wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi ôn tập Python core

Total questions: 52

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

Trong Python, ký tự nào được sử dụng để bắt đầu một dòng chú thích (comment)?

a)

A. //

b)

B. /* */

c)

C. #

d)

D. <!-- -->

2.

Hàm nào được sử dụng để in dữ liệu ra màn hình console trong Python 3?

a)

A. echo()

b)

B. print()

c)

C. write()

d)

D. printf()

3.

Phần mở rộng tệp tin tiêu chuẩn cho mã nguồn Python là gì?

a)

A. .pt

b)

B. .python

c)

C. .py

d)

D. .pyt

4.

Trong Python, kiểu dữ liệu nào sau đây là bất biến (immutable)?

a)

A. List (Danh sách)

b)

B. Dictionary (Từ điển)

c)

C. Set (Tập hợp)

d)

D. Tuple

5.

Kết quả trả về của hàm input() trong Python 3 luôn có kiểu dữ liệu gì?

a)

A. Integer

b)

B. Float

c)

C. String

d)

D. Boolean

6.

Khối lệnh (block of code) trong Python được xác định bằng cách nào?

a)

A. Dấu ngoặc nhọn { }

b)

B. Từ khóa begin và end

c)

C. Thụt đầu dòng (Indentation)

d)

D. Dấu chấm phẩy ;

7.

Toán tử nào dùng để tính lũy thừa trong Python?

a)

A. ^

b)

B. **

c)

C. exp

d)

D. pow

8.

Cấu trúc dữ liệu nào được khai báo bằng cặp dấu ngoặc vuông []?

a)

A. Dictionary

b)

B. List

c)

C. Tuple

d)

D. Set

9.

Từ khóa nào được sử dụng để định nghĩa một hàm trong Python?

a)

A. func

b)

B. function

c)

C. def

d)

D. define

10.

Giá trị Boolean trong Python được viết như thế nào là đúng cú pháp?

a)

A. true / false

b)

B. True / False

c)

C. TRUE / FALSE

d)

D. t / f

11.

Toán tử logic nào trả về True nếu cả hai điều kiện đều đúng?

a)

A. or

b)

B. not

c)

C. and

d)

D. xor

12.

Hàm len() dùng để làm gì?

a)

A. Trả về kiểu dữ liệu của biến

b)

B. Chuyển đổi biến thành số nguyên

c)

C. Trả về độ dài (số lượng phần tử) của một đối tượng

d)

D. In giá trị ra màn hình

13.

Chỉ số (index) đầu tiên của một chuỗi hoặc danh sách trong Python bắt đầu từ số mấy?

a)

A. 1

b)

B. 0

c)

C. -1

d)

D. 2

14.

Câu lệnh nào dùng để thoát khỏi vòng lặp ngay lập tức?

a)

A. continue

b)

B. pass

c)

C. exit

d)

D. break

15.

Để thêm một thư viện (module) vào chương trình, ta dùng từ khóa nào?

a)

A. include

b)

B. using

c)

C. import

d)

D. require

16.

Cấu trúc dữ liệu Dictionary lưu trữ dữ liệu dưới dạng nào?

a)

A. Chỉ mục số nguyên

b)

B. Cặp khóa - giá trị (Key - Value)

c)

C. Danh sách liên kết

d)

D. Mảng đa chiều

17.

Biến trong Python có cần khai báo kiểu dữ liệu tường minh trước khi gán giá trị không (ví dụ: int a = 5)?

a)

A. Có, bắt buộc.

b)

B. Không, Python là ngôn ngữ định kiểu động (dynamically typed).

c)

C. Chỉ cần thiết cho kiểu String.

d)

D. Chỉ cần thiết cho kiểu Float.

18.

Ký tự nào dùng để xuống dòng trong một chuỗi ký tự (string)?

a)

A. \t

b)

B. /n

c)

C. \n

d)

D. \r

19.

Phương thức nào dùng để thêm một phần tử vào cuối List?

a)

A. add()

b)

B. insert()

c)

C. push()

d)

D. append()

20.

Từ khóa elif là viết tắt của cụm từ nào?

a)

A. else if

b)

B. else if (trong cú pháp Python)

c)

C. even if

d)

D. early if

21.

Kết quả của đoạn code sau là gì?

a)

A. 3.333

b)

B. 3

c)

C. 1

d)

D. 13

22.

Kết quả của đoạn code sau là gì?

a)

A. Pyt

b)

B. yth

c)

C. ytho

d)

D. tho

23.

Kết quả của đoạn code sau?

a)

A. [2, 4, 6]

b)

B. [1, 2, 3, 4, 5, 6]

c)

C. [1, 2, 3, 1, 2, 3]

d)

D. Lỗi cú pháp

24.

Kết quả của đoạn code sau?

a)

A. [2, 4, 6]

b)

B. [1, 2, 3, 4, 5, 6]

c)

C. [1, 2, 3, 1, 2, 3]

d)

D. Lỗi cú pháp

25.

Hàm range(5) tạo ra dãy số nào?

a)

A. 1, 2, 3, 4, 5

b)

B. 0, 1, 2, 3, 4

c)

C. 0, 1, 2, 3, 4, 5

d)

D. 1, 2, 3, 4

26.

Kết quả của biểu thức: print(type(5.0)) là gì?

a)

A. <class 'int'>

b)

B. <class 'float'>

c)

C. <class 'double'>

d)

D. <class 'decimal'>

27.

Kết quả đoạn code sau?

a)

A. False

b)

B. True

c)

C. None

d)

D. Error

28.

Output của đoạn code dưới đây là gì?

a)

A. apple

b)

B. banana

c)

C. cherry

d)

D. IndexError

29.

Phương thức strip() trên chuỗi dùng để làm gì?

a)

A. Xóa toàn bộ khoảng trắng trong chuỗi

b)

B. Cắt chuỗi thành danh sách

c)

C. Loại bỏ khoảng trắng ở đầu và cuối chuỗi

d)

D. Đảo ngược chuỗi

30.

Kết quả của đoạn code sau?

a)

A. None

b)

B. Error

c)

C. 3

d)

D. 0

31.

Kết quả khi chạy vòng lặp sau?

a)

A. 1 2 3 4 5

b)

B. 1 2 3

c)

C. 1 3 5

d)

D. 2 4 6

32.

Làm thế nào để nối chuỗi "Hello" và "World" thành "Hello World"?

a)

A. "Hello" . "World"

b)

B. "Hello" + " " + "World"

c)

C. join("Hello", "World")

d)

D. "Hello" & "World"

33.

Kết quả của đoạn code sau?

a)

A. 1020

b)

B. 30

c)

C. Lỗi TypeError

d)

D. "30"

34.

Kết quả của đoạn code sau?

a)

A. 4

b)

B. 3

c)

C. 2

d)

D. Lỗi vì set không chứa phần tử trùng lặp

35.

Để kiểm tra xem chuỗi "ab" có nằm trong "abcde" hay không, ta dùng lệnh nào?

a)

A. "ab" .has("abcde")

b)

B. "ab" in "abcde"

c)

C. contains("abcde", "ab")

d)

D. "abcde".find("ab") == 0

36.

Đoạn code sau in ra gì?

a)

A. My name is {name}

b)

B. My name is John

c)

C. My name is {John}

d)

D. Lỗi cú pháp

37.

Nếu muốn xử lý lỗi chia cho 0, bạn nên dùng khối lệnh nào trong try...except?

a)

A. except ValueError

b)

B. except IndexError

c)

C. except ZeroDivisionError

d)

D. except TypeError

38.

Output của dòng lệnh sau là gì?

a)

A. [1, 3]

b)

B. [0, 1, 2, 3, 4]

c)

C. [0, 2, 4]

d)

D. [2, 4]

39.

Kết quả in ra của đoạn mã sau là gì?

print(bool("False"))

a)

A. False

b)

B. True (Chuỗi không rỗng luôn là True)

c)

C. Error

d)

D. None

40.

Thư viện NumPy thường được import với tên viết tắt (alias) chuẩn là gì?

a)

A. num

b)

B. py

c)

C. np

d)

D. npy

41.

Lệnh nào dùng để tạo một mảng NumPy từ một danh sách (list)?

a)

A. np.create_list([1, 2, 3])

b)

B. np.object([1, 2, 3])

c)

C. np.array([1, 2, 3])

d)

D. np.list([1, 2, 3])

42.

Thuộc tính nào dùng để kiểm tra kích thước (số hàng, số cột) của một mảng NumPy?

a)

A. size

b)

B. shape

c)

C. length

d)

D. dim

43.

Hàm np.arange(0, 10, 2) sẽ tạo ra mảng nào?

a)

A. [0, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9]

b)

B. [0, 2, 4, 6, 8, 10]

c)

C. [0, 2, 4, 6, 8]

d)

D. [2, 4, 6, 8]

44.

Kết quả của phép toán sau: np.array([1, 2]) * np.array([3, 4])?

a)

A. [3, 8] (Nhân từng phần tử tương ứng)

b)

B. 11 (Tích vô hướng)

c)

C. [3, 8]

d)

D. [1, 2, 3, 4]

45.

Hai cấu trúc dữ liệu chính của Pandas là gì?

a)

A. List và Dictionary

b)

B. Array và Matrix

c)

C. Series và DataFrame

d)

D. Table và Row

46.

Câu lệnh thường dùng để đọc file CSV vào Pandas DataFrame là gì?

a)

A. pd.load_csv("file.csv")

b)

B. pd.import_csv("file.csv")

c)

C. pd.read_csv("file.csv")

d)

D. pd.csv_to_df("file.csv")

47.

Làm thế nào để lọc lấy các dòng trong DataFrame df mà tại cột 'Age' có giá trị lớn hơn 20?

a)

A. df.filter('Age' > 20)

b)

B. df[df['Age'] > 20]

c)

C. df.query(Age > 20)

d)

D. df.get('Age' > 20)

48.

Câu lệnh import tiêu chuẩn cho module vẽ đồ thị của Matplotlib là gì?

a)

A. import matplotlib as plt

b)

B. import matplotlib.pyplot as plt

c)

C. import matplotlib.graph as plt

d)

D. import pyplot as plt

49.

Hàm nào dùng để vẽ biểu đồ đường (Line plot) trong Matplotlib?

a)

A. plt.line()

b)

B. plt.plot()

c)

C. plt.draw()

d)

D. plt.chart()

50.

Hàm nào dùng để hiển thị biểu đồ ra màn hình sau khi đã thiết lập các thông số?

a)

A. plt.display()

b)

B. plt.render()

c)
d)

D. plt.view()

51.

Để đặt nhãn cho trục hoành (trục X) và trục tung (trục Y), ta dùng hàm nào?

a)

A. plt.x_label(), plt.y_label()

b)

B. plt.xlabel(), plt.ylabel()

c)

C. plt.label_x(), plt.label_y()

d)

D. plt.axis_names()

52.

Thư viện Seaborn được xây dựng dựa trên nền tảng của thư viện nào?

a)

A. Pandas

b)

B. NumPy

c)

C. Matplotlib

d)

D. Scikit-learn