WorksheetsTừ vựng bài 4
Total questions: 10
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
" Sân bay" nghĩa trong tiếng Hàn là ?
a)
병원
b)
공항
c)
가게
d)
학교
2.
"Đại sứ quán" nghĩa tiếng Hàn là gì ?
(a)
3.
" Bên dưới" trong tiếng Hàn là từ nào dưới đây?
Hãy chọn tất cả đáp án đúng.
a)
아래
b)
안
c)
위
d)
밑
4.
Hãy chọn tất cả các từ vựng tiếng Hàn về trường học .
a)
미용실
b)
고등학교
c)
유치원
d)
대학교
e)
초등학교
5.
" Bên trái" nghĩa tiếng Hàn là gì?
a)
근처
b)
왼쪽
c)
오른쪽
d)
건너편
6.
Chọn các từ vựng đúng theo thứ tự từ trái sang phải:
Bên trên- bên dưới- bên trong- bên ngoài
a)
안- 위 - 아래 - 밖
b)
아래 - 안 - 밖- 위
c)
위 - 밖- 아래 - 안
d)
위 - 아래 - 안 - 밖
7.
" Ngân hàng" nghĩa tiếng Hàn là gì?
a)
은행
b)
회사
c)
공원
d)
식당
8.
'옆' và '앞' nghĩa tiếng Việt là gì?
Thứ tự từ trái sang phải?
a)
Phía trước- phía sau
b)
Bên cạnh- phía trước
c)
Bên cạnh- phía sau
9.
'근처' nghĩa tiếng Việt là gì?
a)
Trước
b)
Sau
c)
Xa
d)
Gần
10.
" Bưu điện" nghĩa tiếng Hàn là gì?
a)
기숙사
b)
사무실
c)
은행
d)
우체국
100 %
