wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ứng dụng các hàm

Total questions: 56

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Dùng công thức nào để kiểm tra xem số lượng thuốc có lớn hơn 150 hay không?

a)

=IF(C2>=150, "Có", "Không")

b)

=IF(C2<150, "Không", "Có")

c)

=IF(C2>150, "Có", "Không")

d)

=IF(C2>150, "Đúng", "Sai")

2.

Phím tắt nào giúp mở nhanh hộp thoại tìm kiếm (Find) trong Word?

a)

Ctrl+H

b)

Ctrl+F

c)

Ctrl+R

d)

Ctrl+G

3.

Dùng công thức nào để trả về "Nhiều" nếu số lượng lớn hơn 200, "Vừa" nếu từ 100 đến 200, và "Ít" nếu dưới 100?

a)

=IF(C2>100, "Vừa", IF(C2>200, "Nhiều", "Ít"))

b)

=IF(C2<100, "Ít", IF(C2>=100, "Vừa", "Nhiều"))

c)

=IF(C2>=200, "Nhiều", IF(C2>100, "Vừa", "Ít"))

d)

=IF(C2>200, "Nhiều", IF(C2>=100, "Vừa", "Ít"))

4.

Khi làm việc với Word, để tạo mục lục tự động, bạn cần:

a)

Sử dụng phím tắt Ctrl+Shift+M

b)

Định dạng tiêu đề bằng các Heading Styles

c)

Chọn Insert > Table > Insert Table

d)

Chèn bảng bằng công cụ Layout

5.

Để chia văn bản thành 2 cột trong Word, bạn thực hiện:

a)

Chọn Home > Paragraph > Columns

b)

Chọn Design > Page Background > Columns

c)

Chọn Page Layout > Breaks > Column Break

d)

Chọn Layout > Columns > Two

6.

Công cụ nào trong Word giúp kiểm tra lỗi chính tả và ngữ pháp?

a)

Thesaurus

b)

Word Count

c)

Spelling & Grammar

d)

Translate

7.

Công thức nào trả về giá bán của thuốc "Ibuprofen"?

a)

=HLOOKUP("Ibuprofen", A2:D5, 4, FALSE)

b)

=VLOOKUP("Ibuprofen", A2:D5, 3, FALSE)

c)

=VLOOKUP("Ibuprofen", A2:D5, 4, FALSE)

d)

=INDEX(D2:D5, MATCH("Ibuprofen", A2:A5, 0))

8.

Để chèn một video vào slide, bạn thực hiện:

a)

Insert > Media > Video

b)

Design > Insert > Video

c)

Animations > Video > Add Video

d)

Home > Video > Insert Video

9.

Để áp dụng một thiết kế sẵn cho bài thuyết trình, bạn thực hiện:

a)

Insert > Template

b)

Review > Themes

c)

Design > Themes

d)

Home > Layout

10.

Dùng công thức nào để tính tổng giá bán của các loại thuốc "Giảm đau"?

a)

=IF(B2:B5="Giảm đau", SUM(D2:D5))

b)

=SUMIF(D2:D5, B2:B5, "Giảm đau")

c)

=SUMIF(B2:B5, "Giảm đau", D2:D5)

d)

=SUMIFS(D2:D5, B2:B5, "Giảm đau")

11.

Dùng công thức nào để tìm giá bán thấp nhất của thuốc thuộc loại "Kháng viêm"?

a)

=MINIFS(B2:B5="Kháng viêm", D2:D5)

b)

=MINIFS(D2:D5, B2:B5, "Kháng viêm")

c)

=MIN(D2:D5, B2:B5="Kháng viêm")

d)

=IF(B2:B5="Kháng viêm", MIN(D2:D5))

12.

Dùng công thức nào để tính tổng giá trị của thuốc "Kháng viêm", nhưng bỏ qua hàng bị ẩn?

a)

=AGGREGATE(9, 5, C2:C5*D2:D5, B2:B5="Kháng viêm")

b)

=SUMIFS(C2:C5*D2:D5, B2:B5, "Kháng viêm")

c)

=SUBTOTAL(9, C2:C5*D2:D5)

d)

=SUBTOTAL(109, C2:C5*D2:D5, B2:B5="Kháng viêm")

13.

Trong Word, để bảo vệ tài liệu bằng mật khẩu, bạn thực hiện:

a)

Review > Protect > Encrypt Document

b)

File > Info > Protect Document > Encrypt with Password

c)

Home > Protect Document > Password

d)

. Insert > Protect > Password

14.

Dùng công thức nào để trả về 3 ký tự đầu của tên thuốc trong cột A?

a)

=MID(A2, 1, 3)

b)

=RIGHT(A2, 3)

c)

=LEFT(A2, 3)

d)

=TEXT(A2, 3)

15.

Dùng công thức nào để tính tổng giá trị (Số lượng × Giá bán) của tất cả các loại thuốc?

a)

=PRODUCT(C2:C5, D2:D5)

b)

=SUMPRODUCT(C2:C5, D2:D5)

c)

=SUM(C2:C5*D2:D5)

d)

=SUBTOTAL(C2:C5*D2:D5)

16.

Dùng công thức nào để nối các tên thuốc trong cột A với dấu phân cách là dấu phẩy?

a)

=TEXT(A2:A5, ", ")

b)

=CONCAT(A2:A5, ", ")

c)

=CONCATENATE(A2:A5, ", ")

d)

=TEXTJOIN(", ", TRUE, A2:A5)

17.

Dùng công thức nào để đếm số lượng thuốc có chứa chữ "Vitamin" trong tên?

a)

=SUMPRODUCT(--(SEARCH("Vitamin", A2:A5)>0))

b)

=COUNTIF(A2:A5, "*Vitamin*")

c)

=COUNTIFS(A2:A5, "*Vitamin*")

d)

Tất cả các công thức trên đều đúng

18.

Dùng công thức nào để đếm số lượng thuốc nhập trước ngày 2024-12-05 và thuộc loại "Bổ sung"?

a)

=SUM(E2:E5<2024-12-05, B2:B5="Bổ sung")

b)

=COUNTIFS(E2:E5, "<2024-12-05", B2:B5, "Bổ sung")

c)

=COUNTIF(E2:E5, "<2024-12-05", B2:B5, "Bổ sung")

d)

=COUNTIFS(E2:E5, "<2024-12-05" & B2:B5, "Bổ sung")

19.

Dùng công thức nào để lấy ký tự bắt đầu từ vị trí thứ 2 đến ký tự thứ 5 trong tên thuốc?

a)

=FIND(A2, 2, 5)

b)

=MID(A2, 2, 4)

c)

=LEFT(A2, 5)

d)

=MID(A2, 2, 5)

20.

Dùng công thức nào để đếm số lượng thuốc nhập sau ngày 2024-12-02?

a)

=COUNTIF(E2:E5, ">2024-12-02")

b)

=IF(E2:E5>2024-12-02, COUNT(E2:E5))

c)

=SUM(E2:E5>2024-12-02)

d)

=COUNTIFS(E2:E5, ">2024-12-02")

21.

Dùng công thức nào để tìm giá bán cao nhất của thuốc "Giảm đau"?

a)

=MAXIFS(D2:D5, B2:B5, "Giảm đau")

b)

=IF(B2:B5="Giảm đau", MAX(D2:D5))

c)

=MAX(D2:D5, B2:B5="Giảm đau")

d)

=MAXIFS(B2:B5="Giảm đau", D2:D5)

22.

Công cụ nào trong PowerPoint giúp kiểm tra khả năng tiếp cận (Accessibility)?

a)

Review > Check Accessibility

b)

View > Accessibility Checker

c)

File > Info > Check Accessibility

d)

Slide Show > Accessibility

23.

Dùng công thức nào để lọc danh sách các loại thuốc có số lượng >150 và hiển thị tên thuốc?


a)

=IF(C2:C5>150, A2:A5, "")

b)

=SORT(A2:A5, C2:C5>150)

c)

=FILTER(A2:A5, C2:C5>150)

d)

=TEXTJOIN(A2:A5, C2:C5>150)

24.

Dùng công thức nào để trả về danh sách động gồm tên thuốc và giá bán của các thuốc có số lượng >150? )

a)

=FILTER(A2:A5, C2:C5>150) & " - " & FILTER(D2:D5, C2:C5>150)

b)

=FILTER(A2:D5, C2:C5>150, {1, 4})

c)

=TEXTJOIN(", ", TRUE, FILTER(A2:D5, C2:C5>150, {1, 4}))

d)

=FILTER(A2:A5 & " - " & D2:D5, C2:C5>150)

25.

Dùng công thức nào để kiểm tra nếu giá bán của thuốc "Vitamin C" cao hơn 5000, trả về "Đắt", ngược lại trả về "Rẻ"?

a)

=IF(VLOOKUP("Vitamin C", A2:D5, 4, FALSE)>5000, "Đắt", "Rẻ")

b)

=IF(VLOOKUP("Vitamin C", A2:D5, 4, FALSE)<5000, "Rẻ", "Đắt")

c)

=IF(VLOOKUP("Vitamin C", A2:D5, 3, FALSE)>5000, "Đắt", "Rẻ")

d)

=IF(VLOOKUP("Vitamin C", A2:D5, 4, TRUE)>5000, "Đắt", "Rẻ")

26.

Dùng công thức nào để trả về số lượng thuốc "Ibuprofen"?

a)

=INDEX(C2:C5, MATCH("Ibuprofen", A2:A5, 0))

b)

=HLOOKUP("Ibuprofen", A2:D5, 2, FALSE)

c)

=VLOOKUP("Ibuprofen", A2:D5, 3, FALSE)

d)

=HLOOKUP("Ibuprofen", A2:D5, 3, FALSE)

27.

Dùng công thức nào để tính tổng giá trị (Số lượng × Giá bán) của tất cả các hàng, bao gồm cả những hàng bị ẩn?


a)

=SUM(C2:C5*D2:D5)

b)

=SUBTOTAL(109, C2:C5*D2:D5)

c)

=AGGREGATE(9, 3, C2:C5*D2:D5)


d)

=SUBTOTAL(9, C2:C5*D2:D5)

28.

Phím tắt nào giúp bắt đầu trình chiếu từ slide đầu tiên?

a)

F5

b)

Alt+F5

c)

Ctrl+F5

d)

Shift+F5

29.

Dùng công thức nào để trả về ngày nhập gần nhất?

a)

=SORT(E2:E5, TRUE)

b)

=MAX(E2:E5)

c)

=MIN(E2:E5)

d)

=LARGE(E2:E5, 1)

30.

Khi thêm hiệu ứng chuyển slide, bạn chọn:

a)

Transitions > Effect Options

b)

Insert > Transitions

c)

Animations > Transition Effects

d)

Slide Show > Transitions

31.

Để ghi âm giọng nói và chèn vào slide, bạn thực hiện?

a)

Tab Home > Media > Record.

b)

Tab Slide Show > Record Slide Show.

c)

Tab Insert > Media > Record Audio.

d)

Tab Insert > Media > Record Audio.

32.

Để tìm doanh thu cao nhất của thuốc giá bán > 4000, công thức nào đúng?

a)

=MAX(D2:D6)

b)

=IF(C2:C6>4000,D2:D6)

c)

=MAXIFS(D2:D6,C2:C6,">4000")

d)

=SUMIFS(D2:D6,C2:C6,">4000")

33.

Để tính tổng doanh thu chỉ hiển thị trong vùng đã được lọc, công thức nào đúng?

a)

=SUMIF(D2:D6,">0")

b)

=SUBTOTAL(9,D2:D6)

c)

=COUNTIFS(D2:D6,"<>0")

d)

=SUM(D2:D6)

34.

Để đếm số sản phẩm có giá bán lớn hơn 4000 nhưng nhỏ hơn 6000, công thức nào đúng?

a)

=COUNTIF(C2:C6,">4000",C2:C6,"<6000")

b)

=COUNTIFS(C2:C6,">4000",C2:C6,"<6000")

c)

=IF(C2:C6>4000,C2:C6<6000,COUNT(C2:C6))

d)

=SUMIFS(C2:C6,">4000",C2:C6,"<6000")

35.

Để tìm doanh thu của sản phẩm "Ibuprofen", công thức nào đúng?

a)

=HLOOKUP("Ibuprofen",A2:D6,4,FALSE)

b)

=VLOOKUP("Ibuprofen",A2:D6,4,FALSE)

c)

=INDEX(D2:D6,MATCH("Ibuprofen",A2:A6,0))

d)

=SUMIFS(D2:D6,A2:A6,"Ibuprofen")

36.

Để tạo liên kết đến một phần khác trong tài liệu, bạn sử dụng?

a)

Tab Layout > Link > Bookmark.

b)

Tab Insert > Hyperlink > Place in This Document.

c)

Tab Insert > Hyperlink > Address.

d)

Tab References > Link > Hyperlink.

37.

Để tính tổng số lượng sản phẩm từ các nhà cung cấp khác nhau, không tính trùng lặp, bạn sử dụng công thức nào?

a)

=SUMIF(B2:B6,"<>0")

b)

=SUM(B2:B6)

c)

=COUNTIFS(E2:E6,"Nhà A",E2:E6,"Nhà B",E2:E6,"Nhà C")

d)

=SUBTOTAL(9,B2:B6)

38.

Để tìm giá bán nhỏ nhất cho sản phẩm từ "Nhà B", công thức nào đúng?

a)

=VLOOKUP("Nhà B",E2:C6,-2,FALSE)

b)

=MIN(C2:C6)

c)

=IF(E2:E6="Nhà B",MIN(C2:C6),0)

d)

=MINIFS(C2:C6,E2:E6,"Nhà B")

39.

Để tính tổng doanh thu của thuốc từ Nhà cung cấp "Nhà A", công thức nào đúng?

a)

=SUMIFS(D2:D6,E2:E6,"Nhà A")

b)

=COUNTIF(E2:E6,"Nhà A")

c)

=D2+D3

d)

=SUMIF(E2:E6,"Nhà A",D2:D6)

40.

Trong Word, để tạo mục lục tự động, bạn cần thực hiện bước nào đầu tiên?

a)

Sử dụng Heading để định dạng các tiêu đề.

b)

Chọn "Table of Contents" từ tab References.

c)

Thêm các mục lục bằng cách nhập tay.

d)

Đánh số trang cho tài liệu.

41.

Để gộp tên thuốc và nhà cung cấp thành một chuỗi, công thức nào đúng?

a)

=A2 & " - " & E2

b)

=TEXTJOIN("-",TRUE,A2,E2)

c)

=CONCATENATE(A2,"-",E2)

d)

=JOIN("-",A2,E2)

42.

Để thêm ghi chú cho từng slide, bạn làm thế nào?

a)

Tab Insert > Notes.

b)

Chọn slide > Note Pane ở dưới cùng.

c)

Tab View > Slide Notes.

d)

Tab Review > Notes.

43.

Để xác định số lượng thuốc từ nhà cung cấp "Nhà A", công thức nào đúng?

a)

=IF(C2:C6="Nhà A",SUM(B2:B6),0)

b)

=SUBTOTAL(9,B2:B6)

c)

=SUMIFS(B2:B6,C2:C6,"Nhà A")

d)

=COUNTIFS(C2:C6,"Nhà A")

44.

Để đếm số sản phẩm có doanh thu lớn hơn 500,000, công thức nào đúng?

a)

=SUMIF(D2:D6,">500000")

b)

=COUNTIF(D2:D6,">500000")

c)

=IF(D2:D6>500000,COUNT(D2:D6),0)

d)

=COUNTIFS(D2:D6,">500000")

45.

Để tính tổng doanh thu của các sản phẩm có giá bán nhỏ hơn 5000, công thức nào đúng?

a)

=SUMIFS(D2:D6,C2:C6,"<5000")

b)

=IF(C2:C6<5000,SUM(D2:D6),0)

c)

=SUMIFS(D2:D6,C2:C6,"<5000")

d)

=SUMIF(C2:C6,"<5000",D2:D6)

46.

Để trả về danh sách các nhà cung cấp có doanh thu > 500,000, công thức nào đúng?

a)

=SUMIF(D2:D6,">500000",E2:E6)

b)

=VLOOKUP(500000,D2:E6,2,FALSE)

c)

=FILTER(E2:E6,D2:D6>500000)

d)

=INDEX(E2:E6,MATCH(D2:D6>500000,D2:D6,0))

47.

Trong PowerPoint, để chèn một biểu đồ, bạn thực hiện?

a)

Tab Insert > Chart.

b)

Tab Design > Chart.

c)

Tab Insert > Table > Chart.

d)

D. Tab Slide > Insert Chart.


48.

Để áp dụng cùng một mẫu thiết kế cho tất cả các slide, bạn sử dụng?

a)

Tab View > Slide Master.

b)

Tab Design > Themes.

c)

Tab Home > Design.

d)

Tab Insert > Layout.

49.

Khi cần đánh dấu từ khóa trong tài liệu, bạn nên dùng công cụ nào?

a)

Bold.

b)

Italic.

c)

Font Color.

d)

Highlight.

50.

Để xác định loại thuốc có giá bán cao nhất, công thức nào đúng?

a)

=VLOOKUP(MAX(C2:C6),C2:A6,-2,FALSE)

b)

=MAXIFS(A2:A6,C2:C6,">0")

c)

=LOOKUP(MAX(C2:C6),C2:A6)

d)

=INDEX(A2:A6,MATCH(MAX(C2:C6),C2:C6,0))

51.

Để gộp tên thuốc và nhà cung cấp thành một chuỗi cách nhau bởi dấu gạch ngang, công thức nào đúng?

a)

=A2 & " - " & E2

b)

=TEXTJOIN("-",TRUE,A2:E2)

c)

=CONCAT(A2:E2)

d)

=INDEX(A2:E2,1,1) & "-" & INDEX(A2:E2,1,2)

52.

Để lọc ra danh sách các sản phẩm có số lượng > 100, công thức nào đúng?

a)

=VLOOKUP(100,B2:A6,-1,FALSE)

b)

=IF(B2:B6>100,A2:A6,"")

c)

=INDEX(A2:A6,MATCH(B2:B6>100,B2:B6,0))

d)

=FILTER(A2:A6,B2:B6>100)

53.

Để tìm giá bán cao nhất của thuốc từ Nhà cung cấp "Nhà A", công thức nào đúng?

a)

=MAXIFS(C2:C6,E2:E6,"Nhà A")

b)

=MAX(C2:C6)

c)

=VLOOKUP("Nhà A",E2:C6,-1,FALSE)

d)

=IF(E2:E6="Nhà A",MAX(C2:C6),0)

54.

Để đếm số loại thuốc không được cung cấp bởi "Nhà B", công thức nào đúng?

a)

=COUNTIF(E2:E6,"Nhà B")

b)

=COUNTIFS(E2:E6,"<>Nhà B")

c)

=IF(E2:E6<>"Nhà B",COUNT(E2:E6),0)

d)

=SUMIFS(E2:E6,"<>Nhà B")

55.

Để tìm tên thuốc có giá bán lớn nhất từ bảng dữ liệu trên, công thức nào đúng?

a)

=INDEX(A2:A6,MATCH(MAX(C2:C6),C2:C6,0))

b)

=HLOOKUP(MAX(C2:C6),C2:A6,-1,FALSE)

c)

=INDEX(A2:A6,MATCH(MAX(C2:C6),C2:C6,0))

d)

=VLOOKUP(MAX(C2:C6),C2:A6,-1,FALSE)=VLOOKUP(MAX(C2:C6),C2:A6,-1,FALSE)

56.

Để tạo Watermark trên tài liệu Word, bạn thực hiện?

a)

Tab References > Watermark.

b)

Tab Design > Page Background > Watermark.

c)

Tab Layout > Page Setup > Watermark.

d)

Tab Insert > Watermark.