wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Khái niệm văn minh và nền văn minh phương Đông

Total questions: 133

Worksheet time: 1hrs 10mins

Name
Class
Date
1.

Một trong những yếu tố tạo nên bản sắc của một xã hội hoặc nhóm người trong xã hội là

a)

văn học

b)

văn hóa

c)

sử học

d)

kinh tế

2.

Những lĩnh vực nào có ảnh hưởng và ý nghĩa quan trọng trong văn hóa, xã hội, chính trị của cư dân Ai Cập cổ đại?

a)

Dân cư, xã hội

b)

Tín ngưỡng, tôn giáo

c)

Chữ viết, văn học

d)

Ngôn ngữ, âm nhạc

3.

Hệ thống chữ viết cổ của người Ai Cập được gọi là

a)

chữ cái Latinh

b)

chữ tượng hình

c)

chữ Phạn

d)

chữ cái Rô-ma

4.

Quốc gia nào sau đây được gọi là “Quê hương của những tôn giáo lớn trên thế giới”?

a)

Ấn Độ

b)

Trung Quốc

c)

Ai Cập

d)

La Mã

5.

Văn học Ấn Độ trở thành nguồn cảm hứng không chỉ trong nước mà nó ảnh hưởng đến nhiều nơi khác trên thế giới, tiêu biểu là ở khu vực nào sau đây?

a)

Phía Tây châu Á

b)

Đông Bắc Á

c)

Đông Nam Á

d)

Châu Đại Dương

6.

Ngoài ảnh hưởng sâu rộng ở Ấn Độ, tôn giáo nào sau đây còn được truyền bá rộng rãi ra bên ngoài?

a)

Đạo giáo, Nho giáo

b)

Hồi giáo, Thiên Chúa giáo

c)

Đạo Cao Đài, Đạo Hòa Hảo

d)

Hin-đu giáo, Phật giáo

7.

Khu vực nào sau đây đã tiếp thu và cải biên chữ viết San-xcrít của người Ấn Độ thành chữ viết của dân tộc mình?

a)

Đông Nam Á

b)

Bắc Á

c)

Châu Âu

d)

Châu Mĩ

8.

Chữ San-xcrít được người Ấn Độ cải biên trên cơ sở

a)

chữ Rô-ma, chữ số La Mã

b)

chữ Hán và chữ Quốc ngữ

c)

chữ Kha-rốt-thi và chữ Bra-mi

d)

chữ cái Latinh và chữ cái Phê-ni-xi

9.

Học thuyết tư tưởng và tôn giáo nào sau đây đã hình thành ở Trung Hoa thời cổ-trung đại?

a)

Nho giáo

b)

Hòa Hảo

c)

Tin lành

d)

Thiên Chúa giáo

10.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng về khái niệm văn minh?

a)

Văn minh là sự tiến bộ về vật chất và tinh thần

b)

Văn minh là sự phát triển rất cao về giáo dục và văn hoá

c)

Văn mình là sự đi đầu của cuộc cách mạng khoa học công nghệ

11.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng về văn hóa?

a)

Văn hóa là những đòi hỏi của con người về vật chất và tinh thần.

b)

Văn hóa là sự phát triển rất cao về giáo dục và khoa học công nghệ.

c)

Văn hóa là tổng thể những giá trị vật chất và tinh thần mà con người sáng tạo ra.

d)

Văn hóa là những tiêu chuẩn cơ bản để cải thiện cuộc sống của con người.

12.

Văn hóa Trung Hoa đã ảnh hưởng ra bên ngoài chủ yếu trên những lĩnh vực nào sau đây?

a)

Quân sự, mĩ thuật.

b)

Chính trị, thể thao.

c)

Tư tưởng, tôn giáo.

d)

Kinh tế, giao thông.

13.

Các tác phẩm văn học Ấn Độ thời cổ - trung đại chứa đựng những giá trị về

a)

miêu tả vẻ đẹp của các địa danh đất nước.

b)

các chiến công của các anh hùng dân tộc.

c)

các công trình kiến trúc thời xưa.

d)

nghệ thuật và nhân văn sâu sắc.

14.

Nền văn minh nào sau đây ở phương Đông đã thể hiện rõ nét mối liên hệ về tri thức, khoa học, kĩ thuật giữa phương Đông và phương Tây thời cổ - trung đại?

a)

Văn minh Ấn Độ.

b)

Văn minh Ai Cập.

c)

Văn minh Lưỡng Hà.

d)

Văn minh Trung Hoa.

15.

Các học thuyết tư tưởng, tôn giáo ra đời ở Trung Hoa thời cổ - trung đại nhằm mục đích

a)

hướng con người đến cuộc sống trường sinh, bất tử.

b)

giải thích về thế giới và các biện pháp cai trị đất nước.

c)

phục vụ cho quá trình xâm lược của các triều đại.

d)

giải thích sự ra đời của con người trên thế giới.

16.

Một trong những loại hình tiêu biểu của nền văn học Trung Hoa thời cổ-trung địa là

a)

truyện ngắn

b)

thơ Đường

c)

truyện ngụ ngôn

d)

thần thoại

17.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng về khái niệm văn minh?

a)

Trạng thái phát triển cao của nền văn hóa

b)

Những tiêu chuẩn riêng để nhận diện

c)

Tạo ra đặc tính, bản sắc của xã hội

d)

Sự tiến bộ về vật chất và tinh thần

18.

Yếu tố nào sau đây không phải là tiêu chuẩn cơ bản để nhận diện văn minh loài người?

a)

Nhà nước

b)

Đô thị

c)

Tôn giáo

d)

Tổ chức xã hội

19.

Một trong những thành tựu mà người Ấn Độ đạt được vào thời cổ-trung đại là

a)

biết dùng phẫu thuật để chắp xương sọ

b)

rất giỏi về kĩ thuật ướp xác người

c)

đã sử dụng hệ số đếm thập phân

d)

chuẩn đoán và chữa bệnh bằng thuốc

20.

Tín ngưỡng, tôn giáo của người Ai Cập cổ đại có tác động đến

a)

nhiều thành tựu văn minh của Ai Cập

b)

nhận thức thay đổi về sùng bái đa thần

c)

các hình thức tôn giáo của người Ấn Độ

d)

những thành tựu văn hóa ở Trung Quốc

21.

Về thiên văn học, người Trung Hoa thời cổ-trung đại không đạt được thành tựu nào sau đây?

a)

Ghi chép về nguyệt thực

b)

Đã sớm đặt ra lịch

c)

Ghi chép về nhật thực

d)

Nhận ra Trái Đất hình cầu

22.

Những thành tựu khoa học – kĩ thuật của văn minh Ấn Độ thời cổ - trung đại đã

a)

góp phần thúc đẩy chế độ phong kiến ra đời sớm nhất ở phương Đông

b)

tạo ra mối liên hệ về tri thức, khoa học giữa phương Đông và phương Tây

c)

minh chứng cho sự ảnh hưởng của nền văn minh này đối với châu Âu

d)

đóng góp quan trọng vào kho tàng tri thức của văn minh nhân loại

23.

Một trong bốn phát minh lớn của người Trung Hoa vào thời cổ-trung đại mà thế giới vẫn còn tiếp tục sử dụng đến ngày nay là

a)

thuốc súng

b)

toán hình

c)

thuyết nguyên tử

d)

số không

24.

So với các nền văn minh khác ở phương Đông, nền văn minh Trung Hoa có điểm khác biệt nào sau đây?

a)

Ngành kinh tế chính

b)

“Tứ đại phát minh”

c)

Thể chế chính trị

d)

Cơ cấu xã hội

25.

Về toán học, người Trung Hoa thời cổ-trung đại không đạt được thành tựu nào sau đây?

a)

Phát minh ra bàn tính

b)

Sử dụng hệ số đếm thập phân

c)

Tính được số pi tới 7 chữ số

d)

Phát minh ra số 0

26.

Thời cổ đại Hà, Ấn Độ, Trung Hoa. Do điều kiện tự nhiên thuận lợi, cư dân phương Đông cổ đại đã sớm hình thành những nền văn minh ở lưu vực các con sông lớn. Một số nền văn minh phát triển rực rỡ đến thời trung đại. văn minh phương Tây ở khu vực địa Trung Hải ra đời muộn hơn, đầu tiên ở hy Lạp và sau đó ở la mã nền văn minh Hy Lạp - La Mã cổ đại đạt được nhiều thành tựu to, lớn tiếp tục phát triển ở thời phục Hưng tạo nền tảng cho văn minh Châu Âu sau này

a)

Thời cổ đại ở phương đông hình thành được tất cả 4 nền văn minh bao gồm Ai Cập, Lưỡng Hà Ấn Độ, Trung Hoa

b)

Trung Hoa là nền văn minh duy nhất ở phương đông phát triển liên tục từ thời cổ đại đến thời trung đại

c)

Đặc điểm chung của các nền văn minh ở Phương Đông là đều được hình thành trên lưu vực các con sông lớn.

d)

Văn minh phương Tây ra đời muộn hơn văn minh Phương Đông và kế thừa toàn bộ những thành tựu của Văn Minh Phương Đông

27.

Người Ai Cập cổ đại viết chữ trên giấy pa – pi – rút, người Lưỡng Hà cổ đại viết trên các phiến đất sét ướt rồi đem nung hoặc phơi khô. Người Trung Quốc lại khắc chữ trên các mai rùa, xương thú hoặc thẻ tre. Đến đời Thương, chữ viết của người Trung Quốc mới ra đời. Loại chữ đầu tiên này khắc trên mai rùa và xương thú, được phát hiện lần đầu tiên vào năm 1899 và được gọi là văn tự giáp cốt….

Cho đến nay, người ta đã phát hiện được hơn 100 000 mảnh mai rùa và xương thú có khắc chữ giáp cốt. Tổng số chữ giáp cốt đã phát hiện khoảng 4500 chữ, trong đó đã đọc được 1700 chữ. Chữ giáp cốt đã ghép được những đoạn văn tương đối dài, có đoạn lên tới 100 chữ.

a)

Chữ giáp cốt là một thành tựu về văn học của người Trung Quốc thời cổ đại.

b)

Người Ai Cập, người Lưỡng Hà và người Trung Quốc đều sáng tạo ra được chữ riêng của mình

c)

Chữ Viết của người Ai Cập, Lưỡng Hà và Trung Quốc thời cổ đại luôn đầu được viết trên các chất liệu giấy khác nhau

d)

nay, các nhà khảo cổ học đã phát hiện được rất nhiều chữ giáp cốt và các tác phẩm văn học đồ sổ viết bằng chữ giáp.

28.

Những quốc gia nào sau đây gắn liền với nền văn minh cổ đại phương Tây?

a)

Trung Quốc.

b)

Hy Lạp-La Mã.

c)

Ấn Độ.

d)

Ai Cập.

29.

Những định lí, định đề đầu tiên có giá trị khái quát cao của toán học ra đời ở

a)

Rôma

b)

Hy Lạp

c)

Trung Quốc

d)

Ấn Độ

30.

Nền văn học phương Tây được hình thành trên cơ sở

a)

văn học cổ của Hy Lạp và La Mã

b)

văn học trung đại của Hy Lạp và La Mã

c)

văn học cổ của người Trung Quốc

d)

văn học cổ của người phương Tây

31.

Hệ chữ cái La-tinh và hệ chữ số La Mã là thành tựu của cư dân cổ

a)

Ấn Độ

b)

Lưỡng Hà

c)

Trung Quốc

d)

Hy Lạp – La Mã

32.

Nền văn học cổ đại Hy Lạp –La Mã được tạo nguồn cảm hứng và đề tài phong phú từ

a)

thần thoại

b)

truyện cười

c)

truyện ngắn

d)

tiểu thuyết

33.

Về nghệ thuật, người Hy Lạp – La Mã cổ đại đã đạt được những thành tựu rực rỡ nào dưới đây?

a)

Xây chùa

b)

Kiến trúc

c)

Sân khấu

d)

Dân gian

34.

Về nghệ thuật, người Hy Lạp – La Mã cổ đại đã đạt được những thành tựu rực rỡ nào dưới đây?

a)

Xây chùa

b)

Điêu khắc

c)

Sân khấu

d)

Dân gian

35.

Về nghệ thuật, người Hy Lạp – La Mã cổ đại đã đạt được những thành tựu rực rỡ nào dưới đây?

a)

Xây chùa

b)

Hội họa

c)

Sân khấu

d)

Dân gian

36.

Đền Pác-tê-nông là thành tựu của người Hy Lạp – La Mã cổ đại trên lĩnh vực

a)

kiến trúc

b)

điêu khắc

c)

hội họa

d)

xây dựng

37.

Đền thờ thần Dớt là thành tựu của người Hy Lạp – La Mã cổ đại trên lĩnh vực

a)

kiến trúc

b)

điêu khắc

c)

hội họa

d)

xây dựng

38.

Đấu trường Cô-li-dê là thành tựu của người Hy Lạp – La Mã cổ đại trên lĩnh vực

a)

kiến trúc

b)

điêu khắc

c)

hội họa

d)

xây dựng

39.

Cách tính lịch 1 năm có 365 ngày và ¼ ngày là thành quả của cư dân

a)

Hy Lạp

b)

La Mã

c)

Ai Cập

d)

Trung Quốc

40.

Tôn giáo cổ xưa và được coi là chính thống giáo của người Hy Lạp - La Mã cổ đại là

a)

Phật giáo

b)

Nho giáo

c)

Cơ Đốc giáo

d)

Hin-đu giáo

41.

Năm 776 TCN, tại đền thờ thần Dớt ở Ô-lim-pi-a (Hy Lạp) đã diễn ra sự kiện nào sau đây?

a)

Chính quyền La Mã chính thức công nhận Cơ Đốc giáo.

b)

Các cuộc đấu tranh của nô lệ và dân nghèo bùng nổ.

c)

Đại hội thể thao Pa-na-thê-nai-a tại A- ten.

d)

Đại hội Ô-lim-píc đầu tiên được tổ chức.

42.

Hai thành bang lớn nhất ở Hy Lạp cổ đại là Xpacta và A - ten là những nhà nước được tổ chức theo chê độ nào?

a)

Chế độ cộng sản nguyên thủy

b)

Chế độ phong kiến

c)

Chế độ chiếm hữu nô lệ

d)

Chế độ tư hữu

43.

Quê hương của Phong trào Văn hóa Phục hưng là

a)

Đức

b)

Thụy Sĩ

c)

Ý

d)

Pháp

44.

Trong thời Phục hưng đã xuất hiện rất nhiều nhà văn hóa, khoa học thiên tài mà người ta gọi là:

a)

“Những người thông minh”

b)

“Những người khổng lồ”

c)

“Những người thông minh”

d)

“Những người thông minh”

45.

Dựa vào đâu người Hy Lạp và La Mã làm ra lịch?

a)

Mặt trời quay quanh trái đất

b)

Trái đất quay quanh mặt trăng

c)

Trái đất quay quanh mặt trời

46.

Một trong các đặc điểm về đời sống của cư dân Hy lạp và La Mã là gì?

a)

Sớm biết buôn bán, làm nghề thủ công đi biển và trồng trọt.

b)

Sớm biết sản xuất nông nghiệp trồng cây lúa nước.

c)

Sớm phát triển nghề thủ công làm đồ gốm.

d)

Sớm biết đến biển và buôn bán ở hải ngoại.

47.

Đâu là công trình kiến trúc tiêu biểu của La Mã thời cổ đại?

a)

Kim tự tháp.

b)

Đấu trường Cô-li-dê.

c)

Chùa A-gian-ta

d)

Vạn Lý trường thành.

48.

Cách tính lịch của cư dân cổ đại nào đã rất gần với những hiểu biết ngày nay?

a)

Ấn Độ.

b)

Hy Lạp.

c)

La Mã.

d)

Trung Hoa.

49.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng đặc điểm về tôn giáo của người Hy Lạp-La Mã cổ đại?

a)

Tín ngưỡng thờ đa thần.

b)

Thường xuyên hiến tế.

c)

Chỉ thờ độc tôn một vị thần.

d)

Cầu nguyện và tổ chứ lễ hội.

50.

Những tác phẩm: Bữa tiệc cuối cùng, Nàng Mô-na Li-sa thuộc lĩnh vực nào trong thời văn hóa Phục hưng thế kỉ XV-XVI?

a)

Hội họa.

b)

Văn học.

c)

Kịch.

d)

Kiến trúc.

51.

Người Hi Lạp-La Mã cổ đại đã có hiểu biết về Trái Đất và hệ Mặt Trời như thế nào?

a)

Trái Đất có hình đĩa dẹt và Trái Đất chuyển động quanh Mặt Trời.

b)

Trái Đất có hình quả cầu và Mặt Trời chuyển động quanh Trái Đất.

c)

Trái Đất có hình quả cầu và Trái Đất chuyển động quanh Mặt Trời.

d)

Trái Đất có hình đĩa dẹt và Mặt Trời chuyển động quanh Trái Đất.

52.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng nguyên nhân xuất hiện của phong trào Văn hóa Phục hưng?

a)

Giáo lí Giáo hội Cơ Đốc nặng những quan điểm lỗi thời.

b)

Tầng lớp tư sản mới ra đời chưa có địa vị xã hội tương ứng.

c)

Con người nhận thức về bản chất của thế giới xung quanh.

d)

Sự xuất hiện trào lưu Triết học Ánh sáng vào thế kỷ XVIII.

53.

Đặc điểm nổi bật của quá trình hình thành và phát triển của triết học Hy Lạp - La Mã cổ đại là

a)

cuộc đấu tranh giữa hai trường phái chủ nghĩa duy vật và duy tâm.

b)

quê hương của nhiều nhà triết học nổi tiếng của phương Tây.

c)

nền tảng cho nhiều thành tựu về tư tưởng, tri thức phương Tây.

54.

Giai cấp tư sản khởi xướng phong trào Văn hóa Phục hưng nhằm mục đích nào sau đây?

a)

Khôi phục tinh hoa văn hóa của phương Đông thời cổ đại.

b)

Làm vũ khí đấu tranh chống lại giai cấp vô sản đang lên.

c)

Bảo vệ cho sự thống trị bền vững của giai cấp quý tộc.

d)

Xây dựng nền văn hóa mới, phù hợp của giai cấp tư sản.

55.

Văn hóa Phục hưng là phong trào

a)

khôi phục lại những gì đã mất của văn hóa phương Đông cổ đại.

b)

khôi phục lại tinh hoa văn hóa của các quốc gia cổ đại phương Đông.

c)

phục hưng lại các giá trị văn hóa của Trung Hoa và Ấn Độ cổ đại.

d)

phục hưng văn hóa Hy Lạp-La Mã và sáng tạo nền văn hóa mới.

56.

Ý nào sau đây không phản ánh đúng những nội dung cơ bản của phong trào văn hóa Phục hưng?

a)

Lên án, đả kích Giáo hội Cơ Đốc và giai cấp thống trị phong kiến.

b)

Đòi quyền tự do cá nhân và đề cao giá trị con người, tinh thần dân tộc.

c)

Giải phóng con người khỏi trật tự, lễ giáo phong kiến thối nát.

d)

Đề cao nội dung và giáo lí Cơ Đốc giáo và tư tưởng phong kiến.

57.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng giờ đầy đủ ý nghĩa những cống hiến về khoa học kỹ thuật của người Hy Lạp - La Mã cổ đại?

a)

Đặt nền tảng cho sự phát triển khoa học, kĩ thuật hiện đại.

b)

Giúp các nhà khoa học phát huy tài năng lỗi lạc của mình.

c)

Mở đầu cho những hiểu biết của con người về khoa học.

d)

Giúp cho con người hiểu biết chính xác về Thiên văn học.

58.

Văn minh phương Đông và phương Tây cổ đại có điểm tương đồng nào sau đây?

a)

Có độ chính xác, khái quát hóa cao trên mọi lĩnh vực.

b)

Để lại những giá trị lớn cho nền văn minh nhân loại.

c)

Đạt được thành tựu to lớn nhất trong lĩnh vực toán học.

d)

Đều bắt nguồn từ nhu cầu phục vụ sản xuất nông nghiệp.

59.

Đối với Tây Âu thời hậu kỳ Trung đại, phong trào văn hóa Phục hưng đã

a)

mở đường cho văn minh Tây Âu phát triển rực rỡ.

b)

mở đường cho văn hóa thế giới phát triển cao hơn.

c)

mở đường cho văn hóa I-ta-li-a phát triển mạnh mẽ.

d)

mở đường cho văn hóa Đức phát triển hưng thịnh.

60.

Phong trào văn hóa Phục hưng được đánh giá là một “Cuộc cách mạng tiến bộ vĩ đại” vì lí do nào sau đây?

a)

Là cuộc đấu tranh công khai đầu tiên của tư sản chống phong kiến.

b)

Mở ra những vùng đất mới, con đường mới và những dân tộc mới.

c)

Thị trường thế giới mở rộng, thúc đẩy hàng hải quốc tế phát triển.

d)

Thúc đẩy quá trình khủng hoảng của chủ nghĩa tư bản ở châu Âu.

61.

Italia trở thành quê hương của phong trào văn hóa Phục hưng không xuất phát từ nguyên nhân nào sau đây?

a)

Italia là quê hương của nền văn minh Rô-ma cổ đại.

b)

Kinh tế phát triển làm nền tảng cho tri thức và nghệ thuật.

c)

Là nơi lưu giữ nhiều giá trị văn hóa từ thời cổ đại.

d)

Italia là nơi giao thoa của các nền văn hóa Đông – Tây.

62.

Phong trào văn hóa Phục hưng được đánh giá là

a)

một cuộc cách mạng của tầng lớp quý tộc và tăng lữ.

b)

cuộc đấu tranh của tầng lớp quý tộc chống lại tư sản.

c)

bước tiến kì diệu của văn minh phương Tây.

d)

bước tiến thần kì của văn minh phương Đông.

63.

So với nền văn minh cổ đại phương Đông, nền văn minh cổ đại phương Tây có điểm khác biệt nào sau đây?

a)

Chỉ đạt được thành tựu to lớn trên lĩnh vực hội họa và âm nhạc.

b)

Tất cả các lĩnh vực văn hóa đều đạt trình độ hoàn hảo và có giá trị cao.

c)

Hình thành muộn hơn nhưng có tính chính xác và hiểu biết cao hơn.

d)

Đều hình thành cùng thời gian nhưng phương Đông phát triển cao hơn.

64.

Hệ thống chữ cái Tiếng Việt (chữ Quốc ngữ) thuộc

a)

chữ tượng hình.

b)

chữ tượng ý.

c)

chữ La-tinh.

d)

chữ Việt cổ.

65.

Đọc đoạn tư liệu sau đây: Phong trào văn hoá Phục hưng có nghĩa là tái sinh, trở về với những giá trị tinh hoa của nền văn minh Hy Lạp – La Mã. Đây không những là cuộc cách mạng về văn hoá mà còn là cuộc tấn công đầu tiên của lực lượng tiến bộ trong xã hội vào giai cấp phong kiến và Giáo Hội Thiên Chúa giáo đương thời...

a)

Phong trào văn hoá Phục hưng diễn ra đầu tiên ở Italia, nơi vốn là quê hương của nền văn minh La Mã, ơi lưu giữ nhiều giá trị văn hoá từ thời cổ đại.

b)

Thời phục hưng chứng kiến sự phát triển đến đỉnh cao của tất cả các lĩnh vực với sự ở rộ của các tài năng.

c)

Giai cấp tư sản đã tiếp thu và phục hưng những giá trị rực rỡ của văn minh Hi Lạp – La Mã cổ đại để đấu tranh chống văn hoá của phong kiến và Giáo hội.

d)

Những thành tựu của văn minh thời Phục hưng đã đóng góp lớn đối với nền văn minh của nhân loại.

66.

Đọc đoạn tư liệu sau đây: Từ năm 1896 đến nay, cứ bốn năm một lần, Thế vân hội (Ô-lim-píc) được tổ chức tại các quốc gia khác nhau. Đây không chỉ là một sự kiện thể thao mà còn mang ý nghĩa biểu trưng cho sự bình đẳng, tinh thần hoà bình và đoàn kết giữa các quốc gia trên toàn thế giới...

a)

Ngay từ thời cổ đại, Ô-lim-píc đã được tổ chức bốn năm một lần tại đế thờ Dớt (ở Ô-limpi-a, Hy Lạp-La Mã).

b)

Những người thắng cuộc trong Đại hội Ô-lim-pic được đội trên đầu một vòng hoa nguyệt quế và cầm trên tay một cánh lá ô liu thể hiện khát vọng hoà bình.

c)

Đại hội thể thao Ô-lim-pic là rèn luyện sức khoẻ, giải trí, gắn kết và là cơ sở tạo nên nền văn minh rực rỡ trên nhiều lĩnh vực ở phương Tây sau này.

d)

Đại hội thể thao Ô-lim-pic là thành tựu thời cổ đại đặt nền tảng cho sự hình thành và phát triển của văn minh phương Tây sau này.

67.

Đọc đoạn tư liệu sau đây: Tượng Pi-ta-go và mô phỏng định lí do ông phát minh được xây dựng trên đảo Xa-một (Hy-Lạp): Pi-ta-go là một nhà triết học người Hy-Lạp cổ đại. Ông thường được biết đến như một nhà khoa học và toán học vĩ đại, gắn liền với định lí Pi-ta-go, một định lí toán học vẫn được sử dụng rộng rãi đến ngày nay....

a)

Pitago đã giải bài toán về tính độ dài của đường cong, đường xoắn ốc, đặc biệt ông đã tính ra số Pi bằng cách đo hình có nhiều góc nội tiếp và ngoại tiếp.

b)

Pitago là nhà triết học, nhà toán học nổi tiếng thời cổ đại, những tài liệu còn lại, Pitago sống vào khoảng nửa cuối thế kỷ VI trước công nguyên.

c)

Trong tâm giác vuông, bình phương cạnh huyền bao giờ cũng bằng tổng bình phương hai cạnh còn lại". Thi được coi là tiền đề cơ bản trong tình hình học và cũng chính định lý này khiến cho tên tuổi Pitago nổi danh khắp thế giới

d)

Bức tượng được xây trên đảo Xa-mốt một hòn đảo Hy Lạp ở vùng biển Đông A-e-ge-an, nơi khởi đầu cuộc sống của nhà khoa học nhằm tôn vinh những đóng góp của ông đối với văn minh nhân loại

68.

Đến nửa sau thế kỉ XIX, việc phát minh ra phương pháp nào trong luyện kim đã dẫn đến sự ra đời của các nguyên liệu mới?

a)

Phương pháp nung nhiệt độ cao.

b)

Phương pháp rèn dũa.

c)

Phương pháp sử dụng lò cao.

d)

pháp cán kim

69.

Những thành tựu cơ bản của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ hai là gì?

a)

Máy hơi nước, điện thoại, điện, ô tô.

b)

Điện, điện thoại, ô tô, máy bay.

c)

Ô tô, máy bay, máy tính, internet.

d)

Điện thoại, điện, ô tô, tàu hoả.

70.

Phát minh nào dưới đây được xem là phát minh khởi đầu cho cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất?

a)

Máy kéo Sợi Gien-ni (Jenny).

b)

Động cơ hơi nước.

c)

Đầu máy xe lửa.

d)

Máy dệt.

71.

Năm 1814, G. Xti-phen-xơn (Stephenson) đã chế tạo thành công

a)

đầu máy xe lửa đầu tiên.

b)

máy hơi nước đầu tiên.

c)

máy kéo Sợi chạy bằng sức nước.

d)

máy kéo Sợi Gien-ni.

72.

Phát minh tiêu biểu của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ hai là

a)

điện và động cơ điện.

b)

động cơ chạy bằng xăng dầu.

c)

xe hơi.

d)

xe lửa.

73.

Một trong những phát minh quan trọng trong lĩnh vực thông tin liên lạc vào giữa thế kỉ XIX là

a)

điện thoại cố định.

b)

máy điện tín.

c)

điện thoại di động.

d)

máy Fax.

74.

Năm 1903, phát minh nào ra đời có ý nghĩa quan trọng trong lĩnh vực giao thông vận tải?

a)

Ô tô.

b)

Máy bay.

c)

Tàu thuỷ.

d)

Tàu hoả.

75.

Phát minh mở đầu cuộc cách mạng công nghiệp ở Anh là

a)

Tàu thủy.

b)

Máy đánh trứng.

c)

Máy dệt.

d)

Máy kéo sợi chạy bằng sức nước.

76.

Thành tựu nổi bật nhất của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất là

a)

phát minh ra lửa.

b)

chế tạo được cung tên.

c)

phát minh máy hơi nước.

d)

chế tạo ô tô.

77.

Nguồn nhiên liệu mới được phát hiện trong cách mạng công nghiệp lần hai là

a)

Gỗ

b)

Than

c)

Nước

d)

Dầu

78.

Năm 1903 là mốc đánh dấu sự ra đời của

a)

ngành hàng không.

b)

Đại hội Ô-lim-píc thế giới.

c)

bóng đèn điện đầu tiên.

d)

đầu máy xe lửa chạy bằng hơi nước.

79.

Chiếc ô tô đầu tiên ra đời năm 1886 ở

a)

Thụy Điển.

b)

Đan Mạch.

c)

Đức.

d)

Na Uy.

80.

Năm 1807, Rô-bớt Phơn-tơn đã chế tạo thành công

a)

đầu máy xe lửa chạy trên đường ray đầu tiên.

b)

tàu thủy chạy chở khách chạy bằng hơi nước.

c)

máy kéo sợi chạy bằng sức mước.

d)

máy bay chạy bằng động cơ xăng.

81.

Giêm Oát là người đã phát minh ra

a)

con thoi bay.

b)

máy dệt.

c)

máy hơi nước.

d)

đầu máy xe lửa.

82.

“Ông vua xe hơi” nước Mỹ là ai?

a)

Tô-mát Ê-đi-xơn.

b)

Hen-ri Pho.

c)

Can Ben.

d)

Hen-ri Bê-sê-mơ.

83.

Năm 1764, người thợ dệt Giêm Ha-gri-vơ (Anh) đã sáng chế ra

a)

máy hơi nước.

b)

máy kéo sợi Gien-ni.

c)

đầu máy xe lửa.

d)

máy dệt chạy bằng sức nước.

84.

Ở thế kỉ XVIII, những tiến bộ về kĩ thuật ở Anh chủ yếu diễn ra trong các ngành nào sau đây?

a)

Dệt, luyện kim và phát minh máy móc.

b)

Ngành luyện kim, khai thác mỏ và dệt.

c)

Dệt, luyện kim và giao thông vận tải.

d)

Khai thác mỏ, dệt và giao thông vận tải.

85.

Đầu thế kỉ XIX, ở Bỉ quá trình công nghiệp hóa diễn ra trong các ngành nào sau đây?

a)

Dệt, luyện kim và phát minh máy móc.

b)

Ngành luyện kim, khai mỏ và dệt.

c)

Dệt, luyện kim và giao thông vận tải.

d)

Khai thác mỏ, dệt và giao thông vận tải.

86.

Ở thế kỉ XVIII, những tiến bộ về kĩ thuật và máy móc ở Anh diễn ra đầu tiên trong ngành

a)

dệt.

b)

luyện kim.

c)

giao thông vận tải.

d)

khai thác mỏ.

87.

Phát minh nào sau đây trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai đã tạo tiền đề cho sự ra đời và phát triển của ô tô, máy bay và thúc đẩy ngành khai thác dầu mỏ?

a)

Phương pháp nấu than cốc.

b)

Hệ thống máy tự động.

c)

Động cơ đốt trong.

d)

Phương pháp luyện kim.

88.

Một trong những thành tựu cơ bản của Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất (ở thế kỉ XVIII – XIX) là

a)

máy hơi nước.

b)

máy bay.

c)

điện thoại.

d)

Internet.

89.

Một trong những thành tựu của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ hai (giữa thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX) là

a)

máy hơi nước.

b)

đầu máy xe lửa.

c)

con thoi bay.

d)

bóng đèn sợi đốt trong.

90.

Một trong những hệ quả xã hội của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất là

a)

hình thành hai giai cấp tư sản và vô sản.

b)

quá trình lao động ngày càng được xã hội hoá cao.

c)

nhiều thành thị đông dân xuất hiện.

d)

đời sống giai cấp công nhân ngày càng cơ cực.

91.

Việc sử dụng động cơ đốt trong đã tạo ra khả năng phát triển ngành nào?

a)

Chế tạo ô tô.

b)

Chế tạo máy bay.

c)

Khai thác mỏ.

d)

Giao thông vận tải.

92.

Năm 1913, tuốc bin hơi nước ra đời có ý nghĩa gì?

a)

Giúp cung cấp nguồn điện năng mạnh và chi phí hơn trước.

b)

Góp phần thúc đẩy công nghiệp dầu khí phát triển.

c)

Góp phần thúc đẩy công nghiệp kim phát triển

d)

Giúp cung cấp nguồn điện năng mạnh và chi phí thấp hơn trước

93.

Một trong những ý nghĩa việc phát minh ra máy hơi nước của Giêm Oát (1784) là

a)

quá trình lao động ngày càng được xã hội hoá cáo.

b)

làm giảm sức lao động cơ bắp của con người.

c)

điều kiện lao động của công nhân được cải thiện.

d)

là phát minh mở đầu cho cuộc cách mạng công nghiệp.

94.

Cách mạng công nghiệp thời kỳ cận đại không có tác động nào sau đây?

a)

Thúc đẩy sự phát triển kinh tế, nâng cao năng suất lao động.

b)

Hình thành và phát triển các trung tâm công nghiệp, thành thị.

c)

Gây ô nhiễm môi trường, bóc lột phụ nữ, trẻ em, xâm chiếm thuộc địa.

d)

Thúc đẩy toàn cầu hoá, tự động hoá, thương mại điện tử, tự do thông tin.

95.

Động cơ đốt trong được phát minh trong cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất có ý nghĩa

a)

thúc đẩy cơ giới hoá sản xuất.

b)

khởi đầu quá trình công nghiệp hoá.

c)

giúp cho liên lạc ngày càng thuận tiện.

d)

mở ra khả năng ứng dụng nguồn năng lượng mới.

96.

Một trong những ý nghĩa của các cuộc cách mạng công nghiệp thời kì cận đại là

a)

sản lượng công nghiệp tăng lên nhanh chóng.

b)

hình thành hai giai cấp tư sản và vô sản.

c)

hình thành lối sống, tác phong công nghiệp.

d)

thúc đẩy giao lưu, kết nối văn hoá toàn cầu.

97.

Phát minh máy hơi nước của Giêm Oát (1784) có ý nghĩa gì về kinh tế?

a)

Làm tốc độ sản xuất và năng suất lao động tăng.

b)

Quá trình lao động ngày càng được xã hội hoá cao.

c)

Điều kiện lao động của Công nhân được cải thiện.

d)

Phát minh mở đầu cho cuộc cách mạng công nghiệp.

98.

Cách mạng công nghiệp lần thứ hai được khởi đầu bằng

a)

các phát minh về điện

b)

các phát minh về tàu hỏa

c)

các phát minh về hơi nước

d)

các phát minh về nhiệt

99.

Thành tựu tiêu biểu của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ hai là

a)

chế tạo máy hơi nước.

b)

ngành hàng không ra đời.

c)

lần đầu tiên xuất hiện thu thuỷ chạy bằng hơi nước.

d)

xuất hiện công nghệ thông tin.

100.

Cuộc cách mạng công nghiệp thời cận đại không có những tác động nào sau đây ?

a)

Thúc đẩy sự phát triển kinh tế, nâng cao năng suất lao động.

b)

Hình thành và phát triển các trung tâm công nghiệp, thành thị.

c)

Gây ô nhiễm môi trường, bóc lột lao động và xâm chiếm thuộc địa.

d)

Thúc đẩy toàn cầu hóa, tự động hóa, thương mại điện tử, tự do thông tin.

101.

Nội dung nào không phản ánh đúng hệ quả hệ quả tích cực của cuộc cách mạng công nghiệp thời kì cận đại?

a)

Thúc đẩy sự phát triển của lực lượng sản xuất.

b)

Nhiều trung tâm công nghiệp mới hình thành.

c)

Thúc đẩy chuyển biến mạnh mẽ trong nông nghiệp.

d)

Giải quyết triệt để mâu thuẫn trong xã hội tư bản.

102.

Đặc trưng cơ bản của cuộc cách mạng công nghiệp cuối thế kỉ XVIII – đầu thế kỉ XIX là

a)

sử dụng năng lượng nước, hơi nước và cơ giới hóa sản xuất.

b)

ứng dụng điện tử và công nghệ thông tin để tự động hóa sản xuất.

c)

sử dụng năng lượng điện với sự ra đời của các dây chuyền sản xuất hàng loạt.

d)

quy trình, phương thức sản xuất.

103.

Nội dung nào không phản ánh đúng những tác động tiêu cực của các cuộc cách mạng công nghiệp thời kì cận đại?

a)

Ô nhiễm môi trường.

b)

Bóc lột lao động phụ nữ và trẻ em.

c)

Người lao động có nguy cơ mất việc làm.

d)

Sự xâm chiếm và tranh giành thuộc địa.

104.

Một trong những hệ quả tiêu cực của các cách mạng công nghiệp thời kì cận đại là

a)

sản xuất nông nghiệp chuyển sang phương thức chuyên canh hoặc thâm canh.

b)

hình thành hai giai cấp cơ bản trong xã hội tư bản là giai cấp tư sản và vô sản.

c)

cuộc đấu tranh giữa giai cấp vô sản với giai cấp tư sản không ngừng tăng lên.

d)

sự ra đời của nhiều trung tâm công nghiệp mới và thành thị đông dân xuất hiện.

105.

Nội dung nào dưới đây phản ánh không đúng về kết quả của các cuộc cách mạng công nghiệp ở các nước tư bản thời kì cận đại?

a)

Hình thành hai giai cấp cơ bản trong xã hội tư bản là tư sản và vô sản.

b)

Góp phần thúc đẩy sự phát triển của nông nghiệp và giao thông vận tải.

c)

Nâng cao năng suất lao động và làm thay đổi bộ mặt các nước tư bản.

d)

Làm tiền đề dẫn đến sự bùng nổ các cuộc cách mạng tư sản ở châu Âu.

106.

Cuộc cách mạng công nghiệp diễn ra vào nửa sau thế kỉ XVIII - đầu thế kỉ XIX ở châu Âu là quá trình

a)

công nghiệp hóa, hiện đại hóa các nước tư bản châu Âu.

b)

hình thành hai giai cấp cơ bản là tư sản và công nhân.

c)

Cơ khí hóa nền sản xuất thay thế cho lao thủ công

d)

Hình thành nền tảng kinh tế của chủ nghĩa tư bản

107.

Lê-ô-nát đờ Vanh-xi là một nhà danh họa, Nhà điêu khắc nổi tiếng trong thời kì

a)

Cổ đại hy lạp - la mã

b)

Văn hoá phục hưng

c)

Phương tây hiện đại

d)

Phương đông cổ đại

108.

Đọc đoạn tư liệu sau:

Các nhà khoa học Hy Lạp Như: Ta- lét, Pitago,Ác-si-mét,... Đã đóng góp trong nhiều ngành khoa học khác nhau, đặc biệt là toán học, vật lý và thiên văn học. Một số nhà khoa học nổi tiếng của La Mã là Pli-ni út( tác giả bộ Lịch sử tự nhiên), Clô-đi-út Ptô-lê-mê( đề xuất thuyết Địa tâm)...

a)

Theo sau các trường phái tư tưởng là sự nở rộ của các nhà khoa học, thiên văn

b)

Với khoa học phương Tây, nó đã vượt lên những thành tựu riêng lẻ mà trở thành những cống hiến có giá trị khái quát hoá cao

c)

Những đóng góp của các nhà khoa học bấy giờ chẳng những thể hiện tài năng của cá nhân con người mà còn khơi dậy những thành tựu sáng lạn của Hy Lạp, Rô Ma cổ đại.

d)

Ở phương tây khoa học là những gì có giá trị khái quát hóa, chính xác và đúng khi áp dụng cho mỗi trường hợp

109.

Một trong những thành tựu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai là

a)

Máy phát điện

b)

Vệ tinh nhân tạo

c)

Tàu du hành vũ trụ

d)

Máy bay tàng hình

110.

Việc sử dụng động cơ hơi đốt trong cuối thế kỉ XIX đã tạo ra khả năng phát triển ngành nào sau đây?

a)

Du lịch

b)

Chế tạo ô tô

c)

Nông nghiệp

d)

Thủ công nghiệp

111.

Phát minh nào trong cuộc cách mạng công nghiệp đã tạo liền đề cho sự ra đời và phát triển của ô tô, máy bài và thúc đẩy ngành khai thác dầu mỏ?

a)

Phương pháp nấu than

b)

Chế tạo ra hệ thống máy tự

c)

Phát minh Động cơ đốt trong

d)

Phương pháp luyện kim "put-đinh"

112.

Những thành tựu cơ bản của cách mạng công nghiệp lần thứ nhất ở thế kỉ XVIII - XIX là máy kéo sợi, máy dệt, máy hơi nước và

a)

Đầu máy xe lửa

b)

Máy bay, ô tô

c)

Điện thoại

d)

Tàu thủy, máy bay

113.

Trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất ở thế kỉ XVIII - XIX, phát minh kỹ thuật nào đã tạo ra bước chuyển căn bản trong nền sản xuất tư bản chủ nghĩa?

a)

Hình thành hai giai cấp cơ bản trong xã hội: điai chủ và nông dân

b)

Dẫn tới mâu thuẫn gay gắt giữa nhân dân với chế độ phong kiến.

c)

Làm xuất hiện các cuộc cách mạng nhằm lật đổ chế độ phong kiến.

d)

Hình thành hai giai cấp cơ bản trong xã hội là tư sản và vô sản

114.

Tác dụng của việc phát minh ra phương pháp sử dụng lò cao trong luyện kim trong cuộc cách mạng công nghiệp ở thế kỉ XVIII - XIX

a)

Thúc đẩy việc ứng dụng điện vào cuộc sống

b)

Dẫn đến sự ra đời của các phiên liệu mới

c)

Dẫn dẫn đến sự ra đời và phát triển của động cơ học

d)

Đẩy quá trình công nghiệp hóa đất nước

115.

Cuộc cách mạng công nghiệp thời cận đại không có những tác động nào sau đây?

a)

Thúc đẩy sự phát triển kinh tế, nâng cao năng suất lao động

b)

Hình hình thành và phát triển các trung tâm công nghiệp, thành thị

c)

Gây ô nhiễm môi trường, bóc lột sức lao động và xâm chiếm thuộc địa

d)

Thúc đẩy toàn cầu, tự động hoá, thương mại điện tử, tự do thông tin

116.

Nội dung nào không phản ánh đúng hệ quả tích cực của cuộc cách mạng công nghiệp thời kì cận đại?

a)

Thúc đẩy sự phát triển của lực lượng sản xuất.

b)

Nhiều trung tâm công nghiệp mới hình thành

c)

Thúc đẩy chuyển biến mạnh mẽ trong nông nghiệp

d)

Giải quyết triệt để mâu thuẫn trong xã hội tư bản

117.

Một trong những hệ quả tiêu cực của cách mạng công nghiệp thời kì cận đại là

a)

Sản thuốc nông nghiệp chuyển sang phương thức chuyên canh hoặc thâm canh

b)

Hình hành hai giai cấp cơ bản trong xã hội tư bản là giai cấp tư sản và vô sản

c)

Cuộc đấu tranh giữa giai cấp vô sản với giai cấp tư sản không ngừng tăng lên.

d)

Sự ra đời của nhiều trung tâm công nghiệp mới và thành thị đông dân xuất hiện

118.

Cuộc cách mạng công nghiệp diễn ra vào nửa thế kỉ XVIII - đầu thế kỉ XIX ở Châu Âu là quá trình

a)

Công nghiệp hoá, hiện đại hóa các nước tư bản châu âu

b)

Hình thành hai giai cấp cơ bản là tư sản và công nhân

c)

Cơ khí hóa nền sản xuất thay thế cho lao động thủ công

d)

Hình hình nền tảng kinh tế của chủ nghĩa tư bản

119.

Ở thế kỉ XVIII, phát minh vĩ đại nào được tôn vinh là "người nhân lên gấp bội sức mạnh của con người"?

a)

Giêm oát

b)

Giêm Ha-gri-vơ

c)

Ác-crai-tơ

d)

Ét-mơn Các-rai

120.

Cái cục cách mạng công nghiệp thời kỳ cận đại đem lại tác động nào sau đây về mặt văn hóa?

a)

Dẫn tới tình trạng xâm chiếm và tranh giành thuộc địa

b)

Thúc đẩy giao lưu, kết nối văn hóa giữa các quốc gia

c)

Dẫn tới sự hình thành của các thành thị đông dân cư

d)

Làm thay đổi cách thức tổ chức sản xuất công nghiệp

121.

Nội dung nào dưới đây không phản ánh đúng ý nghĩa của các cuộc cách mạng công nghiệp thời kỳ cận đại đối với sự phát triển kinh tế là

a)

Thúc đẩy quá trình thị trường quá nền kinh tế và xã hội sản xuất

b)

Làm xuất hiện nhiều trung tâm công nghiệp và thành thị đông dân

c)

Góp phần nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của con người

d)

Thúc đẩy sự giao lưu, kết nối văn hóa giữa các quốc gia châu lục

122.

Nội dung nào sau đây phản ánh không đúng ý nghĩa của việc phát minh ra máy hơi nước (1784)?

a)

Lao Động bàn tay được thay thế bằng máy móc

b)

Tốc Độ sản xuất và năng suất lao động tăng vượt bậc

c)

Tạo ra động lực mới, khởi đầu quá trình công nghiệp hóa.

d)

Mở đầu cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai ở Anh

123.

Việc kỹ sư Ét - mơn Các - rai (Anh) chế tạo được máy dệt bằng sức nước (1785) đã dẫn đến kết quả gì?

a)

Năng số của con người thợ vợ tăng gấp 40 lần so với và bàn tay

b)

Lao Động bàn tay chân hoàn toàn được thay thế bằng máy móc

c)

Khởi đau quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hoá ở Anh

d)

Nhiều nhiều nhà máy dệt được xây dựng ven sông nước chảy xiết

124.

Việc phát minh ra phương pháp sử dụng lọ cao trong luyện kim (cuộc cách mạng công nghiệp thứ hai) có tác dụng nào sau đây?

a)

Thúc đẩy việc ứng dụng điện và cuộc sống

b)

Dẫn đến sự ra đời của các nguyên liệu mới

c)

Dẫn đến sự ra đời và phát triển của động cơ học

d)

Đẩy mạnh quá trình công nghiệp hóa đất nước

125.

Các cuộc cách mạng công nghiệp thời kỳ cận đại không có những tác dụng nào sau đây?

a)

Thúc để sự phát triển kinh tế, nâng cao năng suất lao động.

b)

Hình thành và phát triển các trung tâm công nghiệp, thành thị.

c)

Gây ô nhiễm môi trường, xâm chiếm vào bóc lột thuộc địa

d)

Thúc đẩy toàn câu hoá, thương mại điện tử, tự do thông tin

126.

Về văn hoá, một trong những tác động của các cuộc cách mạng công nghiệp thời cận đại là

a)

Lối sống và văn hóa công nghiệp trên thành phổ biến

b)

Thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của ngành du lịch.

c)

Việc tìm kiếm và chia sẻ thông tin vô cùng nhanh chóng

d)

Con người có thể giao tiếp qua ứng dụng trên internet

127.

Name 1897, sự ra đời thuyết Điện từ của Tôm - xơn đã mở ra khả năng

a)

Ứng dụng nguồn năng lượng mới vào sản xuất

b)

Sử dụng nguồn năng lượng điện mặt trời

c)

Tăng nhanh quá trình sản xuất

d)

Tăng năng suất lao động, hạ giá thành sản phẩm

128.

"các cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất và lần thứ hai đã làm thay đổi diện mạo các nước tư bản. Máy hơi nước đã tạo ra nguồn động lực mới, dùng máy móc thay thế sức lao động của con người, khởi đầu quá trình công nghiệp hóa. Những tiến bộ về kỹ thuật cũng đã mở ra khả năng lớn trong việc thúc đẩy sản xuất, mai mốt đã thay thế cho lao động tay chân của con người và chuyển nền sản xuất từ thủ công sang cơ khí hóa.

Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai đã chuyển nền sản xuất cơ khí hóa xanh điện hóa, làm thay đổi căn bản nền sản xuất và cơ cấu kinh tế tư bản chủ nghĩa".

a)

Đoạn chích phản ánh tác động toàn diện của các cuộc cách mạng công nghiệp thời cận đại đối với đời sống con người

b)

Với sự ra đời của máy móc, lần đầu tiên lao động máy móc đã thay thế cho lao động tay chân của con người

c)

Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất mở ra thời kỳ cơ khí hóa sản xuất, còn cách mạng công nghiệp lần thứ hai mở ra thời kỳ Điện khí hóa và tự động hóa nền sản xuất

d)

Cả hai cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất nhật lần thứ hai đều làm thay đổi cách thức sản xuất để tạo của cải vật chất của con người

129.

Làn sóng công nghiệp hóa, mức tăng dân số cao, quá trình đô thị hóa tăng tốc đã làm thay đổi hoàn toàn bộ mặt các nước tư bản phương tây những năm đầu thế kỉ XX. Lần đầu tiên trong lịch sử nhân loại, khoảng cách 50% dân số các nước phương tây sống trong các đô thị. Những tòa nhà chọc trời bắt đầu được xây dựng như một biểu trưng cho sự phồn Vinh của nền kinh tế tư bản chủ nghĩa, mà Mỹ là nước đi đầu. Năm 1885, tòa nhà 10 tầng đầu tiên được xây dựng ở Chicagô, sau đó là tòa cao 57 tầng được khánh thành ở New York năm 1913. Xã hội công nghiệp dần dần hình thành trong lòng các nước tư bản phương tây giàu có và thực sự khẳng định ưu thế, sức mạnh của nó đối với phần còn lại của thế giới

a)

Đoạn tư liệu phản ánh tác động của cuộc cách mạng công nghiệp cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX về mặt xã hội

b)

Sự phát triển nhanh chóng của nền sản xuất giặc chất cuối thế kỉ XĨ đầy thế kỉ XX đã kéo theo những biến đổi quan trọng trong cơ cấu dân cư các nước tư bản chủ nghĩa.

c)

Đâù thế kỉ XX, do sự giảm của nông nghiệp và sự phát triển của công nghiệp, Dân số sống trong các đô thị ở phương Tây đã chiếm một nửa tổng dân số đất nước

d)

Sự xuất hiện của các trung tâm kinh tế như Chicagô, New York là hệ quả tất yếu của quá trình công nghiệp hóa, đô thị hoá ở các nước phương tây cuối thế kỉ XIX đầy thế kỉ XX

130.

"Các nghiên cứu về điện có từ thời cổ đại, tuy nhiên động cơ điện đầu tiên được phát minh bởi Mai – cơn Pha – ra – đây (1821). Năm 1879, Ê – đi – xơn đã hoàn thiện phát minh ra bóng đèn sợi đốt trong và cùng với Giô – dép Goan thương mại hóa đèn điện giúp thắp sáng các nhà ở, thành phố, nhà xưởng. Ni – cô – lai Tét – la đã thúc đẩy sự phát triển của mạng lưới điện xoay chiều được dùng phổ biến ngày nay.

a)

Những nghiên cứu khoa học về điện đã có từ thời cổ đại, nhưng phải đến thế kỉ XIX, con người mới tạo ra được những phát minh kĩ thuật về điện đầu tiên.

b)

Động cơ điện và các thiết bị điện là những phát minh tiêu biểu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất.

c)

Các phát minh của Mai – cơn Pha – ra – đây, Ê – đi – xơn, Ni – cô – lai Tét – la đã thúc đẩy việc ứng dụng nguồn năng lượng điện vào sản xuất và đời sống.

d)

Sau khi được Ê – đi – xơn phát minh vào cuối thế kỉ XIX, bóng đèn điện đã được sản xuất hàng loạt và ứng dụng rộng rãi trong thực tế cuộc sống.

131.

Từ thập niên 1780 trở đi, động cơ hơi nước đã được sử dụng ở các nhà máy. Những xưởng nấu sắt sử dụng máy hơi nước để chạy máy bơm hơi, giúp cho các lò cao có đầy đủ sức gió; các mỏ than đá dùng máy hơi nước để chạy máy bơm hút nước từ các hầm lò lên, ngành dệt dùng máy hơi nước để tạo ra động lực chuyển các công cụ. Năm 1785, người ta đã biết dùng máy hơi nước trong các xưởng dệt len nỉ. Năm 1789, người ta dùng máy hơi nước trong xưởng dệt vải. Chúng đã đạt được công suất từ 6 đến 20 mã lực, lớn hơn bất kì cối xay gió hay những guồng nước lớn nhất, đáng tin cậy hơn và được lắp đặt ở bất kì đâu. Đến năm 1800, toàn nước Anh đã có 321 cỗ máy hơi nước, với tổng công suất 5210 mã lực. Đến năm 1825 tăng lên 15000 cỗ máy hơi nước với tổng công suất 375000 mã lực.

a)

Động cơ hơi nước là một trong những phát minh tiêu biểu của cách mạng công nghiệp lần thứ nhất.

b)

Động cơ hơi nước bắt đầu được sử dụng trong các nhà máy từ cuối thế kỉ XVII.

c)

Không chỉ được ứng dụng trong các lĩnh vực sản xuất vật chất, động cơ hơi nước còn được ứng dụng rộng rãi trong các ngành luyện kim, khải mỏ.

d)

Trong vòng 25 năm (1800 – 1825), tổng số máy hơi nước của nước Anh đã tăng hơn 46 lần.

132.

Đọc đoạn tư liệu sau đây:

Sự săn sóc duy nhất của giai cấp tư sản đối với công nhân là pháp luật. Chúng dùng để đối phó khi công nhân bức chúng quá, cũng như đối với động vật không lí tính, chúng chỉ có một công cụ giáo dục đối với công nhân, tức là cái roi, tức là sức mạnh thô bạo. Không thể thuyết phục mà chỉ khiến họ sợ hãi. Vì vậy, không lấy gì làm lạ là những người công nhân bị đối xử như súc vật, nếu không thực sự trở thành súc vật thì chỉ có thể giữ được ý thức là tình cảm của con người nhờ cái lòng căm thù sôi sục và nỗi phấn khích không gì tắt được đối với giai cấp tư sản cầm quyền.

a)

"Tình cảnh giai cấp công nhân Anh” của Ăng – ghen là một tác phẩm văn học nghệ thuật tiêu biểu cuối thế kỉ XIX.

b)

Giai cấp tư sản và công nhân là hai giai cấp đồng minh, được hình thành từ các cuộc cách mạng công nghiệp thời cận đại.

c)

Trong xã hội tư bản, giai cấp công nhân bị tư sản áp bức bóc lột nặng nề thông qua pháp luật hà khắc và sức mạnh thô bạo.

d)

Mâu thuẫn đối kháng giữa giai cấp công nhân và tư sản đã tạo ra những tiền đề dẫn đến các cuộc cách mạng tư sản.

133.

Đọc đoạn tư liệu sau đây:

Năm 1908, Công ty Pho ở Mĩ cho ra đời loại xe ô tô mẫu T và sau đó phổ biến ra nhiều nước Âu – Mỹ. Bên cạnh đó, sự ra đời của máy bay vào đầu thế kỉ XX cũng tạo nên một cuộc cách mạng trong lĩnh vực giao thông vận tải. Năm 1914, Hen – ri Pho sản xuất hàng loạt xe ô tô Pho mẫu T với động cơ đốt trong, đánh dấu sự ra đời dây chuyền sản xuất hàng loạt trên quy mô lớn.

a)

Những thành tựu trong việc cải tiến động cơ đốt trong đã tạo tiền đề cho sự ra đời và phát triển của ngành công nghiệp chế tạo ô tô, máy bay.

b)

Ô tô, máy bay là những thành tựu tiêu biểu trong lĩnh vực giao thông vận tải của các cuộc cách mạng công nghiệp thời kì hiện đại.

c)

Sự ra đời của máy bay đầu thế kỉ XX đã mở ra khả năng phát triển một loại hình giao thông vận tải hoàn toàn mới lúc bấy giờ.

d)

Hen – ri Pho là người đầu tiên đã áp dụng máy móc để xây dựng dây chuyền lắp ráp sản xuất ô tô hàng loạt ở nước Mĩ.