NEW
Font size
WorksheetsCâu hỏi cá nhân trên lớp 01 (SDTTĐT COPD)
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
Yếu tố nào sau đây được coi là nguyên nhân chính gây COPD trên toàn thế giới?
Ô nhiễm không khí trong nhà.
Hút thuốc lá kéo dài.
Nhiễm trùng đường hô hấp tái diễn ở trẻ em.
Thiếu hụt α1-antitrypsin.
Trong sinh lý bệnh COPD, tổn thương đường thở và phổi thường bắt nguồn từ cơ chế bệnh sinh nào?
Tăng sản xuất surfactant ở phế nang.
Phản ứng viêm quá mức gây phá hủy elastin và collagen.
Tích tụ đờm trong đường hô hấp nhỏ do giảm tiết dịch.
Phì đại cơ trơn đường thở dẫn đến tắc nghẽn luồng khí.
Một trong ba triệu chứng điển hình của COPD giai đoạn đầu là gì?
Khó thở vào ban đêm hay sáng sớm.
Ho khan hoặc ho có đờm kéo dài.
Đau ngực cấp tính và dữ dội.
Ho ra máu
Tiêu chuẩn nào thường được sử dụng để chẩn đoán xác định COPD?
FEV1/FVC < 70% sau test hồi phục phế quản.
TLC > 120% giá trị dự đoán.
PaO2 < 60 mmHg khi thở khí phòng.
D-dimer tăng cao trong xét nghiệm máu.
Điểm khác biệt chính trong chức năng hô hấp giữa COPD và hen phế quản là gì?
Hen phế quản thường liên quan đến FEV1/FVC < 50%.
COPD có hồi phục hoàn toàn sau test giãn phế quản.
Hen phế quản có giới hạn luồng khí dao động và hồi phục hoàn toàn.
COPD có tăng đáp ứng phế quản nhiều hơn so với hen phế quản.
Mức độ tắc nghẽn đường thở trong COPD được phân loại dựa trên:
FEV1/FVC.
FEV1 dự đoán sau test hồi phục phế quản.
TLC (Total Lung Capacity).
PaO2 khí máu động mạch.
Một bệnh nhân COPD có FEV1 = 45% giá trị dự đoán sau test hồi phục phế quản. Bệnh nhân thuộc nhóm phân loại GOLD nào sau đây?
GOLD 1.
GOLD 2.
GOLD 3.
GOLD 4.
Những công cụ nào được sử dụng để đánh giá mức độ triệu chứng lâm sàng và ảnh hưởng của bệnh trong COPD?
Borg scale và EQ-5D.
CAT và mMRC.
TLC và RV/TLC.
PaCO2 và SaO2.
Bệnh nhân có CAT = 5 và tiền sử 1 đợt cấp trong năm qua nhưng không nhập viện. Bệnh nhân này thuộc nhóm nào theo phân loại ABCD của Bộ Y tế 2024?
Nhóm A.
Nhóm B.
Nhóm C.
Nhóm D.
Biện pháp không dùng thuốc nào sau đây được chứng minh có tác động tích cực lớn nhất đến việc làm chậm tiến triển COPD?
Phục hồi chức năng hô hấp.
Hướng dẫn sử dụng dụng cụ hít đúng cách.
Cai thuốc lá.
Tiêm phòng cúm và phế cầu định kỳ.
Mục tiêu chính của điều trị COPD là gì?
Cải thiện triệu chứng và khả năng gắng sức, ngăn ngừa suy hô hấp cấp.
Giảm đợt cấp, cải thiện chất lượng cuộc sống, làm chậm tiến triển bệnh.
Tăng FEV1 lên ≥ 80% giá trị dự đoán, kiểm soát bạch cầu ái toan.
Phục hồi chức năng phổi về mức bình thường, ngăn ngừa xơ hóa phổi.
Nguyên tắc nào sau đây là cơ bản khi lựa chọn thuốc điều trị COPD?
Dựa vào chức năng phổi (FEV1).
Dựa vào mức độ triệu chứng và nguy cơ đợt cấp.
Chỉ định corticosteroid toàn thân cho mọi bệnh nhân COPD nặng.
Phối hợp LABA + LAMA ngay từ đầu cho tất cả bệnh nhân.
Bệnh nhân nhiều triệu chứng (CAT = 21, mMRC = 3) và có tiền sử 1 đợt cấp nặng nhập viện nên được khởi đầu với phác đồ dùng thuốc nào?
LABA hoặc LAMA.
ICS + LABA.
LAMA hoặc LABA + LAMA.
LABA + LAMA + ICS.
Khi nào corticosteroid dạng hít (ICS) được khuyến cáo sử dụng trong điều trị COPD?
Triệu chứng nặng và FEV1 < 50%.
Có tiền sử ≥ 2 đợt cấp trong năm qua và BCAT ≥ 300 tế bào/µL.
Khó thở khi gắng sức, không đáp ứng với LABA.
Có đờm mủ tái diễn liên tục dù đã sử dụng LABA + LAMA.
Roflumilast (thuốc ức chế PDE-4) được chỉ định trong điều trị COPD khi nào?
Bệnh nhân nhóm B có triệu chứng nặng.
Nhóm D với BCAT ≥ 300 tế bào/µL.
Bệnh nhân có tăng áp động mạch phổi.
FEV1 ≤ 50% và ≥ 2 đợt cấp mỗi năm.
