệp tin, người dùng có thể chọn chế độ chia sẻ nào?

a)

Chỉ xem

b)

Không cho phép chia sẻ

c)

Chỉ chỉnh sửa

d)

Chỉ nhận xét

72.

Một lợi ích của việc lưu trữ dữ liệu trên đám mây là gì?

a)

Tăng dung lượng ổ cứng máy tính

b)

Tiết kiệm thời gian truy cập dữ liệu

c)

Dữ liệu luôn được lưu trữ cục bộ

d)

Dữ liệu dễ dàng truy cập từ bất kỳ đâu

73.

Tại sao người dùng cần phải đăng ký tài khoản khi sử dụng dịch vụ lưu trữ trực tuyến?

a)

Để bảo mật thông tin

b)

Để tăng tốc độ tải lên

c)

Để giảm dung lượng sử dụng

d)

Để chia sẻ với người khác

74.

Tính năng nào không có trong dịch vụ lưu trữ và chia sẻ tập tin trực tuyến?

a)

Tạo thư mục mới

b)

Chia sẻ tệp tin với người khác

c)

Chỉnh sửa tài liệu trực tiếp

d)

Cài đặt phần mềm trên máy tính

75.

Trong Google Drive, thao tác nào được thực hiện để tải tệp lên ổ đĩa trực tuyến?

a)

Nhấn chuột phải và chọn "Tải về"

b)

Nhấn nút "+" và chọn "Tải tệp lên"

c)

Chọn tệp từ thanh công cụ

d)

Kéo thả tệp vào ổ đĩa

76.

Dịch vụ lưu trữ trực tuyến nào sau đây là của Apple?

a)

Google Drive

b)

OneDrive

c)

Dropbox

d)

ICloud

77.

Dịch vụ lưu trữ và chia sẻ tệp tin trực tuyến thường được gọi là gì?

a)

Lưu trữ cục bộ

b)

Lưu trữ đám mây

c)

Lưu trữ mạng nội bộ

d)

Lưu trữ vật lý

78.

Một trong những ưu điểm của việc lưu trữ tệp tin trực tuyến là gì?

a)

Dữ liệu chỉ có thể được truy cập từ một thiết bị duy nhất.

b)

Có thể chia sẻ tệp tin với nhiều người dùng và thiết lập quyền truy cập khác nhau.

c)

Không cần kết nối Internet để truy cập dữ liệu.

d)

Không thể quản lý và tổ chức dữ liệu hiệu quả.

79.

Để khởi động công cụ tìm kiếm, bước đầu tiên cần thực hiện là gì?

a)

Nhập từ khóa vào ô tìm kiếm

b)

Mở trình duyệt Internet trên máy tính

c)

Nhấp vào biểu tượng micro

d)

Đọc kết quả tìm kiếm

80.

Khi tìm kiếm thông tin bằng từ khóa, nếu kết quả không như ý, bạn nên làm gì?

a)

Ngừng tìm kiếm

b)

Thay đổi từ khóa và tìm lại

c)

Tìm kiếm bằng tiếng nói

d)

Chia sẻ kết quả với bạn bè

81.

Để tìm kiếm thông tin dưới dạng tệp PDF, bạn cần thêm cụm từ gì vào từ khóa?

a)

filetype

b)

filetype

c)

type

d)

pdf

82.

Để tìm kiếm thông tin dưới dạng tệp PDF, bạn cần thêm cụm từ gì vào từ khóa?

a)

filetype

b)

filetype

c)

type

d)

pdf

83.

Tại sao việc đặt từ khóa trong dấu nháy kép lại quan trọng?

a)

Để tìm kiếm nhanh hơn

b)

Để thu hẹp phạm vi tìm kiếm

c)

Để tìm kiếm trên nhiều máy tìm kiếm

d)

Để tránh việc nhập sai từ khóa

84.

Điều gì bạn cần để thực hiện tìm kiếm bằng giọng nói?

a)

Webcam

b)

Micro

c)

Loa

d)

Tai nghe

85.

Khi trải nghiệm với các máy tìm kiếm khác nhau, bạn nên làm gì để so sánh?

a)

Ghi lại địa chỉ URL của các máy tìm kiếm

b)

Chỉ sử dụng một máy tìm kiếm duy nhất

c)

Tìm kiếm thông tin mà bạn không quan tâm

d)

Chia sẻ kết quả tìm kiếm ngay lập tức

86.

Nếu bạn muốn tìm thông tin bằng tiếng nói, bạn cần làm gì trước?

a)

Nhấn phím Enter

b)

Nhấp chuột vào biểu tượng micro

c)

Nhập từ khóa vào ô tìm kiếm

d)

Đọc kết quả tìm kiếm

87.

Việc đọc lại bảng so sánh các máy tìm kiếm có ý nghĩa gì?

a)

Chỉ cần ghi nhớ thông tin

b)

Rút ra kết luận về các máy tìm kiếm đã trải nghiệm

c)

Không cần thiết, chỉ cần lưu lại kết quả

d)

Làm cho quá trình tìm kiếm phức tạp hơn

88.

Tại sao bạn nên tham khảo các 'thủ thuật tìm kiếm' trên Internet?

a)

Để giải trí

b)

Để tìm kiếm thông tin nhanh hơn và hiệu quả hơn

c)

Để biết về lịch sử Internet

d)

Để so sánh các máy tìm kiếm

89.

Khi bạn không tìm thấy thông tin cần thiết, việc thay đổi từ khóa là gì?

a)

Thừa thãi

b)

Tốn thời gian

c)

Cần thiết

d)

Không quan trọng

90.

Khi tìm kiếm thông tin trên Internet, bước đầu tiên bạn cần thực hiện là gì?

a)

Nhập từ khóa tìm kiếm vào ô tìm kiếm.

b)

Mở trình duyệt Internet và gõ địa chỉ URL của máy tìm kiếm.

c)

Đọc kết quả tìm kiếm.

d)

Kiểm tra kết nối Internet.

91.

Để nâng cao hiệu quả tìm kiếm thông tin trên Internet, bạn có thể làm gì?

a)

Sử dụng từ khóa chung và rộng.

b)

Đặt từ khóa trong dấu nhảy ké

92.

Để đánh dấu một email là quan trọng trong Gmail, ta cần làm gì?

a)

Nhấn vào biểu tượng dấu sao bên cạnh email.

b)

Nhấn vào biểu tượng quan trọng (hình tam giác) màu vàng bên cạnh email.

c)

Di chuyển email vào một thư mục mới.

d)

Xóa email khỏi hộp thư đến.

93.

Sự khác biệt giữa Nhãn và Thư mục trong Gmail là gì?

a)

Nhãn chỉ có thể được gán cho một email, còn Thư mục có thể chứa nhiều email.

b)

Khi xóa email khỏi Nhãn, email sẽ bị xóa khỏi hệ thống.

c)

Nhãn chỉ là công cụ để phân loại, còn Thư mục thực sự chứa email.

d)

Thư mục và Nhãn hoàn toàn giống nhau về chức năng.

94.

Lệnh "is" trong Gmail có chức năng gì?

a)

Tìm kiếm tất cả các email quan trọng.

b)

Tìm kiếm tất cả các email có đính kèm tệp.

c)

Hiển thị tất cả các email đã được lưu trữ.

d)

Xóa tất cả các email quan trọng.

95.

Khi tạo Fanpage trên Facebook, bước đầu tiên cần thực hiện là gì?

a)

Nhập tên Fanpage.

b)

Đăng nhập vào Facebook và chọn Tạo Trang.

c)

Mời bạn bè theo dõi Fanpage.

d)

Đăng bài viết đầu tiên lên Fanpage.

96.

Trong các cài đặt quyền riêng tư của Facebook, có thể thiết lập gì để bảo vệ thông tin cá nhân?

a)

Thiết lập quyền xem bài viết trong tương lai.

b)

Xóa tất cả các bài viết cũ.

c)

Chỉ cho phép bạn bè xem ảnh đại diện.

d)

Không ai có thể xem trang cá nhân của bạn.

97.

Khi tạo nhãn trong Gmail, điều gì sẽ xảy ra nếu bạn xóa nhãn đã gán cho một email?

a)

Email sẽ bị xóa khỏi hộp thư.

b)

Email sẽ vẫn tồn tại trong hộp thư.

98.

Khi tạo nhãn trong Gmail, điều gì sẽ xảy ra nếu bạn xóa nhãn đã gán cho một email?

a)

Email sẽ bị xóa khỏi hộp thư.

b)

Email sẽ vẫn tồn tại trong hộp thư chính nhưng mất nhãn đã gán.

c)

Email sẽ bị di chuyển vào thùng rác.

d)

Email sẽ được chuyển sang thư mục Spam.

99.

Tính năng cài đặt quyền riêng tư trong Facebook có thể giúp gì cho người dùng?

a)

Bảo vệ mật khẩu tài khoản.

b)

Kiểm soát ai có thể xem bài viết và thông tin cá nhân.

c)

Chặn tất cả các quảng cáo trên Facebook.

d)

Bật tính năng xóa tự động bài viết sau 24 giờ.

100.

Để phân loại email trong Gmail bằng nhãn, người dùng cần thực hiện bước nào?

a)

Chuyển email vào thư mục Spam.

b)

Tạo nhãn mới và gán nhãn cho email trong hộp thư đến.

c)

Xóa email khỏi hộp thư đến.

d)

Tạo một danh sách liên hệ mới.

101.

Lợi ích của việc xóa lịch sử hoạt động trên Facebook là gì?

a)

Tăng tốc độ tải trang.

b)

Ngăn Facebook thu thập thông tin để hiển thị quảng cáo dựa trên hoạt động của người dùng.

c)

Bảo vệ tài khoản khỏi hacker.

d)

Tạo tài khoản Facebook mới.

102.

Khi bật, tắt dịch vụ vị trí trên Facebook, điều gì sẽ thay đổi?

a)

Người dùng không thể đăng bài viết.

b)

Facebook không còn theo dõi vị trí địa lý của người dùng khi họ truy cập ứng dụng.

c)

Các bạn bè sẽ không thể nhìn thấy bài viết của người dùng.

d)

Facebook sẽ xóa tất cả các bài viết cũ.

103.

Khi sử dụng Gmail, làm thế nào để phân loại thư điện tử bằng cách sử dụng Nhãn?

a)

Tạo một thư mục mới cho từng loại thư và di chuyển thư vào đó.

b)

Sử dụng tính năng Gắn dấu sao cho từng thư để phân loại.

c)

Tạo nhãn mới và gán nhãn đó cho các thư muốn phân loại.

d)

Xóa các thư không cần thiết để giữ lại thư quan trọng.

104.

Chức năng cài đặt quyền riêng tư trên Facebook giúp người dùng làm gì?

a)

Xem ai đã đăng bài viết trên tường của mình.

b)

Giới hạn người

105.

Bạn nhận được tin nhắn từ một người quen yêu cầu chuyển tiền gấp vì lý do khẩn cấp. Bạn nên làm gì?

a)

Chuyển tiền ngay để giúp đỡ người quen.

b)

Liên hệ ngay với người quen qua phương thức khác để xác minh.

c)

Cung cấp thông tin cá nhân để đảm bảo an toàn.

d)

Lờ đi tin nhắn vì đó chắc chắn là lừa đảo.

106.

Khi nhận được email từ một địa chỉ lạ yêu cầu mở tệp đính kèm, bạn nên làm gì?

a)

Mở ngay để xem nội dung quan trọng.

b)

Chuyển tiếp email cho bạn bè để kiểm tra.

c)

Tra cứu thông tin người gửi và chỉ mở nếu thấy đáng tin cậy.

d)

Xóa email ngay lập tức để tránh rủi ro.

107.

Một quy tắc quan trọng để phòng tránh lừa đảo trực tuyến là gì?

a)

Chuyển tiền ngay khi có yêu cầu từ cơ quan pháp luật.

b)

Cung cấp thông tin cá nhân cho bất kỳ ai yêu cầu.

c)

Dừng lại và kiểm tra kỹ các yêu cầu thanh toán bất thường.

d)

Tự động tin tưởng tất cả thông tin nhận được qua email.

108.

Hành động nào sau đây giúp bảo vệ thông tin cá nhân khi sử dụng mạng xã hội?

a)

Công khai tất cả thông tin cá nhân trên hồ sơ mạng xã hội.

b)

Chia sẻ thông tin đăng nhập với bạn bè thân thiết.

c)

Sử dụng mật khẩu mạnh và không chia sẻ mật khẩu với người khác.

d)

Sử dụng cùng một mật khẩu cho tất cả tài khoản trực tuyến.

109.

Quy tắc nào sau đây giúp tạo ra một môi trường mạng an toàn?

a)

Tuân thủ pháp luật và tôn trọng quyền lợi hợp pháp của người khác.

b)

Chia sẻ mọi thông tin không qua kiểm chứng.

c)

Sử dụng ng

110.

Quy tắc nào sau đây giúp tạo ra một môi trường mạng an toàn?

a)

Tuân thủ pháp luật và tôn trọng quyền lợi hợp pháp của người khác.

b)

Chia sẻ mọi thông tin không qua kiểm chứng.

c)

Sử dụng ngôn ngữ thô tục để phản hồi.

d)

Không cần tuân theo quy tắc vì môi trường mạng là ảo

111.

Điều nào sau đây không nên làm khi sử dụng mạng xã hội?

a)

Đăng tải thông tin cá nhân công khai.

b)

Cập nhật thông tin cá nhân chính xác cho người quen biết.

c)

Xóa những tin nhắn spam hoặc không rõ nguồn gốc.

d)

Thiết lập quyền riêng tư cho bài viết cá nhân.

112.

Khi phát hiện tài khoản mạng xã hội bị xâm nhập, bạn nên làm gì?

a)

Phớt lờ vì có thể chỉ là lỗi hệ thống.

b)

Thay đổi mật khẩu ngay lập tức và thông báo với nhà cung cấp dịch vụ.

c)

Chia sẻ thông tin đăng nhập để nhờ bạn bè giúp đỡ.

d)

Đăng nhập lại nhiều lần cho đến khi thành công.

113.

Khi sử dụng Internet, để tránh bị lừa đảo, bạn nên:

a)

Tin tưởng tất cả các trang web nếu chúng có thiết kế đẹp.

b)

Kiểm tra tính xác thực của thông tin trước khi thực hiện các giao dịch trực tuyến.

c)

Cung cấp thông tin tài khoản ngân hàng nếu được yêu cầu.

d)

Thực hiện thanh toán ngay khi nhận được email yêu cầu.

114.

Bạn nhận được email yêu cầu cập nhật thông tin tài khoản từ ngân hàng. Bạn nên làm gì?

a)

Truy cập đường link trong email và cập nhật ngay lập tức.

b)

Bỏ qua email vì có thể là lừa đảo.

c)

Liên hệ trực tiếp với ngân hàng để kiểm tra tính xác thực của email.

d)

Chia sẻ email với bạn bè để nhờ tư vấn.

115.

Tại sao bạn không nên chia sẻ mật khẩu với người khác?

a)

Vì người khác có thể giúp bạn quản lý tài khoản tốt hơn.

b)

Mật khẩu là thông tin cá nhân cần được bảo vệ để tránh bị xâm phạm tài khoản.

c)

Chia sẻ mật khẩu giúp tăng tính bảo mật.

d)

Người khác có thể xử lý tốt các vấn đề tài khoản khi cần.

116.

Những hành vi nào dưới đây là cần thiết để đảm bảo an toàn và bảo mật thông tin khi sử dụng Internet?

a)

Sử dụng cùng một mật khẩu cho tất cả các tài khoản trực tuyến để dễ nhớ.

b)

Cảnh giác với các yêu cầu bất ngờ đòi hỏi cung cấp thông tin cá nhân qua email hoặc tin nhắn.

c)

Tải phần mềm từ các nguồn không rõ nguồn gốc nếu thấy phần mềm đó miễn phí.

d)

Thường xuyên thay đổi mật khẩu và sử dụng xác thực hai yếu tố cho các tài khoản quan trọng.

117.

Đâu là những việc cần làm để nhận biết và phòng tránh lừa đảo trên không gian số?

a)

Chuyển tiền ngay khi nhận được thông báo yêu cầu từ một người lạ để tránh rắc rối.

b)

Kiểm tra kỹ thông tin, xác minh nguồn tin trước khi thực hiện giao dịch tài chính.

c)

Không chia sẻ mã OTP (One-Time Password) của các giao dịch ngân hàng qua tin nhắn với bất kỳ ai.

d)

Mở tất cả các tệp đính kèm từ email lạ để kiểm tra nội dung.

118.

Mục tiêu chính của việc lưu trữ dữ liệu trong các bài toán quản lý là gì?

a)

Để bảo mật dữ liệu.

b)

Để phân tích dữ liệu.

c)

Để cung cấp thông tin cho các hoạt động quản lý.

d)

Để tiết kiệm không gian lưu trữ.

119.

Tại sao cần phải cập nhật dữ liệu thường xuyên trong các bài toán quản lý?

a)

Để dữ liệu luôn được chính xác và phản ánh đúng tình hình thực tế.

b)

Để tăng khả năng bảo mật.

c)

Để làm giảm dung lượng dữ liệu lưu trữ.

d)

Để tăng tính thẩm mỹ của dữ liệu.

120.

Truy xuất dữ liệu là gì?

a)

Là quá trình xóa dữ liệu không còn sử dụng.

b)

Là quá trình tìm kiếm, sắp xếp và lọc dữ liệu theo tiêu chí nhất định.

c)

Là quá trình sao lưu dữ liệu vào hệ thống đám mây.

d)

Là quá

121.

dữ liệu là gì?

a)

Là quá trình xóa dữ liệu không còn sử dụng.

b)

Là quá trình tìm kiếm, sắp xếp và lọc dữ liệu theo tiêu chí nhất định.

c)

Là quá trình sao lưu dữ liệu vào hệ thống đám mây.

d)

Là quá trình nhập dữ liệu mới vào hệ thống.

122.

Việc thu thập dữ liệu tự động tại các siêu thị thông qua đầu đọc mã vạch mang lại lợi ích gì?

a)

Giảm thời gian thanh toán và tăng hiệu quả bán hàng.

b)

Tăng số lượng hàng hóa được bán ra.

c)

Giảm chi phí vận chuyển hàng hóa.

d)

Giảm dung lượng lưu trữ dữ liệu.

123.

Lợi ích chính của việc sử dụng công tơ điện tử trong quản lý tiêu thụ điện là gì?

a)

Giúp giảm bớt nhân viên điện lực.

b)

Giảm chi phí sản xuất điện.

c)

Cung cấp dữ liệu liên tục giúp phân tích và quản lý hệ thống điện hiệu quả.

d)

Tiết kiệm thời gian thu thập dữ liệu bằng tay.

124.

Trong quản lý kết quả học tập của học sinh, dữ liệu nào dưới đây cần được lưu trữ?

a)

Điểm đánh giá thường xuyên và giữa kỳ.

b)

Thời gian học sinh đến lớp.

c)

Số lượng sách học sinh đã mượn.

d)

Thời gian nghỉ của giáo viên.

125.

Những công việc nào sau đây không phải là khai thác thông tin từ dữ liệu đã có?

a)

Lập bảng xếp hạng học sinh theo điểm số.

b)

Thống kê học sinh có kết quả học tập xuất sắc.

c)

Nhập điểm mới vào hệ thống.

d)

Lọc học sinh đạt từ điểm 8 trở lên.

126.

Trong các hoạt động quản lý, việc nào dưới đây đòi hỏi phải truy xuất dữ liệu phức tạp?

a)

Lập bảng điểm cuối học kỳ cho toàn trường.

b)

Xóa dữ liệu học sinh đã ra trường.

c)

Sửa tên học sinh trong danh sách.

d)

Nhập điểm đánh giá thường xuyên cho học sinh.

127.

Trong các hệ thống quản lý truyền thống, thu thập dữ liệu chủ yếu được thực hiện như thế nào?

a)

Thủ công thông qua việc ghi chép tay hoặc nhập dữ liệu trực tiếp.

b)

Tự động hóa qua các hệ thống cảm biến.

c)

Tự động hóa thông qua các ứng dụng di động.

d)

Thu thập qua mạng xã hội.

128.

Trong bối cảnh công nghiệp 4.0, thu thập dữ liệu tự động giúp:

a)

Giảm bớt việc sử dụng lao động thủ công.

b)

Tăng khả năng đánh giá và ra quyết định nhờ dữ liệu phong phú.

c)

Giảm chi phí đầu tư hệ thống.

d)

Tăng tốc độ xử lý dữ liệu.

129.

Quá trình quản lý kết quả học tập của học sinh trong một trường học bao gồm các hoạt động nào?

a)

Chỉ lưu trữ điểm số từng môn học mà không cần cập nhật.

b)

Cập nhật dữ liệu khi có sự thay đổi như sửa điểm hoặc bổ sung dữ liệu học sinh mới.

c)

Truy xuất dữ liệu để lập danh sách học sinh có điểm từ cao đến thấp.

d)

Khai thác thông tin để phân tích, thống kê và đánh giá kết quả học tập.

130.

Lợi ích của việc thu thập dữ liệu tự động trong quản lý là gì?

a)

Giảm bớt sai sót trong quá trình nhập dữ liệu.

b)

Tăng tốc độ xử lý và quản lý dữ liệu.

c)

Cần thêm nhiều nhân viên để vận hành hệ thống tự động.

d)

Cung cấp dữ liệu chính xác và liên tục để hỗ trợ ra quyết định.

131.

Cơ sở dữ liệu (CSDL) là gì?

a)

Một tập hợp các bảng tính trong Excel.

b)

Một tập hợp các tệp văn bản trong máy tính.

c)

Một tập hợp dữ liệu có liên quan, được lưu trữ có tổ chức trên máy tính.

d)

Một bộ sưu tập hình ảnh và video.

132.

Tính chất nào sau đây là tính chất quan trọng của CSDL?

a)

Tính dư thừa dữ liệu.

b)

Tính toàn vẹn dữ liệu.

c)

Tính phụ thuộc phần mềm.

d)

Tính lưu trữ trên giấy

133.

Khi thiết kế CSDL, việc đảm bảo tính không dư thừa có nghĩa là:

a)

Giảm thiểu số lượng người dùng truy cập dữ liệu.

b)

Hạn chế việc lưu trữ các dữ liệu lặp lại.

c)

Tăng cường sự phụ thuộc vào phần mềm.

d)

Lưu trữ tất cả dữ liệu ở cùng

134.

nh không dư thừa có nghĩa là:

a)

Giảm thiểu số lượng người dùng truy cập dữ liệu.

b)

Hạn chế việc lưu trữ các dữ liệu lặp lại.

c)

Tăng cường sự phụ thuộc vào phần mềm.

d)

Lưu trữ tất cả dữ liệu ở cùng một nơi.

135.

Hệ thống nào dưới đây thường sử dụng CSDL để quản lý dữ liệu?

a)

Quản lý hồ sơ khách hàng của ngân hàng.

b)

Viết nhật ký cá nhân.

c)

Lưu trữ tài liệu văn bản trên ổ đĩa cứng.

d)

Tạo bảng tính đơn giản trong Excel.

136.

Tính độc lập dữ liệu trong CSDL là gì?

a)

Khả năng phần mềm không cần cập nhật khi thay đổi dữ liệu.

b)

Khả năng dữ liệu không phụ thuộc vào bất kỳ phần mềm nào.

c)

Dữ liệu có thể được lưu trữ trên nhiều hệ thống khác nhau.

d)

Dữ liệu chỉ có thể được truy cập từ một chương trình duy nhất.

137.

Đâu là ví dụ về CSDL trong thực tế?

a)

Một tập hợp các video được lưu trữ trên ổ cứng.

b)

Hệ thống quản lý điểm số của học sinh trong trường.

c)

Một bảng tính Excel chứa danh sách hàng hóa.

d)

Một tài liệu văn bản được lưu trên máy tính.

138.

Trong CSDL, tính bảo mật có nghĩa là:

a)

Chỉ có một người được phép xem dữ liệu.

b)

Mọi người đều có quyền truy cập dữ liệu.

c)

Dữ liệu được bảo vệ khỏi truy cập trái phép và sửa đổi không hợp lệ.

d)

Dữ liệu không bao giờ được thay đổi

139.

Cơ sở dữ liệu nào sau đây cần đảm bảo tính nhất quán dữ liệu cao?

a)

Hệ thống quản lý thư viện.

b)

Ứng dụng lịch cá nhân.

c)

Quản lý điểm thi của học sinh.

d)

Tài khoản ngân hàng trực tuyến.

140.

Khi cập nhật CSDL, đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu có nghĩa là:

a)

Các giá trị dữ liệu phải tuân theo các quy tắc nhất định.

b)

Dữ liệu không bao giờ được thay đổi.

c)

Chỉ một người có thể thay đổi dữ liệu.